Columbus Crew vs D.C. United
ScottsMiracle-Gro Field
01:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Rudy CamachoChấn thương |
D.C. UnitedVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hosei KijimaChấn thương |
| Louis MunteanuChấn thương |
Tính đến 17/10 08:49
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| Columbus Crew | Tất cả | D.C. United |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 30 |
| 14 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 13 |
| 15 | Thua | 10 |
| 56 | Bàn thắng | 39 |
| 49 | Bàn thua | 53 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | D.C. United |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 10 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 5 |
| 29 | Bàn thắng | 22 |
| 19 | Bàn thua | 28 |
| Columbus Crew | Đội khách | D.C. United |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 9 | Thua | 5 |
| 27 | Bàn thắng | 17 |
| 30 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.65 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.77 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Columbus Crew | Tất cả | D.C. United |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 29 |
| 10 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 12 |
| 15 | Thua | 10 |
| 46 | Bàn thắng | 37 |
| 47 | Bàn thua | 51 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | D.C. United |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 20 |
| 17 | Bàn thua | 26 |
| Columbus Crew | Đội khách | D.C. United |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 9 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 17 |
| 30 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.53 | Bàn thắng mỗi trận | 1.28 |
| 1.57 | Bàn thua mỗi trận | 1.76 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Columbus Crew | Tất cả | D.C. United |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 10 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Columbus Crew | Chủ nhà | D.C. United |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 2 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
| Columbus Crew | Đội khách | D.C. United |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.50 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0.50 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | BBTBH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 19/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Columbus CrewTTBTTTBBTB9T 2H 9B
D.C. UnitedBTBBHBHTHB4T 9H 7B
| Columbus Crew Dựa trên 20 trận | D.C. United Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 2H 9B | T · H · B | 4T 9H 7B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 45% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.85 |
| +4 | Hiệu số | -11 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (19 trận) |
| 1.35 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (19 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (19 trận) |
| 13.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (19 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (19 trận) |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% (19 trận) |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (19 trận) |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (19 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | D.C. United Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 7T 0H 4B | T · H · B | 3T 5H 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 42% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| +6 | Hiệu số | -4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.76 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (11 trận) |
| 1.06 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (11 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 (11 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (11 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (11 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (11 trận) |
| 13.3 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.4 (11 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 55% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (11 trận) |
| 5.1 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (11 trận) |
| 2.7 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 10.3 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.1 (11 trận) |
| Columbus Crew Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | D.C. United Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 1T 4H 3B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.89 | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| -2 | Hiệu số | -7 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| 1.09 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 |
| 1.67 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.80 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 13.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 |
| 56% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 35% |
| 4.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (7 trận) |
| 10.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Columbus Crew Dựa trên 18 trận | MLS | D.C. United Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 19 |
| 7T 2H 9B | T · H · B | 4T 9H 6B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 21% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 47% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.89 |
| +2 | Hiệu số | -10 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 6% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| 1.45 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.62 |
| 1.35 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.2 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| 55% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 37% |
| 5.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 2.1 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (17 trận) |
| 10.5 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 |
| Columbus Crew Dựa trên 2 trận | US Open Cup | D.C. United |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Columbus Crew | Giao hữu câu lạc bộ | D.C. United Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TFC Cincinnati0:2Columbus Crew19/10/2026 04:00 · MLS · TQL StadiumTColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCF Montreal0:2Columbus Crew20/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew0:1New York Red Bulls13/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:3New England Revolution31/08/2026 03:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew1:2CF Montreal20/08/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBColumbus Crew1:2New York City23/07/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
BOrlando City4:1D.C. United18/10/2026 06:30 · MLSTD.C. United2:1New York Red Bulls15/10/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBD.C. United0:1Paderborn01/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộHVancouver Whitecaps3:3D.C. United27/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceBD.C. United1:2Charlotte20/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United0:0Los Angeles FC30/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBCharlotte3:1D.C. United23/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBD.C. United0:3New England Revolution20/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHCF Montreal1:1D.C. United16/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHD.C. United2:2Nashville SC02/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTD.C. United2:1Toronto FC26/07/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHD.C. United4:4CF Montreal24/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United1:1St. Louis City17/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBD.C. United1:3Chicago Fire14/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHNashville SC2:2D.C. United10/05/2026 08:15 · MLS · Geodis ParkTNew York City0:2D.C. United04/05/2026 02:00 · MLS · Yankee Stadium
Tính đến 19/10 06:14
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Columbus Crew T
0H
1D.C. United T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Columbus Crew gặp D.C. United tại MLS vào 1/11/2026 01:00 UTC+07 tại ScottsMiracle-Gro Field.
Columbus Crew đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, D.C. United đứng thứ 13.
Columbus Crew thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
D.C. United thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Columbus Crew thắng 0, D.C. United thắng 1, hòa 0.
Columbus Crew · Trận trước: FC Dallas vs Columbus Crew (29/10) · Trận tiếp theo: Chicago Fire vs Columbus Crew (8/11)
D.C. United · Trận trước: Toronto FC vs D.C. United (29/10) · Trận tiếp theo: D.C. United vs New York City (8/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Orlando City
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- New York City vs CF Montreal
- St. Louis City vs San Diego FC
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- Los Angeles Galaxy vs Austin FC
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
Các trận MLS tuần này
- Atlanta Utd vs Toronto FC
- Nashville SC vs New York Red Bulls
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- New England Revolution vs Inter Miami (MLS)
- Los Angeles FC vs Minnesota United
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Ryukyu vs Shiga
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
- Al Fayha vs Al-Ahli SC
- ChKS Chelm vs Cuprum Gorzow
- A.C. Monza vs Cagliari
- Degerfors IF vs Kalmar
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Parma vs Torino
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.