Ngôn ngữ

Sporting Kansas City vs Austin FC

Chi tiết trận đấu
Sporting Kansas CityChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Austin FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 07:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
30GStefan Cleveland
8DJacob Davis
15DJansen Miller
28DWyatt Meyer
18DEmir Karić
11MAndré Luiz
20MKwaku Agyabeng
22MZorhan Bassong
7MCapita
19FTaylor Calheira
17FStephen Afrifa
Dự bị 9
14FCalvin Harris
24FRuben Ramos
16DJacob Bartlett
33MOwen Wolff
93FShapi Suleymanov
1GJohn Pulskamp
99DJayden Reid
2DIan James
23DEthan Bartlow
Huấn luyện viên Raphael Wicky
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 8
12GDamian Las
3DMikkel Desler
6DIlie Sánchez
29DGuilherme Biro
30MJoseph Rosales
38MErvin Torres
24MJorge Alastuey
17MJon Gallagher
10FMyrto Uzuni
9FBrandon Vázquez
11FFacundo Torres
Dự bị 8
14MBesard Sabović
77MPrzemysław Płacheta
21FChristian Ramirez
1GBrad Stuver
4DBrendan Hines-Ike
5DOleksandr Svatok
35DMateja Đorđević
32MMicah Burton
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sporting Kansas CityVắng mặt 4 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Diego BorgesChấn thương háng
J. ReynoldsChấn thương cơ
M. MosqueraChấn thương gân kheo
O. BlorianChấn thương ngực
L. JohnsenChấn thương gân kheo
S. ReidChấn thương gân kheo
Austin FCVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. BellCăng cơ bụng
Z. KolmanicChấn thương đùi
Tính đến 25/10 09:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sporting Kansas City011
Austin FC022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Thẻ vàngKwaku Agyabeng
  2. 33'Thay ngườiBesard SabovićRa sân: Ervin Torres
  3. 36'Thẻ vàngMikkel Desler
  4. 37'Thẻ vàngJacob Davis
  5. 46'Thẻ vàngStephen Afrifa
  6. 46'Thay ngườiCalvin HarrisRa sân: Capita
  7. 51'Thẻ vàngIlie Sánchez
  8. 52'Thẻ vàngZorhan Bassong
  9. 55'Bàn thắngStephen AfrifaKiến tạo: André Luiz
  10. 64'Bàn thắngMyrto Uzuni
  11. 68'Thay ngườiRuben RamosRa sân: Taylor Calheira
  12. 71'Thay ngườiPrzemysław PłachetaRa sân: Mikkel Desler
  13. 74'Thay ngườiOwen WolffRa sân: André Luiz
  14. 74'Thay ngườiJacob BartlettRa sân: Zorhan Bassong
  15. 76'Thay ngườiChristian RamirezRa sân: Brandon Vázquez
  16. 86'Bàn thắngMyrto Uzuni
  17. 90'Thay ngườiShapi SuleymanovRa sân: Kwaku Agyabeng
  18. 90+5'Thẻ vàngOwen Wolff
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
1,81Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,14
19Sút13
5Sút trúng đích8
2Phạt góc5
16Phạm lỗi11
5Thẻ vàng2
392Chuyền bóng497
5Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · DFJacob Davis90001106.3
15 · DFJansen Miller90001007.6
17 · FWStephen Afrifa90108107.3
18 · DFEmir Karić90000006.5
28 · DFWyatt Meyer90000006.7
30 · GKStefan Cleveland90000007.3
20 · MFKwaku Agyabeng89000106.2
11 · MFAndré Luiz74011006.9
22 · MFZorhan Bassong74000106.3
19 · FWTaylor Calheira68002006.6
7 · MFCapita45001006.7
14 · FW · Dự bịCalvin Harris45001007.9
24 · FW · Dự bịRuben Ramos22000006.3
16 · DF · Dự bịJacob Bartlett16000006.3
33 · MF · Dự bịOwen Wolff16001106.7
93 · FW · Dự bịShapi Suleymanov9000006.6
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
6 · DFIlie Sánchez90000107.0
10 · FWMyrto Uzuni90205008.2
11 · FWFacundo Torres90000007.3
12 · GKDamian Las90000006.9
17 · MFJon Gallagher90000007.2
24 · MFJorge Alastuey90001007.7
29 · DFGuilherme Biro90000007.3
30 · MFJoseph Rosales90003006.6
14 · MF · Dự bịBesard Sabović90000006.9
9 · FWBrandon Vázquez76002006.5
3 · DFMikkel Desler71000106.3
38 · MFErvin Torres33000006.7
77 · MF · Dự bịPrzemysław Płacheta19000006.6
21 · FW · Dự bịChristian Ramirez14000006.3
Tính đến 27/10 03:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,16Hòa4,07Đội khách3,07Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,172,16Hòa3,974,07Đội khách2,963,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 07:162,16▲4,07▼3,07▲
25/10 06:472,15▼4,14▲3,06▲
25/10 05:202,27▲3,96▼2,93
25/10 03:562,263,99▼2,93
25/10 00:472,26▲4,002,93▼
24/10 19:592,254,00▲2,95▲
24/10 14:262,25▲3,96▼2,92▲
24/10 08:052,24▲4,01▲2,91▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:162,22▲3,96▼2,88▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên2,173,972,96
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,164,073,07
Betfair2,053,903,10
bet3652,004,103,25
Marathon2,093,922,93
Betano2,054,253,05
BetVictor2,053,903,10
