Ngôn ngữ

Nashville SC vs Philadelphia Union

Chi tiết trận đấu
Geodis Park
Nashville SCChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Philadelphia UnionĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 29/10 07:16
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
99GBrian Schwake
27DReed Baker-Whiting
4DJeisson Palacios
3DMaxwell Woledzi
2DDaniel Lovitz
7MCristian Espinoza
8MPatrick Yazbek
20MEdvard Tagseth
19MAlex Muyl
41FWarren Madrigal
37FAhmed Qasem
Dự bị 9
6MBryan Acosta
10MHany Mukhtar
9FSam Surridge
31DAndy Najar
11FElias Saad
1GJoe Willis
5DJack Maher
22DJosh Bauer
14MShakur Mohammed
Huấn luyện viên Brian Callaghan
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 9
18GAndre Blake
26DNathan Harriel
44DNeil Pierre
5DJaphet Sery Larsen
27DKai Wagner
33MQuinn Sullivan
21MDanley Jean Jacques
4MJovan Lukić
19MIndiana Vassilev
51FMalik Jakupovic
23FEzekiel Alladoh
Dự bị 9
16MBen Bender
39DFrankie Westfield
28FAgustin Anello
11MAlejandro Bedoya
76GAndrew Rick
66DFinn Sundstrom
2DGeiner Martínez
14MJeremy Rafanello
47MKellan Leblanc
Huấn luyện viên Ryan Richter
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Nashville SCVắng mặt 1 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
O. PresthusChấn thương phần thân dưới
F. CamaraChấn thương phần thân dưới
Philadelphia UnionVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. DamianiTreo giò vì tích lũy thẻ vàng
C. SullivanChấn thương mắt cá
J. BuenoChấn thương gân kheo
M. IloskiChấn thương cơ
Tính đến 29/10 09:34

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Nashville SC000
Philadelphia Union000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Thẻ vàngEdvard Tagseth
  2. 40'Thẻ vàngJovan Lukić
  3. 46'Thay ngườiBryan AcostaRa sân: Edvard Tagseth
  4. 58'Thay ngườiSam SurridgeRa sân: Ahmed Qasem
  5. 58'Thay ngườiHany MukhtarRa sân: Alex Muyl
  6. 59'Thay ngườiBen BenderRa sân: Malik Jakupovic
  7. 69'Thay ngườiFrankie WestfieldRa sân: Japhet Sery Larsen
  8. 69'Thay ngườiAgustin AnelloRa sân: Ezekiel Alladoh
  9. 72'Thay ngườiAndy NajarRa sân: Daniel Lovitz
  10. 80'Thay ngườiElias SaadRa sân: Warren Madrigal
  11. 86'Thay ngườiAlejandro BedoyaRa sân: Indiana Vassilev
  12. 90+2'Thẻ vàngDanley Jean Jacques
Thống kê đội · Cuối trận
63Kiểm soát bóng37
0,61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,82
8Sút6
1Sút trúng đích2
2Phạt góc8
8Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
496Chuyền bóng282
2Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFMaxwell Woledzi90001007.9
4 · DFJeisson Palacios90001007.9
7 · MFCristian Espinoza90000006.7
8 · MFPatrick Yazbek90000007.2
27 · DFReed Baker-Whiting90000008.0
99 · GKBrian Schwake90000007.7
41 · FWWarren Madrigal80000006.6
2 · DFDaniel Lovitz72000007.2
19 · MFAlex Muyl58000006.5
37 · FWAhmed Qasem58000006.5
20 · MFEdvard Tagseth45000106.2
6 · MF · Dự bịBryan Acosta45001007.5
9 · FW · Dự bịSam Surridge32001006.3
10 · MF · Dự bịHany Mukhtar32000006.7
31 · DF · Dự bịAndy Najar18001006.9
11 · FW · Dự bịElias Saad10001006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · MFJovan Lukić90000106.5
18 · GKAndre Blake90000006.9
21 · MFDanley Jean Jacques90000106.6
26 · DFNathan Harriel90000007.2
27 · DFKai Wagner90000006.9
33 · MFQuinn Sullivan90000006.7
44 · DFNeil Pierre90001007.0
19 · MFIndiana Vassilev86002007.2
5 · DFJaphet Sery Larsen69000007.0
23 · FWEzekiel Alladoh69000006.2
51 · FWMalik Jakupovic59000006.3
16 · MF · Dự bịBen Bender31001006.9
28 · FW · Dự bịAgustin Anello21000006.3
39 · DF · Dự bịFrankie Westfield21000007.2
11 · MF · Dự bịAlejandro Bedoya10001006.3
Tính đến 29/10 09:46

