San Antonio Spurs vs Phoenix Suns
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| D. Harper | ||
| V. Wembanyama | ||
| D. Vassell | ||
| D. Fox | ||
| S. Castle |
| J. Elmore | ||
| J. McLaughlin | ||
| H. Barnes | ||
| C. Bryant | ||
| D. Garcia | ||
| M. Brown | ||
| T. Reed | ||
| J. Gillespie |
| L. Kennard | ||
| H. Highsmith | ||
| J. Bouyea | ||
| K. Maluach | ||
| R. Dunn |
| J. Goodwin | ||
| D. Reath | ||
| P. Wheeler | ||
| K. Chandler | ||
| P. Spencer | ||
| K. Peat | ||
| K. Brea | ||
| C. Huntley | ||
| R. Fleming |
| Jayden QuaintanceChưa phân loại |
| Malik WilliamsChưa phân loại |
| Mark WilliamsChưa phân loại |
| Miles BridgesChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 123 : 103
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| San Antonio Spurs | 22 | 38 | 32 | 31 | 123 |
| Phoenix Suns | 23 | 26 | 26 | 28 | 103 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,18Đội khách4,52Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,23→1,18Đội khách3,91→4,52
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | 1,18▼ | 4,52▲ |
| 15/10 06:07 | 1,19▼ | 4,42▲ |
| 15/10 05:39 | 1,21▼ | 4,10▲ |
| 15/10 05:15 | 1,22 | 4,07▲ |
| 15/10 04:14 | 1,22▼ | 4,05▲ |
| 15/10 03:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 03:40 | 1,23▼ | 3,96▲ |
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
| 15/10 01:47 | 1,25 | 3,78▲ |
| 15/10 01:21 | 1,25▼ | 3,73▲ |
| 15/10 00:50 | 1,26▼ | 3,70▼ |
| 15/10 00:24 | Đã đóng | 3,71▲ |
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 23:27 | 1,28▲ | 3,51▼ |
| 14/10 22:30 | 1,27 | 3,58▲ |
| 14/10 22:07 | 1,27▼ | 3,57▲ |
| 14/10 21:42 | 1,29▲ | 3,46▼ |
| 14/10 20:54 | 1,27▲ | 3,59▼ |
| 14/10 20:31 | 1,25 | 3,74▼ |
| 14/10 20:08 | 1,25▲ | 3,79▼ |
| 14/10 19:16 | 1,23 | 3,91▼ |
| 14/10 18:46 | 1,23▼ | 3,97▲ |
| 14/10 18:25 | 1,24▲ | 3,88▼ |
| 14/10 17:59 | 1,22▲ | 4,00▼ |
| 14/10 17:33 | 1,20▲ | 4,26▼ |
| 14/10 17:04 | 1,17▲ | 4,61▼ |
| 14/10 16:37 | 1,16▼ | 4,76▲ |
| 14/10 16:09 | 1,18▼ | 4,56▲ |
| 14/10 15:44 | 1,21▲ | 4,17▼ |
| 14/10 15:14 | 1,20▼ | 4,24▲ |
| 14/10 14:50 | 1,21▼ | 4,16▲ |
| 14/10 13:58 | 1,22▼ | 4,04▲ |
| 14/10 13:31 | 1,23 | 3,98▲ |
| 14/10 13:06 Đầu tiên | 1,23 | 3,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,18 | 4,52 |
| Betfair | 1,14 | 5,00 |
| bet365 | 1,22 | 4,50 |
| Marathon | 1,15 | 4,90 |
| 1xBet | 1,17 | 5,10 |
| Betano | 1,18 | 4,55 |
| BetVictor | 1,20 | 4,50 |
Kèo chấp châu Á-12.5Chủ nhà -12.52,03Đội khách +12.51,79Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,98→1,90Đội khách1,83→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | Thay đổi mốc · -11 → -12.5 | |
| 14/10 17:33 | Tạm dừng | |
| 14/10 17:04 | 1,90▲ | 1,90▼ |
| 14/10 16:37 | 1,88▼ | 1,91▲ |
| 14/10 16:09 Đầu tiên | 1,98 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -12.5 | Đội khách +12.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,79 |
| Betfair | 1,87 | 1,95 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,94 | 1,76 |
| 1xBet | 1,94 | 1,76 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Tài/Xỉu222.5Tài 222.51,91Xỉu 222.51,91Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91→1,91Xỉu1,91→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 06:34 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 15/10 06:07 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 15/10 05:39 | 1,93▲ | 1,89▼ |
| 15/10 05:15 | Thay đổi mốc · 222 → 222.5 | |
| 15/10 05:15 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 15/10 03:40 | 1,93 | 1,88 |
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
| 15/10 00:50 | 1,93▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 22:56 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 222.5 | Xỉu 222.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| Betfair | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,87 | 1,87 |
| 1xBet | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,87 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Antonio Spurs Dựa trên 20 trận | Phoenix Suns Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 7T 13B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 96.25 | Ghi được mỗi trận | 101.45 |
| 96.40 | Bị ghi mỗi trận | 106.65 |
| -3 | Hiệu số | -104 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 30.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.8 (9 trận) |
| 26.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (9 trận) |
| 25.4 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (9 trận) |
| 23.9 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (9 trận) |
| 57.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.4 (9 trận) |
| 49.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.6 (9 trận) |
| 192.7 | Tổng điểm trung bình | 208.1 |
| 0/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 45.4 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.6 (10 trận) |
| 22.9 (13 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.4 (10 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (10 trận) |
| 79% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 41% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 40% (10 trận) |
| 64% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 71% (10 trận) |
| 14.8 (13 trận) | Mất bóng mỗi trận | 18.4 (10 trận) |
| 8.3 (13 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.1 (10 trận) |
| 5.7 (13 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.1 (10 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Phoenix Suns Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 4T 5B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 97.11 | Ghi được mỗi trận | 103.67 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 105.67 |
| +55 | Hiệu số | -18 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 31.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 35.0 (3 trận) |
| 23.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.7 (3 trận) |
| 26.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.0 (3 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.7 (3 trận) |
| 54.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 58.7 (3 trận) |
| 49.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.7 (3 trận) |
| 188.1 | Tổng điểm trung bình | 209.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 49.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.2 (4 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (4 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (4 trận) |
| 76% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 84% (4 trận) |
| 40% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 39% (4 trận) |
| 65% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 70% (4 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.5 (4 trận) |
| 7.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Phoenix Suns Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 7B | T · B | 3T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 95.55 | Ghi được mỗi trận | 99.64 |
| 100.82 | Bị ghi mỗi trận | 107.45 |
| -58 | Hiệu số | -86 |
| 115 | Điểm ghi cao nhất | 120 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 30.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.7 (6 trận) |
| 29.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.2 (6 trận) |
| 24.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (6 trận) |
| 24.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (6 trận) |
| 59.8 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 59.8 (6 trận) |
| 49.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 46.0 (6 trận) |
| 196.4 | Tổng điểm trung bình | 207.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 40.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.8 (6 trận) |
| 23.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (6 trận) |
| 36% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 82% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (6 trận) |
| 42% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 41% (6 trận) |
| 62% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 71% (6 trận) |
| 15.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 21.5 (6 trận) |
| 9.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 4.6 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (6 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 9 trận | NBA | Phoenix Suns Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 4T 5B | T · B | 3T 9B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 106.22 | Ghi được mỗi trận | 105.92 |
| 102.78 | Bị ghi mỗi trận | 115.00 |
| +31 | Hiệu số | -109 |
| 118 | Điểm ghi cao nhất | 122 |
| 90 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 31.1 | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.8 (6 trận) |
| 25.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 (6 trận) |
| 26.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.3 (6 trận) |
| 23.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.8 (6 trận) |
| 56.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 57.5 (6 trận) |
| 50.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (6 trận) |
| 209.0 | Tổng điểm trung bình | 220.9 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 45.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.0 (6 trận) |
| 23.2 | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (6 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (6 trận) |
| 42% | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 12.6 | Mất bóng mỗi trận | 16.7 (6 trận) |
| 8.3 | Cướp bóng mỗi trận | 7.7 (6 trận) |
| 5.7 | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (6 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Phoenix Suns Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4T 1B | T · B | 3T 2B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 81.20 | Ghi được mỗi trận | 86.40 |
| 77.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.40 |
| +21 | Hiệu số | +10 |
| 94 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 158.2 | Tổng điểm trung bình | 170.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| San Antonio Spurs Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Phoenix Suns Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 3B | T · B | 1T 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 107.67 | Ghi được mỗi trận | 108.67 |
| 114.67 | Bị ghi mỗi trận | 110.33 |
| -21 | Hiệu số | -5 |
| 116 | Điểm ghi cao nhất | 117 |
| 98 | Điểm ghi thấp nhất | 102 |
| 30.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | 36.7 |
| 30.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.7 |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 |
| 25.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.3 |
| 60.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.3 |
| 47.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| 222.3 | Tổng điểm trung bình | 219.0 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 42.7 |
| 24.7 | Kiến tạo mỗi trận | 22.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 34% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 112% |
| 21.3 | Mất bóng mỗi trận | 24.7 |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | 12.3 |
| 5.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 |
| San Antonio Spurs Dựa trên 3 trận | California Classic | Phoenix Suns |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 3B | T · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 80.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 91.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -34 | Hiệu số | — |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 171.3 | Tổng điểm trung bình | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 2133 : 2251
- Sân nhà
- 4T 0H 5B
- Sân khách
- 3T 0H 8B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Antonio Spurs đã gặp Phoenix Suns tại NBA Tiền mùa giải vào 15/10/2026 07:00 UTC+07 tại Frost Bank Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Antonio Spurs 123-103 Phoenix Suns.
San Antonio Spurs thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Phoenix Suns thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, San Antonio Spurs thắng 7, Phoenix Suns thắng 13, hòa 0.
Đội hình San Antonio Spurs có D. Vassell, D. Fox, S. Castle.
Đội hình Phoenix Suns có J. Bouyea, K. Maluach, R. Dunn.
San Antonio Spurs · Trận trước: Utah Jazz vs San Antonio Spurs (13/10) · Trận tiếp theo: San Antonio Spurs vs Sacramento Kings (17/10)
Phoenix Suns · Trận trước: Phoenix Suns vs San Antonio Spurs (11/10) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs Utah Jazz (17/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Miami Heat vs Brooklyn Nets
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
- Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- New York Knicks vs Toronto Raptors
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Chicago Bulls vs Minnesota Timberwolves
Bài viết mới nhất
- Nhận định Alaves vs Malaga và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Torino vs A.C. Monza và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Vitoria Guimaraes vs C.S. Marítimo
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
- Darmstadt vs St. Pauli
- Zalgiris Kaunas vs Lyon-Villeurbanne
- IF Elfsborg vs Malmö FF
- Västerås SK vs Halmstad
- Randers FC vs Brondby
Chưa có bài viết nào.