Ngôn ngữ

Vancouver Whitecaps vs San Diego FC

Chi tiết trận đấu
BC Place
Vancouver WhitecapsChủ nhà
4 : 1Tỷ số chung cuộc
San Diego FCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 09:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1GYohei Takaoka
18DÉdier Ocampo
2DMathías Laborda
33DTristan Blackmon
28DTate Johnson
25MRyan Gauld
23MAleksa Cvetković
8MOliver Larraz
77MYadaly Diaby
19FRayan Elloumi
24FBrian White
Dự bị 9
6MRalph Priso
14FBruno Quiñonez
4DRanko Veselinović
13FThomas Müller
29DMihail Gherasimencov
32GIsaac Boehmer
41DNikola Djordjevic
59MJeevan Badwal
22FKwasi Poku
Huấn luyện viên Jesper Sorensen
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-3-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
13GPablo Sisniega
33DOscar Verhoeven
97DChristopher McVey
26DManu Duah
5DKieran Sargeant
6MJeppe Tverskov
20MAníbal Godoy
12MGabriel Pirani
10FAnders Dreyer
94FCédric Bakambu
90FAmahl Pellegrino
Dự bị 9
70FAlejandro Alvarado Jr
14FBryan Zamblé
7FMarcus Ingvartsen
19MDavid Vazquez
8MOnni Valakari
1GCJ Dos Santos
25DIan Pilcher
36MDavid Mimbang
3DDagur Dan Þórhallsson
Huấn luyện viên Mikey Varas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Vancouver WhitecapsVắng mặt 5 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CubasChấn thương mắt cá
B. HalbouniChấn thương đầu gối
E. SabbiChấn thương chân
K. G. Cabrera NakamuraChấn thương bàn chân
S. AdekugbeChấn thương cơ
R. ModestoChấn thương cơ
San Diego FCVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
E. AchouriChấn thương phần thân dưới
Osvald SoeChấn thương
Tính đến 29/10 11:30

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
4 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Vancouver Whitecaps224
San Diego FC011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 2'Thẻ vàngManu Duah
  2. 24'Bàn thắngAleksa CvetkovićKiến tạo: Mathías Laborda
  3. 41'Bàn thắngBrian WhiteKiến tạo: Oliver Larraz
  4. 55'Thẻ vàngJeppe Tverskov
  5. 62'Thay ngườiMarcus IngvartsenRa sân: Cédric Bakambu
  6. 62'Thay ngườiBryan ZambléRa sân: Amahl Pellegrino
  7. 62'Thay ngườiAlejandro Alvarado JrRa sân: Aníbal Godoy
  8. 66'Bàn thắngRyan GauldKiến tạo: Rayan Elloumi
  9. 67'Thay ngườiBruno QuiñonezRa sân: Yadaly Diaby
  10. 67'Thay ngườiRalph PrisoRa sân: Oliver Larraz
  11. 74'Thay ngườiRanko VeselinovićRa sân: Tristan Blackmon
  12. 74'Thay ngườiThomas MüllerRa sân: Ryan Gauld
  13. 74'Thay ngườiDavid VazquezRa sân: Anders Dreyer
  14. 74'Thay ngườiOnni ValakariRa sân: Jeppe Tverskov
  15. 76'Bàn thắngBruno QuiñonezKiến tạo: Ralph Priso
  16. 82'Thẻ vàngTate Johnson
  17. 83'Thay ngườiMihail GherasimencovRa sân: Tate Johnson
  18. 83'Bàn thắngOnni ValakariKiến tạo: David Vazquez
  19. 90+1'Thẻ vàngRayan Elloumi
  20. 90+4'Thẻ vàngRayan Elloumi
  21. 90+4'Thẻ đỏRayan Elloumi
Thống kê đội · Cuối trận
44Kiểm soát bóng56
2,66Bàn thắng kỳ vọng (xG)2,42
16Sút20
10Sút trúng đích7
8Phạt góc3
19Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
445Chuyền bóng571
5Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYohei Takaoka90000007.9
2 · DFMathías Laborda90010008.9
18 · DFÉdier Ocampo90000006.3
19 · FWRayan Elloumi90015217.7
23 · MFAleksa Cvetković90101007.9
24 · FWBrian White90103007.7
28 · DFTate Johnson83000106.9
25 · MFRyan Gauld74101008.3
33 · DFTristan Blackmon74000007.3
8 · MFOliver Larraz67011007.9
77 · MFYadaly Diaby67003006.6
6 · MF · Dự bịRalph Priso23010006.7
14 · FW · Dự bịBruno Quiñonez23101007.7
4 · DF · Dự bịRanko Veselinović16000006.5
13 · FW · Dự bịThomas Müller16000006.5
29 · DF · Dự bịMihail Gherasimencov14000007.0
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFKieran Sargeant90000005.9
12 · MFGabriel Pirani90001007.2
13 · GKPablo Sisniega90000008.6
26 · DFManu Duah90000106.2
33 · DFOscar Verhoeven90002006.3
97 · DFChristopher McVey90000006.2
6 · MFJeppe Tverskov74000106.7
10 · FWAnders Dreyer74000006.9
20 · MFAníbal Godoy62000007.2
90 · FWAmahl Pellegrino62003006.6
94 · FWCédric Bakambu62004006.9
7 · FW · Dự bịMarcus Ingvartsen28003006.2
14 · FW · Dự bịBryan Zamblé28000007.9
70 · FW · Dự bịAlejandro Alvarado Jr28000006.6
8 · MF · Dự bịOnni Valakari16101007.7
19 · MF · Dự bịDavid Vazquez16011006.3
Tính đến 29/10 11:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:28

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,55Hòa4,81Đội khách5,42Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,441,55Hòa5,254,81Đội khách5,845,42
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 09:281,55▲4,81▼5,42▼
29/10 09:031,52▲4,99▼5,51▼
29/10 08:081,485,23▲5,87▲
29/10 07:421,48▲5,21▼5,81▼
29/10 07:161,47▲5,29▼5,85▼
29/10 06:191,465,33▼6,04▼
29/10 05:511,46▲5,35▼6,05
29/10 04:571,455,406,05▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
29/10 04:241,455,40▼6,11
29/10 03:461,455,42▲6,11▲
29/10 02:511,455,41▼6,10▼
29/10 01:551,455,436,12▼
29/10 00:231,45▲5,43▼6,13▼
28/10 23:181,445,456,18▲
28/10 22:471,445,456,17▼
28/10 21:421,445,45▲6,22▲
28/10 20:401,44▲5,39▼6,14▼
28/10 19:551,43▲5,40▼6,16▼
28/10 17:061,405,64▲6,62▲
28/10 16:261,40▼5,60▲6,57▲
28/10 15:241,425,47▼6,30▼
28/10 14:251,425,48▼6,33▼
28/10 13:481,42▲5,49▼6,34▼
28/10 12:511,41▼5,53▲6,37▲
28/10 12:331,44▼5,34▲6,05▲
28/10 11:351,45▲5,31▼6,03▼
28/10 11:171,445,38▼6,07▲
28/10 10:031,44▲5,43▲6,06▲
27/10 20:101,435,33▲5,94▲
27/10 13:241,43▼5,29▲5,90▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,445,255,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,554,815,42
Betfair1,504,505,00
bet3651,535,254,50
Marathon1,474,905,25
Betano1,575,205,20
BetVictor1,505,005,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,85Đội khách +12,07Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,671,85Đội khách2,262,07
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 09:281,85▲2,07▼
29/10 09:03Thay đổi mốc · mốc chính -1
29/10 09:031,80▲2,11▼
29/10 08:081,71▼2,25▲
29/10 07:421,72▲2,23▼
29/10 07:161,71▲2,25▼
29/10 06:191,69▲2,29▼
29/10 05:511,682,30▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
29/10 04:571,68▲2,31▼
29/10 02:511,672,32▼
29/10 00:231,67▲2,33▼
28/10 23:181,662,35▲
28/10 21:421,662,34▲
28/10 20:401,66▲2,32▼
28/10 19:551,65▲2,33▼
28/10 17:061,58▼2,48▲
28/10 16:261,59▼2,46▲
28/10 15:241,63▲2,38▼
28/10 13:481,62▲2,39▼
28/10 12:511,61▼2,41▲
28/10 12:331,67▼2,30▲
28/10 11:351,68▲2,28▼
28/10 11:171,66▲2,32▼
28/10 10:031,652,33▲
27/10 21:571,65▲2,32▲
27/10 20:101,64▼2,31▲
27/10 13:241,65▼2,29▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,672,26
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,852,07
bet3651,652,20
Marathon1,681,97
Betano1,802,05
BetVictor1,741,94
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,77Xỉu 3.52,14Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,841,78Xỉu2,002,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 09:28Tạm dừng
29/10 09:031,78▼2,12
29/10 08:36Thay đổi mốc · 4.5 → 3.5
29/10 08:36Tạm dừng
29/10 08:08Tạm dừng2,12▲
29/10 07:16Tạm dừng
29/10 04:571,83▼2,05▲
29/10 04:241,852,04▼
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
29/10 03:461,852,05▲
29/10 02:511,852,04▼
29/10 00:23Tạm dừng
28/10 23:181,85▼2,05▲
28/10 22:471,88▼2,01▲
28/10 21:421,921,97▲
28/10 20:401,92▼1,95▲
28/10 19:551,93▲1,93▼
28/10 17:061,89▼1,98▲
28/10 16:261,90▼1,97▲
28/10 15:241,91▼1,96▲
28/10 14:251,92▲1,95▼
28/10 13:481,91▼1,96▲
28/10 12:51Tạm dừng
28/10 12:331,94▼1,93▲
28/10 11:351,97▲1,90▼
28/10 11:171,90▲1,97▼
28/10 10:031,84▲2,04▲
27/10 21:571,832,03▲
27/10 20:101,832,02▲
27/10 13:241,83▼2,01▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,842,00
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,772,14
Betfair1,752,00
bet3651,732,00
Marathon1,732,03
Betano1,752,12
BetVictor1,692,01
Cả hai đội ghi bànCó1,30Không3,10Betfair · Nhà cái 5Có1,471,30Không2,633,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 09:281,30▼3,10▲
29/10 09:031,36▼3,00▲
29/10 06:471,402,80▼
29/10 06:191,40▼2,88▲
29/10 04:241,44▼2,70▲
29/10 01:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 01:281,472,63
29/10 00:57Đã đóng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
28/10 07:091,47▲2,63▼
28/10 05:111,40▼2,88▲
27/10 09:58 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,303,10
bet3651,442,62
Marathon1,362,83
Betano1,392,85
BetVictor1,333,00
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
Vancouver WhitecapsTất cảSan Diego FC
32Trận33
17Thắng9
7Hòa11
8Thua13
67Bàn thắng57
33Bàn thua62
Vancouver WhitecapsChủ nhàSan Diego FC
16Trận16
10Thắng6
2Hòa5
4Thua5
39Bàn thắng37
15Bàn thua29
Vancouver WhitecapsĐội kháchSan Diego FC
16Trận17
7Thắng3
5Hòa6
4Thua8
28Bàn thắng20
18Bàn thua33
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới8
6Trận không ghi bàn5
2.09Bàn thắng mỗi trận1.73
1.03Bàn thua mỗi trận1.88
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất3
Vancouver WhitecapsTất cảSan Diego FC
32Trận33
17Thắng9
7Hòa11
8Thua13
67Bàn thắng57
33Bàn thua62
Vancouver WhitecapsChủ nhàSan Diego FC
16Trận16
10Thắng6
2Hòa5
4Thua5
39Bàn thắng37
15Bàn thua29
Vancouver WhitecapsĐội kháchSan Diego FC
16Trận17
7Thắng3
5Hòa6
4Thua8
28Bàn thắng20
18Bàn thua33
Chỉ số nâng cao · 2026
12Trận giữ sạch lưới8
6Trận không ghi bàn5
2.09Bàn thắng mỗi trận1.73
1.03Bàn thua mỗi trận1.88
4Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất5
2Chuỗi hòa dài nhất3
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Charlotte3315810+1553TTBHB
5Chicago Fire3215710+952HTBBT
6Philadelphia Union3313812+1147BHBHT
7FC Cincinnati33121011-646THTTB
8Columbus Crew3313515+644TTTTT
9Orlando City3312714-1643BHHTH
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11New York City3391212+339HTHHB
12Toronto FC3291211-1039TBTHT
13D.C. United3371214-2133BBBBB
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal336819-3026HBBHB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas3315108+955HBTHT
3St. Louis City3314910+1051BBBBH
4Houston Dynamo321499+351THHHH
5San Jose Earthquakes3213109+749HBHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Colorado Rapids3212713+143HTHHH
8Seattle Sounders32111011+143BHHBT
9Real Salt Lake3212614+142TTTHB
10Los Angeles Galaxy32101111-941HHTBT
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12San Diego FC3391113-538TBHHH
13Minnesota United3291112-638THTHH
14Austin FC3281014-1834BTBBB
15Sporting Kansas City336522-4223HBBBB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte171043+210
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew17926+100
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati16934+90
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City17566+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy16664+20
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes16655+30
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City17359-110
—St. Louis City17944+130
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal172312-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United17278-130
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City173410-260
—Philadelphia Union17638+10
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16448-170
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas17755+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake163310-90
—San Diego FC17368-130
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 01/11 04:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Vancouver WhitecapsBTHHBHTBTB8T 5H 7B
San Diego FCHHHBHHBBBT5T 8H 7B
Vancouver Whitecaps
Dựa trên 20 trận
San Diego FC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B5T 8H 7B
40%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa40%
1.80Ghi được mỗi trận1.80
1.25Bị ghi mỗi trận1.95
+11Hiệu số-3
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
25%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.47 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (18 trận)
1.21 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (18 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.2 (18 trận)Số cú sút mỗi trận13.7 (18 trận)
4.7 (18 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.9 (18 trận)
56% (18 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (18 trận)
6.0 (18 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (18 trận)
1.9 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (18 trận)
12.9 (18 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.1 (18 trận)
Vancouver Whitecaps
Dựa trên 7 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSan Diego FC
Dựa trên 10 trận
7Trận10
2T 2H 3BT · H · B4T 3H 3B
29%Tỷ lệ thắng40%
29%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận2.40
1.43Bị ghi mỗi trận2.10
+4Hiệu số+3
29%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
14%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.94Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02 (9 trận)
1.03Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (9 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
71%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn90%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
17.7Số cú sút mỗi trận14.8 (9 trận)
6.1Sút trúng đích mỗi trận6.1 (9 trận)
58%Kiểm soát bóng trung bình58% (9 trận)
7.6Phạt góc mỗi trận6.4 (9 trận)
1.4Thẻ vàng mỗi trận1.8 (9 trận)
13.4Phạm lỗi mỗi trận11.2 (9 trận)
Vancouver Whitecaps
Dựa trên 13 trận
Đội khách chỉ các trậnSan Diego FC
Dựa trên 10 trận
13Trận10
6T 3H 4BT · H · B1T 5H 4B
46%Tỷ lệ thắng10%
23%Tỷ lệ hòa50%
1.69Ghi được mỗi trận1.20
1.15Bị ghi mỗi trận1.80
+7Hiệu số-6
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
31%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.18 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.59 (9 trận)
1.31 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.54 (9 trận)
46%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
54%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
13.5 (11 trận)Số cú sút mỗi trận12.6 (9 trận)
3.8 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (9 trận)
54% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình59% (9 trận)
5.0 (11 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (9 trận)
2.2 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (9 trận)
12.6 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.9 (9 trận)
Trận gần đây
BColorado Rapids1:0Vancouver Whitecaps25/10/2026 07:30 · MLSHSt. Louis City0:0Vancouver Whitecaps15/10/2026 07:30 · MLS · CITYPARKHLos Angeles FC1:1Vancouver Whitecaps11/10/2026 09:30 · MLS · BMO StadiumBChicago Fire3:1Vancouver Whitecaps07/10/2026 07:30 · MLS · Soldier FieldHVancouver Whitecaps3:3D.C. United27/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceTVancouver Whitecaps3:0Los Angeles Galaxy10/09/2026 09:30 · MLS · BC PlaceTVancouver Whitecaps5:0FC Dallas23/08/2026 08:30 · MLS · BC PlaceHVancouver Whitecaps1:1Los Angeles FC02/08/2026 06:30 · MLS · BC PlaceHMinnesota United0:0Vancouver Whitecaps26/07/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldBFC Cincinnati4:3Vancouver Whitecaps23/07/2026 06:30 · MLS · TQL StadiumBHouston Dynamo1:0Vancouver Whitecaps17/05/2026 07:30 · MLS · Shell Energy Stadium