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 07:16

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,00Hòa3,63Đội khách3,85Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,912,00Hòa3,943,63Đội khách3,653,85
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
29/10 07:162,00▲3,63▼3,85▼
29/10 06:471,94▲3,70▼3,99▼
29/10 06:191,76▼4,13▲4,42▲
29/10 05:511,78▼4,08▲4,35▲
29/10 05:261,794,07▲4,33
29/10 04:571,794,06▼4,33
29/10 04:241,79▲4,09▼4,33
29/10 03:201,784,10▼4,33▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
29/10 02:511,78▼4,13▲4,32▲
29/10 01:281,79▼4,11▲4,26
29/10 00:571,804,08▲4,26▼
29/10 00:231,80▲4,07▼4,27▼
28/10 22:031,794,09▲4,29▲
28/10 21:421,79▲4,08▼4,28▼
28/10 21:191,78▼4,18▲4,29▲
28/10 20:591,79▲4,11▼4,26▼
28/10 19:551,77▼4,18▲4,31▲
28/10 18:111,78▼4,12▲4,22▲
28/10 16:451,79▼4,10▲4,18▲
28/10 15:241,80▼4,07▲4,15▲
28/10 14:471,81▲4,04▼4,12▼
28/10 13:481,78▼4,09▲4,28▲
28/10 12:511,79▲4,06▼4,25
28/10 12:331,784,09▼4,25
28/10 12:131,784,10▼4,25▲
28/10 11:531,78▲4,11▼4,23▲
28/10 11:171,77▼4,17▲4,22▲
28/10 07:501,81▲4,10▲4,06▲
28/10 04:281,80▲4,04▼4,00▲
28/10 03:421,79▼4,12▲3,98▲
27/10 16:181,83▼4,04▲3,89▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,913,943,65
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,003,633,85
Betfair1,913,603,80
bet3652,003,603,60
Marathon1,913,563,70
Betano2,053,753,75
BetVictor1,953,703,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,922,01Đội khách1,931,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
29/10 07:162,01▲1,89▼
29/10 06:471,95▲1,95▼
29/10 06:191,76▼2,16▲
29/10 05:511,78▼2,14▲
29/10 05:261,792,13▲
29/10 04:571,792,12▼
29/10 04:241,79▲2,13
29/10 03:201,782,13▼
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
29/10 02:511,78▼2,14▲
29/10 01:281,79▼2,12
29/10 00:571,802,12▲
29/10 00:231,80▲2,11▼
28/10 22:031,792,13▲
28/10 21:421,79▲2,12▼
28/10 21:191,78▼2,15▲
28/10 20:591,79▲2,12▼
28/10 19:551,77▼2,15▲
28/10 18:111,78▼2,12▲
28/10 16:451,79▼2,10▲
28/10 15:241,80▼2,09▲
28/10 14:471,81▲2,07▼
28/10 13:481,78▼2,13▲
28/10 12:511,79▲2,11▼
28/10 11:531,78▲2,12▼
28/10 11:171,77▼2,13▲
28/10 07:501,812,07▲
28/10 04:281,81▲2,06▼
28/10 03:421,79▼2,08▲
27/10 19:521,84▲2,04▲
27/10 16:181,83▼2,03▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,921,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,011,89
bet3651,782,02
Betano1,981,87
BetVictor1,901,78
Tài/Xỉu3Tài 32,17Xỉu 31,75Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,862,17Xỉu1,971,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
29/10 07:162,17▲1,75▼
29/10 06:472,14▲1,76▼
29/10 06:192,01▼1,88▲
29/10 05:262,04▼1,85
29/10 04:242,05▲1,85
29/10 02:512,04▲1,85▼
29/10 01:282,03▼1,86▲
29/10 00:572,07▼1,83
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
29/10 00:232,08▲1,83▼
28/10 21:422,06▲1,84▼
28/10 21:192,04▼1,85
28/10 20:592,05▲1,85▼
28/10 19:551,991,90▲
28/10 16:451,99▼1,88
28/10 14:472,00▼1,88▲
28/10 13:482,01▼1,86
28/10 12:512,02▲1,86▼
28/10 12:331,98▲1,89▼
28/10 12:131,97▲1,90▼
28/10 11:531,93▲1,94▼
28/10 11:171,85▼2,03▲
28/10 07:501,86▲2,01▲
28/10 04:281,852,00▼
28/10 03:421,852,01▲
27/10 19:521,852,00▲
27/10 16:181,85▼1,99▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,861,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,171,75
Marathon2,031,65
Betano2,181,72
BetVictor2,041,67
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,30Betfair · Nhà cái 5Có1,471,57Không2,632,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
29/10 06:471,57▲2,30▼
29/10 06:191,53▼2,38▲
29/10 04:571,602,25▼
29/10 01:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
29/10 01:281,602,30
29/10 00:57Đã đóng
28/10 21:191,60▲2,30▼
28/10 11:531,57▲2,38▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
28/10 07:301,47▲2,63▼
28/10 05:311,44▲2,70▼
28/10 05:111,40▼2,88▲
26/10 22:27 Đầu tiên1,472,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,30
bet3651,572,25
Marathon1,572,22
Betano1,602,27
