Remo vs Botafogo RJ
Estadio Evandro Almeida
07:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Remo
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Botafogo RJVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Jordan BarreraChấn thương |
Tính đến 14/10 04:39
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 43 trận (không phải cả mùa giải)
| Remo | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 43 |
| 5 | Thắng | 17 |
| 9 | Hòa | 9 |
| 15 | Thua | 17 |
| 33 | Bàn thắng | 64 |
| 48 | Bàn thua | 66 |
| Remo | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 20 |
| 3 | Thắng | 10 |
| 6 | Hòa | 5 |
| 6 | Thua | 5 |
| 19 | Bàn thắng | 35 |
| 20 | Bàn thua | 25 |
| Remo | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 23 |
| 2 | Thắng | 7 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 9 | Thua | 12 |
| 14 | Bàn thắng | 29 |
| 28 | Bàn thua | 41 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 7 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 9 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.49 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.53 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Remo | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 28 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 9 | Hòa | 7 |
| 15 | Thua | 12 |
| 33 | Bàn thắng | 43 |
| 48 | Bàn thua | 48 |
| Remo | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 13 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 6 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 4 |
| 19 | Bàn thắng | 25 |
| 20 | Bàn thua | 22 |
| Remo | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 8 |
| 14 | Bàn thắng | 18 |
| 28 | Bàn thua | 26 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 9 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.14 | Bàn thắng mỗi trận | 1.54 |
| 1.66 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Remo | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 6 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 17 |
| — | Bàn thua | 11 |
| Remo | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Remo | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 10 |
| — | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.12 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.38 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Remo | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Remo | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Remo | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Remo | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Remo | Chủ nhà | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Remo | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.75 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.75 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Remo | Tất cả | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Remo | Đội khách | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 15 | Mirassol | 30 | 8 | 9 | 13 | -10 | 33 | BHTHT |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 30 | 7 | 11 | 12 | -5 | 32 | HTBTB |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 6 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 3 | 6 | 6 | -6 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 16/10 22:40
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
RemoHHBBBBBHHB4T 6H 10B
Botafogo RJHBBTHHBBTB7T 6H 7B
| Remo Dựa trên 20 trận | Botafogo RJ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 7T 6H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -7 | Hiệu số | -3 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.94 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.60 (19 trận) |
| 1.48 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (19 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.6 (19 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (19 trận) |
| 44% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 5.4 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (19 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (19 trận) |
| 10.3 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.2 (19 trận) |
| Remo Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Botafogo RJ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 3H 6B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| -3 | Hiệu số | +3 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.01 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.55 (9 trận) |
| 1.45 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.04 (9 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 36% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.7 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.7 (9 trận) |
| 4.3 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.9 (9 trận) |
| 45% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (9 trận) |
| 5.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (9 trận) |
| 1.9 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (9 trận) |
| Remo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Botafogo RJ Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 3H 4B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -4 | Hiệu số | -6 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 0.85 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.51 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 |
| 43% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 |
| 1.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 |
| 9.9 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
| Remo Dựa trên 18 trận | Serie A (Brazil) | Botafogo RJ Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 4T 5H 9B | T · H · B | 4T 6H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 1.06 |
| 1.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.31 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 31% |
| 0.94 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.18 (15 trận) |
| 1.48 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (15 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (15 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (15 trận) |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (15 trận) |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (15 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (15 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 13.9 (15 trận) |
| Remo | Copa Sudamericana | Botafogo RJ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 3.15 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 20.5 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 8.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 59% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Remo Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Botafogo RJ |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
HVasco0:0Remo11/10/2026 04:00 · Serie A (Brazil)HRemo1:1Gremio08/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBRemo1:2Santos (Nam Phi)20/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBBahia2:1Remo15/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBRemo0:1Flamengo RJ07/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BRemo2:3Coritiba01/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBFluminense2:1Remo23/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHInternacional1:1Remo18/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HRemo2:2Atletico-MG09/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro Almeida
BRemo0:1Santos (Nam Phi)05/08/2026 · Cúp Brazil
HSantos (Nam Phi)0:0Remo02/08/2026 · Cúp Brazil
BMirassol2:1Remo30/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil)TRemo2:0Vitoria27/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaBCorinthians3:0Remo24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Neo Quimica ArenaTRemo1:0São Paulo01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)BRemo1:2Athletico-PR25/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TChapecoense-SC2:3Remo18/05/2026 04:30 · Serie A (Brazil)HRemo1:1Palmeiras11/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:2Remo03/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBRemo0:1Cruzeiro26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Evandro AlmeidaHCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ1:2Vasco08/10/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BBotafogo RJ2:3Athletico-PR25/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ1:0Cienciano21/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico Nilton SantosBVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBCienciano6:1Botafogo RJ14/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Inca Garcilaso de la VegaHBotafogo RJ1:1Fluminense09/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTCruzeiro0:1Botafogo RJ27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTCaracas1:3Botafogo RJ28/05/2026 05:00 · Copa SudamericanaHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTIndependiente (Panama)0:3Botafogo RJ21/05/2026 07:00 · Copa Sudamericana · Estadio Tigo La HuertaTBotafogo RJ3:1Corinthians18/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 13/10 04:13
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Remo T
0H
0Botafogo RJ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Remo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 45 trận
Tính đến 14/10 04:40
Huấn luyện viên
RemoHuấn luyện viên Carpini Thiago
Botafogo RJHuấn luyện viên Tite
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40
Các trận tiếp theo
06/11/202605:30 vs PalmeirasNubank ParqueĐội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Chapecoense-SCEstadio Evandro AlmeidaChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs São PauloEstadio Do MorumBISĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs CorinthiansEstadio Evandro AlmeidaChủ nhàSerie A (Brazil)
05/11/202607:30 vs Atletico-MGEstadio Olimpico Nilton SantosChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs CorinthiansNeo Quimica ArenaĐội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs São PauloEstadio Olimpico Nilton SantosChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs BahiaEstadio Olimpico Nilton SantosChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Santos (Nam Phi)Estadio Urbano CaldeiraĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Remo gặp Botafogo RJ tại Serie A (Brazil) vào 29/10/2026 07:30 UTC+07 tại Estadio Evandro Almeida.
Remo đứng thứ 19 trên bảng xếp hạng, Botafogo RJ đứng thứ 13.
Remo thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Botafogo RJ thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Remo thắng 1, Botafogo RJ thắng 0, hòa 0.
Remo · Trận trước: Cruzeiro vs Remo (24/10) · Trận tiếp theo: Palmeiras vs Remo (6/11)
Botafogo RJ · Trận trước: Internacional vs Botafogo RJ (25/10) · Trận tiếp theo: Botafogo RJ vs Atletico-MG (5/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Fluminense vs Internacional
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Bahia vs São Paulo
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Coritiba vs Vitoria
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- Corinthians vs Mirassol
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Boca Juniors vs Talleres Cordoba và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Verdy vs F.C. Tokyo (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Auckland FC vs Melbourne City (Australia) (17/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Mirassol vs Internacional và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Wren
- Nhận định PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W (17/10) · Bot AI Nimbus
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Mirassol vs Internacional
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Boca Juniors vs Talleres Cordoba
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
- Indiana Pacers vs Milwaukee Bucks
- New Orleans Pelicans vs Washington Wizards
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.