Ngôn ngữ

Miami Heat vs Brooklyn Nets

Chi tiết trận đấu
Kaseya Center
Miami HeatChủ nhà
144 : 128Tỷ số chung cuộc
Brooklyn NetsĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 15/10 06:07
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
A. Wiggins
K. Thompson
N. Richards
G. Antetokounmpo
D. Mitchell
Dự bị 9
N. Jovic
K. Kelley
S. Fontecchio
B. Portis
T. Hardaway
K. Johnson
M. Gardner
R. Conwell
T. Donaldson
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 9
J. Randle
M. Porter
K. Ellis
D. Sharpe
E. Demin
Dự bị 9
M. Wagner
J. Minott
N. Clowney
N. Traore
M. J. Brown
D. Wolf
G. Nelson
C. Johnson
D. Powell
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Miami HeatVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Dru SmithChấn thương
Pelle LarssonỐm
Brooklyn NetsVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Joshua JeffersonChấn thương
Tính đến 15/10 18:01

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
144 : 128
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Miami Heat35344332144
Brooklyn Nets29373725128
Thống kê đội · Cuối cùng
144Điểm128
50Bắt bóng bật bảng37
32Kiến tạo28
7Cướp bóng13
7Chắn bóng2
16Mất bóng13
40/52Ném 2 điểm thành công25/48
15/42Ném 3 điểm thành công17/48
19/29Ném phạt thành công27/32

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Dự bịB. Portis24:0312232/30/0
D. Mitchell24:0313241/34/4
Dự bịR. Conwell23:5713123/40/0
G. Antetokounmpo23:41201590/24/9
Dự bịN. Jovic23:095571/30/0
K. Thompson22:4612102/70/0
A. Wiggins21:4519611/52/3
Dự bịT. Hardaway20:0714332/84/6
N. Richards16:2411500/03/5
Dự bịS. Fontecchio13:3711203/40/0
Dự bịK. Johnson07:338300/12/2
Dự bịM. Gardner07:332020/10/0
Dự bịK. Kelley05:412200/00/0
Dự bịT. Donaldson05:412310/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Randle27:4515550/47/8
M. Porter27:1727114/85/6
K. Ellis24:240210/50/0
E. Demin22:4917334/73/4
Dự bịM. Wagner22:0715323/30/0
Dự bịN. Clowney22:076722/30/0
Dự bịN. Traore22:0312250/42/3
Dự bịM. J. Brown18:0115332/55/5
D. Sharpe17:2611641/30/0
Dự bịD. Wolf10:080200/10/0
Dự bịC. Johnson08:462020/20/0
Dự bịJ. Minott05:453101/30/0
Dự bịD. Powell05:410100/00/0
Dự bịG. Nelson05:415100/05/6
Tính đến 15/10 18:01

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:07

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,311,56Đội khách3,422,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:071,56▲2,42▼
15/10 05:391,55▼2,44▲
15/10 05:151,58▲2,38▼
15/10 04:421,41▲2,85▼
15/10 04:141,40▲2,90▼
15/10 03:40Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
15/10 03:401,363,05▼
15/10 03:14Đã đóng3,09▲
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
15/10 02:45Đã đóng
15/10 02:161,363,06▼
15/10 00:501,363,07▼
15/10 00:241,36▲3,08▼
14/10 23:55Đã đóng
14/10 22:301,323,26▼
14/10 22:071,32▲3,29▼
14/10 21:181,313,34▲
14/10 20:541,313,33▼
14/10 20:311,313,36▲
14/10 20:081,31▲3,35▼
14/10 14:501,30▼3,37▼
14/10 12:16 Đầu tiên1,313,42
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,562,42
Betfair1,532,38
bet3651,542,55
Marathon1,472,55
1xBet1,502,60
Betano1,502,47
BetVictor1,532,45
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,93Đội khách +4.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,971,93Đội khách1,821,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
15/10 06:07Thay đổi mốc · -5.5 → -4.5
15/10 06:071,93▼1,89▲
15/10 05:39Tạm dừng
15/10 05:15 Đầu tiên1,971,82
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4.5Đội khách +4.5
Pinnacle1,931,89
Betfair1,801,91
bet3651,662,10
Marathon1,851,88
1xBet1,881,92
Betano1,881,83
BetVictor1,851,88
Tài/Xỉu233.5Tài 233.51,83Xỉu 233.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,911,87Xỉu1,911,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 233.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
15/10 05:39Tạm dừng
15/10 05:15Thay đổi mốc · 233 → 233.5
15/10 05:151,87▼1,92▲
14/10 12:40Tạm dừng
14/10 12:16 Đầu tiên1,911,91
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 233.5Xỉu 233.5
Pinnacle1,831,96
Betfair1,881,93
bet3652,051,71
Marathon1,831,90
1xBet1,831,90
Betano1,821,91
BetVictor1,901,90
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · Tiền mùa giải Dựa trên 5 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
Miami HeatTất cảBrooklyn Nets
5Trận4
3Thắng3
2Thua1
640Ghi được497
612Bị ghi464
Miami HeatChủ nhàBrooklyn Nets
3Trận1
2Thắng1
1Thua0
396Ghi được114
371Bị ghi108
Miami HeatĐội kháchBrooklyn Nets
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
244Ghi được383
241Bị ghi356
Miami HeatTất cảBrooklyn Nets
5Trận4
3Thắng3
2Thua1
640Ghi được497
612Bị ghi464
Miami HeatChủ nhàBrooklyn Nets
3Trận1
2Thắng1
1Thua0
396Ghi được114
371Bị ghi108
Miami HeatĐội kháchBrooklyn Nets
2Trận3
1Thắng2
1Thua1
244Ghi được383
241Bị ghi356
Giải đấu được tính: NBA Tiền mùa giải
Bảng xếp hạng
—

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Miami HeatBTTTBBBTTB10T 10B
Brooklyn NetsTTTTBTBTTT11T 9B
Miami Heat
Dựa trên 20 trận
Brooklyn Nets
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 10BT · B11T 9B
50%Tỷ lệ thắng55%
113.10Ghi được mỗi trận101.75
110.25Bị ghi mỗi trận101.50
+57Hiệu số+5
152Điểm ghi cao nhất131
73Điểm ghi thấp nhất76
32.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 128.0 (12 trận)
32.3 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 228.0 (12 trận)
31.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 327.4 (12 trận)
29.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 424.7 (12 trận)
65.0 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận56.0 (12 trận)
61.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.1 (12 trận)
223.3Tổng điểm trung bình203.2
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/12 trận
45.2 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (11 trận)
30.7 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận24.2 (12 trận)
40% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (11 trận)
77% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (11 trận)
49% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (11 trận)
64% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)60% (11 trận)
13.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận14.4 (12 trận)
6.8 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận9.6 (12 trận)
4.6 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (12 trận)
Miami Heat
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 3BT · B6T 4B
70%Tỷ lệ thắng60%
119.30Ghi được mỗi trận102.50
111.10Bị ghi mỗi trận103.80
+82Hiệu số-13
152Điểm ghi cao nhất121
88Điểm ghi thấp nhất76
32.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6 (7 trận)
32.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 226.1 (7 trận)
33.3 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 326.4 (7 trận)
34.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 425.7 (7 trận)
65.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận52.7 (7 trận)
67.3 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.1 (7 trận)
230.4Tổng điểm trung bình206.3
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
46.7 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (6 trận)
29.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận22.6 (7 trận)
41% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (6 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (6 trận)
49% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (6 trận)
60% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)61% (6 trận)
12.0 (7 trận)Mất bóng mỗi trận14.3 (7 trận)
8.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận9.3 (7 trận)
5.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
Miami Heat
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnBrooklyn Nets
Dựa trên 10 trận
10Trận10
3T 7BT · B5T 5B
30%Tỷ lệ thắng50%
106.90Ghi được mỗi trận101.00
109.40Bị ghi mỗi trận99.20
-25Hiệu số+18
140Điểm ghi cao nhất131
73Điểm ghi thấp nhất76
32.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 130.0 (5 trận)
32.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.6 (5 trận)
29.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 328.8 (5 trận)
24.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 423.2 (5 trận)
64.8 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận60.6 (5 trận)
54.4 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận52.0 (5 trận)
216.3Tổng điểm trung bình200.2
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
43.0 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.6 (5 trận)
32.0 (5 trận)Kiến tạo mỗi trận26.6 (5 trận)
38% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (5 trận)
81% (5 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (5 trận)
49% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng48% (5 trận)
70% (5 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (5 trận)
16.2 (5 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (5 trận)
5.2 (5 trận)Cướp bóng mỗi trận10.0 (5 trận)
3.6 (5 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Miami Heat
Dựa trên 9 trận
NBABrooklyn Nets
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B3T 6B
44%Tỷ lệ thắng33%
126.22Ghi được mỗi trận103.11
126.33Bị ghi mỗi trận118.00
-1Hiệu số-134
152Điểm ghi cao nhất121
95Điểm ghi thấp nhất86
32.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0
30.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 228.1
35.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 325.1
27.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.9
63.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận54.1
62.5 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận49.0
252.6Tổng điểm trung bình221.1
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
43.5 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.3
31.8 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận23.1
40% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32%
77% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công80%
51% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43%
67% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)58%
12.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận13.9
5.6 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận8.7
4.1 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận3.9
Miami Heat
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasBrooklyn Nets
Dựa trên 5 trận
5Trận5
2T 3BT · B3T 2B
40%Tỷ lệ thắng60%
94.20Ghi được mỗi trận94.60
91.00Bị ghi mỗi trận84.20
+16Hiệu số+52
119Điểm ghi cao nhất115
73Điểm ghi thấp nhất76
185.2Tổng điểm trung bình178.8
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khác—
Miami Heat
Dựa trên 3 trận
NBA Tiền mùa giảiBrooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B3T 0B
67%Tỷ lệ thắng100%
127.00Ghi được mỗi trận123.00
116.00Bị ghi mỗi trận106.67
+33Hiệu số+49
129Điểm ghi cao nhất131
124Điểm ghi thấp nhất114
32.3Điểm trung bình hiệp 134.0
36.0Điểm trung bình hiệp 227.7
22.3Điểm trung bình hiệp 334.3
36.3Điểm trung bình hiệp 427.0
68.3Điểm trung bình nửa đầu trận61.7
58.7Điểm trung bình nửa sau trận61.3
243.0Tổng điểm trung bình229.7
0/3 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
49.0Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
32.0Kiến tạo mỗi trận27.7
40%Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
78%Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
47%Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
60%Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
16.7Mất bóng mỗi trận16.0
9.7Cướp bóng mỗi trận12.3
5.7Chắn bóng mỗi trận2.7
Miami Heat
Dựa trên 3 trận
California ClassicBrooklyn Nets
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1BT · B2T 1B
67%Tỷ lệ thắng67%
91.33Ghi được mỗi trận88.33
88.33Bị ghi mỗi trận75.67
+9Hiệu số+38
95Điểm ghi cao nhất100
88Điểm ghi thấp nhất76
179.7Tổng điểm trung bình164.0
Trận gần đây
TBrooklyn Nets114:108Philadelphia 76ers09/10/2026 06:30 · NBA Tiền mùa giải · Barclays Center
Mùa giải 2025/26
BToronto Raptors136:101Brooklyn Nets13/04/2026 05:00 · NBABMilwaukee Bucks125:108Brooklyn Nets11/04/2026 07:00 · NBATBrooklyn Nets96:90Milwaukee Bucks08/04/2026 06:30 · NBATBrooklyn Nets121:115Washington Wizards06/04/2026 02:30 · NBATBrooklyn Nets116:99Sacramento Kings30/03/2026 05:00 · NBABLos Angeles Lakers116:99Brooklyn Nets28/03/2026 09:30 · NBA
Tính đến 17/10 08:28

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận
11Miami Heat T
0H
8Brooklyn Nets T
211.0Trung bình tổng điểm
Miami Heat Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2026 : 1983
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
6T 0H 3B
Tính đến 08/10 06:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 41 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Conwell523:4313.01.84.8
N. Jovic520:2110.45.63.4
M. Gardner517:247.44.22.8
N. Richards516:526.48.40.6
S. Fontecchio516:118.61.80.6
D. Mitchell418:028.01.25.0
B. Portis417:349.84.02.0
T. Donaldson513:435.40.62.2
A. Wiggins416:1114.22.80.5
K. Thompson416:104.21.21.5
T. Hardaway414:5211.51.81.8
G. Antetokounmpo318:3315.77.76.7
B. Mbeng315:126.71.32.0
I. Schieffelin314:427.74.01.0
V. Goldin312:349.33.00.7
GPelle Larsson218:0313.52.53.5
B. Adebayo214:259.55.01.0
FKeshad Johnson213:288.05.01.0
J. Hadley211:073.54.50.5
K. Kelley26:293.01.00.0
L. Quinones19:120.01.00.0
G. Madsen17:490.00.00.0
FAndrew Wiggins—————
CBam Adebayo—————
GBez Mbeng—————
FBobby Portis—————
GDavion Mitchell—————
GDru Smith—————
GGabe Madsen—————
FGiannis Antetokounmpo—————
FIan Schieffelin—————
GKlay Thompson—————
CKylor Kelley—————
FMyron Gardner—————
CNick Richards—————
FNikola Jovic—————
GRyan Conwell—————
FSimone Fontecchio—————
GTim Hardaway Jr.—————
GTre Donaldson—————
CVladislav Goldin—————
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Trước mùa giải · dựa trên 4 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Randle422:4514.04.24.8
E. Demin421:1710.01.24.0
N. Clowney420:369.83.01.8
K. Ellis419:508.01.20.2
M. Wagner419:019.83.82.2
N. Traore417:0212.81.22.8
FMichael Porter Jr.322:4221.73.31.0
C. Johnson415:035.21.81.2
D. Sharpe318:497.75.03.3
D. Wolf412:305.03.02.5
D. Powell410:454.01.00.5
J. Minott48:454.51.50.0
T. Mann214:154.52.00.5
B. Saraf211:234.01.03.0
G. Nelson36:556.32.30.7
GMikel Brown Jr.118:0115.03.03.0
T. Bilodeau17:455.03.00.0
B. Humrichous13:300.00.00.0
D. Dainja13:300.00.00.0
GBen Saraf—————
FChaney Johnson—————
FDain Dainja—————
FDanny Wolf—————
CDay'Ron Sharpe—————
GDrake Powell—————
GEgor Demin—————
FGrant Nelson—————
FJosh Minott—————
FJoshua Jefferson—————
FJulius Randle—————
GKeon Ellis—————
CMoritz Wagner—————
FNoah Clowney—————
GNolan Traore—————
GTerance Mann—————
FTyler Bilodeau—————
Goalserve · Tính đến 17/10 17:22

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)