Ngôn ngữ

New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)

Chi tiết trận đấu
Sports Illustrated Stadium
New York Red BullsChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Inter Miami (MLS)Đội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 04:22
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
34GEthan Horvath
12DDylan Nealis
26DTim Parker
14DJulián Bazán
59DDevin Padelford
48MRonald Donkor
15MAdri Mehmeti
37MMohammed Sofo
7FCade Cowell
16FJulian Hall
11FJorge Ruvalcaba
Dự bị 9
17FCameron Harper
60MSekou Kone
13FEric Maxim Choupo-Moting
3DJahkeele Marshall-Rutty
10MEmil Forsberg
77GJohn McCarthy
56DMatthew Dos Santos
8MDavid Ruíz
79FRafael Mosquera
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
97GDayne St. Clair
2DGonzalo Luján
5DCasemiro
16DMicael
3DSergio Reguilón
7MRodrigo De Paul
22MDavid Ayala
80MMatías Galarza
11FRiquelme Fillipi
9FLuis Suárez
19FGermán Berterame
Dự bị 9
10FLionel Messi
17DIan Fray
20MSantiago Morales
8MTelasco Segovia
42MYannick Bright
34GRocco Ríos Novo
4DFacundo Mura
88MAlexander Shaw
56FDaniel Pinter
Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New York Red BullsVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. CheChấn thương đầu gối
Inter Miami (MLS)Vắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. CaicedoChấn thương phần thân dưới
M. FalconTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
M. SilvettiChấn thương
T. AllendeChấn thương đầu gối
Tính đến 25/10 06:29

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
New York Red Bulls112
Inter Miami (MLS)000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Phản lưới nhàCasemiro
  2. 56'Thay ngườiLionel MessiRa sân: Riquelme Fillipi
  3. 64'Thay ngườiCameron HarperRa sân: Cade Cowell
  4. 66'Thay ngườiIan FrayRa sân: Gonzalo Luján
  5. 66'Thay ngườiSantiago MoralesRa sân: Matías Galarza
  6. 74'Thay ngườiYannick BrightRa sân: David Ayala
  7. 74'Thay ngườiTelasco SegoviaRa sân: Germán Berterame
  8. 76'Thay ngườiSekou KoneRa sân: Mohammed Sofo
  9. 76'Thay ngườiEric Maxim Choupo-MotingRa sân: Jorge Ruvalcaba
  10. 80'Thẻ vàngJulián Bazán
  11. 85'Thay ngườiJahkeele Marshall-RuttyRa sân: Julian Hall
  12. 85'Thay ngườiEmil ForsbergRa sân: Adri Mehmeti
  13. 90+1'Bàn thắngEmil ForsbergKiến tạo: Cameron Harper
  14. 90+4'Thẻ vàngSantiago Morales
Thống kê đội · Cuối trận
34Kiểm soát bóng66
3,31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,81
19Sút12
6Sút trúng đích2
3Phạt góc2
13Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
354Chuyền bóng715
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12 · DFDylan Nealis90000007.5
14 · DFJulián Bazán90000107.2
26 · DFTim Parker90000007.2
34 · GKEthan Horvath90000007.6
48 · MFRonald Donkor90002007.3
59 · DFDevin Padelford90000007.0
15 · MFAdri Mehmeti85000007.9
16 · FWJulian Hall85003006.2
11 · FWJorge Ruvalcaba76005006.9
37 · MFMohammed Sofo76001007.7
7 · FWCade Cowell64001007.0
17 · FW · Dự bịCameron Harper26010006.9
13 · FW · Dự bịEric Maxim Choupo-Moting14001006.5
60 · MF · Dự bịSekou Kone14000006.6
3 · DF · Dự bịJahkeele Marshall-Rutty10000006.7
10 · MF · Dự bịEmil Forsberg10101007.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFSergio Reguilón90001007.0
5 · DFCasemiro90001006.9
7 · MFRodrigo De Paul90002007.3
9 · FWLuis Suárez90002006.2
16 · DFMicael90000007.0
97 · GKDayne St. Clair90000008.2
19 · FWGermán Berterame74000006.3
22 · MFDavid Ayala74000006.6
2 · DFGonzalo Luján66000006.7
80 · MFMatías Galarza66000006.7
11 · FWRiquelme Fillipi56001006.3
10 · FW · Dự bịLionel Messi34000007.2
17 · DF · Dự bịIan Fray24000006.7
20 · MF · Dự bịSantiago Morales24001106.3
8 · MF · Dự bịTelasco Segovia16001006.5
42 · MF · Dự bịYannick Bright16000006.9
Tính đến 25/10 06:44

