Atlanta Utd vs Chicago Fire
Mercedes-Benz Stadium
06:30Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Atlanta UtdVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| D. ChicaChấn thương đầu gối |
| W. ReillyChấn thương mắt cá |
Chicago FireVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. FrancoChấn thương đầu gối |
| J. ElliottTreo giò vì thẻ đỏ |
| R. LodChấn thương phần thân dưới |
| S. RogersChấn thương phần thân dưới |
Tính đến 19/10 03:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 31 · 31 trận (không phải cả mùa giải)
| Atlanta Utd | Tất cả | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 10 | Thắng | 15 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 17 | Thua | 11 |
| 43 | Bàn thắng | 55 |
| 56 | Bàn thua | 47 |
| Atlanta Utd | Chủ nhà | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 9 | Thua | 6 |
| 21 | Bàn thắng | 29 |
| 29 | Bàn thua | 21 |
| Atlanta Utd | Đội khách | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 8 | Thua | 5 |
| 22 | Bàn thắng | 26 |
| 27 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.39 | Bàn thắng mỗi trận | 1.77 |
| 1.81 | Bàn thua mỗi trận | 1.52 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Atlanta Utd | Tất cả | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 29 |
| 8 | Thắng | 14 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 16 | Thua | 10 |
| 37 | Bàn thắng | 52 |
| 51 | Bàn thua | 44 |
| Atlanta Utd | Chủ nhà | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 4 | Thắng | 9 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 9 | Thua | 5 |
| 21 | Bàn thắng | 28 |
| 29 | Bàn thua | 19 |
| Atlanta Utd | Đội khách | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 7 | Thua | 5 |
| 16 | Bàn thắng | 24 |
| 22 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.32 | Bàn thắng mỗi trận | 1.79 |
| 1.82 | Bàn thua mỗi trận | 1.52 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 4 |
| Atlanta Utd | Tất cả | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 5 | Bàn thua | 3 |
| Atlanta Utd | Chủ nhà | Chicago Fire |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Atlanta Utd | Đội khách | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 2 |
| 5 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 9 | FC Cincinnati | 28 | 9 | 9 | 10 | -8 | 36 | BTBHH |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 12 | D.C. United | 29 | 7 | 12 | 10 | -14 | 33 | BTBHB |
| 13 | Columbus Crew | 29 | 9 | 5 | 15 | -3 | 32 | TBTTB |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes (Spain) | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 13 | 7 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 14 | 2 | 3 | 9 | -8 | 0 | |
| — | D.C. United | 14 | 2 | 7 | 5 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes (Spain) | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
Tính đến 18/10 15:37
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Atlanta UtdBTBHTHBHBT5T 5H 10B
Chicago FireBBTTTBBHHH9T 4H 7B
| Atlanta Utd Dựa trên 20 trận | Chicago Fire Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 5T 5H 10B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.85 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -11 | Hiệu số | +0 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (18 trận) |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (18 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chicago Fire Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 1H 5B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| 2.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -6 | Hiệu số | +1 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (8 trận) |
| 1.72 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.43 (8 trận) |
| 88% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.5 | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (8 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 9.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.2 (8 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Chicago Fire Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 3T 4H 5B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.73 |
| -5 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.59 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (10 trận) |
| 1.51 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 (10 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (10 trận) |
| 4.4 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (10 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (10 trận) |
| 5.0 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (10 trận) |
| 2.3 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| 11.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (10 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 19 trận | MLS | Chicago Fire Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 20 |
| 5T 5H 9B | T · H · B | 9T 4H 7B |
| 26% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.32 | Ghi được mỗi trận | 1.65 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -8 | Hiệu số | +0 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.53 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (18 trận) |
| 1.60 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (18 trận) |
| 68% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 68% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 14.0 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 (18 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (18 trận) |
| 49% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (18 trận) |
