Ngôn ngữ

Remo vs Botafogo RJ

Chi tiết trận đấu
Estadio Evandro Almeida
RemoChủ nhà
07:30Bắt đầu 29/10
Botafogo RJĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Remo
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Botafogo RJVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jordan BarreraChấn thương
Tính đến 14/10 04:39

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 43 trận (không phải cả mùa giải)
RemoTất cảBotafogo RJ
29Trận43
5Thắng17
9Hòa9
15Thua17
33Bàn thắng64
48Bàn thua66
RemoChủ nhàBotafogo RJ
15Trận20
3Thắng10
6Hòa5
6Thua5
19Bàn thắng35
20Bàn thua25
RemoĐội kháchBotafogo RJ
14Trận23
2Thắng7
3Hòa4
9Thua12
14Bàn thắng29
28Bàn thua41
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới7
9Trận không ghi bàn9
1.14Bàn thắng mỗi trận1.49
1.66Bàn thua mỗi trận1.53
1Chuỗi thắng dài nhất3
5Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất2
RemoTất cảBotafogo RJ
29Trận28
5Thắng9
9Hòa7
15Thua12
33Bàn thắng43
48Bàn thua48
RemoChủ nhàBotafogo RJ
15Trận13
3Thắng5
6Hòa4
6Thua4
19Bàn thắng25
20Bàn thua22
RemoĐội kháchBotafogo RJ
14Trận15
2Thắng4
3Hòa3
9Thua8
14Bàn thắng18
28Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
3Trận giữ sạch lưới2
9Trận không ghi bàn5
1.14Bàn thắng mỗi trận1.54
1.66Bàn thua mỗi trận1.71
1Chuỗi thắng dài nhất2
5Chuỗi thua dài nhất4
3Chuỗi hòa dài nhất1
RemoTất cảBotafogo RJ
—Trận8
—Thắng6
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng17
—Bàn thua11
RemoChủ nhàBotafogo RJ
—Trận4
—Thắng3
—Hòa1
—Thua0
—Bàn thắng7
—Bàn thua2
RemoĐội kháchBotafogo RJ
—Trận4
—Thắng3
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng10
—Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới3
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.12
—Bàn thua mỗi trận1.38
—Chuỗi thắng dài nhất5
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
RemoTất cảBotafogo RJ
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
RemoChủ nhàBotafogo RJ
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
RemoĐội kháchBotafogo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
RemoTất cảBotafogo RJ
—Trận4
—Thắng1
—Hòa1
—Thua2
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
RemoChủ nhàBotafogo RJ
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
RemoĐội kháchBotafogo RJ
—Trận2
—Thắng0
—Hòa1
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn2
—Bàn thắng mỗi trận0.75
—Bàn thua mỗi trận0.75
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất1
RemoTất cảBotafogo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
RemoĐội kháchBotafogo RJ
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng0
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026
—Trận giữ sạch lưới0
—Trận không ghi bàn1
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất0
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Sudamericana · Cúp Brazil (chỉ các trận đã nhận) · Copa Libertadores · Campeonato Carioca (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Flamengo RJ301974+3364THTTT
2Palmeiras301893+3063TTHTH
3Athletico-PR301587+1453THTHB
4Fluminense301497+1151BTTBT
5Bahia3013107+849TBBTT
6Cruzeiro3014610+248BTTBT
7Atletico-MG301389+647THTHT
8Santos (Nam Phi)3011910+142BHTTT
9RB Bragantino3011712+340THBBH
10São Paulo3011613+039TBBTB
11Coritiba3010911-1039HBBHB
12Vitoria3010614-1136BTBHT
13Botafogo RJ309912-536HBBTH
14Vasco299812-635HTTTB
15Mirassol308913-1033BHTHT
16Corinthians308814-732BBBBB
17Internacional3071112-532HTBTB
18Gremio3071013-831HHHBB
19Remo3051015-1525HHBBB
20Chapecoense-SC293917-3118BBHBT
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15951+140
—Atletico-MG15951+90
—Bahia15762+90
—Botafogo RJ15564+30
—RB Bragantino15735+70
—Chapecoense-SC14257-140
—Corinthians15537-10
—Coritiba15555+00
—Cruzeiro15843+100
—Flamengo RJ151131+190
—Fluminense151131+140
—Gremio15753+60
—Internacional15456+10
—Mirassol15654+00
—Palmeiras151131+180
—Remo15366-10
—Santos (Nam Phi)15654+20
—São Paulo15933+110
—Vasco15735+30
—Vitoria151014+100
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Athletico-PR15636+00
—Atletico-MG15438-30
—Bahia15645-10
—Botafogo RJ15438-80
—RB Bragantino15447-40
—Chapecoense-SC151410-170
—Corinthians15357-60
—Coritiba15546-100
—Cruzeiro15627-80
—Flamengo RJ15843+140
—Fluminense15366-30
—Gremio150510-140
—Internacional15366-60
—Mirassol15249-100
—Palmeiras15762+120
—Remo15249-140
—Santos (Nam Phi)15546-10
—São Paulo152310-110
—Vasco14257-90
—Vitoria150510-210
Tính đến 16/10 22:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
RemoHHBBBBBHHB4T 6H 10B
Botafogo RJHBBTHHBBTB7T 6H 7B
Remo
Dựa trên 20 trận
Botafogo RJ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 6H 10BT · H · B7T 6H 7B
20%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
1.35Bị ghi mỗi trận1.40
-7Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.94 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.60 (19 trận)
1.48 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30 (19 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (18 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8 (18 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7 (18 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (18 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.9 (18 trận)Số cú sút mỗi trận16.6 (19 trận)
3.8 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (19 trận)
44% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
5.4 (18 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (19 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (19 trận)
10.3 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.2 (19 trận)
Remo
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBotafogo RJ
Dựa trên 10 trận
11Trận10
2T 3H 6BT · H · B4T 4H 2B
18%Tỷ lệ thắng40%
27%Tỷ lệ hòa40%
1.00Ghi được mỗi trận1.40
1.27Bị ghi mỗi trận1.10
-3Hiệu số+3
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
27%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.01 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.55 (9 trận)
1.45 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.04 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (10 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6 (10 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7 (10 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7 (10 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
14.6 (10 trận)Số cú sút mỗi trận17.7 (9 trận)
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (9 trận)
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (9 trận)
5.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận6.2 (9 trận)
1.9 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.7 (9 trận)
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.4 (9 trận)
Remo
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBotafogo RJ
Dựa trên 10 trận
9Trận10
2T 3H 4BT · H · B3T 2H 5B
22%Tỷ lệ thắng30%
33%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận1.10
1.44Bị ghi mỗi trận1.70
-4Hiệu số-6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn30%
0.85 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.51 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4 (8 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
1.0 (8 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.8 (8 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6 (8 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.9 (8 trận)Số cú sút mỗi trận15.6
3.1 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.7
43% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.5
1.8 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6
9.9 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.9
Remo
Dựa trên 18 trận
Serie A (Brazil)Botafogo RJ
Dựa trên 16 trận
18Trận16
4T 5H 9BT · H · B4T 6H 6B
22%Tỷ lệ thắng25%
28%Tỷ lệ hòa38%
1.11Ghi được mỗi trận1.06
1.44Bị ghi mỗi trận1.31
-6Hiệu số-4
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
22%Tỷ lệ không ghi bàn31%
0.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.18 (15 trận)
1.48Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (15 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.9Số cú sút mỗi trận15.5 (15 trận)
3.8Sút trúng đích mỗi trận5.2 (15 trận)
44%Kiểm soát bóng trung bình46% (15 trận)
5.4Phạt góc mỗi trận5.1 (15 trận)
1.8Thẻ vàng mỗi trận2.8 (15 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận13.9 (15 trận)
RemoCopa SudamericanaBotafogo RJ
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận3.15
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
—Số cú sút mỗi trận20.5
—Sút trúng đích mỗi trận8.0
—Kiểm soát bóng trung bình59%
—Phạt góc mỗi trận3.8
—Thẻ vàng mỗi trận2.0
—Phạm lỗi mỗi trận10.2
Remo
Dựa trên 2 trận
Cúp BrazilBotafogo RJ
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
HCoritiba1:1Botafogo RJ13/10/2026 02:00 · Serie A (Brazil)BMirassol2:0Botafogo RJ20/09/2026 03:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ3:2Gremio17/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ1:1RB Bragantino13/09/2026 06:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Palmeiras07/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBFlamengo RJ3:0Botafogo RJ31/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBotafogo RJ1:0Cienciano21/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Olimpico Nilton SantosBVitoria1:0Botafogo RJ17/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · BarradaoBCienciano6:1Botafogo RJ14/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Inca Garcilaso de la VegaHBotafogo RJ1:1Fluminense09/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosHBotafogo RJ0:0Vitoria24/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosTBotafogo RJ2:1Santos (Nam Phi)17/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton SantosBBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTBotafogo RJ3:1Corinthians18/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Olimpico Nilton Santos
Tính đến 13/10 04:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Remo T
0H
0Botafogo RJ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Remo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 30 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK88Rangel Marcelo290094 phút7.12
GK97Ivan10090 phút7.30
GK94Vinhas Ygor-----
DF13Marllon282193 phút6.75
DF79Marcelinho252181 phút6.72
DF18Duplexe Tchamba200190 phút6.89
DF77Mayk150188 phút6.56
DF2Alexandre Matheus120025 phút6.49
DF27Ivaldo Ze70093 phút6.79
DF6Marlon70088 phút6.74
DF5Andrade Leo40080 phút6.58
DF4Felipe Matheus30092 phút6.40
DF17Cristian Tassano-----
MF55Ricardo Ze281166 phút6.75
MF14Leonel Picco272151 phút6.80
MF8Patrick250063 phút6.88
MF28Welison Ze240070 phút6.77
MF15Bueno Vitor224354 phút6.77
MF26Braga David131031 phút6.73
MF35Fernando Edson20011 phút6.55
MF23Franco Catarozzi10032 phút6.20
FW22Pikachu Yago293264 phút6.64
FW11Manga Alef285365 phút6.80
FW7Jaja247161 phút6.69
FW19Taliari Gabriel184173 phút6.75
FW9Poveda Gabriel150015 phút6.37
FW10Jaderson120023 phút6.47
FW21Antonio Galeano70070 phút6.67
FW39Melo Eduardo30045 phút6.60
FW61Tico20012 phút6.30
FW20M. Gonzalez Andres Dionicio-----
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 45 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK12Batista Gabriel90088 phút7.09
GK17W. Stellion Lisboa Oliveira60068 phút6.90
GK32Rhyan-----
GK62Cleber-----
DF13Telles Alex396573 phút6.92
DF2Vitinho381477 phút6.88
DF5Nahuel Ferraresi291083 phút7.10
DF4Mateo Ponte221157 phút6.78
DF75Huguinho171077 phút6.68
DF21Marcal170046 phút6.80
DF33Lucas Monzon60082 phút6.57
DF3Chaves Arthur20095 phút6.50
DF42Santos Kadu20068 phút6.75
DF29Paulinho20021 phút6.80
DF36Abdias Gabriel10090 phút6.30
DF26Anthony-----
DF63G. da Silva Neves Herick-----
MF10Alvaro Montoro372666 phút6.98
MF8Santos Danilo3313379 phút7.26
MF6Cristian Medina312171 phút6.97
MF88Edenilson263246 phút6.73
MF14Jordan Barrera192144 phút6.56
MF34Gabriel Justino181067 phút6.69
MF25Allan170052 phút6.88
MF10Valle Caio40018 phút6.77
MF22Hakim Ziyech30067 phút7.13
MF15Davi Wallace20051 phút6.30
MF91Domingos Andrade20018 phút6.90
MF38H. Goncalves dos Santos Victor-----
FW19Cabral Arthur379166 phút6.73
FW11Martins Matheus336160 phút6.87
FW37Kadir Barria251233 phút6.55
FW7Santos Junior242050 phút6.54
FW77M. Villalba Jaume Lucas231137 phút6.52
FW59Toledo Kauan151239 phút6.45
FW90Pereira Danilo81163 phút6.58
FW9Soares Tiquinho40016 phút6.60
FW79Emanuel Lucas21054 phút6.70
Tính đến 14/10 04:40

Huấn luyện viên

RemoHuấn luyện viên Carpini Thiago
Botafogo RJHuấn luyện viên Tite
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:40

Các trận tiếp theo