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 32 · 33 trận (không phải cả mùa giải)
Nashville SCTất cảPhiladelphia Union
32Trận33
21Thắng13
8Hòa8
3Thua12
66Bàn thắng62
23Bàn thua51
Nashville SCChủ nhàPhiladelphia Union
16Trận16
14Thắng7
2Hòa5
0Thua4
45Bàn thắng28
12Bàn thua18
Nashville SCĐội kháchPhiladelphia Union
16Trận17
7Thắng6
6Hòa3
3Thua8
21Bàn thắng34
11Bàn thua33
Chỉ số nâng cao · 2026
16Trận giữ sạch lưới7
6Trận không ghi bàn7
2.06Bàn thắng mỗi trận1.88
0.72Bàn thua mỗi trận1.55
5Chuỗi thắng dài nhất8
1Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất2
Nashville SCTất cảPhiladelphia Union
32Trận33
21Thắng13
8Hòa8
3Thua12
66Bàn thắng62
23Bàn thua51
Nashville SCChủ nhàPhiladelphia Union
16Trận16
14Thắng7
2Hòa5
0Thua4
45Bàn thắng28
12Bàn thua18
Nashville SCĐội kháchPhiladelphia Union
16Trận17
7Thắng6
6Hòa3
3Thua8
21Bàn thắng34
11Bàn thua33
Chỉ số nâng cao · 2026
16Trận giữ sạch lưới7
6Trận không ghi bàn7
2.06Bàn thắng mỗi trận1.88
0.72Bàn thua mỗi trận1.55
5Chuỗi thắng dài nhất8
1Chuỗi thua dài nhất6
2Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: MLS
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Nashville SC322183+4371HTHTT
2New England Revolution3218410+1058TTTTB
3Inter Miami (MLS)3215116+2056HBTTT
4Charlotte3315810+1553TTBHB
5Chicago Fire3215710+952HTBBT
6Philadelphia Union3313812+1147BHBHT
7FC Cincinnati33121011-646THTTB
8Columbus Crew3313515+644TTTTT
9Orlando City3312714-1643BHHTH
10New York Red Bulls3211615-1639BTBBT
11New York City3391212+339HTHHB
12Toronto FC3291211-1039TBTHT
13D.C. United3371214-2133BBBBB
14Atlanta Utd328618-1630BBBTB
15CF Montreal336819-3026HBBHB
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vancouver Whitecaps321778+3458TBTHH
2FC Dallas3315108+955HBTHT
3San Jose Earthquakes3314109+852THBHH
4St. Louis City3314910+1051BBBBH
5Houston Dynamo321499+351THHHH
6Los Angeles FC3212119+1547HHTHB
7Los Angeles Galaxy33111111-644THHTB
8Colorado Rapids3212713+143HTHHH
9Seattle Sounders32111011+143BHHBT
10Real Salt Lake3312615+042BTTTH
11Portland Timbers (Hoa Kỳ)3211714-340TTHBH
12San Diego FC3391113-538TBHHH
13Minnesota United3291112-638THTHH
14Austin FC3381015-2134BBTBB
15Sporting Kansas City336522-4223HBBBB
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd164210-90
—CF Montreal16457-40
—Charlotte171043+210
—Chicago Fire16925+90
—Columbus Crew17926+100
—D.C. United16556-80
—FC Cincinnati16934+90
—Inter Miami (MLS)16682+150
—Nashville SC161420+330
—New England Revolution161123+120
—New York City17566+60
—New York Red Bulls16637-50
—Orlando City16934+100
—Philadelphia Union16754+100
—Toronto FC17692+30
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC16466-10
—Colorado Rapids161033+140
—FC Dallas16853+70
—Houston Dynamo16853+50
—Los Angeles FC16943+160
—Los Angeles Galaxy17764+50
—Minnesota United16475+10
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)16844+70
—Real Salt Lake16934+100
—San Diego FC16655+80
—San Jose Earthquakes17755+40
—Seattle Sounders16745+20
—Sporting Kansas City17359-110
—St. Louis City17944+130
—Vancouver Whitecaps161024+240
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Atlanta Utd16448-70
—CF Montreal172312-260
—Charlotte16547-60
—Chicago Fire16655+00
—Columbus Crew16439-40
—D.C. United17278-130
—FC Cincinnati17377-150
—Inter Miami (MLS)16934+50
—Nashville SC16763+100
—New England Revolution16727-20
—New York City16466-30
—New York Red Bulls16538-110
—Orlando City173410-260
—Philadelphia Union17638+10
—Toronto FC15339-130
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Austin FC17449-200
—Colorado Rapids162410-130
—FC Dallas17755+20
—Houston Dynamo16646-20
—Los Angeles FC16376-10
—Los Angeles Galaxy16457-110
—Minnesota United16547-70
—Portland Timbers (Hoa Kỳ)163310-100
—Real Salt Lake173311-100
—San Diego FC17368-130
—San Jose Earthquakes16754+40
—Seattle Sounders16466-10
—Sporting Kansas City163013-310
—St. Louis City16556-30
—Vancouver Whitecaps16754+100
Tính đến 01/11 10:41 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây · 2026
Nashville SCTHTTTTHBHT14T 4H 2B
Philadelphia UnionBHTTTTTTTT12T 4H 4B
Nashville SC
Dựa trên 20 trận
Philadelphia Union
Dựa trên 20 trận
20Trận20
14T 4H 2BT · H · B12T 4H 4B
70%Tỷ lệ thắng60%
20%Tỷ lệ hòa20%
2.15Ghi được mỗi trận2.65
0.75Bị ghi mỗi trận1.65
+28Hiệu số+20
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.73 (16 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.38 (19 trận)
1.19 (16 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.45 (19 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
12.9 (16 trận)Số cú sút mỗi trận18.9 (19 trận)
5.1 (16 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.3 (19 trận)
54% (16 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (19 trận)
5.3 (16 trận)Phạt góc mỗi trận5.9 (19 trận)
1.9 (15 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (19 trận)
12.0 (16 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.6 (19 trận)
Nashville SC
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPhiladelphia Union
Dựa trên 11 trận
10Trận11
10T 0H 0BT · H · B7T 3H 1B
100%Tỷ lệ thắng64%
0%Tỷ lệ hòa27%
2.70Ghi được mỗi trận2.36
0.60Bị ghi mỗi trận1.18
+21Hiệu số+13
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.77 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.47
1.15 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.95
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn73%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.0 (7 trận)Số cú sút mỗi trận19.7
6.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5
55% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình48%
5.7 (7 trận)Phạt góc mỗi trận6.3
1.7 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.1 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.8
Nashville SC
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnPhiladelphia Union
Dựa trên 9 trận
10Trận9
4T 4H 2BT · H · B5T 1H 3B
40%Tỷ lệ thắng56%
40%Tỷ lệ hòa11%
1.60Ghi được mỗi trận3.00
0.90Bị ghi mỗi trận2.22
+7Hiệu số+7
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.70 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.26 (8 trận)
1.22 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.14 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn89%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn89%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)2.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.1 (9 trận)Số cú sút mỗi trận17.8 (8 trận)
4.2 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.9 (8 trận)
52% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình43% (8 trận)
5.0 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.4 (8 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.6 (8 trận)
12.7 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (8 trận)
Trận gần đây
HPhiladelphia Union2:2Charlotte18/10/2026 01:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union2:1Real Salt Lake11/10/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union4:2Orlando City27/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union5:0FC Cincinnati10/09/2026 06:45 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union2:0CF Montreal06/09/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkHAustin FC1:1Philadelphia Union23/08/2026 08:00 · MLS · Q2 StadiumHPhiladelphia Union2:2Inter Miami (MLS)20/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:2Atlanta Utd02/08/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union1:0Seattle Sounders26/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkTPhiladelphia Union3:1New York Red Bulls23/07/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBInter Miami (MLS)6:4Philadelphia Union25/05/2026 06:00 · MLS · Nu StadiumHPhiladelphia Union1:1Columbus Crew17/05/2026 06:30 · MLS · Subaru ParkBOrlando City4:3Philadelphia Union14/05/2026 06:30 · MLSBNew England Revolution2:1Philadelphia Union10/05/2026 06:30 · MLS · Gillette Stadium
Tính đến 01/11 04:46

