D.C. United vs FC Cincinnati
Audi Field
06:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 09:42
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
D.C. UnitedVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| G. SegalChấn thương chân |
| H. KijimaChấn thương chân |
| L. MunteanuChấn thương chân |
| S. JohnsonChấn thương chân |
FC CincinnatiVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| E. EcheniqueChấn thương chân |
| J. MalatiniChấn thương đùi |
| J. MartinezChấn thương đầu gối |
| M. RobinsonChấn thương |
Tính đến 24/10 10:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 09:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,86▲Hòa4,13▲Đội khách2,23▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,85→2,86Hòa3,97→4,13Đội khách2,24→2,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 07:01 | 2,86▲ | 4,13▲ | 2,23▲ |
| 24/10 04:54 | 2,83 | 4,08▲ | 2,21 |
| 24/10 03:18 | 2,83 | 4,07▲ | 2,21▼ |
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:16 | 2,83▼ | 4,05▲ | 2,22▼ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 22/10 17:14 | 2,85 | 3,94▼ | 2,24 |
| 22/10 13:17 Đầu tiên | 2,85 | 3,97 | 2,24 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,86▲ | 4,13▲ | 2,23▲ |
| Betfair | 2,75▲ | 4,10▲ | 2,20 |
| bet365 | 2,88▲ | 4,00▲ | 2,20▼ |
| Marathon | 2,77 | 3,92▲ | 2,18▼ |
| Betano | 2,85▼ | 3,95▲ | 2,25 |
| BetVictor | 2,75▲ | 4,00▲ | 2,20▲ |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,21▲Đội khách 01,72▲Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,18→2,21Đội khách1,71→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 07:01 | 2,21▲ | 1,72▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0 | |
| 24/10 02:16 | 2,20▲ | 1,71 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 22/10 13:17 Đầu tiên | 2,18 | 1,71 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21▲ | 1,72▲ |
| Marathon | 2,11▲ | 1,67▼ |
| BetVictor | 2,08▲ | 1,64▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,80▼Xỉu 3.52,00▲Betfair · Nhà cái 5Tài1,90→1,80Xỉu1,87→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 3.5
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 05:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 24/10 02:48 | 1,80▼ | 2,00▲ |
| 24/10 00:08 | 1,87▼ | 1,90▲ |
| 23/10 07:19 Đầu tiên | 1,90 | 1,87 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80▼ | 2,00▲ |
| bet365 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| Marathon | 1,84▼ | 1,90▲ |
| Betano | 1,90▲ | 1,95▲ |
| BetVictor | 1,79▼ | 1,88▲ |
| Pinnacle | Tạm dừng | Tạm dừng |
Cả hai đội ghi bànCó1,30▼Không3,40▲Betfair · Nhà cái 5Có1,36→1,30Không3,10→3,40
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 02:48 | 1,30▼ | 3,40▲ |
| 24/10 00:08 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 23/10 07:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 23/10 07:19 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,30▼ | 3,40▲ |
| bet365 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| Marathon | 1,30▼ | 3,14▲ |
| Betano | 1,33▼ | 3,15▲ |
| BetVictor | 1,29▼ | 3,25▲ |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 20 · Tạm dừng 1
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,50 | 1,04 | Betfair |
| -2 | 9,00 | 1,01 | Marathon |
| -1.75 | 6,25 | 1,06 | Marathon |
| -1.5 | 5,00 | 1,14 | Betfair |
| -1.25 | 4,55 | 1,13 | Marathon |
| -1 | 4,20 | 1,16 | Marathon |
| -0.75 | 3,42 | 1,34 | Pinnacle |
| -0.5 | 2,84 | 1,45 | Pinnacle |
| -0.25 | 2,53 | 1,56 | Pinnacle |
| 0 Mốc chính | 2,21 | 1,72 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,90 | 1,99 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,70 | 2,23 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,54 | 2,58 | Pinnacle |
| 1 | 1,38 | 3,16 | Pinnacle |
| 1.25 | 1,32 | 3,51 | Pinnacle |
| 1.5 | 1,22 | 3,75 | Betfair |
| 1.75 | 1,13 | 4,50 | Marathon |
| 2 | 1,06 | 6,15 | Marathon |
| 2.5 | 1,06 | 7,50 | Betfair |
| 3.5 | 1,02 | 12,00 | Betfair |
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 26,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,07 | 8,00 | Betfair |
| 1.75 | 1,06 | 6,10 | Marathon |
| 2 | 1,08 | 5,65 | Marathon |
| 2.25 | 1,18 | 3,84 | Marathon |
| 2.5 | 1,33 | 3,25 | Betfair |
| 2.75 | 1,35 | 2,74 | Marathon |
| 3 | 1,44 | 2,47 | Marathon |
| 3.25 | 1,62 | 2,10 | Marathon |
| 3.5 Mốc chính | 1,80 | 2,00 | Betfair |
| 3.75 | 1,98 | 1,70 | Marathon |
| 4 | 2,26 | 1,52 | Marathon |
| 4.25 | 2,49 | 1,42 | Marathon |
| 4.5 | 2,88 | 1,40 | Betfair |
| 4.75 | 3,20 | 1,26 | Marathon |
| 5 | 4,15 | 1,16 | Marathon |
| 5.25 | 4,40 | 1,14 | Marathon |
| 5.5 | 5,00 | 1,17 | Betfair |
| 6 | 7,80 | 1,02 | Marathon |
| 6.5 | 9,00 | 1,06 | Betfair |
| 7.5 | 17,00 | 1,01 | Betfair |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 30 trận (không phải cả mùa giải)
| D.C. United | Tất cả | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 30 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 13 | Hòa | 9 |
| 11 | Thua | 11 |
| 40 | Bàn thắng | 62 |
| 55 | Bàn thua | 71 |
| D.C. United | Chủ nhà | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 6 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 22 | Bàn thắng | 38 |
| 28 | Bàn thua | 30 |
| D.C. United | Đội khách | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 7 |
| 18 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 41 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 2.07 |
| 1.77 | Bàn thua mỗi trận | 2.37 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| D.C. United | Tất cả | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 12 | Hòa | 9 |
| 11 | Thua | 11 |
| 38 | Bàn thắng | 62 |
| 53 | Bàn thua | 71 |
| D.C. United | Chủ nhà | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 5 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 38 |
| 26 | Bàn thua | 30 |
| D.C. United | Đội khách | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 7 |
| 18 | Bàn thắng | 24 |
| 27 | Bàn thua | 41 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.27 | Bàn thắng mỗi trận | 2.07 |
| 1.77 | Bàn thua mỗi trận | 2.37 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| D.C. United | Tất cả | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| D.C. United | Chủ nhà | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 24/10 03:51
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
D.C. UnitedBBTBBHBHTH3T 9H 8B
FC CincinnatiTBBTBHHBBH7T 6H 7B
| D.C. United Dựa trên 20 trận | FC Cincinnati Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 9H 8B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 45% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -14 | Hiệu số | -5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.52 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (18 trận) |
| 1.88 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (18 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 (19 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (19 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.3 (19 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (18 trận) |
| 4.8 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 38% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 12.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| D.C. United Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | FC Cincinnati Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 5H 4B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 2.30 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.67 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (9 trận) |
| 1.81 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (9 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.1 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.4 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.9 (9 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.4 (9 trận) |
| 38% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 5.2 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 13.1 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| D.C. United Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | FC Cincinnati Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 0T 4H 4B | T · H · B | 2T 4H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 2.50 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| -10 | Hiệu số | -9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.32 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (9 trận) |
| 1.97 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (9 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (9 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (9 trận) |
| 2.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 (9 trận) |
| D.C. United Dựa trên 19 trận | MLS | FC Cincinnati Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 3T 9H 7B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 47% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 2.15 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -13 | Hiệu số | -5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (18 trận) |
| 1.88 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.95 (18 trận) |
| 79% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 85% |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 85% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 13.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.6 (18 trận) |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (18 trận) |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (18 trận) |
| 2.2 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (18 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.3 (18 trận) |