| 5.2 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 (18 trận) |
| 2.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (18 trận) |
| 10.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (18 trận) |
| Atlanta Utd Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Chicago Fire |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 0H 1B | T · H · B | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
BAtlanta Utd1:3Inter Miami (MLS)18/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTCF Montreal0:3Atlanta Utd15/10/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumBAtlanta Utd1:3FC Cincinnati11/10/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHAtlanta Utd2:2New York City27/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTPortland Timbers0:1Atlanta Utd20/09/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHD.C. United0:0Atlanta Utd13/09/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBAtlanta Utd2:3Orlando City10/09/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumHInter Miami (MLS)2:2Atlanta Utd06/09/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumBAtlanta Utd0:2Charlotte30/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTAtlanta Utd2:1Sporting Kansas City24/08/2026 06:00 · MLS · Mercedes-Benz StadiumTMinnesota United1:2Atlanta Utd20/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTAtlanta Utd2:1New York Red Bulls16/08/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz StadiumBPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHCharlotte2:2Atlanta Utd23/07/2026 07:15 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC1:0Atlanta Utd18/07/2026 07:10 · MLS · Geodis ParkBColumbus Crew2:0Atlanta Utd25/05/2026 04:00 · MLS · ScottsMiracle-Gro FieldBOrlando City4:1Atlanta Utd20/05/2026 06:30 · US Open CupHOrlando City1:1Atlanta Utd17/05/2026 06:30 · MLSBAtlanta Utd1:2Los Angeles Galaxy10/05/2026 06:30 · MLS · Mercedes-Benz Stadium
BNew England Revolution1:0Chicago Fire18/10/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBChicago Fire1:3Philadelphia Union15/10/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTChicago Fire2:1New York City11/10/2026 01:30 · MLS · Soldier FieldTChicago Fire3:1Vancouver Whitecaps07/10/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTCharlotte0:1Chicago Fire27/09/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumBNashville SC3:0Chicago Fire20/09/2026 08:30 · MLS · Geodis ParkBChicago Fire1:2New England Revolution14/09/2026 04:30 · MLS · Soldier FieldHChicago Fire1:1Inter Miami (MLS)10/09/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHToronto FC4:4Chicago Fire06/09/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHSeattle Sounders2:2Chicago Fire30/08/2026 03:30 · MLS · Lumen FieldHNew York Red Bulls1:1Chicago Fire23/08/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumTOrlando City1:2Chicago Fire20/08/2026 06:30 · MLSTChicago Fire2:1Portland Timbers17/08/2026 05:00 · MLS · Soldier FieldTChicago Fire2:1Charlotte02/08/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldBNew York City3:1Chicago Fire26/07/2026 06:30 · MLS · Yankee StadiumBInter Miami (MLS)3:2Chicago Fire23/07/2026 06:30 · MLS · Nu StadiumTChicago Fire2:1Toronto FC24/05/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldTCF Montreal0:2Chicago Fire17/05/2026 03:30 · MLS · Saputo StadiumTD.C. United1:3Chicago Fire14/05/2026 06:30 · MLS · Audi FieldBChicago Fire1:3New York Red Bulls10/05/2026 01:30 · MLS · Soldier Field
Tính đến 18/10 08:41
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận3Atlanta Utd T
4H
2Chicago Fire T
2.8Trung bình tổng điểm
Atlanta Utd Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 15 : 10
- Sân nhà
- 3T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
BChicago Fire1:0Atlanta Utd12/04/2026 07:30 · MLS 2026 · Soldier Field
HAtlanta Utd2:2Chicago Fire16/07/2025 · MLS 2025
BChicago Fire2:1Atlanta Utd10/05/2025 · MLS 2025
HChicago Fire0:0Atlanta Utd28/04/2024 · MLS 2024
TAtlanta Utd3:0Chicago Fire31/03/2024 · MLS 2024
HChicago Fire3:3Atlanta Utd21/05/2023 · MLS 2023
TAtlanta Utd2:1Chicago Fire23/04/2023 · MLS 2023
HChicago Fire0:0Atlanta Utd30/07/2022 · MLS 2022
TAtlanta Utd4:1Chicago Fire07/05/2022 · MLS 2022
Tính đến 18/10 06:31
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 33 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Tính đến 17/10 08:50
Huấn luyện viên
Atlanta UtdHuấn luyện viên Gerardo Martino
Chicago FireHuấn luyện viên Mario Barcena
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:50
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Atlanta Utd gặp Chicago Fire tại MLS vào 25/10/2026 06:30 UTC+07 tại Mercedes-Benz Stadium.
Atlanta Utd đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Chicago Fire đứng thứ 4.
Atlanta Utd thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Chicago Fire thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Atlanta Utd thắng 3, Chicago Fire thắng 2, hòa 4.
Atlanta Utd · Trận trước: Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Trận tiếp theo: New York City vs Atlanta Utd (29/10)
Chicago Fire · Trận trước: New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Trận tiếp theo: Chicago Fire vs Orlando City (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Philadelphia Union vs New England Revolution
- Orlando City vs New York City
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
Các trận MLS tuần này
- Sporting Kansas City vs Austin FC
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- FC Dallas vs Columbus Crew
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.