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 04:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,28Hòa4,24Đội khách2,03Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,313,28Hòa4,334,24Đội khách1,932,03
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
25/10 04:223,28▲4,24▲2,03▼
25/10 03:563,11▼4,05▼2,15▲
25/10 03:293,44▲4,30▲1,95▼
25/10 03:053,42▲4,29▼1,96
25/10 02:383,414,34▼1,96▲
25/10 02:123,41▼4,38▲1,95
25/10 01:443,42▲4,361,95
25/10 01:183,40▼4,36▼1,95▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
25/10 00:473,53▼4,45▼1,90▲
24/10 21:273,59▲4,49▲1,87▼
24/10 18:313,58▲4,47▲1,88▼
24/10 18:013,33▼4,34▼1,98▲
24/10 17:313,40▼4,37▼1,95▲
24/10 16:583,61▲4,50▲1,86▲
24/10 16:293,59▼4,47▼1,85▲
24/10 15:593,69▼4,52▼1,82▲
24/10 15:283,70▲4,54▲1,81▼
24/10 14:263,61▼4,43▼1,85▲
24/10 12:513,72▲4,54▲1,81▼
24/10 12:203,634,49▼1,84
24/10 11:483,63▲4,50▲1,84▼
24/10 11:173,44▲4,42▲1,91▼
24/10 10:453,36▼4,39▼1,94▲
24/10 09:423,45▲4,44▲1,90▼
24/10 09:103,40▼4,42▼1,92▲
24/10 04:543,62▲4,54▲1,83
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:163,55▲4,46▲1,83▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 06:313,43▲4,39▲1,88▼
21/10 23:023,37▲4,36▲1,90▼
21/10 22:19 Đầu tiên3,314,331,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,284,242,03
Betfair3,104,001,91
bet3653,304,001,95
Marathon3,224,051,94
Betano3,304,302,05
BetVictor3,134,201,95
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,35Đội khách -1.53,39Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,371,39Đội khách3,103,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
25/10 04:22Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5
25/10 03:56Tạm dừng
25/10 03:291,393,15▼
25/10 03:051,393,17▲
25/10 02:381,393,16▲
25/10 02:121,39▼3,14▲
25/10 01:441,40▲3,13▼
25/10 01:181,39▼3,14▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
25/10 00:471,42▼3,02▲
24/10 22:491,43▲2,99
24/10 21:271,422,99▼
24/10 18:311,42▲3,01▼
24/10 18:011,38▼3,21▲
24/10 17:311,39▼3,16▲
24/10 16:581,43▲2,99▲
24/10 16:291,422,97▲
24/10 15:59Tạm dừng2,90▼
24/10 15:28Tạm dừng
24/10 14:261,42▼2,95▲
24/10 13:22Tạm dừng
24/10 12:511,45▲2,83▼
24/10 12:20Tạm dừng
24/10 11:481,44▲2,89▼
24/10 11:171,41▲3,02▼
24/10 10:451,39▼3,10▲
24/10 09:421,41▲3,02▼
24/10 09:101,40▼3,08▲
24/10 04:54Tạm dừng
24/10 02:161,42▲2,92▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 06:311,40▲2,97▼
21/10 23:021,39▲3,03▼
21/10 22:19 Đầu tiên1,373,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,353,39
Betfair1,303,20
bet3651,402,85
Marathon1,302,98
Betano1,403,05
BetVictor1,362,82
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,81Xỉu 3.52,08Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,681,81Xỉu2,202,08
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 04:221,81▲2,08▼
25/10 03:56Thay đổi mốc · 4 → 3.5
25/10 03:561,80▲2,09▼
25/10 03:291,752,17▲
25/10 02:121,75▼2,16▲
25/10 01:181,762,14▼
25/10 00:471,762,15▲
24/10 18:311,76▼2,14▲
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
24/10 17:311,78▲2,13▼
24/10 16:581,77▲2,14▲
24/10 15:281,76▲2,13▼
24/10 14:261,75▲2,14▼
24/10 12:511,702,22▲
24/10 12:201,702,21▼
24/10 11:481,70▲2,22▼
24/10 11:171,68▼2,25▲
24/10 10:451,692,23▼
24/10 09:421,692,24▲
24/10 09:101,692,23▼
24/10 04:541,69▲2,24▲
24/10 02:161,682,23▲
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 06:311,682,22▲
21/10 23:021,682,21▲
21/10 22:19 Đầu tiên1,682,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,812,08
Betfair1,801,95
bet3651,672,10
Marathon1,742,02
Betano1,782,10
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,20Betfair · Nhà cái 5Có1,291,29Không3,503,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
25/10 04:221,29▼3,20▲
25/10 03:561,33▲3,10▼
25/10 01:441,25▼3,70▲
24/10 19:301,29▼3,50▲
24/10 17:311,33▲3,25▼
24/10 16:291,30▲3,40▼
23/10 20:471,29▲3,50▼
23/10 19:231,25▼3,80▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
22/10 14:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:541,293,50
22/10 00:37Đã đóng
21/10 22:19 Đầu tiên1,293,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,20
bet3651,283,50
Marathon1,283,24
Betano1,303,30
BetVictor1,293,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 33 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
New York Red BullsTất cảInter Miami (MLS)
33Trận31
12Thắng15
6Hòa10
15Thua6
45Bàn thắng73
60Bàn thua53
New York Red BullsChủ nhàInter Miami (MLS)
18Trận15
7Thắng6
3Hòa7
8Thua2
28Bàn thắng41
33Bàn thua26
New York Red BullsĐội kháchInter Miami (MLS)
15Trận16
5Thắng9
3Hòa3
7Thua4
17Bàn thắng32
27Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn3
1.36Bàn thắng mỗi trận2.35
1.82Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất6
3Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
New York Red BullsTất cảInter Miami (MLS)
31Trận31
11Thắng15
6Hòa10
14Thua6
41Bàn thắng73
56Bàn thua53
New York Red BullsChủ nhàInter Miami (MLS)
16Trận15
6Thắng6
3Hòa7
7Thua2
24Bàn thắng41
29Bàn thua26
New York Red BullsĐội kháchInter Miami (MLS)
15Trận16
5Thắng9
3Hòa3
7Thua4
17Bàn thắng32
27Bàn thua27
Chỉ số nâng cao · 2026
5Trận giữ sạch lưới6
9Trận không ghi bàn3
1.32Bàn thắng mỗi trận2.35
1.81Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất4
New York Red BullsTất cảInter Miami (MLS)
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
New York Red BullsChủ nhàInter Miami (MLS)
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
4Bàn thắng—
4Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC312173+4370THTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9Columbus Crew3111515+138TTTBT
10New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
11Toronto FC3181211-1136BTHTB
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal316718-2625BHBBT
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal16457-40
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew16826+70
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 25/10 06:37 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
New York Red BullsBBTBTTBHBH7T 3H 10B
Inter Miami (MLS)TTTBHHHHTB10T 6H 4B
New York Red Bulls
Dựa trên 20 trận
Inter Miami (MLS)
Dựa trên 20 trận
20Trận20
7T 3H 10BT · H · B10T 6H 4B
35%Tỷ lệ thắng50%
15%Tỷ lệ hòa30%
1.15Ghi được mỗi trận2.70
1.55Bị ghi mỗi trận1.80
-8Hiệu số+18
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
35%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.75 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (18 trận)
1.75 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.83 (18 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.8 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.9 (18 trận)
4.4 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.4 (18 trận)
51% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (18 trận)
5.7 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (17 trận)
12.7 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.3 (18 trận)
New York Red Bulls
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnInter Miami (MLS)
Dựa trên 12 trận
11Trận12
3T 2H 6BT · H · B6T 4H 2B
27%Tỷ lệ thắng50%
18%Tỷ lệ hòa33%
1.18Ghi được mỗi trận3.00
1.82Bị ghi mỗi trận1.75
-7Hiệu số+15
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
45%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.03 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.63 (11 trận)
1.61 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.82 (11 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn83%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
15.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận16.7 (11 trận)
5.2 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (11 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (11 trận)
5.6 (10 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (11 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.9 (10 trận)
12.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.8 (11 trận)
New York Red Bulls
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnInter Miami (MLS)
Dựa trên 8 trận
9Trận8
4T 1H 4BT · H · B4T 2H 2B
44%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa25%
1.11Ghi được mỗi trận2.25
1.22Bị ghi mỗi trận1.88
-1Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.40 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (7 trận)
1.92 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.84 (7 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn88%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
11.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận12.1 (7 trận)
3.5 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (7 trận)
52% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (7 trận)
5.9 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.9 (7 trận)
2.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (7 trận)
13.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (7 trận)
Trận gần đây
BD.C. United2:1New York Red Bulls15/10/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTNew York Red Bulls4:1San Diego FC11/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBLos Angeles FC2:0New York Red Bulls10/09/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumHSeattle Sounders0:0New York Red Bulls06/09/2026 07:30 · MLS · Lumen FieldHNew York Red Bulls1:1Chicago Fire23/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTNew York Red Bulls3:2Orlando City02/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumBPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHNew York Red Bulls1:1New York City17/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTNew York Red Bulls3:2Columbus Crew14/05/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated Stadium
TInter Miami (MLS)2:0New York City15/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBColumbus Crew2:1Inter Miami (MLS)28/09/2026 06:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHInter Miami (MLS)2:2Nashville SC13/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)7:1CF Montreal30/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:1Inter Miami (MLS)16/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHInter Miami (MLS)2:2Columbus Crew02/08/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumTInter Miami (MLS)2:0Portland Timbers (Hoa Kỳ)18/05/2026 05:00 · MLS · Nu Stadium
Tính đến 25/10 06:37

