Ngôn ngữ

Columbus Crew vs D.C. United

Chi tiết trận đấu
ScottsMiracle-Gro Field
Columbus CrewChủ nhà
01:00Bắt đầu 01/11
D.C. UnitedĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Columbus CrewVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Rudy CamachoChấn thương
D.C. UnitedVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Hosei KijimaChấn thương
Louis MunteanuChấn thương
Tính đến 17/10 08:49

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 34 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
Columbus CrewTất cảD.C. United
34Trận30
14Thắng7
5Hòa13
15Thua10
56Bàn thắng39
49Bàn thua53
Columbus CrewChủ nhàD.C. United
18Trận16
10Thắng5
2Hòa6
6Thua5
29Bàn thắng22
19Bàn thua28
Columbus CrewĐội kháchD.C. United
16Trận14
4Thắng2
3Hòa7
9Thua5
27Bàn thắng17
30Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới6
4Trận không ghi bàn9
1.65Bàn thắng mỗi trận1.30
1.44Bàn thua mỗi trận1.77
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
Columbus CrewTất cảD.C. United
30Trận29
10Thắng7
5Hòa12
15Thua10
46Bàn thắng37
47Bàn thua51
Columbus CrewChủ nhàD.C. United
15Trận15
7Thắng5
2Hòa5
6Thua5
22Bàn thắng20
17Bàn thua26
Columbus CrewĐội kháchD.C. United
15Trận14
3Thắng2
3Hòa7
9Thua5
24Bàn thắng17
30Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới6
4Trận không ghi bàn9
1.53Bàn thắng mỗi trận1.28
1.57Bàn thua mỗi trận1.76
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất3
Columbus CrewTất cảD.C. United
4Trận1
4Thắng0
0Hòa1
0Thua0
10Bàn thắng2
2Bàn thua2
Columbus CrewChủ nhàD.C. United
3Trận1
3Thắng0
0Hòa1
0Thua0
7Bàn thắng2
2Bàn thua2
Columbus CrewĐội kháchD.C. United
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.50Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0.50Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati299911-1036BBTBH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United2971210-1433BTBHB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati14734+70
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 19/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Columbus CrewTTBTTTBBTB9T 2H 9B
D.C. UnitedBTBBHBHTHB4T 9H 7B
Columbus Crew
Dựa trên 20 trận
D.C. United
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 2H 9BT · H · B4T 9H 7B
45%Tỷ lệ thắng20%
10%Tỷ lệ hòa45%
1.65Ghi được mỗi trận1.30
1.45Bị ghi mỗi trận1.85
+4Hiệu số-11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.45 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62 (19 trận)
1.35 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (19 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (19 trận)
13.2 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.3 (19 trận)
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (19 trận)
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình37% (19 trận)
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (19 trận)
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
10.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (19 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 12 trận
11Trận12
7T 0H 4BT · H · B3T 5H 4B
64%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa42%
1.64Ghi được mỗi trận1.25
1.09Bị ghi mỗi trận1.58
+6Hiệu số-4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
9%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.76 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.67 (11 trận)
1.06 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (11 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7 (11 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (11 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (11 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (11 trận)
13.3 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.4 (11 trận)
5.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.5 (11 trận)
55% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình38% (11 trận)
5.1 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (11 trận)
2.7 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.3 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.1 (11 trận)
Columbus Crew
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnD.C. United
Dựa trên 8 trận
9Trận8
2T 2H 5BT · H · B1T 4H 3B
22%Tỷ lệ thắng12%
22%Tỷ lệ hòa50%
1.67Ghi được mỗi trận1.38
1.89Bị ghi mỗi trận2.25
-2Hiệu số-7
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.09 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55
1.67 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.80
78%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.4
13.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.1
4.4 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.4
56% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình35%
4.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.6
1.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (7 trận)
10.6 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Columbus Crew
Dựa trên 18 trận
MLSD.C. United
Dựa trên 19 trận
18Trận19
7T 2H 9BT · H · B4T 9H 6B
39%Tỷ lệ thắng21%
11%Tỷ lệ hòa47%
1.67Ghi được mỗi trận1.37
1.56Bị ghi mỗi trận1.89
+2Hiệu số-10
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới16%
6%Tỷ lệ không ghi bàn21%
1.45 (17 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.62
1.35 (17 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82
72%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn74%
72%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn68%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
13.2 (17 trận)Số cú sút mỗi trận14.3
4.8 (17 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0
55% (17 trận)Kiểm soát bóng trung bình37%
5.0 (17 trận)Phạt góc mỗi trận5.4
2.1 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (17 trận)
10.5 (17 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0
Columbus Crew
Dựa trên 2 trận
US Open CupD.C. United
2Trận—
2T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Columbus CrewGiao hữu câu lạc bộD.C. United
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City3:2Columbus Crew11/10/2026 06:30 · MLSTColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:1Orlando City17/09/2026 06:00 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldBD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTColumbus Crew3:0Colorado Rapids06/09/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBNashville SC3:2Columbus Crew23/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTColumbus Crew1:0New York City21/05/2026 06:30 · US Open Cup · ScottsMiracle-Gro FieldHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
Tính đến 19/10 06:14

