Atlanta Utd vs Toronto FC
Mercedes-Benz Stadium
04:30Bắt đầu 02/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlanta UtdVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Daniel ChicaChấn thương |
| Will ReillyChấn thương |
Toronto FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kobe FranklinChấn thương |
| Walker ZimmermanChấn thương |
Tính đến 23/10 08:50
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| Atlanta Utd | Tất cả | Toronto FC |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 12 |
| 17 | Thua | 10 |
| 43 | Bàn thắng | 46 |
| 56 | Bàn thua | 55 |
| Atlanta Utd | Chủ nhà | Toronto FC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 34 |
| 29 | Bàn thua | 32 |
| Atlanta Utd | Đội khách | Toronto FC |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 14 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 8 | Thua | 8 |
| 22 | Bàn thắng | 12 |
| 27 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Atlanta Utd | Tất cả | Toronto FC |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 8 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 12 |
| 16 | Thua | 10 |
| 37 | Bàn thắng | 46 |
| 51 | Bàn thua | 55 |
| Atlanta Utd | Chủ nhà | Toronto FC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 9 |
| 9 | Thua | 2 |
| 21 | Bàn thắng | 34 |
| 29 | Bàn thua | 32 |
| Atlanta Utd | Đội khách | Toronto FC |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 8 |
| 16 | Bàn thắng | 12 |
| 22 | Bàn thua | 23 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.83 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Atlanta Utd | Tất cả | Toronto FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Atlanta Utd | Đội khách | Toronto FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 24/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atlanta UtdBTBHTHBHBT5T 5H 10B
Toronto FCTHTBBBTHHT5T 8H 7B
| Atlanta Utd Dựa trên 20 trận | Toronto FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -11 | Hiệu số | -7 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (18 trận) |
| 1.63 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (18 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Toronto FC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 1H 5B | T · H · B | 3T 5H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 56% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 2.11 |
| -6 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 |
| 1.72 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.47 |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 |
| Atlanta Utd Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Toronto FC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -5 | Hiệu số | -8 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 1.58 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (9 trận) |
| 1.55 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.77 (9 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 14.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (9 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (9 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (9 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 19 trận | MLS | Toronto FC Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 5H 9B | T · H · B | 5T 8H 7B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -8 | Hiệu số | -7 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (18 trận) |
| 1.63 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (18 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.3 (18 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (18 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (18 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (18 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Toronto FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAtlanta Utd1:3Inter Miami (MLS)18/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTCF Montreal0:3Atlanta Utd15/10/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumBAtlanta Utd1:3FC Cincinnati11/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTPortland Timbers (Hoa Kỳ)0:1Atlanta Utd20/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBAtlanta Utd2:3Orlando City10/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBAtlanta Utd0:2Charlotte30/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTMinnesota United1:2Atlanta Utd20/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLSBAtlanta Utd1:2Los Angeles Galaxy10/05/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz Stadium
TNew York Red Bulls0:2Toronto FC18/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumHToronto FC3:3Orlando City15/10/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTToronto FC2:1CF Montreal11/10/2026 00:00 · MLS · BMO FieldBNashville SC2:0Toronto FC27/09/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkBSt. Louis City3:1Toronto FC20/09/2026 07:30 · MLS · CITYPARKBOrlando City3:0Toronto FC13/09/2026 06:30 · MLSTToronto FC2:1Nashville SC10/09/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHToronto FC4:4Chicago Fire06/09/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHToronto FC1:1New York City30/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTInter Miami (MLS)1:2Toronto FC23/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHToronto FC3:3Charlotte20/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldTToronto FC2:1New England Revolution16/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHNew York City1:1Toronto FC01/08/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBD.C. United2:1Toronto FC26/07/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHNew England Revolution0:0Toronto FC23/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCF Montreal0:0Toronto FC17/07/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumBChicago Fire2:1Toronto FC24/05/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldBCharlotte3:1Toronto FC17/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBToronto FC2:4Inter Miami (MLS)10/05/2026 00:00 · MLS · BMO FieldHToronto FC1:1San Jose Earthquakes03/05/2026 00:00 · MLS · BMO Field
Tính đến 22/10 06:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Atlanta Utd T
0H
0Toronto FC T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Atlanta Utd Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Tính đến 23/10 08:51
Huấn luyện viên
Atlanta UtdHuấn luyện viên Gerardo Martino
Toronto FCHuấn luyện viên Robin Fraser
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlanta Utd gặp Toronto FC tại MLS vào 2/11/2026 04:30 UTC+07 tại Mercedes-Benz Stadium.
Atlanta Utd đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Toronto FC đứng thứ 10.
Atlanta Utd thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Toronto FC thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Atlanta Utd thắng 1, Toronto FC thắng 0, hòa 0.
Atlanta Utd · Trận trước: New York City vs Atlanta Utd (29/10) · Trận tiếp theo: New York Red Bulls vs Atlanta Utd (8/11)
Toronto FC · Trận trước: Toronto FC vs D.C. United (29/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia Union vs Toronto FC (8/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Vancouver Whitecaps vs Seattle Sounders
- Nashville SC vs New York Red Bulls
- New England Revolution vs Inter Miami (MLS)
- Los Angeles FC vs Minnesota United
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo
Các trận MLS tuần này
- D.C. United vs New York City
- Chicago Fire vs Columbus Crew
- Inter Miami (MLS) vs Charlotte
- Orlando City vs New England Revolution
- Philadelphia Union vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Atlanta Utd
- FC Cincinnati vs Nashville SC
- CF Montreal vs Vancouver Whitecaps
- Austin FC vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Real Salt Lake vs Los Angeles Galaxy
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Ludwigsburg vs Bonn
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Vechta vs Trier
- Mogilno W vs Chemik Police Nữ
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Scafati vs Trento
- Nanterre vs Cholet
- BSC Young Boys (Thụy Sĩ) vs St. Gallen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.