Ngôn ngữ

FC Dallas vs San Jose Earthquakes

Chi tiết trận đấu
Toyota Stadium
FC DallasChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
San Jose EarthquakesĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 07:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
42GDaniel
25DSebastien Ibeagha
3DOsaze Urhoghide
18DShaq Moore
14MHerman Johansson
55MKaick
17MRamiro
77MBernard Kamungo
21FJoaquín Valiente
7FDaniel Job
9FPetar Musa
Dự bị 9
10FSantiago Moreno
8MPatrickson Delgado
6MRan Binyamin
12MChristian Cappis
40GJonathan Sirois
5DLalas Abubakar
32DNolan Norris
27MCaleb Swann
11FAnderson Julio
Huấn luyện viên Eric Quill
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GAngus Gunn
5DDaniel Munie
4DDave Romney
18DReid Roberts
17MJack Jasinski
14MRonaldo Vieira
23MEduard Löwen
2MJamar Ricketts
34FBeau Leroux
11FTimo Werner
7FOusseni Bouda
Dự bị 9
10MNiko Tsakiris
87DVitor Costa
16MJack Skahan
3DPaul Marie
9FLuka Jovanovic
36GEarl Edwards Jr
25DMax Floriani
6MIan Harkes
20MNick Fernandez
Huấn luyện viên Bruce Arena
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
FC DallasVắng mặt 1 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
S. SarverTreo giò vì thẻ đỏ
Geovane JesusChấn thương đầu gối
L. FarringtonChấn thương phần thân dưới
San Jose EarthquakesVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. KikanovicChấn thương phần thân dưới
D. JohnsonChấn thương phần thân dưới
D. JonesChấn thương gân Achilles
N. AdimabuaThoát vị
P. JuddTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
J. A. Gonzalez MendozaChấn thương
Tính đến 25/10 09:48

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
FC Dallas033
San Jose Earthquakes000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 28'Thẻ vàngReid Roberts
  2. 64'Thẻ vàngAngus Gunn
  3. 65'Thay ngườiSantiago MorenoRa sân: Joaquín Valiente
  4. 77'Thay ngườiJack SkahanRa sân: Timo Werner
  5. 77'Thay ngườiVitor CostaRa sân: Jamar Ricketts
  6. 77'Thay ngườiNiko TsakirisRa sân: Ronaldo Vieira
  7. 77'Thay ngườiPaul MarieRa sân: Jack Jasinski
  8. 78'Thay ngườiPatrickson DelgadoRa sân: Daniel Job
  9. 78'Thay ngườiRan BinyaminRa sân: Herman Johansson
  10. 82'Bàn thắngPetar MusaKiến tạo: Bernard Kamungo
  11. 88'Bàn thắng từ phạt đềnPetar Musa
  12. 89'Thay ngườiChristian CappisRa sân: Petar Musa
  13. 90'Thay ngườiLuka JovanovicRa sân: Dave Romney
  14. 90+4'Bàn thắngSantiago MorenoKiến tạo: Ramiro
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
3,04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,31
15Sút4
6Sút trúng đích1
6Phạt góc1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng2
463Chuyền bóng445
1Cứu thua3

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFOsaze Urhoghide90001007.3
17 · MFRamiro90010007.3
18 · DFShaq Moore90000007.0
25 · DFSebastien Ibeagha90000007.0
42 · GKDaniel90000007.7
55 · MFKaick90000008.2
77 · MFBernard Kamungo90012007.3
9 · FWPetar Musa89203008.2
7 · FWDaniel Job78003007.2
14 · MFHerman Johansson78001007.5
21 · FWJoaquín Valiente65001006.7
10 · FW · Dự bịSantiago Moreno25101008.0
6 · MF · Dự bịRan Binyamin12000006.7
8 · MF · Dự bịPatrickson Delgado12000006.2
12 · MF · Dự bịChristian Cappis100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAngus Gunn90000107.2
5 · DFDaniel Munie90000005.9
7 · FWOusseni Bouda90000006.6
18 · DFReid Roberts90000106.2
23 · MFEduard Löwen90000007.3
34 · FWBeau Leroux90001007.5
4 · DFDave Romney89000006.3
2 · MFJamar Ricketts77000007.0
11 · FWTimo Werner77000006.7
14 · MFRonaldo Vieira77000006.2
17 · MFJack Jasinski77000006.3
3 · DF · Dự bịPaul Marie13000005.9
10 · MF · Dự bịNiko Tsakiris13001006.2
16 · MF · Dự bịJack Skahan13000006.2
87 · DF · Dự bịVitor Costa13000005.6
9 · FW · Dự bịLuka Jovanovic100000—
Tính đến 27/10 03:51

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,85Hòa4,11Đội khách3,97Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,741,85Hòa4,234,11Đội khách4,143,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 05:491,854,11▼3,97
25/10 03:051,854,13▲3,97▲
25/10 01:441,854,12▼3,96▲