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Columbus Crew T
0H
1D.C. United T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Columbus Crew Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK28Patrick Schulte300091 phút6.86
GK1Nicholas Hagen40090 phút—
GK24Evan Bush-----
GK54Luke Pruter-----
DF31Steven Moreira300079 phút6.63
DF18Malte Amundsen270182 phút6.68
DF2Andres Herrera240254 phút6.60
DF4Rudy Camacho200082 phút6.75
DF12Cesar Ruvalcaba90159 phút6.67
DF3Eric Bailly50045 phút6.62
DF22Tristan Brown20038 phút—
MF25Sean Zawadzki340186 phút6.90
MF16Taha Habroune335469 phút7.10
MF7Dylan Chambost280253 phút6.99
MF20Andre Gomes241071 phút6.93
MF17Sekou Bangoura231043 phút6.70
MF23Mohamed Farsi192465 phút6.87
MF10Brais Mendez146276 phút7.32
MF11Brooks Lennon110056 phút6.46
MF50Tarun Karumanchi100057 phút6.70
MF8Santiago Rodriguez92381 phút7.33
MF14Amar Sejdic90141 phút6.53
MF21Anass Zaroury51074 phút7.22
MF29Cole Mrowka-----
MF40Johann Chirinos-----
FW19Jamal Thiare203031 phút6.61
FW77Josef Martinez122156 phút6.44
FW33Gonzalo Tapia82236 phút7.03
FW46Chase Adams82027 phút6.72
FW26Lautaro Giaccone70029 phút6.55
FW31Kevin Gbamble10016 phút—
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sean Johnson290091 phút6.88
GK26Alex Bono101120 phút—
GK20Grant Leveille-----
DF6Keisuke Kurokawa300691 phút6.69
DF3Lucas Bartlett274090 phút6.80
DF5Silvan Hefti272382 phút6.78
DF15Kye Rowles242092 phút6.85
DF27Nikola Markovic211130 phút6.66
DF13Sean Nealis120036 phút6.71
DF2Kimito Nono112286 phút7.17
DF22Aaron Herrera70055 phút6.59
DF12Conner Antley60024 phút6.62
MF25Jackson Hopkins302165 phút6.79
MF23Brandon Servania290173 phút6.65
MF4Matti Peltola282073 phút7.02
MF21Andre Dozzell140087 phút6.76
MF77Hosei Kijima130127 phút6.77
MF48Gavin Turner40022 phút6.67
MF40Kamil Castillo-----
FW7Peglow272484 phút6.86
FW9Tai Baribo2316183 phút6.93
FW11Louis Munteanu226271 phút6.80
FW8Jared Stroud221031 phút6.65
FW22Nathan Ordaz130235 phút6.55
FW32Oscar Avilez20040 phút6.85
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Columbus CrewHuấn luyện viên Laurent Courtois
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo