Ngôn ngữ

Philadelphia Union vs New England Revolution

Chi tiết trận đấu
Subaru Park
Philadelphia UnionChủ nhà
06:30Bắt đầu 25/10
New England RevolutionĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 10:45
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Philadelphia UnionVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
J. BuenoChấn thương gân kheo
New England RevolutionVắng mặt 2 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. YusufChấn thương cơ
J. HarrisonChấn thương phần thân dưới
L. CampanaChấn thương gân kheo
M. FofanaChấn thương phần thân dưới
W. SandsChấn thương
Tính đến 24/10 11:01

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 10:45

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,49▼Hòa4,96▲Đội khách5,83▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,521,49Hòa4,704,96Đội khách5,345,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 10:131,49▼4,96▲5,83▲
24/10 07:011,54▲4,78▲5,44▲
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:161,524,705,34
23/10 18:00Tạm dừng
21/10 22:19 Đầu tiên1,524,705,34
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,49▼4,96▲5,83▲
Betfair1,47▼4,75▲5,50▲
bet3651,48▼4,75▲5,75▲
Marathon1,47▼4,75▲5,45▲
Betano1,52▼5,20▲5,80▲
BetVictor1,45▲4,80▲5,75▼
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,75▼Đội khách +12,16▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,851,75Đội khách2,012,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 10:131,75▼2,16▲
24/10 07:011,86▲2,03▲
24/10 02:16Thay đổi mốc · -1.5 → -1
24/10 02:161,852,02▲
23/10 18:00Tạm dừng
21/10 22:19 Đầu tiên1,852,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,75▼2,16▲
Marathon1,74▼2,00▲
Betano1,75▼2,15▲
BetVictor1,67▲2,04▼
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03▼Xỉu 3.51,85▲Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,052,03Xỉu1,791,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 10:132,03▼1,85▲
24/10 07:012,07▲1,81▲
24/10 02:16Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:162,06▲1,79
23/10 18:00Tạm dừng
21/10 22:19 Đầu tiên2,051,79
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,03▼1,85▲
Betfair2,001,80
bet3652,001,73
Marathon1,98▼1,77▲
Betano2,05▼1,82▲
BetVictor1,91▼1,76▲
Cả hai đội ghi bànCó1,50▲Không2,55▼Betfair · Nhà cái 5Có1,501,50Không2,552,55
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 09:101,50▲2,55▼
24/10 07:011,47▼2,63▲
22/10 14:54Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 14:541,502,55
22/10 00:37Đã đóng
21/10 22:19 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,50▲2,55▼
bet3651,50▼2,50▲
Marathon1,48▲2,43▼
Betano1,55▲2,37▼
BetVictor1,47▲2,45▼
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 16 · Tạm dừng 2 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.57,001,07Betfair
-36,251,06Marathon
-2.754,601,13Marathon
-2.53,751,22Betfair
-2.253,611,31Pinnacle
-23,241,37Pinnacle
-1.752,601,53Pinnacle
-1.52,241,70Pinnacle
-1.252,011,88Pinnacle
-1 Mốc chính1,752,16Pinnacle
-0.751,592,45Pinnacle
-0.51,482,74Pinnacle
-0.251,343,38Pinnacle
0.251,134,55Marathon
0.751,056,50Marathon
1.51,0310,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 19 · Tạm dừng 1 · Đã đóng 2
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0121,00bet365
1.51,126,59Pinnacle
1.751,085,45Marathon
21,105,00Marathon
2.251,233,42Marathon
2.51,403,00Pinnacle
31,602,41Pinnacle
3.251,812,05Pinnacle
3.5 Mốc chính2,031,85Pinnacle
3.752,281,67Pinnacle
42,701,49Pinnacle
4.252,811,33Marathon
4.53,281,35Pinnacle
4.753,701,20Marathon
54,801,11Marathon
5.255,151,10Marathon
5.55,931,14Pinnacle
6.511,001,04Betfair
7.523,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 32 trận (không phải cả mùa giải)
Philadelphia UnionTất cảNew England Revolution
30Trận32
13Thắng16
7Hòa5
10Thua11
61Bàn thắng53
48Bàn thua46
Philadelphia UnionChủ nhàNew England Revolution
15Trận17
7Thắng10
5Hòa3
3Thua4
27Bàn thắng31
16Bàn thua21
