Miami Heat vs Brooklyn Nets
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| A. Wiggins | ||
| K. Thompson | ||
| N. Richards | ||
| G. Antetokounmpo | ||
| D. Mitchell |
| N. Jovic | ||
| K. Kelley | ||
| S. Fontecchio | ||
| B. Portis | ||
| T. Hardaway | ||
| K. Johnson | ||
| M. Gardner | ||
| R. Conwell | ||
| T. Donaldson |
| J. Randle | ||
| M. Porter | ||
| K. Ellis | ||
| D. Sharpe | ||
| E. Demin |
| M. Wagner | ||
| J. Minott | ||
| N. Clowney | ||
| N. Traore | ||
| M. J. Brown | ||
| D. Wolf | ||
| G. Nelson | ||
| C. Johnson | ||
| D. Powell |
| Dru SmithChấn thương |
| Pelle LarssonỐm |
| Joshua JeffersonChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 144 : 128
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miami Heat | 35 | 34 | 43 | 32 | 144 |
| Brooklyn Nets | 29 | 37 | 37 | 25 | 128 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 06:07Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,56Đội khách2,42Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,31→1,56Đội khách3,42→2,42
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:07 | 1,56▲ | 2,42▼ |
| 15/10 05:39 | 1,55▼ | 2,44▲ |
| 15/10 05:15 | 1,58▲ | 2,38▼ |
| 15/10 04:42 | 1,41▲ | 2,85▼ |
| 15/10 04:14 | 1,40▲ | 2,90▼ |
| 15/10 03:40 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 15/10 03:40 | 1,36 | 3,05▼ |
| 15/10 03:14 | Đã đóng | 3,09▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 15/10 02:45 | Đã đóng | |
| 15/10 02:16 | 1,36 | 3,06▼ |
| 15/10 00:50 | 1,36 | 3,07▼ |
| 15/10 00:24 | 1,36▲ | 3,08▼ |
| 14/10 23:55 | Đã đóng | |
| 14/10 22:30 | 1,32 | 3,26▼ |
| 14/10 22:07 | 1,32▲ | 3,29▼ |
| 14/10 21:18 | 1,31 | 3,34▲ |
| 14/10 20:54 | 1,31 | 3,33▼ |
| 14/10 20:31 | 1,31 | 3,36▲ |
| 14/10 20:08 | 1,31▲ | 3,35▼ |
| 14/10 14:50 | 1,30▼ | 3,37▼ |
| 14/10 12:16 Đầu tiên | 1,31 | 3,42 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,56 | 2,42 |
| Betfair | 1,53 | 2,38 |
| bet365 | 1,54 | 2,55 |
| Marathon | 1,47 | 2,55 |
| 1xBet | 1,50 | 2,60 |
| Betano | 1,50 | 2,47 |
| BetVictor | 1,53 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,93Đội khách +4.51,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,97→1,93Đội khách1,82→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 06:07 | Thay đổi mốc · -5.5 → -4.5 | |
| 15/10 06:07 | 1,93▼ | 1,89▲ |
| 15/10 05:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:15 Đầu tiên | 1,97 | 1,82 |
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,66 | 2,10 |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,88 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,88 |
Tài/Xỉu233.5Tài 233.51,83Xỉu 233.51,96Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91→1,87Xỉu1,91→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 05:39 | Tạm dừng | |
| 15/10 05:15 | Thay đổi mốc · 233 → 233.5 | |
| 15/10 05:15 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 14/10 12:40 | Tạm dừng | |
| 14/10 12:16 Đầu tiên | 1,91 | 1,91 |
| Nhà cái | Tài 233.5 | Xỉu 233.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,96 |
| Betfair | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 2,05 | 1,71 |
| Marathon | 1,83 | 1,90 |
| 1xBet | 1,83 | 1,90 |
| Betano | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,90 | 1,90 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
| Miami Heat | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 640 | Ghi được | 497 |
| 612 | Bị ghi | 464 |
| Miami Heat | Chủ nhà | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 396 | Ghi được | 114 |
| 371 | Bị ghi | 108 |
| Miami Heat | Đội khách | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 244 | Ghi được | 383 |
| 241 | Bị ghi | 356 |
| Miami Heat | Tất cả | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 640 | Ghi được | 497 |
| 612 | Bị ghi | 464 |
| Miami Heat | Chủ nhà | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 396 | Ghi được | 114 |
| 371 | Bị ghi | 108 |
| Miami Heat | Đội khách | Brooklyn Nets |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 244 | Ghi được | 383 |
| 241 | Bị ghi | 356 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Miami Heat Dựa trên 20 trận | Brooklyn Nets Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 11T 9B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 113.10 | Ghi được mỗi trận | 101.75 |
| 110.25 | Bị ghi mỗi trận | 101.50 |
| +57 | Hiệu số | +5 |
| 152 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 32.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 28.0 (12 trận) |
| 32.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.0 (12 trận) |
| 31.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 27.4 (12 trận) |
| 29.7 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.7 (12 trận) |
| 65.0 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 56.0 (12 trận) |
| 61.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.1 (12 trận) |
| 223.3 | Tổng điểm trung bình | 203.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 45.2 (12 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (11 trận) |
| 30.7 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 24.2 (12 trận) |
| 40% (12 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 77% (12 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (11 trận) |
| 49% (12 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (11 trận) |
| 64% (12 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (11 trận) |
| 13.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.4 (12 trận) |
| 6.8 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (12 trận) |
| 4.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 7T 3B | T · B | 6T 4B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 119.30 | Ghi được mỗi trận | 102.50 |
| 111.10 | Bị ghi mỗi trận | 103.80 |
| +82 | Hiệu số | -13 |
| 152 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 32.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.6 (7 trận) |
| 32.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.1 (7 trận) |
| 33.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 26.4 (7 trận) |
| 34.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 (7 trận) |
| 65.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 52.7 (7 trận) |
| 67.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.1 (7 trận) |
| 230.4 | Tổng điểm trung bình | 206.3 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 46.7 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.5 (6 trận) |
| 29.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 22.6 (7 trận) |
| 41% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (6 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (6 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (6 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.3 (7 trận) |
| 8.0 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.3 (7 trận) |
