Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
Providence Park
09:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Portland TimbersVắng mặt 7 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (18/10)
| A. BonetigChấn thương vai |
| AntonyChấn thương đầu gối |
| B. ByeChấn thương chân |
| F. SurmanChấn thương đầu gối |
| H. SulteChấn thương phần thân dưới |
| J. MosqueraChấn thương bàn chân |
| Z. McGrawChấn thương lưng |
CharlotteVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. GoodwinChấn thương bàn chân |
| A. JohnChấn thương vai |
| N. BerchimasChấn thương bàn chân |
Tính đến 21/10 23:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 32 |
| 9 | Thắng | 14 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 14 | Thua | 10 |
| 51 | Bàn thắng | 59 |
| 56 | Bàn thua | 47 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 4 |
| 31 | Bàn thắng | 35 |
| 25 | Bàn thua | 18 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Đội khách | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 24 |
| 31 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.84 |
| 1.87 | Bàn thua mỗi trận | 1.47 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 9 | Thắng | 13 |
| 7 | Hòa | 8 |
| 14 | Thua | 9 |
| 51 | Bàn thắng | 53 |
| 56 | Bàn thua | 45 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 3 |
| 31 | Bàn thắng | 29 |
| 25 | Bàn thua | 16 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Đội khách | Charlotte |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 6 |
| 20 | Bàn thắng | 24 |
| 31 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.77 |
| 1.87 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Tất cả | Charlotte |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | Chủ nhà | Charlotte |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 29 | 9 | 9 | 11 | -10 | 36 | BBTBH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 14 | 7 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 21/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Portland TimbersHBHBBBHTBH6T 6H 8B
CharlotteHBTBTHTHTT9T 6H 5B
| Portland Timbers Dựa trên 20 trận | Charlotte Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.35 |
| +3 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.59 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.49 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.9 |
| 4.5 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 |
| 53% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 |
| 1.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 10.2 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 |
| Portland Timbers Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +7 | Hiệu số | +6 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.78 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 |
| 1.27 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.8 |
| 4.8 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 51% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 5.2 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 |
| 11.7 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Portland Timbers Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.41 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 1.71 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.10 |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.0 |
| 4.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 54% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% |
| 5.1 | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 8.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
Trận gần đây
HPortland Timbers0:0Colorado Rapids18/10/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBLos Angeles Galaxy2:0Portland Timbers15/10/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSporting Kansas City3:3Portland Timbers11/10/2026 07:30 · MLSBSan Jose Earthquakes (Spain)3:1Portland Timbers27/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkBPortland Timbers0:1Atlanta Utd20/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBFC Dallas2:1Portland Timbers13/09/2026 07:30 · MLS · Toyota StadiumHPortland Timbers2:2St. Louis City10/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkTPortland Timbers5:4Minnesota United06/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBPortland Timbers1:2Austin FC30/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHLos Angeles FC1:1Portland Timbers23/08/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumTPortland Timbers3:1San Diego FC20/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkBChicago Fire2:1Portland Timbers17/08/2026 05:00 · MLS · Soldier FieldTPortland Timbers2:1Seattle Sounders02/08/2026 09:45 · MLS · Providence ParkTPortland Timbers2:1Real Salt Lake26/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHPortland Timbers2:2FC Dallas23/07/2026 09:30 · MLS · Providence ParkTSeattle Sounders1:5Portland Timbers17/07/2026 09:30 · MLS · Lumen FieldBPortland Timbers1:3San Jose Earthquakes (Spain)24/05/2026 08:30 · MLS · Providence ParkBInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers18/05/2026 05:00 · MLS · Nu StadiumHCF Montreal2:2Portland Timbers14/05/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTPortland Timbers6:0Sporting Kansas City10/05/2026 09:30 · MLS · Providence Park
HPhiladelphia Union2:2Charlotte18/10/2026 01:30 · MLS · Subaru ParkBColumbus Crew3:1Charlotte15/10/2026 06:30 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTCharlotte3:2FC Dallas11/10/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBCharlotte0:1Chicago Fire27/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTD.C. United1:2Charlotte20/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHFC Cincinnati3:3Charlotte13/09/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTCF Montreal1:2Charlotte10/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHCharlotte0:0Houston Dynamo06/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTAtlanta Utd0:2Charlotte30/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTCharlotte3:1D.C. United23/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumHToronto FC3:3Charlotte20/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTCharlotte3:1Columbus Crew16/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBChicago Fire2:1Charlotte02/08/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTNew York Red Bulls0:2Charlotte26/07/2026 05:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTCharlotte3:1Toronto FC17/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBCharlotte0:1New York City14/05/2026 06:15 · MLS · Bank of America StadiumHCharlotte2:2FC Cincinnati10/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBNew England Revolution1:0Charlotte03/05/2026 06:30 · MLS · Gillette Stadium
Tính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Portland Timbers (Hoa Kỳ) T
0H
1Charlotte T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Portland Timbers (Hoa Kỳ) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
BCharlotte2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)04/05/2024 · MLS 2024
Tính đến 18/10 09:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Tính đến 20/10 08:50
Huấn luyện viên
Portland TimbersHuấn luyện viên Jack Cassidy
CharlotteHuấn luyện viên Dean Smith
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Portland Timbers (Hoa Kỳ) gặp Charlotte tại MLS vào 25/10/2026 09:30 UTC+07 tại Providence Park.
Portland Timbers (Hoa Kỳ) đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Charlotte đứng thứ 5.
Portland Timbers (Hoa Kỳ) thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Portland Timbers (Hoa Kỳ) thắng 0, Charlotte thắng 1, hòa 0.
Portland Timbers (Hoa Kỳ) · Trận trước: Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Trận tiếp theo: St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) (29/10)
Charlotte · Trận trước: Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Trận tiếp theo: Charlotte vs CF Montreal (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Các trận MLS tuần này
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Charlotte vs CF Montreal
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- New York City vs Atlanta Utd
- FC Dallas vs Columbus Crew
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Aston Villa vs Viking và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Betis vs Feyenoord và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Club Brugge K.V. vs RC Lens (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sporting CP vs LASK và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Inter vs Shakhtar Donetsk và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Gale
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Albirex Niigata vs Sagan Tosu và 2 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tokushima vs Vanraure và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Como 1907 vs Manchester Utd
- Lille vs Galatasaray S.K.
- Levante (Spain) vs Ath Bilbao
- Aston Villa vs Viking
- Sporting CP vs LASK
- Real Betis vs Feyenoord
- Bayern Munich vs Arsenal
- Real Madrid vs RB Leipzig
- Inter vs Shakhtar Donetsk
- Club Brugge K.V. vs RC Lens
- Chemnitz vs Slask Wroclaw
- Tortona vs San Pablo Burgos
- Herceg Novi W vs Maritsa Plovdiv W
- PAOK vs Ulm
- JL Bourg vs Trento
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.