[MLS 2026] Nhận định, soi kèo Sporting Kansas City vs Austin FC Bóng lăn lúc: 07:30 ngày 25/10 (giờ Việt Nam)
Sporting Kansas City vs Austin FC
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | G | Stefan Cleveland |
| 8 | D | Jacob Davis |
| 15 | D | Jansen Miller |
| 28 | D | Wyatt Meyer |
| 18 | D | Emir Karić |
| 11 | M | André Luiz |
| 20 | M | Kwaku Agyabeng |
| 22 | M | Zorhan Bassong |
| 7 | M | Capita |
| 19 | F | Taylor Calheira |
| 17 | F | Stephen Afrifa |
| 14 | F | Calvin Harris |
| 24 | F | Ruben Ramos |
| 16 | D | Jacob Bartlett |
| 33 | M | Owen Wolff |
| 93 | F | Shapi Suleymanov |
| 1 | G | John Pulskamp |
| 99 | D | Jayden Reid |
| 2 | D | Ian James |
| 23 | D | Ethan Bartlow |
| 12 | G | Damian Las |
| 3 | D | Mikkel Desler |
| 6 | D | Ilie Sánchez |
| 29 | D | Guilherme Biro |
| 30 | M | Joseph Rosales |
| 38 | M | Ervin Torres |
| 24 | M | Jorge Alastuey |
| 17 | M | Jon Gallagher |
| 10 | F | Myrto Uzuni |
| 9 | F | Brandon Vázquez |
| 11 | F | Facundo Torres |
| 14 | M | Besard Sabović |
| 77 | M | Przemysław Płacheta |
| 21 | F | Christian Ramirez |
| 1 | G | Brad Stuver |
| 4 | D | Brendan Hines-Ike |
| 5 | D | Oleksandr Svatok |
| 35 | D | Mateja Đorđević |
| 32 | M | Micah Burton |
| Diego BorgesChấn thương háng |
| J. ReynoldsChấn thương cơ |
| M. MosqueraChấn thương gân kheo |
| O. BlorianChấn thương ngực |
| L. JohnsenChấn thương gân kheo |
| S. ReidChấn thương gân kheo |
| J. BellCăng cơ bụng |
| Z. KolmanicChấn thương đùi |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sporting Kansas City | 0 | 1 | 1 |
| Austin FC | 0 | 2 | 2 |
- 21'Thẻ vàngKwaku Agyabeng
- 33'Thay ngườiBesard SabovićRa sân: Ervin Torres
- 36'Thẻ vàngMikkel Desler
- 37'Thẻ vàngJacob Davis
- 46'Thẻ vàngStephen Afrifa
- 46'Thay ngườiCalvin HarrisRa sân: Capita
- 51'Thẻ vàngIlie Sánchez
- 52'Thẻ vàngZorhan Bassong
- 55'Bàn thắngStephen AfrifaKiến tạo: André Luiz
- 64'Bàn thắngMyrto Uzuni
- 68'Thay ngườiRuben RamosRa sân: Taylor Calheira
- 71'Thay ngườiPrzemysław PłachetaRa sân: Mikkel Desler
- 74'Thay ngườiOwen WolffRa sân: André Luiz
- 74'Thay ngườiJacob BartlettRa sân: Zorhan Bassong
- 76'Thay ngườiChristian RamirezRa sân: Brandon Vázquez
- 86'Bàn thắngMyrto Uzuni
- 90'Thay ngườiShapi SuleymanovRa sân: Kwaku Agyabeng
- 90+5'Thẻ vàngOwen Wolff
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,16Hòa4,07Đội khách3,07Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,17→2,16Hòa3,97→4,07Đội khách2,96→3,07
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 25/10 07:16 | 2,16▲ | 4,07▼ | 3,07▲ |
| 25/10 06:47 | 2,15▼ | 4,14▲ | 3,06▲ |
| 25/10 05:20 | 2,27▲ | 3,96▼ | 2,93 |
| 25/10 03:56 | 2,26 | 3,99▼ | 2,93 |
| 25/10 00:47 | 2,26▲ | 4,00 | 2,93▼ |
| 24/10 19:59 | 2,25 | 4,00▲ | 2,95▲ |
| 24/10 14:26 | 2,25▲ | 3,96▼ | 2,92▲ |
| 24/10 08:05 | 2,24▲ | 4,01▲ | 2,91▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:16 | 2,22▲ | 3,96▼ | 2,88▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 2,17 | 3,97 | 2,96 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 4,07 | 3,07 |
| Betfair | 2,05 | 3,90 | 3,10 |
| bet365 | 2,00 | 4,10 | 3,25 |
| Marathon | 2,09 | 3,92 | 2,93 |
| Betano | 2,05 | 4,25 | 3,05 |
| BetVictor | 2,05 | 3,90 | 3,10 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,16Đội khách +0.51,76Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,17→2,16Đội khách1,71→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 25/10 07:16 | 2,16▲ | 1,76▼ |
| 25/10 06:47 | Thay đổi mốc · 0 → -0.5 | |
| 25/10 06:47 | 2,15▼ | 1,78▲ |
| 25/10 05:20 | 2,27▲ | 1,70 |
| 25/10 00:47 | 2,26▲ | 1,70▼ |
| 24/10 19:59 | 2,25 | 1,71▲ |
| 24/10 14:26 | 2,25▲ | 1,69▼ |
| 24/10 08:05 | 2,24▲ | 1,70▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:16 | 2,23▲ | 1,69▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 2,17 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,76 |
| bet365 | 2,20 | 1,65 |
| Betano | 2,05 | 1,80 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,17Xỉu 3.51,75Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,13→2,17Xỉu1,73→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 07:16 | 2,17▲ | 1,75▼ |
| 25/10 06:47 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 25/10 06:47 | 2,08▼ | 1,81▲ |
| 25/10 01:18 | 2,23▼ | 1,71▲ |
| 25/10 00:47 | 2,24▼ | 1,70▲ |
| 24/10 19:59 | 2,25▲ | 1,69 |
| 24/10 15:59 | 2,23 | 1,69▼ |
| 24/10 14:26 | 2,23▲ | 1,70▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 24/10 08:05 | 2,16▲ | 1,74 |
| 24/10 02:16 | 2,15▲ | 1,74▲ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 2,13 | 1,73 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,75 |
| Betfair | 2,05 | 1,73 |
| bet365 | 2,10 | 1,67 |
| Marathon | 2,02 | 1,74 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 1,99 | 1,70 |
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,40→1,40Không2,88→2,80
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 25/10 04:52 | 1,40 | 2,80▼ |
| 24/10 17:31 | 1,40▼ | 2,88▲ |
| 24/10 16:29 | 1,44▲ | 2,70▼ |
| 22/10 22:49 Đầu tiên | 1,40 | 2,88 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,40 | 2,80 |
| bet365 | 1,44 | 2,62 |
| Marathon | 1,37 | 2,80 |
| Betano | 1,42 | 2,72 |
| BetVictor | 1,36 | 2,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Sporting Kansas City | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 6 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 10 |
| 23 | Thua | 15 |
| 38 | Bàn thắng | 42 |
| 83 | Bàn thua | 61 |
| Sporting Kansas City | Chủ nhà | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 6 |
| 23 | Bàn thắng | 22 |
| 34 | Bàn thua | 23 |
| Sporting Kansas City | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 14 | Thua | 9 |
| 15 | Bàn thắng | 20 |
| 49 | Bàn thua | 38 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 11 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.15 | Bàn thắng mỗi trận | 1.27 |
| 2.52 | Bàn thua mỗi trận | 1.85 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sporting Kansas City | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 32 |
| 6 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 10 |
| 22 | Thua | 14 |
| 38 | Bàn thắng | 41 |
| 80 | Bàn thua | 59 |
| Sporting Kansas City | Chủ nhà | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 6 |
| 9 | Thua | 6 |
| 23 | Bàn thắng | 22 |
| 34 | Bàn thua | 23 |
| Sporting Kansas City | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 13 | Thua | 8 |
| 15 | Bàn thắng | 19 |
| 46 | Bàn thua | 36 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.19 | Bàn thắng mỗi trận | 1.28 |
| 2.50 | Bàn thua mỗi trận | 1.84 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Sporting Kansas City | Tất cả | Austin FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Sporting Kansas City | Đội khách | Austin FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 1 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 32 | 21 | 8 | 3 | +43 | 71 | HTHTT |
| 2 | New England Revolution | 32 | 18 | 4 | 10 | +10 | 58 | TTTTB |
| 3 | Inter Miami (MLS) | 32 | 15 | 11 | 6 | +20 | 56 | HBTTT |
| 4 | Chicago Fire | 32 | 15 | 7 | 10 | +9 | 52 | HTBBT |
| 5 | Charlotte | 32 | 14 | 8 | 10 | +11 | 50 | TBHBT |
| 6 | Philadelphia Union | 32 | 13 | 8 | 11 | +12 | 47 | HBHTT |
| 7 | Orlando City | 32 | 12 | 7 | 13 | -12 | 43 | HHTHT |
| 8 | FC Cincinnati | 32 | 11 | 10 | 11 | -7 | 43 | HTTBB |
| 9 | Columbus Crew | 32 | 12 | 5 | 15 | +3 | 41 | TTTTB |
| 10 | New York Red Bulls | 32 | 11 | 6 | 15 | -16 | 39 | BTBBT |
| 11 | Toronto FC | 32 | 9 | 12 | 11 | -10 | 39 | TBTHT |
| 12 | New York City | 32 | 9 | 11 | 12 | +3 | 38 | THHBB |
| 13 | D.C. United | 32 | 7 | 12 | 13 | -18 | 33 | BBBBT |
| 14 | Atlanta Utd | 32 | 8 | 6 | 18 | -16 | 30 | BBBTB |
| 15 | CF Montreal | 32 | 6 | 7 | 19 | -30 | 25 | BBHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 32 | 17 | 7 | 8 | +34 | 58 | TBTHH |
| 2 | FC Dallas | 32 | 15 | 9 | 8 | +9 | 54 | BTHTB |
| 3 | St. Louis City | 32 | 14 | 9 | 9 | +11 | 51 | BBBHT |
| 4 | Houston Dynamo | 32 | 14 | 9 | 9 | +3 | 51 | THHHH |
| 5 | San Jose Earthquakes | 32 | 13 | 10 | 9 | +7 | 49 | HBHHH |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | +15 | 47 | HHTHB |
| 7 | Colorado Rapids | 32 | 12 | 7 | 13 | +1 | 43 | HTHHH |
| 8 | Seattle Sounders | 32 | 11 | 10 | 11 | +1 | 43 | BHHBT |
| 9 | Real Salt Lake | 32 | 12 | 6 | 14 | +1 | 42 | TTTHB |
| 10 | Los Angeles Galaxy | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | HHTBT |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 32 | 11 | 7 | 14 | -3 | 40 | TTHBH |
| 12 | Minnesota United | 32 | 9 | 11 | 12 | -6 | 38 | THTHH |
| 13 | San Diego FC | 32 | 8 | 11 | 13 | -6 | 35 | BHHHB |
| 14 | Austin FC | 32 | 8 | 10 | 14 | -18 | 34 | BTBBB |
| 15 | Sporting Kansas City | 32 | 6 | 4 | 22 | -42 | 22 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 9 | 4 | 3 | +17 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 9 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 8 | 2 | 6 | +7 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 5 | 5 | 6 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 6 | 8 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 14 | 2 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 11 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 5 | 5 | 6 | +6 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Toronto FC | 17 | 6 | 9 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 10 | 3 | 3 | +14 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 8 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 8 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 9 | 4 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 4 | 7 | 5 | +1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 6 | 5 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 6 | 5 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 4 | 9 | -11 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 9 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 10 | 2 | 4 | +24 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 4 | 8 | -7 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 2 | 2 | 12 | -26 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 6 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 4 | 3 | 9 | -4 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 2 | 7 | 7 | -10 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 17 | 3 | 7 | 7 | -15 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 9 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 7 | 6 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 5 | 3 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 3 | 4 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 6 | 3 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 4 | 8 | -17 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 2 | 4 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 6 | 4 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 3 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 3 | 3 | 10 | -9 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 2 | 6 | 8 | -14 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 0 | 13 | -31 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sporting Kansas City Dựa trên 20 trận | Austin FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 2H 13B | T · H · B | 5T 6H 9B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| -21 | Hiệu số | -13 |
| 5% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.20 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (19 trận) |
| 1.74 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.09 (19 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.1 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.8 (19 trận) |
| 4.6 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 46% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (19 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (19 trận) |
| 2.1 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (18 trận) |
| 13.0 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 (19 trận) |
| Sporting Kansas City Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Austin FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 2H 5B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -4 | Hiệu số | -2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.19 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.07 |
| 1.57 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.81 |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 4.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 43% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.1 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| 13.8 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Sporting Kansas City Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Austin FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 0H 8B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 2.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -17 | Hiệu số | -11 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.20 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (9 trận) |
| 1.88 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.42 (9 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 14.0 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.1 (9 trận) |
| 4.7 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (9 trận) |
| 49% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 4.8 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (9 trận) |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (8 trận) |
| 12.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 (9 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 19
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 5B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sporting Kansas City đã gặp Austin FC tại MLS vào 25/10/2026 07:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sporting Kansas City 1-2 Austin FC.
Sporting Kansas City đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Austin FC đứng thứ 14.
Sporting Kansas City thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Austin FC thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Sporting Kansas City thắng 3, Austin FC thắng 7, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.16 · 4.07 · 3.07.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sporting Kansas City có Capita, Taylor Calheira, Stephen Afrifa.
Đội hình Austin FC có Myrto Uzuni, Brandon Vázquez, Facundo Torres.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sporting Kansas City và Austin FC sẽ chạm trán nhau tại Sporting Park. Dù đây chỉ là cuộc đối đầu giữa hai đội đứng thứ 15 và 14 ở bảng miền Tây giải Nhà nghề Mỹ (MLS), nhưng trận đấu vẫn mang ý nghĩa quan trọng khi Sporting Kansas City hướng tới mục tiêu thoát khỏi vị trí bét bảng, còn Austin FC…
Sporting Kansas City · Trận trước: Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Trận tiếp theo: Minnesota United vs Sporting Kansas City (29/10)
Austin FC · Trận trước: Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Trận tiếp theo: Austin FC vs Real Salt Lake (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
Các trận MLS tuần này
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Austin FC vs Real Salt Lake
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- J-L. Struff vs N. Borges
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Metz vs Pau FC
- Dijon vs Nancy
- Phoenix Hagen vs Vechta
- Grenoble vs Dijon
- Nantes vs Clermont
- M. Berrettini vs A. De Minaur
- Rodez vs Dunkerque
- Laval vs Boulogne
- Olympiacos vs Olimpia Milano