| 5.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Brooklyn Nets Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 3T 7B | T · B | 5T 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 106.90 | Ghi được mỗi trận | 101.00 |
| 109.40 | Bị ghi mỗi trận | 99.20 |
| -25 | Hiệu số | +18 |
| 140 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 32.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 30.0 (5 trận) |
| 32.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.6 (5 trận) |
| 29.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.8 (5 trận) |
| 24.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (5 trận) |
| 64.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.6 (5 trận) |
| 54.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 52.0 (5 trận) |
| 216.3 | Tổng điểm trung bình | 200.2 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 43.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.6 (5 trận) |
| 32.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.6 (5 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (5 trận) |
| 81% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (5 trận) |
| 49% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 70% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.0 (5 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Miami Heat Dựa trên 9 trận | NBA | Brooklyn Nets Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 3T 6B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 126.22 | Ghi được mỗi trận | 103.11 |
| 126.33 | Bị ghi mỗi trận | 118.00 |
| -1 | Hiệu số | -134 |
| 152 | Điểm ghi cao nhất | 121 |
| 95 | Điểm ghi thấp nhất | 86 |
| 32.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 |
| 30.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.1 |
| 35.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.1 |
| 27.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.9 |
| 63.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 54.1 |
| 62.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.0 |
| 252.6 | Tổng điểm trung bình | 221.1 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 43.5 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.3 |
| 31.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 23.1 |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% |
| 77% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% |
| 51% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% |
| 67% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 12.2 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 |
| 5.6 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.7 |
| 4.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.9 |
| Miami Heat Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Brooklyn Nets Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2T 3B | T · B | 3T 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 94.20 | Ghi được mỗi trận | 94.60 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 84.20 |
| +16 | Hiệu số | +52 |
| 119 | Điểm ghi cao nhất | 115 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 185.2 | Tổng điểm trung bình | 178.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Miami Heat Dựa trên 3 trận | NBA Tiền mùa giải | Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 3T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 127.00 | Ghi được mỗi trận | 123.00 |
| 116.00 | Bị ghi mỗi trận | 106.67 |
| +33 | Hiệu số | +49 |
| 129 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 124 | Điểm ghi thấp nhất | 114 |
| 32.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.0 |
| 36.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.7 |
| 22.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.3 |
| 36.3 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 |
| 68.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 61.7 |
| 58.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | 61.3 |
| 243.0 | Tổng điểm trung bình | 229.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 49.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 32.0 | Kiến tạo mỗi trận | 27.7 |
| 40% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 16.7 | Mất bóng mỗi trận | 16.0 |
| 9.7 | Cướp bóng mỗi trận | 12.3 |
| 5.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Miami Heat Dựa trên 3 trận | California Classic | Brooklyn Nets Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2T 1B | T · B | 2T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 91.33 | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| 88.33 | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| +9 | Hiệu số | +38 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| 88 | Điểm ghi thấp nhất | 76 |
| 179.7 | Tổng điểm trung bình | 164.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 19 trận- Ghi được : Để thủng
- 2026 : 1983
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 6T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Miami Heat đã gặp Brooklyn Nets tại NBA Tiền mùa giải vào 15/10/2026 06:30 UTC+07 tại Kaseya Center.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Miami Heat 144-128 Brooklyn Nets.
Miami Heat thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Brooklyn Nets thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 19 lần gặp gần nhất, Miami Heat thắng 11, Brooklyn Nets thắng 8, hòa 0.
Đội hình Miami Heat có N. Richards, G. Antetokounmpo, D. Mitchell.
Đội hình Brooklyn Nets có K. Ellis, D. Sharpe, E. Demin.
Miami Heat · Trận trước: Miami Heat vs Minnesota Timberwolves (11/10) · Trận tiếp theo: Orlando Magic vs Miami Heat (17/10)
Brooklyn Nets · Trận trước: Washington Wizards vs Brooklyn Nets (13/10) · Trận tiếp theo: Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10)
Các trận NBA Tiền mùa giải khác cùng ngày
- Boston Celtics vs Charlotte Hornets
- Minnesota Timberwolves vs Detroit Pistons
- San Antonio Spurs vs Phoenix Suns
- Milwaukee Bucks vs Chicago Bulls
- Dallas Mavericks vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Clippers vs Denver Nuggets
Các trận NBA Tiền mùa giải tuần này
- New York Knicks vs Toronto Raptors
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- San Antonio Spurs vs Sacramento Kings
- Dallas Mavericks vs Atlanta Hawks
- Memphis Grizzlies vs Charlotte Hornets
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Bài viết mới nhất
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Amedspor vs Konyaspor
- Ascoli vs Empoli
- Gençlerbirliği S.K. vs Galatasaray S.K.
- Benevento vs L.R. Vicenza
- Venezia vs Napoli
- Padova vs Entella
- Norwid Czestochowa vs Rzeszow
- Carrarese vs Modena
- Schalke vs Mainz
- Hamburger SV vs Stuttgart
- SV Elversberg vs Augsburg
- 1. FC Union Berlin vs Dortmund
- SV Werder Bremen vs Paderborn
Chưa có bài viết nào.