New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
Đội hình · Vắng mặt
| A. MarcucciChấn thương đầu gối |
| M. FalconTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| M. SilvettiChấn thương |
| T. AllendeChấn thương đầu gối |
| F. CaicedoChấn thương phần thân dưới |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,36▼Hòa4,39▼Đội khách1,94▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,31→3,36Hòa4,33→4,39Đội khách1,93→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 10:45 | 3,36▼ | 4,39▼ | 1,94▲ |
| 24/10 09:42 | 3,45▲ | 4,44▲ | 1,90▼ |
| 24/10 09:10 | 3,40▼ | 4,42▼ | 1,92▲ |
| 24/10 04:54 | 3,62▲ | 4,54▲ | 1,83 |
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:16 | 3,55▲ | 4,46▲ | 1,83▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 22/10 06:31 | 3,43▲ | 4,39▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 21/10 23:02 | 3,37▲ | 4,36▲ | 1,90▼ |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 3,31 | 4,33 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,36▼ | 4,39▼ | 1,94▲ |
| Betfair | 3,30▼ | 4,50▼ | 1,87▲ |
| bet365 | 3,30▼ | 4,10▼ | 1,95▲ |
| Marathon | 3,38▼ | 4,25▼ | 1,84▲ |
| Betano | 3,55▼ | 4,50▲ | 1,91▼ |
| BetVictor | 3,30▼ | 4,33▼ | 1,85▲ |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,93▼Đội khách -0.51,95▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,92→1,93Đội khách1,93→1,95
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 10:45 | 1,93▼ | 1,95▲ |
| 24/10 09:42 | 1,98▲ | 1,91▼ |
| 24/10 09:10 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 24/10 09:10 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 24/10 04:54 | Tạm dừng | |
| 24/10 02:16 | 2,03▲ | 1,85▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 06:31 | 1,97▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 21/10 23:02 | 1,94▲ | 1,91▼ |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,92 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93▼ | 1,95▲ |
| bet365 | 1,90▼ | 1,90▲ |
| Betano | 1,98▼ | 1,88▲ |
| BetVictor | 1,88▼ | 1,79▲ |
Tài/Xỉu4Tài 42,06▲Xỉu 41,81▼Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,05→2,06Xỉu1,79→1,81
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 09:10 | 2,06▲ | 1,81▼ |
| 24/10 04:54 | 2,05▲ | 1,82▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 24/10 02:16 | 2,04▲ | 1,81▲ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 06:31 | 2,03▼ | 1,80▲ |
| 21/10 23:02 | 2,04▼ | 1,79 |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 2,05 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 4 | Xỉu 4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06▲ | 1,81▼ |
| Marathon | 1,93▲ | 1,72▼ |
| Betano | 2,05▲ | 1,82▼ |
| BetVictor | 1,95▲ | 1,73▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,29▲Không3,50▼Betfair · Nhà cái 5Có1,29→1,29Không3,50→3,50
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 23/10 20:47 | 1,29▲ | 3,50▼ |
| 23/10 19:23 | 1,25▼ | 3,80▲ |
| 22/10 14:54 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:54 | 1,29 | 3,50 |
| 22/10 00:37 | Đã đóng | |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,29 | 3,50 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29▲ | 3,50▼ |
| bet365 | 1,28▼ | 3,50▲ |
| Marathon | 1,26▼ | 3,40▲ |
| Betano | 1,29▲ | 3,40▼ |
| BetVictor | 1,25 | 3,50 |
Xem tất cả kèo 42 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 10,50 | 1,03 | Betfair |
| -1.5 | 6,00 | 1,11 | Betfair |
| -1.25 | 6,40 | 1,12 | bet365 |
| -1 | 5,90 | 1,13 | bet365 |
| -0.75 | 4,25 | 1,21 | bet365 |
| -0.5 | 3,33 | 1,35 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,98 | 1,42 | Pinnacle |
| 0 | 2,64 | 1,52 | Pinnacle |
| 0.25 | 2,19 | 1,73 | Pinnacle |
| 0.5 Mốc chính | 1,93 | 1,95 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,75 | 2,17 | Pinnacle |
| 1 | 1,56 | 2,53 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,46 | 2,81 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,39 | 3,10 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,30 | 3,45 | bet365 |
| 2 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 2.25 | 1,18 | 4,65 | bet365 |
| 2.5 | 1,14 | 5,00 | Betfair |
| 3 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
| 3.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 29,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,06 | 9,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,04 | 7,10 | Marathon |
| 2 | 1,04 | 6,75 | Marathon |
| 2.25 | 1,13 | 4,55 | Marathon |
| 2.5 | 1,27 | 3,82 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,26 | 3,20 | Marathon |
| 3 | 1,31 | 2,97 | Marathon |
| 3.25 | 1,53 | 2,57 | Pinnacle |
| 3.5 | 1,69 | 2,23 | Pinnacle |
| 3.75 | 1,85 | 2,03 | Pinnacle |
| 4 Mốc chính | 2,06 | 1,81 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,30 | 1,65 | Pinnacle |
| 4.5 | 2,52 | 1,54 | Pinnacle |
| 4.75 | 2,66 | 1,37 | Marathon |
| 5 | 3,20 | 1,26 | Marathon |
| 5.25 | 3,50 | 1,22 | Marathon |
| 5.5 | 4,13 | 1,24 | Pinnacle |
| 6 | 5,80 | 1,07 | Marathon |
| 6.5 | 7,50 | 1,08 | Betfair |
| 7.5 | 13,00 | 1,02 | Betfair |
| 8.5 | 26,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| New York Red Bulls | Tất cả | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 32 | Trận | 30 |
| 11 | Thắng | 15 |
| 6 | Hòa | 10 |
| 15 | Thua | 5 |
| 43 | Bàn thắng | 73 |
| 60 | Bàn thua | 51 |
| New York Red Bulls | Chủ nhà | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 8 | Thua | 2 |
| 26 | Bàn thắng | 41 |
| 33 | Bàn thua | 26 |
| New York Red Bulls | Đội khách | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 32 |
| 27 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.34 | Bàn thắng mỗi trận | 2.43 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| New York Red Bulls | Tất cả | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 6 | Hòa | 10 |
| 14 | Thua | 5 |
| 39 | Bàn thắng | 73 |
| 56 | Bàn thua | 51 |
| New York Red Bulls | Chủ nhà | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 7 |
| 7 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 41 |
| 29 | Bàn thua | 26 |
| New York Red Bulls | Đội khách | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 3 |
| 17 | Bàn thắng | 32 |
| 27 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 2.43 |
| 1.87 | Bàn thua mỗi trận | 1.70 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| New York Red Bulls | Tất cả | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| New York Red Bulls | Chủ nhà | Inter Miami (MLS) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 4 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| New York Red Bulls Dựa trên 20 trận | Inter Miami (MLS) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 3H 10B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.80 |
| -8 | Hiệu số | +18 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.75 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.23 (18 trận) |
| 1.75 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (18 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (18 trận) |
| 4.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.4 (18 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (18 trận) |
| 5.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (17 trận) |
| 12.7 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.3 (18 trận) |
| New York Red Bulls Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Inter Miami (MLS) Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 3T 2H 6B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.18 | Ghi được mỗi trận | 3.00 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -7 | Hiệu số | +15 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.03 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.63 (11 trận) |
| 1.61 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (11 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 83% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.7 (11 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (11 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (11 trận) |
| 5.6 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (10 trận) |
| 12.4 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (11 trận) |
| New York Red Bulls Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Inter Miami (MLS) Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 4T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| -1 | Hiệu số | +3 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.40 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (7 trận) |
| 1.92 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 88% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (7 trận) |
| 3.5 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (7 trận) |
| 5.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (7 trận) |
| 2.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (7 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 22
- Sân nhà
- 2T 0H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
New York Red Bulls gặp Inter Miami (MLS) tại MLS vào 25/10/2026 04:30 UTC+07 tại Sports Illustrated Stadium.
New York Red Bulls đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Inter Miami (MLS) đứng thứ 2.
New York Red Bulls thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Inter Miami (MLS) thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, New York Red Bulls thắng 3, Inter Miami (MLS) thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.36 · 4.39 · 1.94.
New York Red Bulls · Trận trước: New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Trận tiếp theo: New England Revolution vs New York Red Bulls (29/10)
Inter Miami (MLS) · Trận trước: Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Trận tiếp theo: Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Orlando City vs New York City
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Sporting Kansas City vs Austin FC
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Các trận MLS tuần này
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Charlotte vs CF Montreal
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Chicago Fire vs Orlando City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Chưa có bài viết nào.