25/10 00:471,85▲4,18▼3,94▼
24/10 20:291,84▲4,19▼3,96▼
24/10 19:591,834,20▲3,97▲
24/10 15:281,83▲4,17▼3,94▼
24/10 12:511,79▲4,23▼4,07▼
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
24/10 10:131,784,24▼4,10▼
24/10 08:381,78▲4,25▼4,11▼
24/10 08:051,72▲4,35▲4,32▲
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:161,70▼4,29▲4,26▲
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên1,744,234,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,854,113,97
Betfair1,833,903,80
bet3651,834,203,80
Marathon1,774,003,84
Betano1,874,203,95
BetVictor1,834,003,70
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,86Đội khách +0.52,06Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,741,86Đội khách2,142,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 06:471,86▲2,06
25/10 03:051,85▼2,06▲
25/10 01:441,86▲2,05▼
25/10 00:471,85▲2,06
24/10 20:291,84▲2,06▼
24/10 19:591,832,07▲
24/10 15:281,83▲2,06▼
24/10 12:511,79▲2,11▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
24/10 08:38Thay đổi mốc · -1 → -0.5
24/10 08:381,78▲2,12▼
24/10 08:051,72▲2,21▲
24/10 02:161,71▼2,20▲
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên1,742,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,862,06
bet3651,802,00
Betano1,832,02
BetVictor1,761,92
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,15Xỉu 3.51,76Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,112,15Xỉu1,741,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 06:472,15▼1,76
25/10 05:492,161,76▲
24/10 19:592,16▲1,75
24/10 15:282,15▲1,75
24/10 08:382,14▲1,75▼
24/10 08:052,12▲1,76
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:162,111,76▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 22:49 Đầu tiên2,111,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,151,76
Betfair2,151,67
bet3652,101,67
Marathon2,081,70
Betano2,181,72
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,40Không2,80Betfair · Nhà cái 5Có1,441,40Không2,702,80
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 04:521,40▼2,80▲
23/10 18:001,44▼2,70▲
23/10 16:341,47▲2,63▼
22/10 22:49 Đầu tiên1,442,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,402,80
bet3651,442,62
Marathon1,432,58
Betano1,472,57
BetVictor1,402,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
FC DallasTất cảSan Jose Earthquakes
32Trận35
15Thắng15
9Hòa10
8Thua10
58Bàn thắng60
49Bàn thua51
FC DallasChủ nhàSan Jose Earthquakes
16Trận18
8Thắng8
5Hòa5
3Thua5
29Bàn thắng34
22Bàn thua27
FC DallasĐội kháchSan Jose Earthquakes
16Trận17
7Thắng7
4Hòa5
5Thua5
29Bàn thắng26
27Bàn thua24
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới8
8Trận không ghi bàn6
1.81Bàn thắng mỗi trận1.71
1.53Bàn thua mỗi trận1.46
3Chuỗi thắng dài nhất8
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất3
FC DallasTất cảSan Jose Earthquakes
32Trận32
15Thắng13
9Hòa10
8Thua9
58Bàn thắng54
49Bàn thua47
FC DallasChủ nhàSan Jose Earthquakes
16Trận16
8Thắng6
5Hòa5
3Thua5
29Bàn thắng28
22Bàn thua25
FC DallasĐội kháchSan Jose Earthquakes
16Trận16
7Thắng7
4Hòa5
5Thua4
29Bàn thắng26
27Bàn thua22
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới7
8Trận không ghi bàn5
1.81Bàn thắng mỗi trận1.69
1.53Bàn thua mỗi trận1.47
3Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất4
2Chuỗi hòa dài nhất3
FC DallasTất cảSan Jose Earthquakes
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng6
—Bàn thua4
FC DallasChủ nhàSan Jose Earthquakes
—Trận2
—Thắng2
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng6
—Bàn thua2
FC DallasĐội kháchSan Jose Earthquakes
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trận2.00
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Chicago Fire3215710+952HTBBT
5Charlotte3214810+1150TBHBT
6Philadelphia Union3213811+1247HBHTT
7Orlando City3212713-1243HHTHT
8FC Cincinnati32111011-743HTTBB
9Columbus Crew3212515+341TTTTB
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11Toronto FC3291211-1039TBTHT
12New York City3291112+338THHBB
13D.C. United3271213-1833BBBBT
