Tortona vs Basket Napoli
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 18:03Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,90Đội khách1,90Betfair · Nhà cái 4Chủ nhà1,90Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:17 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| 1xBet | 1,78 | 1,88 |
| Betano | 1,82 | 1,90 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,91Đội khách +1.51,80Betfair · Nhà cái 3Chủ nhà1,91Không thay đổiĐội khách1,80Không thay đổi
Không thay đổi · 22/10 22:17 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| 1xBet | 1,88 | 1,78 |
| Betano | 1,91 | 1,78 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu177.5Tài 177.51,86Xỉu 177.51,86bet365 · Nhà cái 3Tài1,86Không thay đổiXỉu1,86Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 23/10 14:45 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 23/10 14:45 | 1,86 | 1,86 |
| 23/10 10:18 | Thay đổi mốc · 177 → 177.5 | |
| 23/10 09:19 | Tạm dừng | |
| 23/10 07:24 | 1,86 | 1,86 |
| 23/10 03:21 | Tạm dừng | |
| 23/10 01:20 Đầu tiên | 1,86 | 1,86 |
| Nhà cái | Tài 177.5 | Xỉu 177.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
| Betano | 1,83 | 1,85 |
Xem tất cả kèo 70 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 22 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -11.5 | 4,45 | 1,16 | Betano |
| -10.5 | 4,05 | 1,19 | Betano |
| -9.5 | 3,70 | 1,23 | Betano |
| -8.5 | 3,40 | 1,27 | Betano |
| -7.5 | 3,10 | 1,32 | Betano |
| -6.5 | 2,82 | 1,37 | Betano |
| -5.5 | 2,60 | 1,42 | Betano |
| -4.5 | 2,34 | 1,43 | 1xBet |
| -3.5 | 2,13 | 1,51 | 1xBet |
| -2.5 | 1,96 | 1,60 | 1xBet |
| -1.5 Mốc chính | 1,91 | 1,80 | Betfair |
| 1.5 | 1,58 | 2,00 | 1xBet |
| 2.5 | 1,49 | 2,18 | 1xBet |
| 3.5 | 1,41 | 2,39 | 1xBet |
| 4.5 | 1,44 | 2,55 | Betano |
| 5.5 | 1,38 | 2,77 | Betano |
| 6.5 | 1,33 | 3,00 | Betano |
| 7.5 | 1,28 | 3,30 | Betano |
| 8.5 | 1,24 | 3,65 | Betano |
| 9.5 | 1,20 | 4,00 | Betano |
| 10.5 | 1,17 | 4,35 | Betano |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 152.5 | 1,04 | 8,75 | bet365 |
| 157.5 | 1,09 | 6,75 | bet365 |
| 162.5 | 1,18 | 4,40 | bet365 |
| 167.5 | 1,31 | 3,20 | bet365 |
| 168.5 | 1,32 | 3,05 | Betano |
| 169.5 | 1,38 | 2,80 | bet365 |
| 170 | 1,40 | 2,72 | bet365 |
| 170.5 | 1,43 | 2,65 | bet365 |
| 171 | 1,45 | 2,60 | bet365 |
| 171.5 | 1,47 | 2,55 | bet365 |
| 172 | 1,50 | 2,50 | bet365 |
| 172.5 | 1,52 | 2,40 | bet365 |
| 173 | 1,55 | 2,30 | bet365 |
| 173.5 | 1,57 | 2,25 | bet365 |
| 174 | 1,60 | 2,20 | bet365 |
| 174.5 | 1,64 | 2,12 | bet365 |
| 175 | 1,66 | 2,10 | bet365 |
| 175.5 | 1,74 | 2,05 | bet365 |
| 176 | 1,71 | 2,00 | bet365 |
| 176.25 | 1,72 | 1,91 | 1xBet |
| 176.5 | 1,74 | 1,95 | bet365 |
| 176.75 | 1,75 | 1,87 | 1xBet |
| 177 | 1,80 | 1,90 | bet365 |
| 177.25 | 1,79 | 1,83 | 1xBet |
| 177.5 Mốc chính | 1,86 | 1,86 | bet365 |
| 177.75 | 1,81 | 1,79 | 1xBet |
| 178 | 1,90 | 1,80 | bet365 |
| 178.25 | 1,87 | 1,76 | 1xBet |
| 178.5 | 1,95 | 1,74 | bet365 |
| 178.75 | 1,91 | 1,72 | 1xBet |
| 179 | 2,00 | 1,71 | bet365 |
| 179.5 | 2,05 | 1,68 | bet365 |
| 180 | 2,10 | 1,66 | bet365 |
| 180.5 | 2,12 | 1,64 | bet365 |
| 181 | 2,20 | 1,60 | bet365 |
| 181.5 | 2,25 | 1,57 | bet365 |
| 182 | 2,30 | 1,55 | bet365 |
| 182.5 | 2,40 | 1,52 | bet365 |
| 183 | 2,50 | 1,50 | bet365 |
| 183.5 | 2,55 | 1,47 | bet365 |
| 184 | 2,60 | 1,45 | bet365 |
| 184.5 | 2,65 | 1,43 | bet365 |
| 185 | 2,70 | 1,41 | bet365 |
| 185.5 | 2,80 | 1,38 | bet365 |
| 186.5 | 2,92 | 1,35 | Betano |
| 187.5 | 3,20 | 1,31 | bet365 |
| 192.5 | 4,40 | 1,18 | bet365 |
| 197.5 | 6,50 | 1,10 | bet365 |
| 202.5 | 8,50 | 1,05 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Tortona | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 14 | Hạng | 7 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 332 | Ghi được | 374 |
| 383 | Bị ghi | 346 |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | 93.50 |
| 95.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Virtus Bologna | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +62 | |
| 2 | Olimpia Milano | 4 | 3 | 1 | .750 | +46 | |
| 3 | Verona | 4 | 3 | 1 | .750 | +15 | |
| 4 | Treviso | 4 | 3 | 1 | .750 | +5 | |
| 5 | Venezia | 4 | 3 | 1 | .750 | +16 | |
| 6 | Trento | 4 | 3 | 1 | .750 | +12 | |
| 7 | Basket Napoli | 4 | 3 | 1 | .750 | +28 | |
| 8 | Udine | 4 | 2 | 2 | .500 | +1 | |
| 9 | Maxima Roma | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Varese | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 11 | BC Roma | 4 | 1 | 3 | .250 | +16 | |
| 12 | Reggiana | 4 | 1 | 3 | .250 | -17 | |
| 13 | Trieste | 4 | 1 | 3 | .250 | +10 | |
