Bahia vs São Paulo
Arena Fonte Nova
07:30Bắt đầu 29/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
BahiaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Vieira LeoChấn thương |
São PauloVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| ButaChấn thương |
| Domingos DuarteChấn thương |
| FerreiraChấn thương |
Tính đến 17/10 08:52
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 30 · 39 trận (không phải cả mùa giải)
| Bahia | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 30 | Trận | 39 |
| 14 | Thắng | 16 |
| 8 | Hòa | 9 |
| 8 | Thua | 14 |
| 46 | Bàn thắng | 48 |
| 38 | Bàn thua | 40 |
| Bahia | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 21 |
| 8 | Thắng | 13 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 2 | Thua | 3 |
| 25 | Bàn thắng | 35 |
| 15 | Bàn thua | 16 |
| Bahia | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 18 |
| 6 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 11 |
| 21 | Bàn thắng | 13 |
| 23 | Bàn thua | 24 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 10 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.53 | Bàn thắng mỗi trận | 1.23 |
| 1.27 | Bàn thua mỗi trận | 1.03 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Bahia | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 30 |
| 13 | Thắng | 11 |
| 8 | Hòa | 6 |
| 7 | Thua | 13 |
| 44 | Bàn thắng | 35 |
| 36 | Bàn thua | 35 |
| Bahia | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 7 | Thắng | 9 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 2 | Thua | 3 |
| 23 | Bàn thắng | 24 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
| Bahia | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 3 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 10 |
| 21 | Bàn thắng | 11 |
| 22 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 7 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.57 | Bàn thắng mỗi trận | 1.17 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bahia | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Bahia | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Bahia | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Bahia | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 3 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 11 |
| — | Bàn thua | 5 |
| Bahia | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 9 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Bahia | Đội khách | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| — | Trận không ghi bàn | 1 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.38 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.62 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Bahia | Tất cả | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Bahia | Chủ nhà | São Paulo |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Serie A (Brazil) · Copa Libertadores · Copa Sudamericana · Paulista A1 (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo RJ | 30 | 19 | 7 | 4 | +33 | 64 | THTTT |
| 2 | Palmeiras | 30 | 18 | 9 | 3 | +30 | 63 | TTHTH |
| 3 | Athletico-PR | 30 | 15 | 8 | 7 | +14 | 53 | THTHB |
| 4 | Fluminense | 30 | 14 | 9 | 7 | +11 | 51 | BTTBT |
| 5 | Bahia | 30 | 13 | 10 | 7 | +8 | 49 | TBBTT |
| 6 | Cruzeiro | 30 | 14 | 6 | 10 | +2 | 48 | BTTBT |
| 7 | Atletico-MG | 30 | 13 | 8 | 9 | +6 | 47 | THTHT |
| 8 | Santos (Nam Phi) | 30 | 11 | 9 | 10 | +1 | 42 | BHTTT |
| 9 | RB Bragantino | 30 | 11 | 7 | 12 | +3 | 40 | THBBH |
| 10 | São Paulo | 30 | 11 | 6 | 13 | +0 | 39 | TBBTB |
| 11 | Coritiba | 30 | 10 | 9 | 11 | -10 | 39 | HBBHB |
| 12 | Vitoria | 30 | 10 | 6 | 14 | -11 | 36 | BTBHT |
| 13 | Botafogo RJ | 30 | 9 | 9 | 12 | -5 | 36 | HBBTH |
| 14 | Mirassol | 31 | 9 | 9 | 13 | -8 | 36 | TBHTH |
| 15 | Vasco | 29 | 9 | 8 | 12 | -6 | 35 | HTTTB |
| 16 | Corinthians | 30 | 8 | 8 | 14 | -7 | 32 | BBBBB |
| 17 | Internacional | 31 | 7 | 11 | 13 | -7 | 32 | BHTBT |
| 18 | Gremio | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | HHHBB |
| 19 | Remo | 30 | 5 | 10 | 15 | -15 | 25 | HHBBB |
| 20 | Chapecoense-SC | 29 | 3 | 9 | 17 | -31 | 18 | BBHBT |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 9 | 5 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 9 | 5 | 1 | +9 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 7 | 6 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 5 | 6 | 4 | +3 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 14 | 2 | 5 | 7 | -14 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 5 | 3 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 5 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 8 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 11 | 3 | 1 | +19 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 11 | 3 | 1 | +14 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 7 | 5 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Internacional | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Mirassol | 16 | 7 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 11 | 3 | 1 | +18 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 3 | 6 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 6 | 5 | 4 | +2 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 9 | 3 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Vasco | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 10 | 1 | 4 | +10 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Athletico-PR | 15 | 6 | 3 | 6 | +0 | 0 | |