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal326719-3025BBHBB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas321598+954BTHTB
3St. Louis City321499+1151BBBHT
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12Minnesota United3291112-638THTHH
13San Diego FC3281113-635BHHHB
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City326422-4222BBBBH
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte16943+170
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City16556+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City16349-110
—St. Louis City16943+140
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal162212-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United16277-100
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City16349-220
—Philadelphia Union16637+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC16268-140
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 30/10 19:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
FC DallasHTBTHTTTHB11T 5H 4B
San Jose EarthquakesHHHTHTTHHB4T 8H 8B
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
San Jose Earthquakes
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 5H 4BT · H · B4T 8H 8B
55%Tỷ lệ thắng20%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.85Ghi được mỗi trận1.30
1.60Bị ghi mỗi trận1.85
+5Hiệu số-11
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.51 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (16 trận)
1.51 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (16 trận)
4.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (16 trận)
41% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (16 trận)
4.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (16 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (16 trận)
13.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (16 trận)
FC Dallas
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSan Jose Earthquakes
Dựa trên 10 trận
7Trận10
5T 1H 1BT · H · B2T 4H 4B
71%Tỷ lệ thắng20%
14%Tỷ lệ hòa40%
1.86Ghi được mỗi trận1.30
1.14Bị ghi mỗi trận2.10
+5Hiệu số-8
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
14%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.40 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
1.43 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (9 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (9 trận)
4.7 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.3 (9 trận)
42% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (9 trận)
5.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (9 trận)
12.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (9 trận)
FC Dallas
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnSan Jose Earthquakes
Dựa trên 10 trận
13Trận10
6T 4H 3BT · H · B2T 4H 4B
46%Tỷ lệ thắng20%
31%Tỷ lệ hòa40%
1.85Ghi được mỗi trận1.30
1.85Bị ghi mỗi trận1.60
+0Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
23%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.57 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (7 trận)
1.55 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67 (7 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
77%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
12.5 (12 trận)Số cú sút mỗi trận12.9 (7 trận)
4.9 (12 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.7 (7 trận)
41% (12 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
4.0 (12 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (7 trận)
2.5 (12 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
13.8 (12 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (7 trận)
FC Dallas
Dựa trên 20 trận
MLSSan Jose Earthquakes
Dựa trên 19 trận
20Trận19
11T 5H 4BT · H · B4T 8H 7B
55%Tỷ lệ thắng21%
25%Tỷ lệ hòa42%
1.85Ghi được mỗi trận1.37
1.60Bị ghi mỗi trận1.84
+5Hiệu số-9
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn16%
1.51 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (16 trận)
1.51 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.55 (16 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn79%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.3 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (16 trận)