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
3Nashville SC T
4H
3Philadelphia Union T
2.1Trung bình tổng điểm
Nashville SC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 11
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
1T 3H 1B
Tính đến 22/10 07:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 32 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK99Brian Schwake310190 phút7.48
GK1Joe Willis10090 phút7.90
GK13Xavier Valdez-----
GK95William Mackay-----
DF3Maxwell Woledzi322088 phút7.25
DF2Daniel Lovitz300160 phút6.87
DF31Andy Najar293668 phút7.25
DF4Jeison Palacios261186 phút7.37
DF27Reed Baker-Whiting252261 phút7.00
DF22Josh Bauer190029 phút6.83
DF5Jack Maher100073 phút6.95
DF17Jordan Knight40011 phút6.70
DF17Owen Presthus-----
DF22Thomas Williams-----
DF29Julian Gaines-----
MF10Hany Mukhtar3216782 phút7.28
MF16Matthew Corcoran280073 phút6.95
MF20Edvard Tagseth271063 phút6.97
MF8Patrick Yazbek211365 phút6.83
MF6Bryan Acosta203136 phút7.07
MF26Famara Camara-----
FW7Cristian Espinoza2841275 phút7.02
FW9Sam Surridge2618177 phút6.96
FW19Alex Muyl250137 phút6.58
FW37Ahmed Qasem232146 phút6.53
FW14Shak Mohammed204132 phút6.87
FW41Warren Madrigal196251 phút6.93
FW11Elias Saad151359 phút7.01
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK18Andre Blake310090 phút6.94
GK76Andrew Rick20094 phút5.10
GK31George Marks-----
DF26Nathan Harriel331288 phút6.89
DF39Frankie Westfield280884 phút6.98
DF27Kai Wagner180491 phút7.24
DF44Neil Pierre175087 phút7.33
DF5Japhet Sery Larsen151064 phút6.78
DF2A. Martinez Turner Geiner70068 phút6.46
DF20Philippe Ndinga60040 phút6.25
DF66Finn Sundstrom20030 phút6.40
DF15Olivier Mbaizo10059 phút6.30
DF68Jordan Griffin1001 phút—
DF40Rafael Uzcategui-----
MF4Jovan Lukic310277 phút6.79
MF21Danley Jean Jacques294386 phút6.91
MF6Cavan Sullivan287764 phút7.05
MF8Jesus Bueno241140 phút6.85
MF11Alejandro Bedoya190214 phút6.45
MF33Quinn Sullivan181346 phút7.11
MF16Benjamin Bender131049 phút6.67
MF14Jeremy Rafanello50045 phút6.74
MF47Kellan LeBlanc-----
FW9Bruno Damiani3212379 phút7.06
FW19Indiana Vassilev324564 phút6.78
FW10Milan Iloski3119282 phút7.12
FW23Ezekiel Alladoh271134 phút6.58
FW28Agustin Anello181129 phút6.62
FW51Malik Jakupovic131016 phút6.67
Tính đến 01/11 08:54

Huấn luyện viên

Nashville SCHuấn luyện viên Brian Callaghan
Philadelphia UnionHuấn luyện viên Ryan Richter
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 01/11 08:54

Các trận tiếp theo