| — | Atletico-MG | 15 | 4 | 3 | 8 | -3 | 0 | |
| — | Bahia | 15 | 6 | 4 | 5 | -1 | 0 | |
| — | Botafogo RJ | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 0 | |
| — | RB Bragantino | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Chapecoense-SC | 15 | 1 | 4 | 10 | -17 | 0 | |
| — | Corinthians | 15 | 3 | 5 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Coritiba | 15 | 5 | 4 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Cruzeiro | 15 | 6 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Flamengo RJ | 15 | 8 | 4 | 3 | +14 | 0 | |
| — | Fluminense | 15 | 3 | 6 | 6 | -3 | 0 | |
| — | Gremio | 15 | 0 | 5 | 10 | -14 | 0 | |
| — | Internacional | 16 | 3 | 6 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Mirassol | 15 | 2 | 4 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Palmeiras | 15 | 7 | 6 | 2 | +12 | 0 | |
| — | Remo | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 0 | |
| — | Santos (Nam Phi) | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | São Paulo | 15 | 2 | 3 | 10 | -11 | 0 | |
| — | Vasco | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 0 | |
| — | Vitoria | 15 | 0 | 5 | 10 | -21 | 0 |
Tính đến 17/10 08:34
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
BahiaTBBTTTTHHH7T 8H 5B
São PauloTBBTHBBTTB6T 6H 8B
| Bahia Dựa trên 20 trận | São Paulo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 6T 6H 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +3 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.80 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (17 trận) |
| 1.22 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.9 (17 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 6.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.5 (17 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (17 trận) |
| 13.7 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (17 trận) |
| Bahia Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | São Paulo Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 12 |
| 5T 4H 1B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| +5 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.77 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 (9 trận) |
| 1.08 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.73 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.2 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 17.0 (9 trận) |
| 5.2 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (9 trận) |
| 60% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (9 trận) |
| 6.6 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.9 (9 trận) |
| 2.6 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 15.1 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (9 trận) |
| Bahia Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | São Paulo Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 2T 4H 4B | T · H · B | 0T 2H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.38 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 1.83 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 1.37 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.56 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 12% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.5 |
| 4.4 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 55% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 5.4 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.2 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 |
| 12.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 |
| Bahia Dựa trên 20 trận | Serie A (Brazil) | São Paulo Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 7T 8H 5B | T · H · B | 4T 3H 7B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 0.93 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| +3 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 29% |
| 1.80 (17 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.47 (11 trận) |
| 1.22 (17 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (11 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 57% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.9 (17 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 (11 trận) |
| 4.8 (17 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (11 trận) |
| 58% (17 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (11 trận) |
| 6.0 (17 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.5 (11 trận) |
| 2.4 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (11 trận) |
| 13.7 (17 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (11 trận) |
| Bahia | Copa Sudamericana | São Paulo Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 2T 3H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 17% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
Trận gần đây