4.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (16 trận)
41% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (16 trận)
4.3 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (16 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (16 trận)
13.4 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (16 trận)
FC DallasUS Open CupSan Jose Earthquakes
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HSan Jose Earthquakes1:1Nashville SC18/10/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkHReal Salt Lake1:1San Jose Earthquakes15/10/2026 08:30 · MLS · America First FieldHColorado Rapids1:1San Jose Earthquakes11/10/2026 08:30 · MLSTSan Jose Earthquakes3:1Portland Timbers (Hoa Kỳ)27/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkHSan Jose Earthquakes2:2Los Angeles FC20/09/2026 06:30 · MLS · PayPal ParkTSan Jose Earthquakes1:0Houston Dynamo13/09/2026 09:30 · MLS · PayPal ParkHAustin FC1:1San Jose Earthquakes06/09/2026 07:30 · MLS · Q2 StadiumHHouston Dynamo0:0San Jose Earthquakes30/08/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumBLos Angeles Galaxy1:0San Jose Earthquakes20/08/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkBFC Cincinnati4:2San Jose Earthquakes02/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHSan Jose Earthquakes1:1Los Angeles Galaxy26/07/2026 09:30 · MLS · Stanford StadiumBColorado Rapids2:0San Jose Earthquakes21/05/2026 09:00 · US Open CupBSeattle Sounders3:2San Jose Earthquakes14/05/2026 08:30 · MLS · Lumen FieldHSan Jose Earthquakes1:1Vancouver Whitecaps10/05/2026 09:30 · MLS · PayPal Park
Tính đến 30/10 05:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3FC Dallas T
5H
2San Jose Earthquakes T
3.6Trung bình tổng điểm
FC Dallas Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
19 : 17
Sân nhà
2T 1H 1B
Sân khách
1T 4H 1B
Tính đến 18/10 07:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Michael Collodi130090 phút6.93
GK40Jonathan Sirois110088 phút7.51
GK42Daniel90082 phút6.99
DF18Shaq Moore311288 phút6.83
DF25Sebastian Ibeagha311167 phút6.76
DF3Osaze Urhoghide262290 phút7.08
DF32Nolan Norris241077 phút6.61
DF5Lalas Abubakar51058 phút6.55
DF24Joshua Torquato10090 phút5.20
DF22Augusto Alvaro-----
MF12Christian Cappis321160 phút6.86
MF55Kaick314174 phút7.07
MF21Joaquin Valiente302966 phút6.84
MF14Herman Johansson290365 phút6.60
MF6Ran Binyamin271239 phút6.69
MF17Ramiro260476 phút6.82
MF8Patrickson Delgado223041 phút6.77
MF33Clay Holstad20014 phút6.80
MF27Caleb Swann2004 phút—
FW9Petar Musa2822575 phút7.36
FW23Logan Farrington2710353 phút6.79
FW10Santiago Moreno274347 phút7.09
FW77Bernard Kamungo220376 phút6.84
FW28Sam Sarver193120 phút6.85
FW7Daniel Job50141 phút7.16
FW11A. Julio Santos Anderson50019 phút6.22
FW16Nicholas Simmonds40028 phút6.40
FW15Ricky Louis10017 phút—
Geovane Jesus—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Angus Gunn150091 phút7.02
GK36Earl Edwards40074 phút7.05
GK22Nathan Crockford-----
GK31Francesco Montali-----
DF5Daniel Munie315189 phút6.82
DF18Reid Roberts314086 phút7.01
DF2Jamar Ricketts310265 phút6.87
DF3Paul Marie250534 phút6.87
DF4David Romney232064 phút6.86
DF17Jack Jasinski214055 phút6.63
DF87Costa Vitor150044 phút6.55
DF25Max Floriani100060 phút6.79
MF34Beau Leroux346779 phút7.22
MF6Ian Harkes320041 phút6.74
MF14Ronaldo Vieira270180 phút6.76
MF20Nick Fernandez262233 phút6.69
MF16Jack Skahan253333 phút6.55
MF10Niko Tsakiris234871 phút7.21
MF40A. Gonzalez Mendoza Jonathan120030 phút6.68
MF23Eduard Lowen111281 phút7.04
MF21Noel Buck20063 phút6.50
MF38Edwyn Mendoza-----
FW7Ousseni Bouda346274 phút6.89
FW19Preston Judd3116373 phút7.11
FW28Benjamin Kikanovic240079 phút6.69
FW11Timo Werner226764 phút7.04
FW9Luka Jovanovic80023 phút6.36
FW79Darius Johnson40023 phút6.57
FW32Nonso Adimabua30136 phút6.20
D. Jones—————
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

FC DallasHuấn luyện viên Eric Quill
San Jose EarthquakesHuấn luyện viên Bruce Arena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo