Ngôn ngữ

Boston Celtics vs Charlotte Hornets

Chi tiết trận đấu
TD Garden
Boston CelticsChủ nhà
114 : 93Tỷ số chung cuộc
Charlotte HornetsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
J. Walsh
M. Robinson
J. Tatum
D. White
P. George
Dự bị 9
H. Gonzalez
L. Garza
R. Harper
S. Hauser
P. Pritchard
N. Queta
B. Scheierman
D. Mitchell
J. C. Cenac
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
D. Schroder
M. Diabate
R. O'Neale
B. Miller
N. Reid
Dự bị 9
T. Salaun
J. Joiner
R. Kalkbrenner
H. Steinbach
C. Anderson
S. James
L. McNeeley
M. Ajayi
W. Fricks
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Boston Celtics
—
Charlotte HornetsVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Coby WhiteChấn thương
Grant WilliamsChấn thương
Kon KnueppelChấn thương
Kylan BoswellChấn thương
Tính đến 15/10 18:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
114 : 93
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Boston Celtics28263129114
Charlotte Hornets2024331693
Thống kê đội · Cuối cùng
114Điểm93
40Bắt bóng bật bảng43
31Kiến tạo19
16Cướp bóng7
4Chắn bóng3
11Mất bóng30
33/53Ném 2 điểm thành công15/33
11/39Ném 3 điểm thành công16/42
15/22Ném phạt thành công15/20

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịP. Pritchard29:2373111/40/0
J. Tatum29:1819863/80/0
Dự bịN. Queta24:2016110/32/4
P. George24:095641/70/0
D. White19:3817321/24/4
Dự bịS. Hauser18:276211/23/3
M. Robinson17:1812710/02/2
J. Walsh16:592310/22/2
Dự bịB. Scheierman16:445221/20/0
Dự bịL. Garza13:3614102/42/4
Dự bịH. Gonzalez13:205121/30/1
Dự bịR. Harper06:000000/10/0
Dự bịD. Mitchell05:244100/00/2
Dự bịJ. C. Cenac05:242200/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Miller27:1916533/105/5
N. Reid26:1312632/72/2
R. O'Neale23:1912224/40/0
M. Diabate23:043500/01/2
Dự bịT. Salaun21:4716114/82/2
D. Schroder21:175320/31/1
Dự bịC. Anderson21:0610112/30/0
Dự bịL. McNeeley19:537521/52/4
Dự bịR. Kalkbrenner18:467300/01/2
Dự bịS. James17:090440/10/0
Dự bịM. Ajayi07:322310/10/0
Dự bịH. Steinbach06:102300/00/0
Dự bịJ. Joiner03:431100/01/2
Dự bịW. Fricks02:420100/00/0
Tính đến 15/10 18:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,31Đội khách3,32Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,311,31Đội khách3,353,32
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:071,31▼3,32▲
15/10 05:391,32▲3,29▼
15/10 05:151,28▲3,53▼
15/10 04:141,26▼3,67▲
15/10 01:211,283,54▼
15/10 00:501,28▲3,56▼
14/10 23:551,27▼3,57▲
14/10 23:271,28▼3,50▲
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
14/10 22:071,313,35▲
14/10 21:421,31▼3,33▲
14/10 19:161,343,19▲
14/10 18:461,34▼3,14▲
14/10 15:441,35▼3,12▲
14/10 15:141,38▲2,99▼
14/10 14:501,36▲3,07▼
14/10 14:231,34▲3,19▼
14/10 13:311,33▲3,20▼
14/10 13:06 Đầu tiên1,313,35
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,313,32
Betfair1,303,20
bet3651,323,45
Marathon1,303,30
1xBet1,323,36
Betano1,313,30
BetVictor1,323,30
Kèo chấp châu Á-7Chủ nhà -71,81Đội khách +72,00Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,871,81Đội khách1,932,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -7 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:07Thay đổi mốc · -8.5 → -7
15/10 06:071,81▼2,00▲
14/10 22:56Tạm dừng
14/10 22:301,87▼1,95▲
14/10 21:42Tạm dừng
14/10 19:161,97▼1,83▲
14/10 18:462,01▼1,81▲
14/10 15:442,03▼1,79▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
14/10 15:14Tạm dừng
14/10 14:502,07▲1,76▼
14/10 14:231,98▲1,83
14/10 13:311,97▲1,83▼
14/10 13:06 Đầu tiên1,871,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -7Đội khách +7
Pinnacle1,812,00
bet3651,682,05
Marathon1,771,95
1xBet1,771,95
Tài/Xỉu224.5Tài 224.51,88Xỉu 224.51,92Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,881,88Xỉu1,921,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 224.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 05:39Thay đổi mốc · 224 → 224.5
15/10 05:391,88▼1,92▲
15/10 05:151,93▼1,87▲
15/10 04:421,94▼1,85▲
15/10 04:141,96▲1,84▼
15/10 01:471,91▲1,89▼
15/10 01:211,87▲1,93▼
14/10 22:30Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
14/10 22:071,81▼2,01▲
14/10 21:18Tạm dừng
14/10 18:461,89▲1,91▼
14/10 17:591,84▲1,96▼
14/10 16:371,83▼1,97▲
14/10 15:441,87▼1,93
14/10 13:311,881,93▲
14/10 13:06 Đầu tiên1,881,92
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 224.5Xỉu 224.5
Pinnacle1,881,92
Betfair1,981,83
bet3652,001,76
Marathon1,871,86
1xBet1,901,90
Betano1,851,87
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 3 · 3 trận (không phải cả mùa giải)
Boston CelticsTất cảCharlotte Hornets
3Trận3
3Thắng1
0Thua2
382Ghi được288
312Bị ghi328
Boston CelticsChủ nhàCharlotte Hornets
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
258Ghi được195
199Bị ghi214
Boston CelticsĐội kháchCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
124Ghi được93
113Bị ghi114
Boston CelticsTất cảCharlotte Hornets
3Trận3
3Thắng1
0Thua2
382Ghi được288
312Bị ghi328
Boston CelticsChủ nhàCharlotte Hornets
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
258Ghi được195
199Bị ghi214
Boston CelticsĐội kháchCharlotte Hornets
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
124Ghi được93
113Bị ghi114
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Boston CelticsTTBTBTTBBB13T 7B
Charlotte HornetsTBBBBBTBTT10T 10B
Boston Celtics
Dựa trên 20 trận
Charlotte Hornets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B10T 10B
65%Tỷ lệ thắng50%
110.55Ghi được mỗi trận105.65
102.20Bị ghi mỗi trận104.00
+167Hiệu số+33
147Điểm ghi cao nhất134
82Điểm ghi thấp nhất75
33.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 131.9 (13 trận)
32.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 229.5 (13 trận)
32.0 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 329.6 (13 trận)
29.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.5 (13 trận)
66.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.4 (13 trận)
61.6 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận51.2 (13 trận)
212.8Tổng điểm trung bình209.7
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/13 trận
48.6 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.5 (13 trận)
29.5 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận25.3 (13 trận)
42% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (13 trận)
76% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80% (13 trận)
51% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (13 trận)
64% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (13 trận)
13.6 (8 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (13 trận)
7.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.3 (13 trận)
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận4.5 (13 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 13 trận
10Trận13
6T 4BT · B6T 7B
60%Tỷ lệ thắng46%
111.00Ghi được mỗi trận108.54
102.80Bị ghi mỗi trận107.31
+82Hiệu số+16
144Điểm ghi cao nhất134
87Điểm ghi thấp nhất90
28.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 132.2 (9 trận)
35.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 230.8 (9 trận)
34.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 329.3 (9 trận)
31.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1 (9 trận)
63.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.0 (9 trận)
65.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.4 (9 trận)
213.8Tổng điểm trung bình215.8
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
48.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.9 (9 trận)
29.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận24.3 (9 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (9 trận)
76% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (9 trận)
52% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (9 trận)
65% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (9 trận)
16.2 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (9 trận)
10.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.1 (9 trận)
3.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.7 (9 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnCharlotte Hornets
Dựa trên 7 trận
10Trận7
7T 3BT · B4T 3B
70%Tỷ lệ thắng57%
110.10Ghi được mỗi trận100.29
101.60Bị ghi mỗi trận97.86
+85Hiệu số+17
147Điểm ghi cao nhất122
82Điểm ghi thấp nhất75
39.2 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 131.2 (4 trận)
30.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 226.5 (4 trận)
30.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 330.2 (4 trận)
27.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8 (4 trận)
69.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận57.8 (4 trận)
57.8 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.0 (4 trận)
211.7Tổng điểm trung bình198.1
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
48.5 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận44.8 (4 trận)
29.8 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận27.5 (4 trận)
42% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (4 trận)
77% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công84% (4 trận)
50% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (4 trận)
63% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (4 trận)
11.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.8 (4 trận)
5.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận6.8 (4 trận)
5.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.0 (4 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 13 trận
NBACharlotte Hornets
Dựa trên 13 trận
13Trận13
8T 5BT · B8T 5B
62%Tỷ lệ thắng62%
115.69Ghi được mỗi trận114.23
106.85Bị ghi mỗi trận108.31
+115Hiệu số+77
147Điểm ghi cao nhất134
93Điểm ghi thấp nhất90
35.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 132.3 (11 trận)
30.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 230.1 (11 trận)
31.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 330.6 (11 trận)
28.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 422.3 (11 trận)
66.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.4 (11 trận)
59.8 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.9 (11 trận)
222.5Tổng điểm trung bình222.5
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
45.2 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.8 (11 trận)
28.7 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận25.5 (11 trận)
43% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
80% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (11 trận)
53% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
65% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)64% (11 trận)
12.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.6 (11 trận)
6.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
3.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (11 trận)
Boston Celtics
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasCharlotte Hornets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B1T 4B
60%Tỷ lệ thắng20%
87.80Ghi được mỗi trận86.60
87.20Bị ghi mỗi trận91.60
+3Hiệu số-25
97Điểm ghi cao nhất91
82Điểm ghi thấp nhất75
175.0Tổng điểm trung bình178.2
Boston Celtics
Dựa trên 2 trận
NBA Tiền mùa giảiCharlotte Hornets
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B1T 1B
+49Hiệu số-19
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 15/10 08:56

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
18Boston Celtics T
0H
2Charlotte Hornets T
218.0Trung bình tổng điểm
Boston Celtics Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2326 : 2034
Sân nhà
8T 0H 1B
Sân khách
10T 0H 1B
Tính đến 08/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
H. Gonzalez320:1512.33.73.0
B. Scheierman319:328.03.04.3
J. Tatum228:0621.06.55.0
P. Pritchard226:5616.03.59.0
J. Walsh317:528.03.30.7
L. Garza317:1714.76.00.7
P. George224:289.05.54.0
D. White222:5116.03.52.0
N. Queta221:4711.05.51.0
D. Mitchell313:235.34.32.0
S. Hauser219:338.51.51.5
J. C. Cenac312:134.75.00.3
M. Robinson215:329.06.01.0
D. Carter124:3017.05.03.0
M. Uzan29:395.01.52.0
M. Conley117:423.01.04.0
T. DeVries110:426.02.01.0
A. Williams24:110.02.01.0
H. Gray17:506.01.01.0
R. Harper16:000.00.00.0
G. McGlothan15:280.02.00.0
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Salaun324:139.03.31.0
L. McNeeley322:0710.72.02.3
M. Diabate321:015.06.71.0
N. Reid320:4613.74.01.3
R. O'Neale319:028.01.72.7
S. James318:186.34.32.7
D. Schroder317:574.32.02.7
B. Miller225:0717.04.03.5
R. Kalkbrenner315:254.33.30.0
M. Ajayi312:402.73.32.3
H. Steinbach310:395.74.00.3
J. Joiner39:593.31.01.7
P. Connaughton210:431.01.52.0
C. Anderson121:0610.01.01.0
W. Fricks36:220.71.30.0
P. Hall28:384.03.50.0
G. Allen114:1413.01.01.0
Coby White—————
Grant Williams—————
Kon Knueppel—————
Kylan Boswell—————
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)