Ngôn ngữ

Atlanta Utd vs Chicago Fire

Chi tiết trận đấu
Mercedes-Benz Stadium
Atlanta UtdChủ nhà
06:30Bắt đầu 25/10
Chicago FireĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlanta UtdVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
D. ChicaChấn thương đầu gối
W. ReillyChấn thương mắt cá
Chicago FireVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. FrancoChấn thương đầu gối
J. ElliottTreo giò vì thẻ đỏ
R. LodChấn thương phần thân dưới
S. RogersChấn thương phần thân dưới
Tính đến 19/10 03:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
Atlanta UtdTất cảChicago Fire
31Trận31
10Thắng15
4Hòa5
17Thua11
43Bàn thắng55
56Bàn thua47
Atlanta UtdChủ nhàChicago Fire
14Trận16
4Thắng9
1Hòa1
9Thua6
21Bàn thắng29
29Bàn thua21
Atlanta UtdĐội kháchChicago Fire
17Trận15
6Thắng6
3Hòa4
8Thua5
22Bàn thắng26
27Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới6
7Trận không ghi bàn2
1.39Bàn thắng mỗi trận1.77
1.81Bàn thua mỗi trận1.52
3Chuỗi thắng dài nhất4
3Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất4
Atlanta UtdTất cảChicago Fire
28Trận29
8Thắng14
4Hòa5
16Thua10
37Bàn thắng52
51Bàn thua44
Atlanta UtdChủ nhàChicago Fire
14Trận15
4Thắng9
1Hòa1
9Thua5
21Bàn thắng28
29Bàn thua19
Atlanta UtdĐội kháchChicago Fire
14Trận14
4Thắng5
3Hòa4
7Thua5
16Bàn thắng24
22Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
2Trận giữ sạch lưới6
7Trận không ghi bàn2
1.32Bàn thắng mỗi trận1.79
1.82Bàn thua mỗi trận1.52
3Chuỗi thắng dài nhất3
4Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất4
Atlanta UtdTất cảChicago Fire
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
6Bàn thắng3
5Bàn thua3
Atlanta UtdChủ nhàChicago Fire
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Atlanta UtdĐội kháchChicago Fire
3Trận1
2Thắng1
0Hòa0
1Thua0
6Bàn thắng2
5Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
2.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
9FC Cincinnati289910-836BTBHH
10Toronto FC3081210-936THTBB
11New York City3081012+234HBBHB
12D.C. United2971210-1433BTBHB
13Columbus Crew299515-332TBTTB
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes (Spain)301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati13733+90
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes (Spain)15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew14239-80
—D.C. United14275-80
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes (Spain)15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 18/10 15:37

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Atlanta UtdBTBHTHBHBT5T 5H 10B
Chicago FireBBTTTBBHHH9T 4H 7B
Atlanta Utd
Dựa trên 20 trận
Chicago Fire
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 5H 10BT · H · B9T 4H 7B
25%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.65
1.85Bị ghi mỗi trận1.65
-11Hiệu số+0
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.53 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (18 trận)
1.60 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (18 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (18 trận)
4.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (18 trận)
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (18 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnChicago Fire
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 1H 5BT · H · B5T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng56%
12%Tỷ lệ hòa11%
1.38Ghi được mỗi trận1.67
2.12Bị ghi mỗi trận1.56
-6Hiệu số+1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
12%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.47Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (8 trận)
1.72Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.43 (8 trận)
88%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
88%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.5Số cú sút mỗi trận14.1 (8 trận)
3.6Sút trúng đích mỗi trận4.8 (8 trận)
49%Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận4.6 (8 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận2.5 (8 trận)
9.5Phạm lỗi mỗi trận12.2 (8 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnChicago Fire
Dựa trên 11 trận
12Trận11
3T 4H 5BT · H · B4T 3H 4B
25%Tỷ lệ thắng36%
33%Tỷ lệ hòa27%
1.25Ghi được mỗi trận1.64
1.67Bị ghi mỗi trận1.73
-5Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
25%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.59 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (10 trận)
1.51 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.13 (10 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn64%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.4 (10 trận)Số cú sút mỗi trận13.9 (10 trận)
4.4 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.0 (10 trận)
50% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (10 trận)
5.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (10 trận)
2.3 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (10 trận)
11.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (10 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 19 trận
MLSChicago Fire
Dựa trên 20 trận
19Trận20
5T 5H 9BT · H · B9T 4H 7B
26%Tỷ lệ thắng45%
26%Tỷ lệ hòa20%
1.32Ghi được mỗi trận1.65
1.74Bị ghi mỗi trận1.65
-8Hiệu số+0
16%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
21%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.53 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (18 trận)
1.60 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (18 trận)
68%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
68%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
14.0 (18 trận)Số cú sút mỗi trận14.0 (18 trận)
4.1 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (18 trận)
49% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (18 trận)
5.2 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.7 (18 trận)
2.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (18 trận)
10.8 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (18 trận)
Atlanta Utd
Dựa trên 1 trận
US Open CupChicago Fire
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-3Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLS
Tính đến 18/10 08:41

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Atlanta Utd T
4H
2Chicago Fire T
2.8Trung bình tổng điểm
Atlanta Utd Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 10
Sân nhà
3T 1H 0B
Sân khách
0T 3H 2B
BChicago Fire1:0Atlanta Utd12/04/2026 07:30 · MLS 2026 · Soldier Field
Tính đến 18/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Lucas Hoyos300091 phút6.85
GK42Jayden Hibbert30090 phút—
DF3Elias Baez301484 phút6.44
DF55Tomas Jacob273285 phút6.74
DF4Enea Mihaj240071 phút6.73
DF47Matthew Edwards220152 phút6.49
DF6Junior Alonso140089 phút6.92
DF27Paulo Diaz80076 phút7.10
DF44Daniel Chica10036 phút6.60
DF41Toto Majub-----
MF8Tristan Muyumba334168 phút6.99
MF59Aleksey Miranchuk317679 phút6.91
MF48Cooper Sanchez301165 phút6.53
MF35Ajani Fortune193148 phút6.85
MF20Luke Brennan190233 phút6.50
MF7Steven Alzate150038 phút6.70
MF28Will Reilly140068 phút6.59
MF14Mauricio Amaro80079 phút6.90
MF16Adrian Gill60057 phút6.83
MF11Galoppo Giuliano52079 phút7.42
MF67Enzo Dovlo10020 phút6.90
MF56Ignacio Suarez10012 phút6.30
FW10Miguel Almiron246483 phút7.33
FW22Fafa Picault235142 phút6.70
FW19Santos Sergio90014 phút6.59
FW36Breel Embolo82187 phút6.99
FW30Cayman Togashi81023 phút6.40
FW39Arif Kovac10016 phút6.50
FW70Cameron Dunbar10010 phút6.30
FW78Andrew Jardines-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chris Brady300090 phút6.90
GK44Josh Cohen20090 phút7.10
GK25Jeff Gal-----
DF3Jack Elliott290080 phút6.75
DF24Jonathan Dean260070 phút6.56
DF15Andrew Gutman231372 phút6.65
DF22Mauricio Pineda230044 phút6.64
DF4Mbekezile Mbokazi190085 phút7.14
DF2Leonardo Barroso180067 phút6.75
DF5Sam Rogers80058 phút6.64
DF32Noah Allen70164 phút6.80
DF21Andreas Hanche-Olsen30045 phút6.55
DF30Jack Sandmeyer-----
DF65Oscar Pineda-----
MF7Maren Haile-Selassie3211573 phút7.07
MF42Dje D'Avilla281073 phút6.81
MF6Anton Jonsson Saletros272180 phút6.95
MF17Robin Lod264260 phút6.65
MF35Sergio Oregel120043 phút6.84
MF29David Poreba50231 phút6.75
MF23Anzor Mekvabishvili20018 phút7.00
MF6Samuel Williams10065 phút6.60
MF37Robert Turdean-----
MF58Brody Williams-----
FW11Philip Zinckernagel316979 phút7.08
FW12Puso Dithejane242131 phút6.74
FW19Jonathan Bamba233264 phút6.95
FW9Robert Lewandowski156371 phút7.07
FW18Johan Gomez80044 phút6.67
FW28Dean Boltz-----
A. Franco—————
Tính đến 17/10 08:50

Huấn luyện viên

Atlanta UtdHuấn luyện viên Gerardo Martino
Chicago FireHuấn luyện viên Mario Barcena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50

Các trận tiếp theo