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3New York Red Bulls T
1H
5Inter Miami (MLS) T
4.0Trung bình tổng điểm
New York Red Bulls Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
14 : 22
Sân nhà
2T 0H 2B
Sân khách
1T 1H 3B
Tính đến 21/10 22:38

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Ethan Horvath310089 phút6.97
GK77John McCarthy20090 phút—
DF3Jahkeele Marshall-Rutty290057 phút6.66
DF12Dylan Nealis280084 phút6.85
DF56Matthew Dos Santos270166 phút6.54
DF2Justin Che200078 phút7.05
DF14Julian Bazan170079 phút7.08
DF26Tim Parker150054 phút6.72
DF5Omar Valencia130032 phút6.36
DF6Robert Voloder110081 phút6.40
DF59Devin Padelford91061 phút6.82
DF31Juan Mina60034 phút6.62
DF45Connor Faello10027 phút6.50
MF15Adri Mehmeti311380 phút7.09
MF48Ronald Donkor302584 phút7.09
MF39Nehuen Benedetti80127 phút6.74
MF60Sekou Kone50037 phút7.08
MF8David Ruiz30012 phút6.63
MF88Pedro Castro20022 phút6.50
MF80Nate Worth10013 phút6.30
FW16Julian Hall3214384 phút6.83
FW11Jorge Ruvalcaba328166 phút6.80
FW7Cade Cowell312765 phút6.83
FW10Emil Forsberg305667 phút6.74
FW37Mohammed Sofo261148 phút6.55
FW13Maxim Choupo-Moting Eric235126 phút6.74
FW79Rafael Mosquera120037 phút6.60
FW17Cameron Harper111231 phút6.64
FW91Jimenez62045 phút6.67
FW66Tanner Rosborough50015 phút6.42
FW70Andy Rojas40019 phút6.50
FW92Dennis Nelich20046 phút6.70
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97Dayne St.Clair250090 phút6.90
GK34Novo Rios Rocco60090 phút7.53
GK13Luis Barraza-----
DF4Facundo Mura240055 phút6.50
DF17Ian Fray231264 phút6.62
DF16Micael221089 phút6.96
DF2Gonzalo Lujan211071 phút6.73
DF37J. Falcon Picart Maximiliano190078 phút6.59
DF3Sergio Reguilon171068 phút6.62
DF76Cezar Abadia-Reda50013 phút6.75
DF70Daniel Sumalla-----
MF8Telasco Segovia273871 phút6.75
MF7Rodrigo de Paul265990 phút7.52
MF42Yannick Bright240179 phút7.08
MF5Casemiro153088 phút7.69
MF22David Ayala140050 phút6.84
MF88Alexander Shaw71016 phút6.77
MF15Fricio Caicedo60072 phút6.28
MF80Matias Galarza60066 phút6.65
MF59Preston Plambeck61014 phút6.68
MF20Santiago Morales30036 phút5.97
MF55Ian Urkidi-----
FW10Lionel Messi28251286 phút8.60
FW19German Berterame279780 phút6.94
FW9Luis Suarez2715774 phút7.30
FW24Mateo Silvetti143463 phút6.92
FW56Daniel Pinter141035 phút6.66
FW21Tadeo Allende90048 phút6.39
FW11R. Fillipi Marinho de Souza40030 phút6.72
FW54Lovens Delinois20010 phút6.20
FW47Idoh Zeltzer-Zubida-----
FW52Diego Rey-----
Tính đến 23/10 08:51

Huấn luyện viên

New York Red BullsKhông có dữ liệu
Inter Miami (MLS)Huấn luyện viên Kily Gonzalez
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51

Các trận tiếp theo