Aris vs San Pablo Burgos
93 : 80Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 23:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| E. Mitrou-Long | ||
| K. Birch | ||
| N. Dimitrijevic | ||
| E. Liddell | ||
| J. Robinson |
Dự bị 7
| E. Bochoridis | ||
| A. Mokoka | ||
| M. Morgan | ||
| V. Toliopoulos | ||
| K. Antetokounmpo | ||
| V. Charalampopoulos | ||
| T. Antetokounmpo |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
| Z. Samar | ||
| C. Audige | ||
| S. Doumbouya | ||
| R. Guerrero | ||
| D. Radosavljevic |
Dự bị 7
| C. Sengfelder | ||
| R. Lobaco | ||
| P. Almazan | ||
| J. Taboada | ||
| D. Steward | ||
| B. Koprivica | ||
| D. Diez |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 08/10 17:01
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 93 : 80
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Aris | 28 | 25 | 16 | 24 | 93 |
| San Pablo Burgos | 14 | 16 | 25 | 25 | 80 |
Thống kê đội · Cuối cùng
93Điểm80
32Bắt bóng bật bảng42
21Kiến tạo20
10Cướp bóng11
3Chắn bóng4
15Mất bóng18
18/32Ném 2 điểm thành công21/48
12/35Ném 3 điểm thành công8/25
29/21Ném phạt thành công25/14
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 08/10 17:01
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:59Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,21Đội khách4,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,22→1,21Đội khách4,09→4,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 23:53 | 1,21▼ | 4,20▲ |
| 07/10 22:35 | 1,23 | 4,05▲ |
| 07/10 22:20 | 1,23 | 4,04▲ |
| 07/10 22:05 | 1,23 | 4,02▲ |
| 07/10 21:37 | 1,23▲ | 3,99▼ |
| 07/10 21:20 | 1,22▲ | 4,07▼ |
| 07/10 19:14 | 1,21▼ | 4,20▲ |
| 07/10 18:02 | 1,22 | 4,14▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 07/10 17:05 | 1,22▼ | 4,07▲ |
| 07/10 16:35 | 1,23▼ | 4,02▲ |
| 07/10 12:45 | 1,24 | 3,92▲ |
| 07/10 12:29 | 1,24▼ | 3,89▲ |
| 07/10 12:15 | 1,25▲ | 3,87▼ |
| 07/10 11:26 | 1,22 | 4,08▼ |
| 07/10 10:45 | 1,22 | 4,10▼ |
| 07/10 10:30 | 1,22 | 4,11▲ |
| 07/10 07:12 | 1,22 | 4,10▲ |
| 07/10 06:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 07/10 06:35 Đầu tiên | 1,22 | 4,09 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,21 | 4,20 |
| Betfair | 1,22 | 4,10 |
| bet365 | 1,22 | 3,90 |
| Marathon | 1,22 | 3,74 |
| 1xBet | 1,23 | 3,74 |
| Betano | 1,19 | 4,60 |
| BetVictor | 1,22 | 3,75 |
Kèo chấp châu Á-8.5Chủ nhà -8.51,87Đội khách +8.51,94Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,89→1,87Đội khách1,93→1,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -8.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 07/10 23:53 | Thay đổi mốc · -8 → -8.5 | |
| 07/10 23:53 | 1,87▼ | 1,94▲ |
| 07/10 23:22 | 1,95 | 1,87▲ |
| 07/10 22:35 | 1,95▼ | 1,86 |
| 07/10 22:20 | 1,96▼ | 1,86▲ |
| 07/10 22:05 | 1,97▼ | 1,85▲ |
| 07/10 21:37 | 1,99▲ | 1,83▼ |
| 07/10 21:20 | 1,94▲ | 1,88▼ |
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
| 07/10 19:14 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 07/10 18:02 | 1,89▼ | 1,93▲ |
| 07/10 17:05 | 1,92▼ | 1,89▲ |
| 07/10 16:35 | 1,93▼ | 1,88▲ |
| 07/10 12:45 | 1,98▼ | 1,83▲ |
| 07/10 12:29 | 2,00▼ | 1,82▲ |
| 07/10 12:15 | 2,01▲ | 1,81▼ |
| 07/10 11:26 | 1,89▲ | 1,93 |
| 07/10 07:12 | 1,88▼ | 1,93 |
| 07/10 06:35 Đầu tiên | 1,89 | 1,93 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -8.5 | Đội khách +8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,94 |
| Betfair | 1,90 | 1,90 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,79 | 1,88 |
| 1xBet | 1,68 | 1,86 |
| Betano | 1,82 | 1,93 |
| BetVictor | 1,88 | 1,83 |
Tài/Xỉu168.5Tài 168.51,68Xỉu 168.52,20Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,82→1,68Xỉu2,00→2,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 168.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 07/10 23:53 | Thay đổi mốc · 171.5 → 168.5 | |
| 07/10 23:07 | Tạm dừng | |
| 07/10 22:35 | Tạm dừng | 2,20▼ |
| 07/10 22:05 | Tạm dừng | |
| 07/10 21:53 | 1,68▼ | 2,21▲ |
| 07/10 21:37 | Tạm dừng | 2,18▲ |
| 07/10 18:13 | Tạm dừng | |
| 07/10 18:02 | Tạm dừng | 2,13▲ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 07/10 17:10 | Tạm dừng | |
| 07/10 16:35 | 1,73▼ | Tạm dừng |
| 07/10 16:09 | Tạm dừng | |
| 07/10 12:59 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 07/10 12:45 | 1,79 | 2,05▲ |
| 07/10 12:15 | 1,79▲ | 2,04▼ |
| 07/10 11:45 | 1,76▼ | 2,08▲ |
| 07/10 11:26 | 1,78▼ | 2,06▲ |
| 07/10 10:45 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 07/10 10:30 | 1,79▼ | 2,04▲ |
| 07/10 07:12 | 1,85▲ | 1,97▼ |
| 07/10 06:35 Đầu tiên | 1,82 | 2,00 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 168.5 | Xỉu 168.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,68 | 2,20 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,63 | 2,03 |
| 1xBet | 1,64 | 1,87 |
| Betano | 1,62 | 2,20 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ArisBTBTBTBBTB8T 12B
San Pablo BurgosTTBTBTBTTB12T 8B
| Aris Dựa trên 20 trận | San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 12T 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 84.30 | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| 83.40 | Bị ghi mỗi trận | 90.60 |
| +18 | Hiệu số | +23 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 20.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.9 (11 trận) |
| 23.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.1 (11 trận) |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.3 (11 trận) |
| 21.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.5 (11 trận) |
| 43.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (11 trận) |
| 41.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.7 (11 trận) |
| 167.7 | Tổng điểm trung bình | 182.3 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.8 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (10 trận) |
| 18.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (11 trận) |
| 37% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 80% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| 46% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 59% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 14.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (11 trận) |
| 6.8 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.1 (11 trận) |
| 2.3 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.2 (11 trận) |
| Aris Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 5T 4B | T · B | 8T 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 86.67 | Ghi được mỗi trận | 94.55 |
| 82.11 | Bị ghi mỗi trận | 90.55 |
| +41 | Hiệu số | +44 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.8 (6 trận) |
| 22.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (6 trận) |
| 20.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (6 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (6 trận) |
| 43.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.3 (6 trận) |
| 40.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 47.2 (6 trận) |
| 168.8 | Tổng điểm trung bình | 185.1 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 27.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.5 (6 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (6 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 79% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (5 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (5 trận) |
| 13.8 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 5.8 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.5 (6 trận) |
| 1.5 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.5 (6 trận) |
| Aris Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 8B | T · B | 4T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 82.36 | Ghi được mỗi trận | 88.33 |
| 84.45 | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| -23 | Hiệu số | -21 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| 19.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (5 trận) |
| 24.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.4 (5 trận) |
| 20.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.4 (5 trận) |
| 21.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.2 (5 trận) |
| 43.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 40.2 (5 trận) |
| 42.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 50.6 (5 trận) |
| 166.8 | Tổng điểm trung bình | 179.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.3 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (4 trận) |
| 19.9 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.6 (5 trận) |
| 37% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (4 trận) |
| 81% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (4 trận) |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (4 trận) |
| 58% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (4 trận) |
| 15.4 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| 7.4 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Aris | Liga ACB | San Pablo Burgos Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 17 |
| — | T · B | 10T 7B |
| — | Tỷ lệ thắng | 59% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.41 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 91.24 |
| — | Hiệu số | +20 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 71 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.7 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 24.4 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.0 (10 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 49.4 (10 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 183.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (9 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 19.0 (10 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (9 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 13.4 (10 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 10.5 (10 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.3 (10 trận) |
| Aris Dựa trên 11 trận | Basket League | San Pablo Burgos |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 4T 7B | T · B | — |
| 36% | Tỷ lệ thắng | — |
| 82.36 | Ghi được mỗi trận | — |
| 83.09 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 68 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 24.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 19.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 44.3 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 165.5 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.6 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.1 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 39% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 82% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 59% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.9 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.3 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.1 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Aris Dựa trên 5 trận | Giao hữu CLB | San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 2 |
| 2T 3B | T · B | 1T 1B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 87.20 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 81.80 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +27 | Hiệu số | -1 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 169.0 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Aris Dựa trên 4 trận | Eurocup | San Pablo Burgos Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 1 |
| 2T 2B | T · B | 1T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 86.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 86.25 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| -1 | Hiệu số | +4 |
| 93 | Điểm ghi cao nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 22.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 21.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 43.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 172.2 | Tổng điểm trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 32.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 16.5 | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 35% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 78% | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.8 | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.0 | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.5 | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAS Karditsas74:68Aris03/10/2026 21:30 · Basket LeagueTLe Mans74:87Aris30/09/2026 01:00 · EurocupBAris84:88Bahcesehir Kol. (Tur)22/09/2026 20:00 · Giao hữu CLBTAris80:64Mykonos (Gre)20/09/2026 20:00 · Giao hữu CLB
BCrvena Zvezda Meridianbet91:87Aris18/09/2026 · Giao hữu CLB
TAris98:74Crvena Zvezda Meridianbet13/09/2026 · Giao hữu CLB
BAris87:92Maccabi Tel Aviv11/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BAEK Athens102:99Aris25/05/2026 23:00 · Basket LeagueTAris90:81AEK Athens17/05/2026 21:30 · Basket LeagueBAEK Athens87:81Aris14/05/2026 · Basket League
BPeristeri78:75Aris22/04/2026 · Basket League
BOlympiacos92:81Aris19/04/2026 · Basket League
BAEK Athens82:76Aris27/12/2025 21:00 · Basket LeagueTAris81:76Peristeri20/12/2025 23:15 · Basket LeagueTIraklis80:82Aris13/12/2025 21:00 · Basket LeagueBAris88:98Cluj-Napoca05/12/2025 01:00 · EurocupTAris96:80Promitheas22/11/2025 23:15 · Basket LeagueTNeptunas87:93Aris19/11/2025 00:00 · EurocupBPanathinaikos82:77Aris16/11/2025 23:15 · Basket LeagueBAris76:86Bahcesehir Kol.12/11/2025 01:00 · EurocupTForca Lleida81:94San Pablo Burgos04/10/2026 17:00 · Liga ACBTSan Pablo Burgos85:81Cedevita Olimpija01/10/2026 01:30 · EurocupBSan Pablo Burgos97:98Baskonia27/09/2026 17:30 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos107:101Leyma Coruna13/09/2026 · Giao hữu CLB
BSan Pablo Burgos72:79Bilbao11/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
TSan Pablo Burgos110:105Granada29/05/2026 · Liga ACB
BClub Joventut Badalona86:79San Pablo Burgos24/05/2026 · Liga ACB
TMoraBanc Andorra83:85San Pablo Burgos17/05/2026 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos97:90Unicaja (Esp)14/05/2026 · Liga ACB
BBarcelona91:76San Pablo Burgos09/05/2026 · Liga ACB
TSan Pablo Burgos99:91Forca Lleida02/05/2026 19:00 · Liga ACBTManresa94:101San Pablo Burgos26/04/2026 19:00 · Liga ACBTGran Canaria95:109San Pablo Burgos05/04/2026 01:00 · Liga ACBBSan Pablo Burgos74:79Valencia29/03/2026 23:00 · Liga ACBBBasket Zaragoza 2002108:98San Pablo Burgos22/03/2026 03:00 · Liga ACBTSan Pablo Burgos107:96Baskonia15/03/2026 18:30 · Liga ACBTSan Pablo Burgos96:88Bilbao08/03/2026 03:00 · Liga ACBBMurcia101:82San Pablo Burgos15/02/2026 03:00 · Liga ACBTSan Pablo Burgos96:88Tenerife08/02/2026 00:00 · Liga ACBBBàsquet Girona77:71San Pablo Burgos01/02/2026 03:00 · Liga ACBTính đến 24/10 04:01
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Aris đã gặp San Pablo Burgos tại Eurocup vào 8/10/2026 00:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Aris 93-80 San Pablo Burgos.
Aris đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, San Pablo Burgos đứng thứ 6.
Aris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
San Pablo Burgos thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Aris có N. Dimitrijevic, E. Liddell, J. Robinson.
Đội hình San Pablo Burgos có S. Doumbouya, R. Guerrero, D. Radosavljevic.
Aris · Trận trước: Le Mans vs Aris (30/9) · Trận tiếp theo: Aris vs Tortona (15/10)
San Pablo Burgos · Trận trước: Forca Lleida vs San Pablo Burgos (4/10) · Trận tiếp theo: Bilbao vs San Pablo Burgos (11/10)
Các trận Eurocup khác cùng ngày
- Cluj-Napoca vs Venezia
- Balkan vs Bahcesehir Kol.
- Chemnitz vs Neptunas
- Tortona vs Le Mans
- BC Roma vs Lietkabelis
- Manresa vs Ulm
Các trận Eurocup tuần này
- Lietkabelis vs PAOK
- Neptunas vs JL Bourg
- Bahcesehir Kol. vs Manresa
- Trento vs Chemnitz
- BC Roma vs Balkan
- Siauliai vs Cluj-Napoca
- Rīgas Zeļļi vs Cedevita Olimpija
- Ulm vs KK Bosna
- Tofaş S.K. vs Buducnost
- Aris vs Tortona
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- Cagliari vs Bologna
- Como 1907 vs Sassuolo
- Paderborn vs Hamburger SV
- RB Leipzig vs SV Elversberg
- Mainz vs SV Werder Bremen
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Stoke vs Bristol City
- Arsenal vs Everton
- Coventry vs Fulham
- QPR vs Swansea
- West Ham vs Southampton
- Racing de Santander vs Espanyol
- Estrela vs Casa Pia A.C.
- Napoli vs A.S. Roma
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.