Philadelphia Union vs New England Revolution
Đội hình · Vắng mặt
| J. BuenoChấn thương gân kheo |
| A. YusufChấn thương cơ |
| J. HarrisonChấn thương phần thân dưới |
| L. CampanaChấn thương gân kheo |
| M. FofanaChấn thương phần thân dưới |
| W. SandsChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 10:45Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,49▼Hòa4,96▲Đội khách5,83▲Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,52→1,49Hòa4,70→4,96Đội khách5,34→5,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 10:13 | 1,49▼ | 4,96▲ | 5,83▲ |
| 24/10 07:01 | 1,54▲ | 4,78▲ | 5,44▲ |
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 24/10 02:16 | 1,52 | 4,70 | 5,34 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | ||
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,52 | 4,70 | 5,34 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,49▼ | 4,96▲ | 5,83▲ |
| Betfair | 1,47▼ | 4,75▲ | 5,50▲ |
| bet365 | 1,48▼ | 4,75▲ | 5,75▲ |
| Marathon | 1,47▼ | 4,75▲ | 5,45▲ |
| Betano | 1,52▼ | 5,20▲ | 5,80▲ |
| BetVictor | 1,45▲ | 4,80▲ | 5,75▼ |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,75▼Đội khách +12,16▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,85→1,75Đội khách2,01→2,16
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 10:13 | 1,75▼ | 2,16▲ |
| 24/10 07:01 | 1,86▲ | 2,03▲ |
| 24/10 02:16 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 24/10 02:16 | 1,85 | 2,02▲ |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,85 | 2,01 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,75▼ | 2,16▲ |
| Marathon | 1,74▼ | 2,00▲ |
| Betano | 1,75▼ | 2,15▲ |
| BetVictor | 1,67▲ | 2,04▼ |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,03▼Xỉu 3.51,85▲Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,05→2,03Xỉu1,79→1,85
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 10:13 | 2,03▼ | 1,85▲ |
| 24/10 07:01 | 2,07▲ | 1,81▲ |
| 24/10 02:16 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:16 | 2,06▲ | 1,79 |
| 23/10 18:00 | Tạm dừng | |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 2,05 | 1,79 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03▼ | 1,85▲ |
| Betfair | 2,00 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,73 |
| Marathon | 1,98▼ | 1,77▲ |
| Betano | 2,05▼ | 1,82▲ |
| BetVictor | 1,91▼ | 1,76▲ |
Cả hai đội ghi bànCó1,50▲Không2,55▼Betfair · Nhà cái 5Có1,50→1,50Không2,55→2,55
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 09:10 | 1,50▲ | 2,55▼ |
| 24/10 07:01 | 1,47▼ | 2,63▲ |
| 22/10 14:54 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 14:54 | 1,50 | 2,55 |
| 22/10 00:37 | Đã đóng | |
| 21/10 22:19 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50▲ | 2,55▼ |
| bet365 | 1,50▼ | 2,50▲ |
| Marathon | 1,48▲ | 2,43▼ |
| Betano | 1,55▲ | 2,37▼ |
| BetVictor | 1,47▲ | 2,45▼ |
Xem tất cả kèo 35 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 6 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,00 | 1,07 | Betfair |
| -3 | 6,25 | 1,06 | Marathon |
| -2.75 | 4,60 | 1,13 | Marathon |
| -2.5 | 3,75 | 1,22 | Betfair |
| -2.25 | 3,61 | 1,31 | Pinnacle |
| -2 | 3,24 | 1,37 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,60 | 1,53 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,24 | 1,70 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,01 | 1,88 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,75 | 2,16 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,59 | 2,45 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,48 | 2,74 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,34 | 3,38 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,13 | 4,55 | Marathon |
| 0.75 | 1,05 | 6,50 | Marathon |
| 1.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 21,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,12 | 6,59 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,08 | 5,45 | Marathon |
| 2 | 1,10 | 5,00 | Marathon |
| 2.25 | 1,23 | 3,42 | Marathon |
| 2.5 | 1,40 | 3,00 | Pinnacle |
| 3 | 1,60 | 2,41 | Pinnacle |
| 3.25 | 1,81 | 2,05 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 2,03 | 1,85 | Pinnacle |
| 3.75 | 2,28 | 1,67 | Pinnacle |
| 4 | 2,70 | 1,49 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,81 | 1,33 | Marathon |
| 4.5 | 3,28 | 1,35 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,70 | 1,20 | Marathon |
| 5 | 4,80 | 1,11 | Marathon |
| 5.25 | 5,15 | 1,10 | Marathon |
| 5.5 | 5,93 | 1,14 | Pinnacle |
| 6.5 | 11,00 | 1,04 | Betfair |
| 7.5 | 23,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Philadelphia Union | Tất cả | New England Revolution |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 32 |
| 13 | Thắng | 16 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 10 | Thua | 11 |
| 61 | Bàn thắng | 53 |
| 48 | Bàn thua | 46 |
| Philadelphia Union | Chủ nhà | New England Revolution |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 4 |
| 27 | Bàn thắng | 31 |
| 16 | Bàn thua | 21 |
| Philadelphia Union | Đội khách | New England Revolution |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 7 |
| 34 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.66 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Philadelphia Union | Tất cả | New England Revolution |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 16 |
| 7 | Hòa | 4 |
| 10 | Thua | 10 |
| 61 | Bàn thắng | 49 |
| 48 | Bàn thua | 41 |
| Philadelphia Union | Chủ nhà | New England Revolution |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 10 |
| 5 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 3 |
| 27 | Bàn thắng | 27 |
| 16 | Bàn thua | 16 |
| Philadelphia Union | Đội khách | New England Revolution |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 6 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 7 | Thua | 7 |
| 34 | Bàn thắng | 22 |
| 32 | Bàn thua | 25 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.63 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 1.37 |
| 8 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 6 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Philadelphia Union | Tất cả | New England Revolution |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Philadelphia Union | Chủ nhà | New England Revolution |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 30 | 20 | 7 | 3 | +41 | 67 | HTTTT |
| 2 | Inter Miami (MLS) | 30 | 15 | 10 | 5 | +22 | 55 | TTTBH |
| 3 | New England Revolution | 30 | 16 | 4 | 10 | +8 | 52 | TTBBT |
| 4 | Chicago Fire | 30 | 14 | 6 | 10 | +8 | 48 | BBTTT |
| 5 | Charlotte | 30 | 13 | 8 | 9 | +8 | 47 | HBTBT |
| 6 | Philadelphia Union | 30 | 13 | 7 | 10 | +13 | 46 | HTTTT |
| 7 | Orlando City | 30 | 12 | 5 | 13 | -12 | 41 | THTBB |
| 8 | FC Cincinnati | 30 | 10 | 9 | 11 | -9 | 39 | TBBTB |
| 9 | New York Red Bulls | 30 | 10 | 6 | 14 | -17 | 36 | BBTBT |
| 10 | Toronto FC | 30 | 8 | 12 | 10 | -9 | 36 | THTBB |
| 11 | Columbus Crew | 30 | 10 | 5 | 15 | -1 | 35 | TTBTT |
| 12 | New York City | 30 | 8 | 10 | 12 | +2 | 34 | HBBHB |
| 13 | D.C. United | 30 | 7 | 12 | 11 | -15 | 33 | BBTBH |
| 14 | Atlanta Utd | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | BTBHT |
| 15 | CF Montreal | 30 | 6 | 7 | 17 | -24 | 25 | HBBTB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 30 | 16 | 7 | 7 | +32 | 55 | THHBH |
| 2 | St. Louis City | 30 | 14 | 9 | 7 | +15 | 51 | BHTTT |
| 3 | FC Dallas | 30 | 14 | 9 | 7 | +8 | 51 | HTBTH |
| 4 | San Jose Earthquakes | 30 | 13 | 9 | 8 | +10 | 48 | HHHTH |
| 5 | Houston Dynamo | 30 | 13 | 8 | 9 | +2 | 47 | HHHBH |
| 6 | Los Angeles FC | 31 | 12 | 10 | 9 | +15 | 46 | HTHBH |
| 7 | Seattle Sounders | 30 | 11 | 9 | 10 | +2 | 42 | HBTTT |
| 8 | Los Angeles Galaxy | 31 | 10 | 10 | 11 | -9 | 40 | HTBTT |
| 9 | Colorado Rapids | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | HHHBH |
| 10 | Real Salt Lake | 30 | 10 | 6 | 14 | -3 | 36 | THBTB |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 30 | 9 | 7 | 14 | -5 | 34 | HBHBB |
| 12 | San Diego FC | 30 | 8 | 10 | 12 | -3 | 34 | HHBHH |
| 13 | Minnesota United | 30 | 8 | 10 | 12 | -8 | 34 | THHBB |
| 14 | Austin FC | 30 | 7 | 10 | 13 | -18 | 31 | BBBHH |
| 15 | Sporting Kansas City | 30 | 6 | 4 | 20 | -39 | 22 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 2 | 9 | -8 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 7 | 2 | 6 | +5 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 5 | 5 | 5 | -6 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 9 | 2 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 9 | 3 | 3 | +13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 14 | 7 | 5 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 8 | 4 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 15 | 9 | 3 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 7 | 4 | 4 | +6 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 8 | 3 | 4 | +7 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 6 | 4 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 4 | 8 | -10 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 5 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 5 | 5 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 2 | 6 | 7 | -17 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 9 | 3 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 6 | 6 | 3 | +8 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 6 | 2 | 7 | -3 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 14 | 3 | 3 | 8 | -11 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 3 | 4 | 8 | -18 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 15 | 4 | 4 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 5 | 3 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 7 | 5 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 7 | 5 | 3 | +11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Philadelphia Union Dựa trên 20 trận | New England Revolution Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 10T 3H 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 1.55 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +21 | Hiệu số | +2 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 2.36 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.63 |
| 1.37 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.32 |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 |
| 6.1 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 5.9 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 2.2 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 15.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 |
| Philadelphia Union Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New England Revolution Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 7T 4H 0B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| +14 | Hiệu số | +0 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.43 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.24 |
| 0.82 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 18.9 | Số cú sút mỗi trận | 10.5 |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 6.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 15.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 8.2 |
| Philadelphia Union Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | New England Revolution Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 1H 3B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 2.22 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +7 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 2.27 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| 2.13 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.37 |
| 89% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 90% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 2.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 17.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.2 |
| 5.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 43% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 15.2 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 23 : 8
- Sân nhà
- 5T 0H 0B
- Sân khách
- 3T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Philadelphia Union gặp New England Revolution tại MLS vào 25/10/2026 06:30 UTC+07 tại Subaru Park.
Philadelphia Union đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, New England Revolution đứng thứ 3.
Philadelphia Union thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
New England Revolution thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Philadelphia Union thắng 8, New England Revolution thắng 2, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.49 · 4.96 · 5.83.
Philadelphia Union · Trận trước: Philadelphia Union vs Charlotte (18/10) · Trận tiếp theo: Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10)
New England Revolution · Trận trước: New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Trận tiếp theo: New England Revolution vs New York Red Bulls (29/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- CF Montreal vs Nashville SC
- Columbus Crew vs Toronto FC
- New York Red Bulls vs Inter Miami (MLS)
- Orlando City vs New York City
- D.C. United vs FC Cincinnati
- Atlanta Utd vs Chicago Fire
- Sporting Kansas City vs Austin FC
- Houston Dynamo vs Minnesota United
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
Các trận MLS tuần này
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Charlotte
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy
- Charlotte vs CF Montreal
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Nashville SC vs Philadelphia Union
Bài viết mới nhất
- Nhận định Charlton vs Norwich và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định QPR vs Swansea (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Galatasaray vs Onikisubat và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mainz vs SV Werder Bremen (24/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Gebze vs Sungurlu (24/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portsmouth vs Millwall (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Paderborn vs Hamburger SV (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định RB Leipzig vs SV Elversberg (24/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định Preston vs West Brom (24/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Cagliari vs Bologna và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sheffield Utd vs Derby và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Zephyr
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
- Kashima Antlers vs Kashiwa Reysol
- Verdy vs Avispa Fukuoka
- WS Wanderers vs Auckland FC
- Vissel Kobe vs Machida
- Yokohama DeNA BayStars vs Fukuoka S. Hawks
Chưa có bài viết nào.