Philadelphia UnionĐội kháchNew England Revolution
15Trận15
6Thắng6
2Hòa2
7Thua7
34Bàn thắng22
32Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn7
2.03Bàn thắng mỗi trận1.66
1.60Bàn thua mỗi trận1.44
8Chuỗi thắng dài nhất3
6Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Philadelphia UnionTất cảNew England Revolution
30Trận30
13Thắng16
7Hòa4
10Thua10
61Bàn thắng49
48Bàn thua41
Philadelphia UnionChủ nhàNew England Revolution
15Trận15
7Thắng10
5Hòa2
3Thua3
27Bàn thắng27
16Bàn thua16
Philadelphia UnionĐội kháchNew England Revolution
15Trận15
6Thắng6
2Hòa2
7Thua7
34Bàn thắng22
32Bàn thua25
Chỉ số nâng cao · 2026
6Trận giữ sạch lưới6
5Trận không ghi bàn7
2.03Bàn thắng mỗi trận1.63
1.60Bàn thua mỗi trận1.37
8Chuỗi thắng dài nhất4
6Chuỗi thua dài nhất2
2Chuỗi hòa dài nhất1
Philadelphia UnionTất cảNew England Revolution
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
Philadelphia UnionChủ nhàNew England Revolution
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng4
—Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS · US Open Cup
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC302073+4167HTTTT
2Inter Miami (MLS)3015105+2255TTTBH
3New England Revolution3016410+852TTBBT
4Chicago Fire3014610+848BBTTT
5Charlotte301389+847HBTBT
6Philadelphia Union3013710+1346HTTTT
7Orlando City3012513-1241THTBB
8FC Cincinnati3010911-939TBBTB
9New York Red Bulls3010614-1736BBTBT
10Toronto FC3081210-936THTBB
11Columbus Crew3010515-135TTBTT
12New York City3081012+234HBBHB
13D.C. United3071211-1533BBTBH
14Atlanta Utd308616-1430BTBHT
15CF Montreal306717-2425HBBTB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps301677+3255THHBH
2St. Louis City301497+1551BHTTT
3FC Dallas301497+851HTBTH
4San Jose Earthquakes301398+1048HHHTH
5Houston Dynamo301389+247HHHBH
6Los Angeles FC3112109+1546HTHBH
7Seattle Sounders3011910+242HBTTT
8Los Angeles Galaxy31101011-940HTBTT
9Colorado Rapids3011613+039HHHBH
10Real Salt Lake3010614-336THBTB
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)309714-534HBHBB
12San Diego FC3081012-334HHBHH
13Minnesota United3081012-834THHBB
14Austin FC3071013-1831BBBHH
15Sporting Kansas City306420-3922BBHBT
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15429-80
—CF Montreal15456-20
—Charlotte15843+130
—Chicago Fire15915+90
—Columbus Crew15726+50
—D.C. United15555-60
—FC Cincinnati15834+80
—Inter Miami (MLS)15672+150
—Nashville SC151410+330
—New England Revolution151023+110
—New York City15456+50
—New York Red Bulls15537-70
—Orlando City15924+100
—Philadelphia Union15753+110
—Toronto FC16592+20
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15465+00
—Colorado Rapids15933+130
—FC Dallas14752+60
—Houston Dynamo15843+50
—Los Angeles FC15933+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United15375-10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)15744+60
—Real Salt Lake15834+70
—San Diego FC15645+80
—San Jose Earthquakes15645+30
—Seattle Sounders15744+30
—Sporting Kansas City15348-100
—St. Louis City15942+150
—Vancouver Whitecaps15924+210
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd15447-60
—CF Montreal152211-220
—Charlotte15546-50
—Chicago Fire15555-10
—Columbus Crew15339-60
—D.C. United15276-90
—FC Cincinnati15267-170
—Inter Miami (MLS)15933+70
—Nashville SC15663+80
—New England Revolution15627-30
—New York City15456-30
—New York Red Bulls15537-100
—Orlando City15339-220
—Philadelphia Union15627+20
—Toronto FC14338-110
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC15348-180
—Colorado Rapids152310-130
—FC Dallas16745+20
—Houston Dynamo15546-30
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy15447-110
—Minnesota United15537-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)152310-110
—Real Salt Lake152310-100
—San Diego FC15267-110
—San Jose Earthquakes15753+70
—Seattle Sounders15456-10
—Sporting Kansas City153012-290
—St. Louis City15555+00
—Vancouver Whitecaps15753+110
Tính đến 24/10 03:51

