Reggiana vs Tortona
93 : 86Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 21:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| J. Echenique | ||
| L. Uglietti | ||
| R. Edwards | ||
| J. Barford | ||
| J. Thor |
Dự bị 5
| K. Smith | ||
| D. Ogbeide | ||
| R. Visconti | ||
| L. Severini | ||
| L. Manfredotti |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Jallow | ||
| P. Hubb | ||
| J. Gorham | ||
| D. Olejniczak | ||
| D. Maddox |
Dự bị 5
| A. Durham | ||
| G. Bortolani | ||
| A. Pecchia | ||
| G. Gazzotti | ||
| A. Alibegovic |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 12/10 00:59
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 86
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Reggiana | 25 | 22 | 22 | 24 | 93 |
| Tortona | 25 | 23 | 19 | 19 | 86 |
| Hai đội | 50 | 45 | 41 | 43 | 179 |
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm86
37Bắt bóng bật bảng39
24Kiến tạo10
6Cướp bóng4
5Chắn bóng1
5Mất bóng14
23/38Ném 2 điểm thành công20/40
8/29Ném 3 điểm thành công10/25
23/30Ném phạt thành công16/22
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 12/10 00:59
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,82Đội khách2,00Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,79→1,82Đội khách2,00→2,00
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:35 | 1,82▼ | 2,00▲ |
| 11/10 19:56 | 1,84▼ | 1,99▲ |
| 11/10 17:39 | 1,88▲ | 1,93▲ |
| 11/10 14:26 | 1,86▼ | 1,92▲ |
| 11/10 03:38 | 1,92▲ | 1,87▼ |
| 11/10 00:13 | 1,76▼ | 2,05▲ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,79 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,82 | 2,00 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,76 | 2,00 |
| Marathon | 1,86 | 1,98 |
| 1xBet | 1,86 | 1,98 |
| Betano | 1,83 | 1,95 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +11,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,82→1,92Đội khách1,96→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:35 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 11/10 19:56 | Thay đổi mốc · 1 → -1 | |
| 11/10 19:56 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 11/10 17:39 | 1,96▲ | 1,85▲ |
| 11/10 14:26 | 1,94▼ | 1,83▲ |
| 11/10 03:38 | 2,00▲ | 1,79▼ |
| 11/10 00:13 | 1,79▼ | 1,99▲ |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,82 | 1,96 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,89 |
| bet365 | 1,80 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,88 |
| 1xBet | 1,93 | 1,85 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,93Xỉu 168.51,89Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,75→1,93Xỉu2,05→1,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 17:39 | 1,93▲ | 1,89▲ |
| 11/10 16:44 | Thay đổi mốc · 170 → 168.5 | |
| 11/10 16:44 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 11/10 03:38 | 1,76 | 2,04▼ |
| 11/10 00:13 | 1,76▲ | 2,05 |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,75 | 2,05 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,89 |
| bet365 | 1,90 | 1,83 |
| Marathon | 1,92 | 1,88 |
| 1xBet | 1,78 | 1,72 |
| Betano | 1,87 | 1,88 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ReggianaTBBBBBBTTT9T 11B
TortonaTBBTBBTBBT10T 10B
| Reggiana Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Tortona Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 9T 9B | T · B | 7T 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 80.33 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 78.06 | Bị ghi mỗi trận | 87.24 |
| +41 | Hiệu số | -55 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (11 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (11 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (11 trận) |
| 18.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (11 trận) |
| 41.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (11 trận) |
| 38.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (11 trận) |
| 158.4 | Tổng điểm trung bình | 171.2 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (11 trận) |
| 16.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (11 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 11.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (11 trận) |
| 7.7 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Reggiana Dựa trên 20 trận | Tortona Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 10B | T · B | 9T 11B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 79.80 | Ghi được mỗi trận | 84.45 |
| 78.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +31 | Hiệu số | -11 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.4 (11 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.5 (11 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.7 (11 trận) |
| 18.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.4 (11 trận) |
| 41.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (11 trận) |
| 38.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.1 (11 trận) |