| D.C. United Dựa trên 1 trận | Giao hữu câu lạc bộ | FC Cincinnati |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BFC Cincinnati2:1D.C. United22/10/2026 06:00 · MLS · TQL StadiumBOrlando City4:1D.C. United18/10/2026 06:30 · MLSTD.C. United2:1New York Red Bulls15/10/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBInter Miami (MLS)4:0D.C. United11/10/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBD.C. United0:1Paderborn01/10/2026 06:30 · Giao hữu câu lạc bộHVancouver Whitecaps3:3D.C. United27/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceBD.C. United1:2Charlotte20/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTD.C. United2:1Columbus Crew10/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United0:0Los Angeles FC30/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBCharlotte3:1D.C. United23/08/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBD.C. United0:3New England Revolution20/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHCF Montreal1:1D.C. United16/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHD.C. United2:2Nashville SC02/08/2026 06:30 · MLS · Audi FieldTD.C. United2:1Toronto FC26/07/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHHouston Dynamo1:1D.C. United23/07/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHD.C. United4:4CF Montreal24/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHD.C. United1:1St. Louis City17/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBD.C. United1:3Chicago Fire14/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHNashville SC2:2D.C. United10/05/2026 08:15 · MLS · Geodis Park
TFC Cincinnati2:1D.C. United22/10/2026 06:00 · MLS · TQL StadiumBFC Cincinnati0:2Columbus Crew19/10/2026 04:00 · MLS · TQL StadiumBFC Cincinnati2:3New England Revolution15/10/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTAtlanta Utd1:3FC Cincinnati11/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBCF Montreal3:1FC Cincinnati27/09/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumHHouston Dynamo2:2FC Cincinnati20/09/2026 07:30 · MLS · Shell Energy StadiumHFC Cincinnati3:3Charlotte13/09/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkBNashville SC4:0FC Cincinnati30/08/2026 07:30 · MLS · Geodis ParkHFC Cincinnati1:1Seattle Sounders23/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTFC Cincinnati2:1New York City20/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHOrlando City1:1FC Cincinnati16/08/2026 06:30 · MLSTFC Cincinnati4:2San Jose Earthquakes02/08/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBColumbus Crew2:1FC Cincinnati26/07/2026 06:15 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldTFC Cincinnati4:3Vancouver Whitecaps23/07/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumTFC Cincinnati6:2Orlando City24/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHSan Diego FC3:3FC Cincinnati17/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBFC Cincinnati3:5Inter Miami (MLS)14/05/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumHCharlotte2:2FC Cincinnati10/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTChicago Fire2:3FC Cincinnati03/05/2026 07:30 · MLS · Soldier Field
Tính đến 22/10 08:10
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận3D.C. United T
1H
5FC Cincinnati T
2.9Trung bình tổng điểm
D.C. United Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 14
- Sân nhà
- 1T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 1H 2B
BFC Cincinnati2:1D.C. United22/10/2026 06:00 · MLS 2026 · TQL StadiumTFC Cincinnati1:2D.C. United31/05/2025 19:00 · MLS 2025BD.C. United0:1FC Cincinnati12/04/2025 19:00 · MLS 2025BD.C. United2:3FC Cincinnati03/07/2024 19:00 · MLS 2024HFC Cincinnati0:0D.C. United10/03/2024 19:00 · MLS 2024TD.C. United3:0FC Cincinnati24/06/2023 19:00 · MLS 2023BFC Cincinnati2:1D.C. United06/05/2023 19:00 · MLS 2023BD.C. United2:5FC Cincinnati09/10/2022 19:00 · MLS 2022TFC Cincinnati0:1D.C. United05/03/2022 19:00 · MLS 2022
Tính đến 22/10 06:05
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Tính đến 23/10 08:51
Huấn luyện viên
D.C. UnitedHuấn luyện viên Rene Weiler
FC CincinnatiHuấn luyện viên Pat Noonan
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
D.C. United gặp FC Cincinnati tại MLS vào 25/10/2026 06:30 UTC+07 tại Audi Field.
D.C. United đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, FC Cincinnati đứng thứ 8.
D.C. United thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
FC Cincinnati thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, D.C. United thắng 3, FC Cincinnati thắng 5, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.86 · 4.13 · 2.23.
D.C. United · Trận trước: FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Trận tiếp theo: Toronto FC vs D.C. United (29/10)
FC Cincinnati · Trận trước: FC Cincinnati vs D.C. United (22/10) · Trận tiếp theo: Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Orlando City vs New York City
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- Sporting Kansas City vs Austin FC
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Các trận MLS tuần này
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Charlotte vs CF Montreal
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Valencia vs Villarreal (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chelsea vs Tottenham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Utrecht vs Zwolle (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Arsenal vs Everton (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Fulham (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Racing de Santander vs Espanyol (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Augsburg vs 1. FC Union Berlin (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định 1. FC Köln vs Schalke (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Sassuolo (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.