| 14 | Tortona | 4 | 1 | 3 | .250 | -51 | |
| 15 | Cantu | 4 | 0 | 4 | .000 | -52 | |
| 16 | Scafati | 4 | 0 | 4 | .000 | -64 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tortona Dựa trên 20 trận | Basket Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 11T 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 84.10 | Ghi được mỗi trận | 87.65 |
| 85.70 | Bị ghi mỗi trận | 87.60 |
| -32 | Hiệu số | +1 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 22.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (11 trận) |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (11 trận) |
| 21.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (11 trận) |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.3 (11 trận) |
| 43.4 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.3 (11 trận) |
| 41.9 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (11 trận) |
| 169.8 | Tổng điểm trung bình | 175.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 31.5 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.2 (11 trận) |
| 16.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.8 (11 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 48% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 11.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.5 (11 trận) |
| 4.6 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.5 (11 trận) |
| 1.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (11 trận) |
| Tortona Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 7T 2B | T · B | 7T 3B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 91.67 | Ghi được mỗi trận | 88.40 |
| 82.33 | Bị ghi mỗi trận | 82.00 |
| +84 | Hiệu số | +64 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (6 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.2 (6 trận) |
| 25.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.8 (6 trận) |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 42.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 49.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.5 (6 trận) |
| 174.0 | Tổng điểm trung bình | 170.4 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 33.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.7 (6 trận) |
| 18.6 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.2 (6 trận) |
| 38% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 67% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (4 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (6 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (4 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (6 trận) |
| Tortona Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 9B | T · B | 4T 6B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 77.91 | Ghi được mỗi trận | 86.90 |
| 88.45 | Bị ghi mỗi trận | 93.20 |
| -116 | Hiệu số | -63 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.2 (5 trận) |
| 21.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (5 trận) |
| 18.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (5 trận) |
| 17.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (5 trận) |
| 44.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (5 trận) |
| 36.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (5 trận) |
| 166.4 | Tổng điểm trung bình | 180.1 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.6 (5 trận) |
| 14.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.8 (5 trận) |
| 31% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (5 trận) |
| 76% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (3 trận) |
| 45% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (3 trận) |
| 11.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 4.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (5 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| Tortona Dựa trên 12 trận | Lega A | Basket Napoli Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 15 |
| 5T 7B | T · B | 7T 8B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 83.42 | Ghi được mỗi trận | 87.40 |
| 88.58 | Bị ghi mỗi trận | 87.87 |
| -62 | Hiệu số | -7 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 23.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (7 trận) |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (7 trận) |
| 24.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (7 trận) |
| 19.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (7 trận) |
| 43.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (7 trận) |
| 43.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (7 trận) |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 175.3 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| 29.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.3 (7 trận) |
| 16.4 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (7 trận) |
| 35% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (7 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 49% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (7 trận) |
| 60% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 11.0 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.9 (7 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (7 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| Tortona Dựa trên 4 trận | Eurocup | Basket Napoli Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2T 2B | T · B | 4T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 92.00 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.50 |
| -6 | Hiệu số | +34 |
| 89 | Điểm ghi cao nhất | 105 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 84 |
| 20.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.5 |
| 17.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.2 |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 |
| 43.0 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.2 |
| 39.5 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.8 |
| 166.5 | Tổng điểm trung bình | 175.5 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/4 trận |
| 35.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.0 |
| 15.8 | Kiến tạo mỗi trận | 22.8 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 51% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.0 | Mất bóng mỗi trận | 15.8 |
| 5.2 | Cướp bóng mỗi trận | 6.8 |
| 3.0 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 |
| Tortona Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 1 |
| 2T 1B | T · B | 0T 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 87.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 72.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| +44 | Hiệu số | -26 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Tortona Dựa trên 1 trận | Lega A Super Cup | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 812 : 800
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tortona gặp Basket Napoli tại Lega A vào 25/10/2026 18:00 UTC+07 tại Cittadella dello Sport.
Tortona đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Basket Napoli đứng thứ 7.
Tortona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Tortona thắng 5, Basket Napoli thắng 5, hòa 0.
Tortona · Trận trước: Tortona vs San Pablo Burgos (22/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs Rostock (29/10)
Basket Napoli · Trận trước: Basket Napoli vs Tofaş S.K. (22/10) · Trận tiếp theo: Neptunas vs Basket Napoli (29/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Olimpia Milano vs Virtus Bologna
- Maxima Roma vs Udine
- Venezia vs Treviso
- Trieste vs Verona
- Reggiana vs Cantu
- Verona vs Varese
- BC Roma vs Scafati
- Treviso vs Reggiana
- Basket Napoli vs Venezia
Bài viết mới nhất
- Nhận định Stuttgart vs B. Monchengladbach và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ipswich vs Nottingham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Alaves vs Malaga (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Torino vs A.C. Monza (24/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Brest vs Nice và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Maple
- Nhận định Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10) · Bot AI Tango
- Lịch thi đấu CBA mang đến một phép đối chiếu khá thú vị: Zhejiang vừa khiến Shandong gặp vô vàn khó khăn, và…
- Nhận định Shiga vs Nagasaki và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Suwon KT vs Wonju DB và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Ryukyu vs Gunma (23/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Philadelphia 76ers vs Cleveland Cavaliers (23/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Bolton vs Middlesbrough (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định G.A. Eagles vs SC Telstar (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Flamengo RJ vs Estudiantes L.P. và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Pafos vs Riga FC (22/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Stuttgart vs B. Monchengladbach
- Torino vs A.C. Monza
- Brest vs Nice
- Alaves vs Malaga
- Ipswich vs Nottingham
- Beijing Royal Fighters vs Jiangsu Dragons
- Zhejiang Chouzhou vs Qingdao
- Tianjin vs Guangzhou
- Nanjing Tongxi vs Shandong
- Liaoning vs Sichuan
- E. Rybakina vs K. Kawa
- Al-Faisaly vs Al Nassr
- Slepsk Suwalki vs GKS Katowice
- Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club
- Bochum vs VfL Wolfsburg
Chưa có bài viết nào.