Ngôn ngữ

D.C. United vs FC Cincinnati

Chi tiết trận đấu
Audi Field
D.C. UnitedChủ nhà
06:30Bắt đầu 25/10
FC CincinnatiĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 09:42
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
D.C. UnitedVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
G. SegalChấn thương chân
H. KijimaChấn thương chân
L. MunteanuChấn thương chân
S. JohnsonChấn thương chân
FC CincinnatiVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. EcheniqueChấn thương chân
J. MalatiniChấn thương đùi
J. MartinezChấn thương đầu gối
M. RobinsonChấn thương
Tính đến 24/10 10:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 09:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,86▲Hòa4,13▲Đội khách2,23▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,852,86Hòa3,974,13Đội khách2,242,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 07:012,86▲4,13▲2,23▲
24/10 04:542,834,08▲2,21
24/10 03:182,834,07▲2,21▼
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:162,83▼4,05▲2,22▼
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 17:142,853,94▼2,24
22/10 13:17 Đầu tiên2,853,972,24
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,86▲4,13▲2,23▲
Betfair2,75▲4,10▲2,20
bet3652,88▲4,00▲2,20▼
Marathon2,773,92▲2,18▼
Betano2,85▼3,95▲2,25
BetVictor2,75▲4,00▲2,20▲
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,21▲Đội khách 01,72▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,182,21Đội khách1,711,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 07:012,21▲1,72▲
24/10 02:16Thay đổi mốc · 1.5 → 0
24/10 02:162,20▲1,71
23/10 18:00Tạm dừng
22/10 13:17 Đầu tiên2,181,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle2,21▲1,72▲
Marathon2,11▲1,67▼
BetVictor2,08▲1,64▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,80▼Xỉu 3.52,00▲Betfair · Nhà cái 5Tài1,901,80Xỉu1,872,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 05:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
24/10 02:481,80▼2,00▲
24/10 00:081,87▼1,90▲
23/10 07:19 Đầu tiên1,901,87
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Betfair1,80▼2,00▲
bet3651,83▼1,83▲
Marathon1,84▼1,90▲
Betano1,90▲1,95▲
BetVictor1,79▼1,88▲
PinnacleTạm dừngTạm dừng
Cả hai đội ghi bànCó1,30▼Không3,40▲Betfair · Nhà cái 5Có1,361,30Không3,103,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 02:481,30▼3,40▲
24/10 00:081,33▼3,25▲
23/10 07:19Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
23/10 07:19 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,30▼3,40▲
bet3651,33▼3,25▲
Marathon1,30▼3,14▲
Betano1,33▼3,15▲
BetVictor1,29▼3,25▲
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,501,04Betfair
-29,001,01Marathon
-1.756,251,06Marathon
-1.55,001,14Betfair
-1.254,551,13Marathon
-14,201,16Marathon
-0.753,421,34Pinnacle
-0.52,841,45Pinnacle
-0.252,531,56Pinnacle
0 Mốc chính2,211,72Pinnacle
0.251,901,99Pinnacle
0.51,702,23Pinnacle
0.751,542,58Pinnacle
11,383,16Pinnacle
1.251,323,51Pinnacle
1.51,223,75Betfair
1.751,134,50Marathon
21,066,15Marathon
2.51,067,50Betfair
3.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0126,00bet365
1.51,078,00Betfair
1.751,066,10Marathon
21,085,65Marathon
2.251,183,84Marathon
2.51,333,25Betfair
2.751,352,74Marathon
31,442,47Marathon
3.251,622,10Marathon
3.5 Mốc chính1,802,00Betfair
3.751,981,70Marathon
42,261,52Marathon
4.252,491,42Marathon
4.52,881,40Betfair
4.753,201,26Marathon
54,151,16Marathon
5.254,401,14Marathon
5.55,001,17Betfair
67,801,02Marathon
6.59,001,06Betfair
7.517,001,01Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
D.C. UnitedTất cảFC Cincinnati
31Trận30
7Thắng10
13Hòa9
11Thua11
40Bàn thắng62
55Bàn thua71
D.C. UnitedChủ nhàFC Cincinnati
16Trận15
5Thắng8
6Hòa3
5Thua4
22Bàn thắng38
28Bàn thua30
D.C. UnitedĐội kháchFC Cincinnati
15Trận15
2Thắng2
7Hòa6
6Thua7
18Bàn thắng24
27Bàn thua41
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới2
9Trận không ghi bàn5
1.29Bàn thắng mỗi trận2.07
1.77Bàn thua mỗi trận2.37
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất3
D.C. UnitedTất cảFC Cincinnati
30Trận30
7Thắng10
12Hòa9
11Thua11
38Bàn thắng62
53Bàn thua71
D.C. UnitedChủ nhàFC Cincinnati
15Trận15
5Thắng8
5Hòa3
5Thua4
20Bàn thắng38
26Bàn thua30
D.C. UnitedĐội kháchFC Cincinnati
15Trận15
2Thắng2
7Hòa6
6Thua7
18Bàn thắng24
27Bàn thua41
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới2
9Trận không ghi bàn5
1.27Bàn thắng mỗi trận2.07
1.77Bàn thua mỗi trận2.37
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất3
3Chuỗi hòa dài nhất3
D.C. UnitedTất cảFC Cincinnati
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
D.C. UnitedChủ nhàFC Cincinnati
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
0Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 24/10 03:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
D.C. UnitedBBTBBHBHTH3T 9H 8B
FC CincinnatiTBBTBHHBBH7T 6H 7B
D.C. United
Dựa trên 20 trận
FC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 9H 8BT · H · B7T 6H 7B
15%Tỷ lệ thắng35%
45%Tỷ lệ hòa30%
1.25Ghi được mỗi trận2.15
1.95Bị ghi mỗi trận2.40
-14Hiệu số-5
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.52 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
1.88 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (18 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.7 (19 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7 (19 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6 (19 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.3 (19 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.9 (19 trận)Số cú sút mỗi trận14.6 (18 trận)
4.8 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
38% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.6 (18 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
12.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
D.C. United
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 10 trận
12Trận10
3T 5H 4BT · H · B5T 2H 3B
25%Tỷ lệ thắng50%
42%Tỷ lệ hòa20%
1.25Ghi được mỗi trận2.70
1.58Bị ghi mỗi trận2.30
-4Hiệu số+4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.67 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94 (9 trận)
1.81 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
0.6 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.1 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.4 (11 trận)Số cú sút mỗi trận17.9 (9 trận)
5.5 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.4 (9 trận)
38% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình56% (9 trận)
5.2 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (9 trận)
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (9 trận)
13.1 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.1 (9 trận)
D.C. United
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnFC Cincinnati
Dựa trên 10 trận
8Trận10
0T 4H 4BT · H · B2T 4H 4B
0%Tỷ lệ thắng20%
50%Tỷ lệ hòa40%
1.25Ghi được mỗi trận1.60
2.50Bị ghi mỗi trận2.50
-10Hiệu số-9
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.32Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
1.97Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.36 (9 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
13.4Số cú sút mỗi trận11.2 (9 trận)
4.0Sút trúng đích mỗi trận4.4 (9 trận)
38%Kiểm soát bóng trung bình46% (9 trận)
6.4Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
2.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.4 (9 trận)
12.4Phạm lỗi mỗi trận9.4 (9 trận)
D.C. United
Dựa trên 19 trận
MLSFC Cincinnati
Dựa trên 20 trận
19Trận20
3T 9H 7BT · H · B7T 6H 7B
16%Tỷ lệ thắng35%
47%Tỷ lệ hòa30%
1.32Ghi được mỗi trận2.15
2.00Bị ghi mỗi trận2.40
-13Hiệu số-5
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
21%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.52Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.71 (18 trận)
1.88Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.95 (18 trận)
79%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn85%
74%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn85%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
13.9Số cú sút mỗi trận14.6 (18 trận)
4.8Sút trúng đích mỗi trận5.9 (18 trận)
38%Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.7Phạt góc mỗi trận4.6 (18 trận)
2.2 (17 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (18 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận10.3 (18 trận)
D.C. United
Dựa trên 1 trận
Giao hữu câu lạc bộFC Cincinnati
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 22/10 08:10