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,172,16Đội khách1,711,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 07:162,16▲1,76▼
25/10 06:47Thay đổi mốc · 0 → -0.5
25/10 06:472,15▼1,78▲
25/10 05:202,27▲1,70
25/10 00:472,26▲1,70▼
24/10 19:592,251,71▲
24/10 14:262,25▲1,69▼
24/10 08:052,24▲1,70▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
24/10 02:162,23▲1,69▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên2,171,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,161,76
bet3652,201,65
Betano2,051,80
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,132,17Xỉu1,731,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 07:162,17▲1,75▼
25/10 06:47Thay đổi mốc · 3 → 3.5
25/10 06:472,08▼1,81▲
25/10 01:182,23▼1,71▲
25/10 00:472,24▼1,70▲
24/10 19:592,25▲1,69
24/10 15:592,231,69▼
24/10 14:262,23▲1,70▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
24/10 08:052,16▲1,74
24/10 02:162,15▲1,74▲
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên2,131,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,171,75
Betfair2,051,73
bet3652,101,67
Marathon2,021,74
Betano2,121,75
BetVictor1,991,70
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,401,40Không2,882,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 04:521,402,80▼
24/10 17:311,40▼2,88▲
24/10 16:291,44▲2,70▼
22/10 22:49 Đầu tiên1,402,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,442,62
Marathon1,372,80
Betano1,422,72
BetVictor1,362,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
Sporting Kansas CityTất cảAustin FC
33Trận33
6Thắng8
4Hòa10
23Thua15
38Bàn thắng42
83Bàn thua61
Sporting Kansas CityChủ nhàAustin FC
16Trận16
3Thắng4
4Hòa6
9Thua6
23Bàn thắng22
34Bàn thua23
Sporting Kansas CityĐội kháchAustin FC
17Trận17
3Thắng4
0Hòa4
14Thua9
15Bàn thắng20
49Bàn thua38
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới5
11Trận không ghi bàn6
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
2.52Bàn thua mỗi trận1.85
2Chuỗi thắng dài nhất2
6Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sporting Kansas CityTất cảAustin FC
32Trận32
6Thắng8
4Hòa10
22Thua14
38Bàn thắng41
80Bàn thua59
Sporting Kansas CityChủ nhàAustin FC
16Trận16
3Thắng4
4Hòa6
9Thua6
23Bàn thắng22
34Bàn thua23
Sporting Kansas CityĐội kháchAustin FC
16Trận16
3Thắng4
0Hòa4
13Thua8
15Bàn thắng19
46Bàn thua36
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới5
10Trận không ghi bàn6
1.19Bàn thắng mỗi trận1.28
2.50Bàn thua mỗi trận1.84
2Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất2
Sporting Kansas CityTất cảAustin FC
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
3Bàn thua2
Sporting Kansas CityĐội kháchAustin FC
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng1
3Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Chicago Fire3215710+952HTBBT
5Charlotte3214810+1150TBHBT
6Philadelphia Union3213811+1247HBHTT
7Orlando City3212713-1243HHTHT
8FC Cincinnati32111011-743HTTBB
9Columbus Crew3212515+341TTTTB
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11Toronto FC3291211-1039TBTHT
12New York City3291112+338THHBB
13D.C. United3271213-1833BBBBT
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal326719-3025BBHBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas321598+954BTHTB
3St. Louis City321499+1151BBBHT
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12Minnesota United3291112-638THTHH
13San Diego FC3281113-635BHHHB
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City326422-4222BBBBH
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte16943+170
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City16556+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City16943+140
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal162212-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United16277-100
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City16349-220
—Philadelphia Union16637+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC16268-140
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 31/10 00:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sporting Kansas CityBBHBTBTBBB5T 2H 13B
Austin FCBBBHHTHHTH5T 6H 9B
Sporting Kansas City
Dựa trên 20 trận
Austin FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 2H 13BT · H · B5T 6H 9B
25%Tỷ lệ thắng25%
10%Tỷ lệ hòa30%
1.40Ghi được mỗi trận1.20
2.45Bị ghi mỗi trận1.85
-21Hiệu số-13
5%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.20 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.01 (19 trận)