| 158.1 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.7 (11 trận) |
| 16.7 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (11 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (11 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (10 trận) |
| 11.5 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.5 (11 trận) |
| 7.7 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (11 trận) |
| 2.9 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (11 trận) |
| Reggiana Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Tortona Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3B | T · B | 6T 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 81.44 | Ghi được mỗi trận | 90.89 |
| 73.89 | Bị ghi mỗi trận | 82.22 |
| +68 | Hiệu số | +78 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 20.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (5 trận) |
| 23.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 18.8 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.6 (5 trận) |
| 18.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (5 trận) |
| 44.0 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (5 trận) |
| 36.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.2 (5 trận) |
| 155.3 | Tổng điểm trung bình | 173.1 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (5 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (5 trận) |
| 32% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 44% (5 trận) |
| 69% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 46% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 51% (5 trận) |
| 56% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.8 (5 trận) |
| 9.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.0 (5 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| Reggiana Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Tortona Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 7B | T · B | 3T 8B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 78.45 | Ghi được mỗi trận | 79.18 |
| 81.82 | Bị ghi mỗi trận | 87.27 |
| -37 | Hiệu số | -89 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 89 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 24.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (6 trận) |
| 14.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 20.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.2 (6 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 39.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (6 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.5 (6 trận) |
| 160.3 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.8 (6 trận) |
| 13.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.8 (6 trận) |
| 35% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (6 trận) |
| 70% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (6 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (6 trận) |
| 55% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.3 (6 trận) |
| 6.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Reggiana Dựa trên 17 trận | Lega A | Tortona Dựa trên 14 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 14 |
| 8T 9B | T · B | 6T 8B |
| 47% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 80.24 | Ghi được mỗi trận | 83.21 |
| 78.82 | Bị ghi mỗi trận | 86.86 |
| +24 | Hiệu số | -51 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 22.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (9 trận) |
| 18.1 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.0 (9 trận) |
| 19.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (9 trận) |
| 18.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.9 (9 trận) |
| 41.0 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.6 (9 trận) |
| 38.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (9 trận) |
| 159.1 | Tổng điểm trung bình | 170.1 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.8 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.1 (9 trận) |
| 16.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (9 trận) |
| 34% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 69% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 45% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 11.2 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (9 trận) |
| 7.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 2.7 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Reggiana Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Tortona Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 87.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 72.33 |
| -10 | Hiệu số | +44 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 159.3 |