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3D.C. United T
1H
5FC Cincinnati T
2.9Trung bình tổng điểm
D.C. United Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 14
Sân nhà
1T 0H 3B
Sân khách
2T 1H 2B
Tính đến 22/10 06:05

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sean Johnson290091 phút6.88
GK26Alex Bono201105 phút6.30
GK20Grant Leveille-----
DF6Keisuke Kurokawa310691 phút6.67
DF3Lucas Bartlett284090 phút6.79
DF5Silvan Hefti282382 phút6.80
DF15Kye Rowles252092 phút6.83
DF27Nikola Markovic211130 phút6.66
DF13Sean Nealis130033 phút6.71
DF2Kimito Nono123286 phút7.17
DF22Aaron Herrera70055 phút6.59
DF12Conner Antley60024 phút6.62
MF25Jackson Hopkins312165 phút6.76
MF23Brandon Servania300173 phút6.65
MF4Matti Peltola292071 phút7.02
MF21Andre Dozzell150088 phút6.77
MF77Hosei Kijima130127 phút6.77
MF48Gavin Turner40022 phút6.67
MF40Kamil Castillo-----
FW7Peglow282584 phút6.89
FW9Tai Baribo2416183 phút6.95
FW11Louis Munteanu226271 phút6.80
FW8Jared Stroud221031 phút6.65
FW22Nathan Ordaz140234 phút6.53
FW32Oscar Avilez30031 phút6.67
G. Segal—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Roman Celentano260091 phút6.89
GK13Evan Louro40093 phút6.53
GK93Fabian Mrozek-----
DF24Kyle Smith241154 phút6.65
DF12Miles Robinson200078 phút6.77
DF4Nick Hagglund191068 phút6.81
DF15Teenage Hadebe181048 phút6.78
DF2Alvas Powell130121 phút6.51
DF88Andrei Chirila91176 phút6.67
DF3Tyrell Malacia40269 phút7.10
DF55Ayoub Lajhar40012 phút6.58
DF6Julian Malatini30027 phút6.50
DF50Felix Samson-----
MF11Samuel Gidi290172 phút6.77
MF20Pavel Bucha286484 phút6.92
MF10Evander27131181 phút7.68
MF22Gerardo Valenzuela251467 phút6.90
MF5Obinna Nwobodo240153 phút6.54
MF27Tah Anunga180039 phút6.72
MF23David Doudera41057 phút7.03
MF37Stiven Jimenez10015 phút6.30
MF70Jose Martinez-----
FW16Tom Barlow309345 phút6.69
FW9Kevin Denkey2817382 phút7.16
FW29J. Ramirez Leon Bryan262366 phút6.88
FW66Ender Echenique261665 phút6.91
FW99Ayoub Jabbari262226 phút6.63
FW17Kenji Mboma255157 phút6.86
FW14Kristian Fletcher20018 phút6.55
FW19Stefan Chirila-----
Tính đến 23/10 08:51

Huấn luyện viên

D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51

Các trận tiếp theo