1.74 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.09 (19 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.1 (17 trận)Số cú sút mỗi trận10.8 (19 trận)
4.6 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.2 (19 trận)
46% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (19 trận)
4.8 (17 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (19 trận)
2.1 (16 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (18 trận)
13.0 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.9 (19 trận)
Sporting Kansas City
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAustin FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 2H 5BT · H · B2T 4H 4B
30%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.70Ghi được mỗi trận1.50
2.10Bị ghi mỗi trận1.70
-4Hiệu số-2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.19 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.07
1.57 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.81
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
12.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4
4.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.1
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5
13.8 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5
Sporting Kansas City
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAustin FC
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 0H 8BT · H · B3T 2H 5B
20%Tỷ lệ thắng30%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.10Ghi được mỗi trận0.90
2.80Bị ghi mỗi trận2.00
-17Hiệu số-11
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.20 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (9 trận)
1.88 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.42 (9 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
1.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
14.0 (9 trận)Số cú sút mỗi trận10.1 (9 trận)
4.7 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (9 trận)
49% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (9 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (8 trận)
12.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.4 (9 trận)
Trận gần đây
Tính đến 30/10 05:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Sporting Kansas City T
0H
7Austin FC T
3.5Trung bình tổng điểm
Sporting Kansas City Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
16 : 19
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 0H 5B
Tính đến 18/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Stefan Cleveland230090 phút7.03
GK1John Pulskamp100090 phút6.50
GK12Jack Kortkamp-----
DF16Jacob Bartlett282051 phút6.70
DF28Wyatt Meyer261081 phút6.68
DF8Jake Davis250272 phút6.53
DF99Jayden Reid220055 phút6.43
DF15Jansen Miller190071 phút6.75
DF22Zorhan Bassong190058 phút6.59
DF18Emir Karic180281 phút6.69
DF2Ian James170060 phút6.44
DF13Justin Reynolds171257 phút6.68
DF23Ethan Bartlow110075 phút6.60
DF3Moises Mosquera80078 phút6.45
DF5Or Blorian70081 phút6.18
DF57Borges Diego40074 phút6.30
DF41Pierre Lurot-----
DF42Alexander Cunningham-----
MF4Lasse Johnsen241184 phút6.88
MF20Kwaku Agyabeng240055 phút6.66
MF24Ruben Ramos70028 phút6.58
MF33Owen Wolff40022 phút6.37
FW14Calvin Harris324475 phút6.79
FW17Stephen Afrifa284339 phút6.69
FW93Shapi Suleymanov261148 phút6.60
FW19Taylor Calheira255253 phút6.98
FW7Capita202166 phút6.70
FW11Luiz Andre117371 phút7.18
FW29Seymour Reid70122 phút6.57
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Brad Stuver280090 phút7.21
GK12Damian Las50090 phút6.58
GK1Charlie Farrar-----
GK13Erik Lauta-----
DF30Joseph Rosales301578 phút6.75
DF29Biro Guilherme283177 phút6.76
DF5Oleksandr Svatok261076 phút6.62
DF4Brendan Hines-Ike262070 phút6.80
DF15Jon Bell242158 phút6.56
DF3Mikkel Desler221063 phút6.68
DF23Zan Kolmanic190234 phút6.62
DF35Mateja Djordjevic80041 phút6.54
DF2Riley Thomas-----
DF22Christopher Applewhite-----
MF14Besard Sabovic280158 phút6.68
MF6Ilie Sanchez261056 phút6.85
MF38Ervin Torres181363 phút6.85
MF24Jorge Alastuey151057 phút6.97
MF32Micah Burton20016 phút6.30
MF18Patrick Cayelli-----
FW11Facundo Torres334780 phút7.03
FW17Jon Gallagher310280 phút6.56
FW21Christian Ramirez289248 phút6.92
FW10Myrto Uzuni259182 phút6.99
FW9Brandon Vazquez213161 phút6.73
FW77Przemyslaw Placheta140027 phút6.54
FW21Stefan Dobrijevic-----
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

Sporting Kansas CityHuấn luyện viên Raphael Wicky
Austin FC—
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo