Chicago Fire vs Orlando City
Đội hình · Vắng mặt
| D. D'AvillaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| M. MbokaziTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| R. LodChấn thương phần thân dưới |
| S. RogersChấn thương phần thân dưới |
| A. FrancoChấn thương đầu gối |
| E. AtuestaTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| G. DorseyChấn thương lưng |
| R. JanssonChấn thương bàn chân |
| T. SpicerChấn thương bàn chân |
| Bernardo RheinChấn thương |
| Nogueira ViniciusChấn thương |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 04:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,60Hòa4,88Đội khách4,42Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,60Không thay đổiHòa4,88Không thay đổiĐội khách4,42Không thay đổi
Không thay đổi · 26/10 22:27 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60 | 4,88 | 4,42 |
| Betfair | 1,57 | 4,75 | 4,60 |
| bet365 | 1,57 | 4,50 | 4,75 |
| Marathon | 1,58 | 4,60 | 4,45 |
| Betano | 1,60▼ | 4,65▲ | 4,75▲ |
| BetVictor | 1,55 | 4,50 | 4,40 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,95Đội khách +11,90Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,95Không thay đổiĐội khách1,90Không thay đổi
Không thay đổi · 26/10 22:27 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95 | 1,90 |
| Marathon | 1,92 | 1,81 |
| Betano | 1,91▼ | 1,93▲ |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,78Xỉu 3.52,07Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,78Không thay đổiXỉu2,07Không thay đổi
Không thay đổi · 26/10 22:27 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,07 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,74 | 2,02 |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,73 | 1,96 |
Cả hai đội ghi bànCó1,36Không3,10Betfair · Nhà cái 5Có1,36Không thay đổiKhông3,10Không thay đổi
Không thay đổi · 26/10 22:27 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,40▲ | 2,75▼ |
| Marathon | 1,33 | 2,98 |
| Betano | 1,38▲ | 2,90▼ |
| BetVictor | 1,33 | 3,00 |
Xem tất cả kèo 41 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 7,50 | 1,07 | Betfair |
| -3 | 7,20 | 1,03 | Marathon |
| -2.75 | 5,20 | 1,10 | Marathon |
| -2.5 | 4,00 | 1,20 | Betfair |
| -2.25 | 3,80 | 1,19 | Marathon |
| -2 | 3,60 | 1,30 | Pinnacle |
| -1.75 | 2,85 | 1,43 | Pinnacle |
| -1.5 | 2,44 | 1,57 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,20 | 1,70 | Pinnacle |
| -1 Mốc chính | 1,95 | 1,90 | Pinnacle |
| -0.75 | 1,74 | 2,14 | Pinnacle |
| -0.5 | 1,60 | 2,38 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,44 | 2,80 | Pinnacle |
| 0 | 1,30 | 3,59 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,19 | 3,76 | Marathon |
| 0.75 | 1,09 | 5,35 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 8,00 | Marathon |
| 1.5 | 1,05 | 8,50 | Betfair |
| 2.5 | 1,01 | 13,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,01 | 29,00 | bet365 |
| 1.5 | 1,08 | 8,00 | bet365 |
| 1.75 | 1,03 | 7,20 | Marathon |
| 2 | 1,05 | 6,65 | Marathon |
| 2.25 | 1,14 | 4,35 | Marathon |
| 2.5 | 1,30 | 3,50 | Pinnacle |
| 2.75 | 1,29 | 3,04 | Marathon |
| 3 | 1,36 | 2,73 | Marathon |
| 3.25 | 1,60 | 2,36 | Pinnacle |
| 3.5 Mốc chính | 1,78 | 2,07 | Pinnacle |
| 3.75 | 1,96 | 1,88 | Pinnacle |
| 4 | 2,22 | 1,68 | Pinnacle |
| 4.25 | 2,47 | 1,55 | Pinnacle |
| 4.5 | 2,71 | 1,46 | Pinnacle |
| 4.75 | 3,04 | 1,29 | Marathon |
| 5 | 3,80 | 1,19 | Marathon |
| 5.25 | 4,10 | 1,16 | Marathon |
| 5.5 | 4,59 | 1,20 | Pinnacle |
| 6 | 7,40 | 1,03 | Marathon |
| 6.5 | 9,00 | 1,07 | bet365 |
| 7.5 | 17,00 | 1,02 | bet365 |
| 8.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
30 đội · 2 bảng| Chicago Fire | Tất cả | Orlando City |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 35 |
| 16 | Thắng | 15 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 11 | Thua | 14 |
| 58 | Bàn thắng | 70 |
| 49 | Bàn thua | 78 |
| Chicago Fire | Chủ nhà | Orlando City |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 10 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 6 | Thua | 4 |
| 29 | Bàn thắng | 36 |
| 21 | Bàn thua | 23 |
| Chicago Fire | Đội khách | Orlando City |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 18 |
| 7 | Thắng | 5 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 10 |
| 29 | Bàn thắng | 34 |
| 28 | Bàn thua | 55 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.76 | Bàn thắng mỗi trận | 2.00 |
| 1.48 | Bàn thua mỗi trận | 2.23 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chicago Fire | Tất cả | Orlando City |
|---|---|---|
| 31 | Trận | 31 |
| 15 | Thắng | 12 |
| 6 | Hòa | 6 |
| 10 | Thua | 13 |
| 55 | Bàn thắng | 60 |
| 46 | Bàn thua | 72 |
| Chicago Fire | Chủ nhà | Orlando City |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 16 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 28 | Bàn thắng | 32 |
| 19 | Bàn thua | 22 |
| Chicago Fire | Đội khách | Orlando City |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 9 |
| 27 | Bàn thắng | 28 |
| 27 | Bàn thua | 50 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.77 | Bàn thắng mỗi trận | 1.94 |
| 1.48 | Bàn thua mỗi trận | 2.32 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 4 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Chicago Fire | Tất cả | Orlando City |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 10 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
| Chicago Fire | Chủ nhà | Orlando City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 4 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Chicago Fire | Đội khách | Orlando City |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 31 | 21 | 7 | 3 | +43 | 70 | THTTT |
| 2 | New England Revolution | 31 | 17 | 4 | 10 | +9 | 55 | TTTBB |
| 3 | Inter Miami (MLS) | 31 | 15 | 10 | 6 | +20 | 55 | BTTTB |
| 4 | Chicago Fire | 31 | 15 | 6 | 10 | +9 | 51 | TBBTT |
| 5 | Charlotte | 31 | 13 | 8 | 10 | +7 | 47 | BHBTB |
| 6 | Philadelphia Union | 31 | 13 | 7 | 11 | +12 | 46 | BHTTT |
| 7 | Orlando City | 31 | 12 | 6 | 13 | -12 | 42 | HTHTB |
| 8 | FC Cincinnati | 31 | 11 | 9 | 11 | -7 | 42 | TTBBT |
| 9 | New York Red Bulls | 31 | 11 | 6 | 14 | -15 | 39 | TBBTB |
| 10 | Columbus Crew | 31 | 11 | 5 | 15 | +1 | 38 | TTTBT |
| 11 | Toronto FC | 31 | 8 | 12 | 11 | -11 | 36 | BTHTB |
| 12 | New York City | 31 | 8 | 11 | 12 | +2 | 35 | HHBBH |
| 13 | D.C. United | 31 | 7 | 12 | 12 | -17 | 33 | BBBTB |
| 14 | Atlanta Utd | 31 | 8 | 6 | 17 | -15 | 30 | BBTBH |
| 15 | CF Montreal | 31 | 6 | 7 | 18 | -26 | 25 | BHBBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vancouver Whitecaps | 31 | 16 | 7 | 8 | +31 | 55 | BTHHB |
| 2 | FC Dallas | 31 | 15 | 9 | 7 | +11 | 54 | THTBT |
| 3 | St. Louis City | 31 | 14 | 9 | 8 | +12 | 51 | BBHTT |
| 4 | San Jose Earthquakes | 31 | 13 | 9 | 9 | +7 | 48 | BHHHT |
| 5 | Houston Dynamo | 31 | 13 | 9 | 9 | +2 | 48 | HHHHB |
| 6 | Los Angeles FC | 32 | 12 | 11 | 9 | +15 | 47 | HHTHB |
| 7 | Seattle Sounders | 31 | 11 | 10 | 10 | +2 | 43 | HHBTT |
| 8 | Colorado Rapids | 31 | 12 | 6 | 13 | +1 | 42 | THHHB |
| 9 | Los Angeles Galaxy | 32 | 10 | 11 | 11 | -9 | 41 | HHTBT |
| 10 | Real Salt Lake | 31 | 11 | 6 | 14 | +0 | 39 | TTHBT |
| 11 | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 31 | 10 | 7 | 14 | -4 | 37 | THBHB |
| 12 | San Diego FC | 31 | 8 | 11 | 12 | -3 | 35 | HHHBH |
| 13 | Minnesota United | 31 | 8 | 11 | 12 | -8 | 35 | HTHHB |
| 14 | Austin FC | 31 | 8 | 10 | 13 | -17 | 34 | TBBBH |
| 15 | Sporting Kansas City | 31 | 6 | 4 | 21 | -40 | 22 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 16 | 4 | 2 | 10 | -9 | 0 | |
| — | CF Montreal | 16 | 4 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Charlotte | 15 | 8 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 15 | 9 | 1 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 16 | 8 | 2 | 6 | +7 | 0 | |
| — | D.C. United | 16 | 5 | 5 | 6 | -8 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 15 | 8 | 3 | 4 | +8 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 15 | 6 | 7 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Nashville SC | 15 | 14 | 1 | 0 | +33 | 0 | |
| — | New England Revolution | 15 | 10 | 2 | 3 | +11 | 0 | |
| — | New York City | 15 | 4 | 5 | 6 | +5 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 16 | 6 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Orlando City | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 | |
| — | Toronto FC | 16 | 5 | 9 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 15 | 4 | 6 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 16 | 10 | 3 | 3 | +14 | 0 | |
| — | FC Dallas | 15 | 8 | 5 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 16 | 8 | 5 | 3 | +5 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 9 | 4 | 3 | +16 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 6 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Minnesota United | 15 | 3 | 7 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 16 | 8 | 4 | 4 | +7 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 16 | 9 | 3 | 4 | +10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 16 | 6 | 5 | 5 | +8 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 15 | 6 | 4 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 15 | 7 | 4 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 16 | 3 | 4 | 9 | -11 | 0 | |
| — | St. Louis City | 15 | 9 | 4 | 2 | +15 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 15 | 9 | 2 | 4 | +21 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Atlanta Utd | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | CF Montreal | 15 | 2 | 2 | 11 | -22 | 0 | |
| — | Charlotte | 16 | 5 | 4 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Chicago Fire | 16 | 6 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Columbus Crew | 15 | 3 | 3 | 9 | -6 | 0 | |
| — | D.C. United | 15 | 2 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | FC Cincinnati | 16 | 3 | 6 | 7 | -15 | 0 | |
| — | Inter Miami (MLS) | 16 | 9 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Nashville SC | 16 | 7 | 6 | 3 | +10 | 0 | |
| — | New England Revolution | 16 | 7 | 2 | 7 | -2 | 0 | |
| — | New York City | 16 | 4 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | New York Red Bulls | 15 | 5 | 3 | 7 | -10 | 0 | |
| — | Orlando City | 15 | 3 | 3 | 9 | -22 | 0 | |
| — | Philadelphia Union | 15 | 6 | 2 | 7 | +2 | 0 | |
| — | Toronto FC | 15 | 3 | 3 | 9 | -13 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Austin FC | 16 | 4 | 4 | 8 | -17 | 0 | |
| — | Colorado Rapids | 15 | 2 | 3 | 10 | -13 | 0 | |
| — | FC Dallas | 16 | 7 | 4 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Houston Dynamo | 15 | 5 | 4 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Los Angeles FC | 16 | 3 | 7 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Los Angeles Galaxy | 16 | 4 | 5 | 7 | -11 | 0 | |
| — | Minnesota United | 16 | 5 | 4 | 7 | -7 | 0 | |
| — | Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Real Salt Lake | 15 | 2 | 3 | 10 | -10 | 0 | |
| — | San Diego FC | 15 | 2 | 6 | 7 | -11 | 0 | |
| — | San Jose Earthquakes | 16 | 7 | 5 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Seattle Sounders | 16 | 4 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Sporting Kansas City | 15 | 3 | 0 | 12 | -29 | 0 | |
| — | St. Louis City | 16 | 5 | 5 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Vancouver Whitecaps | 16 | 7 | 5 | 4 | +10 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Chicago Fire Dựa trên 20 trận | Orlando City Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +3 | Hiệu số | +7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.62 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (17 trận) |
| 1.24 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (17 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 12.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| Chicago Fire Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Orlando City Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 11 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +12 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.77 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (9 trận) |
| 1.42 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (9 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 88% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.0 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 47% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (9 trận) |
| 4.4 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (9 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 13.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 (9 trận) |
| Chicago Fire Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Orlando City Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 9 |
| 5T 3H 4B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 3.00 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.53 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.99 (8 trận) |
| 1.12 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.54 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.9 |
| 13.7 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (8 trận) |
| 5.8 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (8 trận) |
| 53% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (8 trận) |
| 4.8 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (8 trận) |
| 12.7 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| Chicago Fire Dựa trên 20 trận | MLS | Orlando City Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 10T 4H 6B | T · H · B | 8T 5H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 2.22 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.94 |
| +3 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.62 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.90 (17 trận) |
| 1.24 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (17 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 13.8 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (17 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (17 trận) |
| 51% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (17 trận) |
| 4.7 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 12.8 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| Chicago Fire | US Open Cup | Orlando City Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 13 : 15
- Sân nhà
- 1T 3H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Chicago Fire gặp Orlando City tại MLS vào 29/10/2026 07:30 UTC+07 tại Soldier Field.
Chicago Fire đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Orlando City đứng thứ 7.
Chicago Fire thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Orlando City thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Chicago Fire thắng 3, Orlando City thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.60 · 4.88 · 4.42.
Chicago Fire · Trận trước: Atlanta Utd vs Chicago Fire (25/10) · Trận tiếp theo: Colorado Rapids vs Chicago Fire (1/11)
Orlando City · Trận trước: Orlando City vs New York City (25/10) · Trận tiếp theo: Charlotte vs Orlando City (1/11)
Các trận MLS khác cùng ngày
- New York City vs Atlanta Utd
- Toronto FC vs D.C. United
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- FC Dallas vs Columbus Crew
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
- Nashville SC vs Philadelphia Union
Các trận MLS tuần này
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Charlotte vs Orlando City
- Columbus Crew vs D.C. United
- New York City vs CF Montreal
- FC Cincinnati vs Philadelphia Union
- Sporting Kansas City vs FC Dallas
- St. Louis City vs San Diego FC
- San Jose Earthquakes vs Real Salt Lake
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Rockets vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Boston Celtics vs Chicago Bulls và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Charlotte Hornets vs Washington Wizards (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Miami Heat vs Dallas Mavericks và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Cleveland Cavaliers vs Minnesota Timberwolves (27/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định PSG vs Lyon (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Miami Heat vs Dallas Mavericks
- Boston Celtics vs Chicago Bulls
- Oklahoma City Thunder vs Phoenix Suns
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Atlanta Hawks
- Utah Jazz vs Memphis Grizzlies
- Instituto vs Dep. Riestra
- M. Joint vs S. Cirstea
- Denver Nuggets vs Golden State Warriors
- A. Li vs E. Alexandrova
- Y. Putintseva vs M. Sakkari
- D. Parry vs C. Bucsa
- A. Sasnovich vs N. Bartunkova
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
Chưa có bài viết nào.