TBahia1:0Mirassol12/10/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBPalmeiras1:0Bahia09/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBAthletico-PR2:1Bahia21/09/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena da BaixadaTBahia2:1Remo15/09/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTRB Bragantino2:3Bahia06/09/2026 02:00 · Serie A (Brazil)TBahia3:2Internacional31/08/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTVitoria0:2Bahia24/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · BarradaoHChapecoense-SC3:3Bahia16/08/2026 21:00 · Serie A (Brazil)HBahia0:0Vasco10/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHFluminense0:0Bahia30/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)HBahia1:1Corinthians27/07/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHAtletico-MG1:1Bahia22/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · MRV ArenaTBahia2:0Chapecoense-SC18/07/2026 05:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaTBahia2:1Botafogo RJ31/05/2026 03:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBCoritiba3:2Bahia26/05/2026 06:00 · Serie A (Brazil)HBahia1:1Gremio18/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBBahia1:2Cruzeiro10/05/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaHSão Paulo2:2Bahia04/05/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HBahia2:2Santos (Nam Phi)26/04/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Arena Fonte NovaBFlamengo RJ2:0Bahia20/04/2026 05:30 · Serie A (Brazil)
TSão Paulo2:1Vitoria11/10/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBCruzeiro2:0São Paulo08/10/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BSão Paulo1:2Santos (Nam Phi)03/10/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTSão Paulo1:0Internacional20/09/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Boca Juniors16/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISBPalmeiras2:0São Paulo13/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Nubank ParqueBBoca Juniors1:0São Paulo09/09/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Alberto J. ArmandoTSão Paulo2:0Atletico-MG06/09/2026 04:30 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISTSão Paulo2:1RB Bragantino30/08/2026 06:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISBChapecoense-SC1:0São Paulo24/08/2026 04:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo3:1Bolivar (Bolivia)19/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Coritiba16/08/2026 07:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHBolivar (Bolivia)1:1São Paulo12/08/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Hernando SilesBGremio2:1São Paulo09/08/2026 02:00 · Serie A (Brazil)HFlamengo RJ1:1São Paulo27/07/2026 04:30 · Serie A (Brazil)BSão Paulo1:2Athletico-PR23/07/2026 07:30 · Serie A (Brazil)BRemo1:0São Paulo01/06/2026 06:30 · Serie A (Brazil)TSão Paulo2:0Boston River27/05/2026 05:00 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Botafogo RJ24/05/2026 03:00 · Serie A (Brazil) · Estadio Do MorumBISHSão Paulo1:1Millonarios20/05/2026 07:30 · Copa Sudamericana · Estadio Do MorumBIS
Tính đến 12/10 07:36
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận0Bahia T
1H
0São Paulo T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Bahia Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 2 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 32 trận
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 41 trận
Tính đến 17/10 08:52
Huấn luyện viên
BahiaHuấn luyện viên Ceni Rogerio
São PauloHuấn luyện viên Junior Dorival
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:52
Các trận tiếp theo
06/11/202607:30 vs Cruzeiro—Đội kháchSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs Gremio—Đội kháchSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs CoritibaArena Fonte NovaChủ nhàSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Atletico-MGArena Fonte NovaChủ nhàSerie A (Brazil)
05/11/202607:30 vs CorinthiansEstadio Do MorumBISChủ nhàSerie A (Brazil)19/11/202604:00 vs FluminenseEstadio Do MorumBISChủ nhàSerie A (Brazil)23/11/202604:00 vs Botafogo RJEstadio Olimpico Nilton SantosĐội kháchSerie A (Brazil)30/11/202604:00 vs RemoEstadio Do MorumBISChủ nhàSerie A (Brazil)03/12/202604:00 vs Athletico-PRArena da BaixadaĐội kháchSerie A (Brazil)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bahia gặp São Paulo tại Serie A (Brazil) vào 29/10/2026 07:30 UTC+07 tại Arena Fonte Nova.
Bahia đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, São Paulo đứng thứ 10.
Bahia thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
São Paulo thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Bahia thắng 0, São Paulo thắng 0, hòa 1.
Bahia · Trận trước: Santos (Brazil) vs Bahia (25/10) · Trận tiếp theo: Cruzeiro vs Bahia (6/11)
São Paulo · Trận trước: Mirassol vs São Paulo (25/10) · Trận tiếp theo: São Paulo vs Corinthians (5/11)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Fluminense vs Internacional
- Santos (Brazil) vs Palmeiras
- RB Bragantino vs Chapecoense-SC
- Remo vs Botafogo RJ
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
- Atletico-MG vs Cruzeiro
- Coritiba vs Vitoria
- Vasco vs Flamengo RJ
- Gremio vs Athletico-PR
- Corinthians vs Mirassol
- RB Bragantino vs Santos (Brazil)
- Chapecoense-SC vs Mirassol
- Internacional vs Coritiba
- Flamengo RJ vs Gremio
- Athletico-PR vs Vasco
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Blaublitz
- Kia Tigers vs LG Twins
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.