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Philadelphia UnionHTTTTTTTTH12T 5H 3B
New England RevolutionTTBBTTTBTH10T 3H 7B
Philadelphia Union
Dựa trên 20 trận
New England Revolution
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 5H 3BT · H · B10T 3H 7B
60%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa15%
2.60Ghi được mỗi trận1.55
1.55Bị ghi mỗi trận1.45
+21Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
5%Tỷ lệ không ghi bàn30%
2.36 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.63
1.37 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.32
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận13.3
6.1 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình52%
5.9 (19 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
2.2 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
15.6 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.6
Philadelphia Union
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNew England Revolution
Dựa trên 10 trận
11Trận10
7T 4H 0BT · H · B5T 2H 3B
64%Tỷ lệ thắng50%
36%Tỷ lệ hòa20%
2.27Ghi được mỗi trận1.40
1.00Bị ghi mỗi trận1.40
+14Hiệu số+0
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
9%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.43Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.24
0.82Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.27
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
18.9Số cú sút mỗi trận10.5
6.2Sút trúng đích mỗi trận4.5
48%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.4Phạt góc mỗi trận6.7
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.6
15.8Phạm lỗi mỗi trận8.2
Philadelphia Union
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNew England Revolution
Dựa trên 10 trận
9Trận10
5T 1H 3BT · H · B5T 1H 4B
56%Tỷ lệ thắng50%
11%Tỷ lệ hòa10%
3.00Ghi được mỗi trận1.70
2.22Bị ghi mỗi trận1.50
+7Hiệu số+2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
0%Tỷ lệ không ghi bàn20%
2.27 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
2.13 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37
89%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
1.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
2.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
17.8 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.2
5.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
5.4 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.9
2.6 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8
15.2 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0
Trận gần đây
HPhiladelphia Union2:2Charlotte18/10/2026 01:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union2:1Real Salt Lake11/10/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union4:2Orlando City27/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union2:0CF Montreal06/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHAustin FC1:1Philadelphia Union23/08/2026 08:00 · MLS · Q2 StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union1:0Seattle Sounders26/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBOrlando City4:3Philadelphia Union14/05/2026 06:30 · MLSBNew England Revolution2:1Philadelphia Union10/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHPhiladelphia Union0:0Nashville SC03/05/2026 06:30 · MLS · Subaru Park
TNew England Revolution1:0Chicago Fire18/10/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBReal Salt Lake3:0New England Revolution27/09/2026 08:30 · MLS · America First FieldTNew England Revolution4:2Orlando City20/09/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBLos Angeles Galaxy2:1New England Revolution06/09/2026 08:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHNew England Revolution1:1New York City24/08/2026 03:30 · MLS · Gillette StadiumBToronto FC2:1New England Revolution16/08/2026 06:30 · MLS · BMO FieldHCF Montreal2:2New England Revolution02/08/2026 06:30 · MLS · Saputo StadiumTNew England Revolution4:1Atlanta Utd26/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumHNew England Revolution0:0Toronto FC23/07/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumBCharlotte1:0New England Revolution24/05/2026 06:30 · MLS · Bank of America StadiumTNew England Revolution2:1Minnesota United17/05/2026 06:30 · MLS · Gillette StadiumTNew England Revolution2:1Philadelphia Union10/05/2026 06:30 · MLS · Gillette Stadium
Tính đến 22/10 07:30

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
8Philadelphia Union T
1H
2New England Revolution T
2.8Trung bình tổng điểm
Philadelphia Union Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 8
Sân nhà
5T 0H 0B
Sân khách
3T 1H 2B
Tính đến 18/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Andre Blake280090 phút6.93
GK76Andrew Rick20094 phút5.10
GK31George Marks-----
DF26Nathan Harriel301290 phút6.89
DF39Frankie Westfield250887 phút7.00
DF27Kai Wagner150391 phút7.15
DF44Neil Pierre144086 phút7.38
DF5Japhet Sery Larsen141064 phút6.76
DF2A. Martinez Turner Geiner70068 phút6.46
DF20Philippe Ndinga60040 phút6.25
DF66Finn Sundstrom20030 phút6.40
DF15Olivier Mbaizo10059 phút6.30
DF68Jordan Griffin1001 phút—
DF40Rafael Uzcategui-----
MF4Jovan Lukic280275 phút6.76
MF21Danley Jean Jacques274386 phút6.92
MF6Cavan Sullivan277765 phút7.06
MF8Jesus Bueno231141 phút6.83
MF11Alejandro Bedoya180214 phút6.46
MF33Quinn Sullivan151338 phút7.18
MF16Benjamin Bender111050 phút6.60
MF14Jeremy Rafanello50045 phút6.74
MF47Kellan LeBlanc-----
FW10Milan Iloski3019282 phút7.15
FW9Bruno Damiani3012378 phút7.05
FW19Indiana Vassilev294564 phút6.77
FW23Ezekiel Alladoh251132 phút6.60
FW28Agustin Anello151130 phút6.65
FW51Malik Jakupovic101010 phút6.69
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 31 trận · trong tổng số 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK30Matt Turner300091 phút7.53
GK33Donovan Parisian10090 phút—
GK73JD Gunn-----
DF23Will Sands301088 phút6.54
DF25Peyton Miller277673 phút7.20
DF2Mamadou Fofana261191 phút7.14
DF22Ethan Kohler260087 phút6.90
DF12Ilay Feingold171155 phút6.82
DF4Tanner Beason90019 phút6.76
DF15Cody Baker90017 phút6.57
DF66Joshua Wynder61061 phút7.32
DF88Andrew Farrell21090 phút6.20
DF6Gabe Dahlin10190 phút—
DF19Damario McIntosh10083 phút—
DF14Tylon Smith-----
MF10Carles Gil3012690 phút7.66
MF21Brooklyn Raines271089 phút7.02
MF8Matt Polster252273 phút6.80
MF80Alhassan Yusuf245177 phút7.07
MF14Jackson Yueill190235 phút6.69
MF16Daniel Gazdag81049 phút6.62
MF65Judah Siqueira30015 phút6.45
MF35Cristiano Oliveira20048 phút6.20
MF23Javaun Mussenden20017 phút6.20
MF11Carlos Zambrano-----
MF77Makai Wells-----
FW99Dor Turgeman299783 phút6.88
FW7Griffin Yow221041 phút6.57
FW41Luca Langoni213654 phút6.88
FW77Diego Fagundez170021 phút6.62
FW27Wilson Harris131016 phút6.45
FW17Marcos Zambrano101135 phút6.42
FW11Jack Harrison70379 phút7.19
FW10Jayden Da1008 phút6.30
FW17Shuma Sasaki1002 phút—
L. Campana—————
Tính đến 23/10 08:51

Huấn luyện viên

Philadelphia UnionHuấn luyện viên Ryan Richter
New England RevolutionHuấn luyện viên Marko Mitrovic
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:51

Các trận tiếp theo