HSan Diego FC2:2Seattle Sounders25/10/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumHLos Angeles Galaxy2:2San Diego FC18/10/2026 09:30 · MLS · Dignity Health Sports ParkHSan Diego FC3:3Houston Dynamo15/10/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumBNew York Red Bulls4:1San Diego FC11/10/2026 06:30 · MLS · Sports Illustrated StadiumHAustin FC3:3San Diego FC27/09/2026 07:30 · MLS · Q2 StadiumHInter Miami (MLS)2:2San Diego FC21/09/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumBOrlando City1:0San Diego FC06/09/2026 06:30 · MLSTSan Diego FC3:1Los Angeles Galaxy30/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumTSan Diego FC3:0Colorado Rapids23/08/2026 09:30 · MLS · Snapdragon StadiumBPortland Timbers (Hoa Kỳ)3:1San Diego FC20/08/2026 09:30 · MLS · Providence ParkHMinnesota United1:1San Diego FC02/08/2026 07:30 · MLS · Allianz FieldTSan Diego FC1:0FC Dallas26/07/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumBColorado Rapids1:0San Diego FC23/07/2026 08:30 · MLSHSan Diego FC3:3FC Cincinnati17/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumTSan Diego FC5:0Austin FC14/05/2026 08:30 · MLS · Snapdragon StadiumHSeattle Sounders1:1San Diego FC10/05/2026 09:30 · MLS · Lumen Field
Tính đến 01/11 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
2Vancouver Whitecaps T
1H
1San Diego FC T
5.0Trung bình tổng điểm
Vancouver Whitecaps Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 9
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
2T 1H 0B
Tính đến 22/10 09:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Yohei Takaoka310189 phút7.08
GK32Isaac Boehmer20056 phút7.60
GK30Adrian Zendejas-----
DF2Mathias Laborda314382 phút7.19
DF33Tristan Blackmon301085 phút6.93
DF28Tate Johnson300184 phút7.10
DF18Edier Ocampo282183 phút6.98
DF29Mihail Gherasimencov90039 phút6.74
DF3Sam Adekugbe70012 phút6.92
DF41Nikola Djordjevic60017 phút6.64
DF4Ranko Veselinovic60012 phút6.60
DF43Trevor Wright-----
MF8Oliver Larraz271657 phút6.99
MF20Andres Cubas250282 phút7.02
MF59Jeevan Badwal221263 phút6.84
MF25Ryan Gauld185168 phút7.27
MF6Ralph Priso161161 phút7.21
MF17G. Cabrera Nakamura Kenji90234 phút6.78
MF23Aleksa Cvetkovic71150 phút6.63
MF70Rui Modesto30073 phút6.33
MF15Sebastian Ramirez-----
MF49Valter Sedin-----
FW24Brian White3018284 phút6.72
FW11Emmanuel Sabbi264454 phút6.87
FW19Rayan Elloumi252121 phút6.53
FW13Thomas Muller249671 phút7.44
FW14Bruno Caicedo236341 phút6.97
FW7Cheikh Sabaly222144 phút6.60
FW77Yadaly Diaby102145 phút6.75
FW63Johnny Selemani10012 phút6.30
FW22Kwasi Poku-----
FW48Micaah Garnette-----
B. Halbouni—————
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Duran Ferree160080 phút6.90
GK1CJ dos Santos140090 phút6.84
GK13E. Sisniega Fink Pablo50090 phút7.46
GK16Marcus Alstrup-----
DF33Oscar Verhoeven290072 phút6.38
DF97Christopher McVey281070 phút6.80
DF5Kieran Sargeant241171 phút6.77
DF32Ian Murphy110072 phút6.53
DF25Ian Pilcher110033 phút6.53
DF3Dagur Thorhallsson100054 phút6.55
DF17Osvald Soe60070 phút6.32
DF2Willy Kumado20011 phút6.85
DF23Sam Vines20010 phút6.90
MF26Manu Duah320186 phút7.01
MF8Onni Valakari315570 phút7.01
MF20Anibal Godoy301160 phút7.06
MF6Jeppe Tverskov270374 phút7.24
MF70Alejandro Alvarado Jr241138 phút6.73
MF19David Vazquez213146 phút6.53
MF12Pirani Gabriel134065 phút7.17
MF15Pedro Soma101246 phút7.07
MF36David Nyangono30023 phút6.80
MF24Emmanuel Boateng-----
FW10Anders Dreyer32141288 phút7.55
FW7Marcus Ingvartsen2912367 phút6.99
FW90Amahl Pellegrino233146 phút6.63
FW77Alex Mighten130249 phút6.53
FW14Bryan Zamblé122019 phút6.80
FW99Elias Achouri112071 phút6.78
FW94Cedric Bakambu95050 phút7.14
Tính đến 29/10 08:53

Huấn luyện viên

Vancouver WhitecapsHuấn luyện viên Jesper Sorensen
San Diego FCHuấn luyện viên Mikey Varas
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:53

Các trận tiếp theo