| Reggiana | Eurocup | Tortona Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Reggiana Dựa trên 1 trận | Giải vô địch các câu lạc bộ châu Âu | Tortona |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +17 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Reggiana | Lega A Super Cup | Tortona Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -8 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TReggiana82:65Pardubice07/10/2026 01:00 · Giải vô địch các câu lạc bộ châu ÂuBBasket Napoli99:93Reggiana04/10/2026 01:30 · Lega ABReggiana78:83Trento27/09/2026 01:30 · Lega ATReggiana77:69Verona16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BTreviso91:73Reggiana09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BReggiana72:84Olimpia Milano21/05/2026 · Lega A
BOlimpia Milano77:65Reggiana18/05/2026 · Lega A
BOlimpia Milano96:84Reggiana16/05/2026 · Lega A
BTreviso78:77Reggiana10/05/2026 · Lega A
TReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
TVenezia79:81Reggiana15/02/2026 23:00 · Lega ATVarese61:76Reggiana02/02/2026 00:00 · Lega ABReggiana78:79Cantu26/01/2026 00:00 · Lega ATUdine85:90Reggiana19/01/2026 00:00 · Lega ATReggiana90:68Sassari11/01/2026 00:00 · Lega ABCremona71:67Reggiana04/01/2026 23:30 · Lega ABTortona81:67Reggiana29/12/2025 00:00 · Lega ATReggiana77:68Trento22/12/2025 01:00 · Lega ATTortona89:83Le Mans08/10/2026 00:30 · EurocupBBC Roma108:70Tortona04/10/2026 21:00 · Lega ABRīgas Zeļļi86:84Tortona30/09/2026 23:00 · EurocupTTortona101:93Verona27/09/2026 22:00 · Lega ABTortona90:98Venezia19/09/2026 22:00 · Lega A Super Cup
BVirtus Bologna88:73Tortona09/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona95:79Antibes05/09/2026 · Giao hữu CLB
TTortona93:50Urania Milano26/08/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVenezia89:83Tortona27/05/2026 01:00 · Lega ATTortona89:71Venezia24/05/2026 · Lega A
BVenezia87:75Tortona19/05/2026 · Lega A
BVenezia89:82Tortona17/05/2026 · Lega A
TVenezia75:78Tortona10/05/2026 · Lega A
BReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATSassari82:89Tortona15/02/2026 22:00 · Lega ATTortona104:99Trieste08/02/2026 23:30 · Lega ABTortona79:80Udine01/02/2026 00:15 · Lega ATBasket Napoli76:82Tortona25/01/2026 00:15 · Lega ABTortona78:87Olimpia Milano18/01/2026 00:45 · Lega ABBrescia92:86Tortona12/01/2026 01:00 · Lega ATính đến 29/10 03:38
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 10 trận4Reggiana T
0H
6Tortona T
156.1Trung bình tổng điểm
Reggiana Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 760 : 801
- Sân nhà
- 2T 0H 3B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
TReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega A 2025/26BTortona81:67Reggiana29/12/2025 00:00 · Lega A 2025/26TTortona88:95Reggiana13/09/2025 19:00 · Giao hữu CLB 2025TTortona67:69Reggiana25/01/2025 19:00 · Lega A 2024/25TReggiana86:82Tortona09/11/2024 19:00 · Lega A 2024/25BTortona93:64Reggiana28/01/2024 19:00 · Lega A 2023/24BReggiana77:90Tortona19/11/2023 19:00 · Lega A 2023/24BTortona74:68Reggiana19/04/2023 19:00 · Lega A 2022/23BReggiana59:63Tortona09/10/2022 19:00 · Lega A 2022/23TTortona93:98Reggiana30/01/2022 19:00 · Lega A 2021/22BReggiana84:89Tortona06/01/2022 19:00 · Lega A 2021/22
Tính đến 04/10 22:06
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Reggiana đã gặp Tortona tại Lega A vào 11/10/2026 22:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Reggiana 93-86 Tortona.
Reggiana đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Tortona đứng thứ 15.
Reggiana thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Tortona thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Reggiana thắng 4, Tortona thắng 6, hòa 0.
Đội hình Reggiana có R. Edwards, J. Barford, J. Thor.
Đội hình Tortona có J. Gorham, D. Olejniczak, D. Maddox.
Reggiana · Trận trước: Basket Napoli vs Reggiana (4/10) · Trận tiếp theo: Verona vs Reggiana (18/10)
Tortona · Trận trước: Tortona vs Le Mans (8/10) · Trận tiếp theo: Aris vs Tortona (15/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Minnesota United vs Sporting Kansas City và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Chicago Bulls vs New York Knicks và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dallas Mavericks vs Oklahoma City Thunder (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Houston Rockets (29/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Detroit Pistons vs Charlotte Hornets (29/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Cavaliers vs Washington Wizards
- Detroit Pistons vs Charlotte Hornets
- Indiana Pacers vs Philadelphia 76ers
- Toronto Raptors vs Orlando Magic
- Toronto FC vs D.C. United
- New York City vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati
- New England Revolution vs New York Red Bulls
- Charlotte vs CF Montreal
- Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers
- Milwaukee Bucks vs Houston Rockets
- Chicago Bulls vs New York Knicks
- Austin FC vs Real Salt Lake
- Minnesota United vs Sporting Kansas City
- FC Dallas vs Columbus Crew
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.