Trận đấu này sẽ là màn đối đầu giữa cách Denver triển khai bóng qua trung lộ và khả năng tạo cơ hội của Los Angeles từ những pha yểm trợ không bóng. Các nhóm cầu thủ xuất phát đều có nhiều phương án ghi điểm, nên để có pha phòng ngự thành công đầu tiên, đối thủ thường phải xử lý thêm một tình huống tấn công nữa. Những phút thi đấu của đội dự bị có vẻ đặc biệt quan trọng, bởi Denver dự định xây dựng lối tấn công mà không xếp các cầu thủ xuất phát luân phiên vào sân.
Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Jones | ||
| R. Hachimura | ||
| D. Garland | ||
| I. Jackson | ||
| K. Wagler |
| G. Dick | ||
| J. Pickett | ||
| B. Lopez | ||
| B. Wesley | ||
| B. Miller | ||
| J. Telfort | ||
| N. Martinelli | ||
| F. Loyer |
| A. Gordon | ||
| N. Jokic | ||
| J. Murray | ||
| C. Braun | ||
| C. Johnson |
| T. Jones | ||
| M. Bagley | ||
| Z. Nnaji | ||
| J. Strawther | ||
| D. Goodwin | ||
| A. Diallo | ||
| C. Whitmore | ||
| R. Nembhard | ||
| D. Holmes | ||
| E. Miller | ||
| C. Hawkins | ||
| B. Hopkins | ||
| T. Brazile |
| Brandon IngramChưa phân loại |
| Jordan MillerChưa phân loại |
| Max StrusChưa phân loại |
| Yanic Konan NiederhauserChưa phân loại |
| Bradley BealChấn thương |
| Kobe SandersChấn thương |
| Spencer JonesChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 122 : 110
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Clippers | 24 | 34 | 38 | 26 | 122 |
| Denver Nuggets | 24 | 31 | 26 | 29 | 110 |
| Hai đội | 48 | 65 | 64 | 55 | 232 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:05Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,37Đội khách1,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,16→2,37Đội khách1,70→1,58
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 07:05 | 2,37▼ | 1,58▲ |
| 15/10 06:34 | 2,39▼ | 1,57 |
| 15/10 06:07 | 2,40▲ | 1,57 |
| 15/10 05:39 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 15/10 05:15 | 2,31▲ | 1,61▼ |
| 15/10 00:50 | 2,22▲ | 1,66▼ |
| 14/10 22:07 | 2,17▲ | 1,69 |
| 14/10 20:08 | 2,16 | 1,69▼ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 2,16 | 1,70 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,37 | 1,58 |
| Betfair | 2,25 | 1,57 |
| bet365 | 2,35 | 1,62 |
| Marathon | 2,32 | 1,56 |
| 1xBet | 2,36 | 1,59 |
| Betano | 2,32 | 1,57 |
| BetVictor | 2,38 | 1,58 |
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +41,88Đội khách -41,93Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,90→1,88Đội khách1,90→1,93
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 07:05 | Thay đổi mốc · 2 → 4 | |
| 15/10 07:05 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 15/10 06:34 | Tạm dừng | |
| 15/10 06:07 Đầu tiên | 1,90 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4 | Đội khách -4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,68 | 2,10 |
| Marathon | 1,82 | 1,89 |
| 1xBet | 1,82 | 1,89 |
Tài/Xỉu224.5Tài 224.51,91Xỉu 224.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,88→1,91Xỉu1,94→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 07:05 | Thay đổi mốc · 224 → 224.5 | |
| 14/10 15:14 | Tạm dừng | |
| 14/10 13:31 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,88 | 1,94 |
| Nhà cái | Tài 224.5 | Xỉu 224.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,79 | 1,90 |
| 1xBet | 1,79 | 1,90 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,83 | 1,83 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Los Angeles Clippers Dựa trên 20 trận | Denver Nuggets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 14T 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 112.35 | Ghi được mỗi trận | 115.15 |
| 108.60 | Bị ghi mỗi trận | 110.60 |
| +75 | Hiệu số | +91 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 28.5 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.6 (10 trận) |
| 27.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.6 (10 trận) |
| 32.0 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (10 trận) |
| 26.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 31.2 (10 trận) |
| 55.8 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.2 (10 trận) |
| 58.4 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 63.8 (10 trận) |
| 220.9 | Tổng điểm trung bình | 225.8 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/10 trận |
| 40.3 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.4 (8 trận) |
| 23.2 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.1 (8 trận) |
| 38% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (8 trận) |
| 80% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (8 trận) |
| 48% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (8 trận) |
| 59% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (8 trận) |
| 14.2 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 9.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (8 trận) |
| 5.3 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.4 (8 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 7T 5B | T · B | 9T 4B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 111.50 | Ghi được mỗi trận | 119.92 |
| 107.92 | Bị ghi mỗi trận | 114.85 |
| +43 | Hiệu số | +66 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 29.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.6 (8 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (8 trận) |
| 29.7 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.4 (8 trận) |
| 26.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 32.1 (8 trận) |
| 55.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.6 (8 trận) |
| 56.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 65.5 (8 trận) |
| 219.4 | Tổng điểm trung bình | 234.8 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/8 trận |
| 42.1 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.5 (6 trận) |
| 23.0 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 29.5 (6 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 41% (6 trận) |
| 77% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 47% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 68% (6 trận) |
| 13.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| 7.9 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.5 (6 trận) |
| 7.0 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Denver Nuggets Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 5T 3B | T · B | 5T 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 71% |
| 113.62 | Ghi được mỗi trận | 106.29 |
| 109.62 | Bị ghi mỗi trận | 102.71 |
| +32 | Hiệu số | +25 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 130 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 27.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 28.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 56.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 223.2 | Tổng điểm trung bình | 209.0 |
| 1/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 37.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 23.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 83% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 13 trận | NBA | Denver Nuggets Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 8T 5B | T · B | 9T 3B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 117.46 | Ghi được mỗi trận | 122.17 |
| 113.15 | Bị ghi mỗi trận | 115.83 |
| +56 | Hiệu số | +76 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 137 |
| 97 | Điểm ghi thấp nhất | 96 |
| 30.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 33.9 (7 trận) |
| 26.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.0 (7 trận) |
| 33.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 33.0 (7 trận) |
| 25.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 33.7 (7 trận) |
| 56.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.9 (7 trận) |
| 59.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 66.7 (7 trận) |
| 230.6 | Tổng điểm trung bình | 238.0 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/7 trận |
| 40.0 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 48.8 (5 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 30.8 (5 trận) |
| 39% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 43% (5 trận) |
| 81% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 83% (5 trận) |
| 49% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 60% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 13.4 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 9.8 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (5 trận) |
| 5.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Denver Nuggets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 3T 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 98.00 |
| 97.20 | Bị ghi mỗi trận | 95.80 |
| +24 | Hiệu số | +11 |
| 128 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 199.2 | Tổng điểm trung bình | 193.8 |
| Los Angeles Clippers Dựa trên 2 trận | NBA Tiền mùa giải | Denver Nuggets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 115.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 114.33 |
| -5 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 133 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 97 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 32.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 230.0 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 75% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.3 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2109 : 2168
- Sân nhà
- 7T 0H 5B
- Sân khách
- 2T 0H 6B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Los Angeles Clippers đã gặp Denver Nuggets tại NBA Tiền mùa giải vào 15/10/2026 09:30 UTC+07 tại Intuit Dome.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Los Angeles Clippers 122-110 Denver Nuggets.
Los Angeles Clippers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Denver Nuggets thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Los Angeles Clippers thắng 9, Denver Nuggets thắng 11, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Los Angeles Clippers có D. Garland, I. Jackson, K. Wagler.
Đội hình Denver Nuggets có J. Murray, C. Braun, C. Johnson.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Ace Trận đấu này sẽ là màn đối đầu giữa cách Denver triển khai bóng qua trung lộ và khả năng tạo cơ hội của Los Angeles từ những pha yểm trợ không bóng. Các nhóm cầu thủ xuất phát đều có nhiều phương án ghi điểm, nên để có pha phòng ngự thành công đầu tiên, đối thủ thường phải xử lý thêm một tình…
Los Angeles Clippers · Trận trước: Toronto Raptors vs Los Angeles Clippers (11/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings (22/10)
Denver Nuggets · Trận trước: Denver Nuggets vs Chicago Bulls (12/10) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Denver Nuggets (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Miami Heat vs Brooklyn Nets
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
- Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
- San Antonio Spurs vs Phoenix Suns
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- New York Knicks vs Toronto Raptors
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- N. Osaka vs J. Paolini
- T. Valentova vs M. Pohankova
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian