Boston Celtics vs Charlotte Hornets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Walsh | ||
| M. Robinson | ||
| J. Tatum | ||
| D. White | ||
| P. George |
| H. Gonzalez | ||
| L. Garza | ||
| R. Harper | ||
| S. Hauser | ||
| P. Pritchard | ||
| N. Queta | ||
| B. Scheierman | ||
| D. Mitchell | ||
| J. C. Cenac |
| D. Schroder | ||
| M. Diabate | ||
| R. O'Neale | ||
| B. Miller | ||
| N. Reid |
| T. Salaun | ||
| J. Joiner | ||
| R. Kalkbrenner | ||
| H. Steinbach | ||
| C. Anderson | ||
| S. James | ||
| L. McNeeley | ||
| M. Ajayi | ||
| W. Fricks |
| Coby WhiteChấn thương |
| Grant WilliamsChấn thương |
| Kon KnueppelChấn thương |
| Kylan BoswellChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 114 : 93
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Boston Celtics | 28 | 26 | 31 | 29 | 114 |
| Charlotte Hornets | 20 | 24 | 33 | 16 | 93 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,31Đội khách3,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,31Đội khách3,35→3,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:07 | 1,31▼ | 3,32▲ |
| 15/10 05:39 | 1,32▲ | 3,29▼ |
| 15/10 05:15 | 1,28▲ | 3,53▼ |
| 15/10 04:14 | 1,26▼ | 3,67▲ |
| 15/10 01:21 | 1,28 | 3,54▼ |
| 15/10 00:50 | 1,28▲ | 3,56▼ |
| 14/10 23:55 | 1,27▼ | 3,57▲ |
| 14/10 23:27 | 1,28▼ | 3,50▲ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:07 | 1,31 | 3,35▲ |
| 14/10 21:42 | 1,31▼ | 3,33▲ |
| 14/10 19:16 | 1,34 | 3,19▲ |
| 14/10 18:46 | 1,34▼ | 3,14▲ |
| 14/10 15:44 | 1,35▼ | 3,12▲ |
| 14/10 15:14 | 1,38▲ | 2,99▼ |
| 14/10 14:50 | 1,36▲ | 3,07▼ |
| 14/10 14:23 | 1,34▲ | 3,19▼ |
| 14/10 13:31 | 1,33▲ | 3,20▼ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,31 | 3,35 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,31 | 3,32 |
| Betfair | 1,30 | 3,20 |
| bet365 | 1,32 | 3,45 |
| Marathon | 1,30 | 3,30 |
| 1xBet | 1,32 | 3,36 |
| Betano | 1,31 | 3,30 |
| BetVictor | 1,32 | 3,30 |
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,81Đội khách +72,00Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,87→1,81Đội khách1,93→2,00
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:07 | Thay đổi mốc · -8.5 → -7 | |
| 15/10 06:07 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 14/10 22:56 | Tạm dừng | |
| 14/10 22:30 | 1,87▼ | 1,95▲ |
| 14/10 21:42 | Tạm dừng | |
| 14/10 19:16 | 1,97▼ | 1,83▲ |
| 14/10 18:46 | 2,01▼ | 1,81▲ |
| 14/10 15:44 | 2,03▼ | 1,79▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 14/10 15:14 | Tạm dừng | |
| 14/10 14:50 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 14/10 14:23 | 1,98▲ | 1,83 |
| 14/10 13:31 | 1,97▲ | 1,83▼ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,87 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7 | Đội khách +7 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,81 | 2,00 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,77 | 1,95 |
| 1xBet | 1,77 | 1,95 |
Tài/Xỉu224.5Tài 224.51,88Xỉu 224.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,88Xỉu1,92→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 05:39 | Thay đổi mốc · 224 → 224.5 | |
| 15/10 05:39 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 15/10 05:15 | 1,93▼ | 1,87▲ |
| 15/10 04:42 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 15/10 04:14 | 1,96▲ | 1,84▼ |
| 15/10 01:47 | 1,91▲ | 1,89▼ |
| 15/10 01:21 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 14/10 22:30 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
| 14/10 22:07 | 1,81▼ | 2,01▲ |
| 14/10 21:18 | Tạm dừng | |
| 14/10 18:46 | 1,89▲ | 1,91▼ |
| 14/10 17:59 | 1,84▲ | 1,96▼ |
| 14/10 16:37 | 1,83▼ | 1,97▲ |
| 14/10 15:44 | 1,87▼ | 1,93 |
| 14/10 13:31 | 1,88 | 1,93▲ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,88 | 1,92 |
| Nhà cái | Tài 224.5 | Xỉu 224.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,92 |
| Betfair | 1,98 | 1,83 |
| bet365 | 2,00 | 1,76 |
| Marathon | 1,87 | 1,86 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,85 | 1,87 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Boston Celtics | Tất cả | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 382 | Ghi được | 288 |
| 312 | Bị ghi | 328 |
| Boston Celtics | Chủ nhà | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 258 | Ghi được | 195 |
| 199 | Bị ghi | 214 |
| Boston Celtics | Đội khách | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 124 | Ghi được | 93 |
| 113 | Bị ghi | 114 |
| Boston Celtics | Tất cả | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 382 | Ghi được | 288 |
| 312 | Bị ghi | 328 |
| Boston Celtics | Chủ nhà | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 258 | Ghi được | 195 |
| 199 | Bị ghi | 214 |
| Boston Celtics | Đội khách | Charlotte Hornets |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 124 | Ghi được | 93 |
| 113 | Bị ghi | 114 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Boston Celtics Dựa trên 20 trận | Charlotte Hornets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 13T 7B | T · B | 10T 10B |
| 65% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 110.55 | Ghi được mỗi trận | 105.65 |
| 102.20 | Bị ghi mỗi trận | 104.00 |
| +167 | Hiệu số | +33 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 134 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 33.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.9 (13 trận) |
| 32.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 29.5 (13 trận) |
| 32.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.6 (13 trận) |
| 29.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (13 trận) |
| 66.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.4 (13 trận) |
| 61.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 51.2 (13 trận) |
| 212.8 | Tổng điểm trung bình | 209.7 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/13 trận |
| 48.6 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.5 (13 trận) |
| 29.5 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.3 (13 trận) |
| 42% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 76% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (13 trận) |
| 51% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (13 trận) |
| 64% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (13 trận) |
| 13.6 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (13 trận) |
| 7.9 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (13 trận) |
| 4.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (13 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 6T 4B | T · B | 6T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 111.00 | Ghi được mỗi trận | 108.54 |
| 102.80 | Bị ghi mỗi trận | 107.31 |
| +82 | Hiệu số | +16 |
| 144 | Điểm ghi cao nhất | 134 |
| 87 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 28.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.2 (9 trận) |
| 35.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.8 (9 trận) |
| 34.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.3 (9 trận) |
| 31.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.1 (9 trận) |
| 63.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.0 (9 trận) |
| 65.5 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.4 (9 trận) |
| 213.8 | Tổng điểm trung bình | 215.8 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 48.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.9 (9 trận) |
| 29.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.3 (9 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (9 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (9 trận) |
| 52% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (9 trận) |
| 65% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (9 trận) |
| 16.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (9 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.1 (9 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.7 (9 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Hornets Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 7T 3B | T · B | 4T 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 110.10 | Ghi được mỗi trận | 100.29 |
| 101.60 | Bị ghi mỗi trận | 97.86 |
| +85 | Hiệu số | +17 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 39.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.2 (4 trận) |
| 30.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.5 (4 trận) |
| 30.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.2 (4 trận) |
| 27.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.8 (4 trận) |
| 69.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.8 (4 trận) |
| 57.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 55.0 (4 trận) |
| 211.7 | Tổng điểm trung bình | 198.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 48.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 44.8 (4 trận) |
| 29.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.5 (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 77% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (4 trận) |
| 63% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 11.0 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (4 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (4 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 13 trận | NBA | Charlotte Hornets Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 8T 5B | T · B | 8T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 115.69 | Ghi được mỗi trận | 114.23 |
| 106.85 | Bị ghi mỗi trận | 108.31 |
| +115 | Hiệu số | +77 |
| 147 | Điểm ghi cao nhất | 134 |
| 93 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 35.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.3 (11 trận) |
| 30.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.1 (11 trận) |
| 31.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 30.6 (11 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 (11 trận) |
| 66.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.4 (11 trận) |
| 59.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.9 (11 trận) |
| 222.5 | Tổng điểm trung bình | 222.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 45.2 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.8 (11 trận) |
| 28.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 25.5 (11 trận) |
| 43% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 80% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (11 trận) |
| 53% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (11 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (11 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 3.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (11 trận) |
| Boston Celtics Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Charlotte Hornets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 1T 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 87.80 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 87.20 | Bị ghi mỗi trận | 91.60 |
| +3 | Hiệu số | -25 |
| 97 | Điểm ghi cao nhất | 91 |
| 82 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 175.0 | Tổng điểm trung bình | 178.2 |
| Boston Celtics Dựa trên 2 trận | NBA Tiền mùa giải | Charlotte Hornets Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 1T 1B |
| +49 | Hiệu số | -19 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2326 : 2034
- Sân nhà
- 8T 0H 1B
- Sân khách
- 10T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Boston Celtics đã gặp Charlotte Hornets tại NBA Tiền mùa giải vào 15/10/2026 06:30 UTC+07 tại TD Garden.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Boston Celtics 114-93 Charlotte Hornets.
Boston Celtics thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte Hornets thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Boston Celtics thắng 18, Charlotte Hornets thắng 2, hòa 0.
Đội hình Boston Celtics có J. Tatum, D. White, P. George.
Đội hình Charlotte Hornets có R. O'Neale, B. Miller, N. Reid.
Boston Celtics · Trận trước: Boston Celtics vs Philadelphia 76ers (11/10) · Trận tiếp theo: Philadelphia 76ers vs Boston Celtics (17/10)
Charlotte Hornets · Trận trước: Charlotte Hornets vs Milwaukee Bucks (12/10) · Trận tiếp theo: Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Miami Heat vs Brooklyn Nets
- Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Phoenix Suns
- Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- New York Knicks vs Toronto Raptors
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Miami Heat
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Chưa có bài viết nào.