[Eredivisie Hà Lan 2026-27] Phân tích, nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II Bóng lăn lúc 02:00 ngày 18 tháng 10 (giờ Việt Nam)
Sparta Rotterdam vs Willem II
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Michael Brouwer |
| 2 | D | Lushendry Edward Martes |
| 3 | D | Marvin Young |
| 6 | D | Nick Verschuren |
| 4 | D | Bruno Martins Indi |
| 5 | D | Bas Kuipers |
| 7 | M | Robin van Cruijsen |
| 8 | M | Jens Toornstra |
| 10 | M | Cedric Hatenboer |
| 11 | M | Isaac Babadi |
| 9 | F | Milan Zonneveld |
| 18 | M | Alwande Roaldsoy |
| 14 | D | Teo Quintero |
| 17 | F | Mitchell Van Bergen |
| 20 | G | Filip Bednarek |
| 30 | G | Pascal Kuiper |
| 15 | D | Giannino Vianello |
| 12 | D | Boyd Reith |
| 16 | M | Julian Baas |
| 22 | F | Joel Ideho |
| 19 | F | Andrej Kostić |
| 21 | F | Casper Terho |
| 26 | G | Maxime Delanghe |
| 5 | D | Hidde ter Avest |
| 3 | D | Finn Stam |
| 23 | D | Maxim Dekker |
| 24 | D | Nathan Tjoe-A-On |
| 18 | M | Anass Zarrouk |
| 52 | M | Tonny Vilhena |
| 7 | M | Jaden Slory |
| 19 | M | Uriel van Aalst |
| 32 | M | Vito van Crooij |
| 9 | F | Devin Haen |
| 83 | D | Mats Lemmens |
| 28 | F | Thomas Verheydt |
| 10 | M | Jari Schuurman |
| 17 | F | Chido Obi-Martin |
| 50 | F | Eser Gürbüz |
| 31 | G | Karst de Leeuw |
| 41 | G | Tygo Kotte |
| 22 | M | Per van Loon |
| 14 | D | Jens Mathijsen |
| 15 | D | Amine Et-Taibi |
| 2 | D | Alessandro Ciranni |
| 8 | M | Kasper Boogaard |
| S. MitoChấn thương |
| A. CulumChấn thương bàn chân |
| A. LachkarChấn thương háng |
| J. HoogmaChấn thương đầu gối |
| T. Didillon HodlChấn thương gân kheo |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Sparta Rotterdam | 1 | 2 | 3 |
| Willem II | 1 | 1 | 2 |
- 17'Bàn thắngTonny Vilhena
- 39'Bàn thắngJens Toornstra
- 41'Thẻ vàngFinn Stam
- 50'Bàn thắngLushendry Edward Martes
- 57'Bàn thắngMilan ZonneveldKiến tạo: Jens Toornstra
- 66'Thay ngườiMats LemmensRa sân: Tonny Vilhena
- 66'Thay ngườiThomas VerheydtRa sân: Anass Zarrouk
- 68'Bàn thắngUriel van AalstKiến tạo: Vito van Crooij
- 70'Thẻ vàngLushendry Edward Martes
- 70'Thẻ vàngVito van Crooij
- 74'Thay ngườiAlwande RoaldsoyRa sân: Jens Toornstra
- 75'Thẻ vàngThomas Verheydt
- 78'Thẻ vàngAlwande Roaldsoy
- 81'Thay ngườiChido Obi-MartinRa sân: Jaden Slory
- 81'Thay ngườiJari SchuurmanRa sân: Uriel van Aalst
- 83'Thay ngườiMitchell Van BergenRa sân: Robin van Cruijsen
- 83'Thay ngườiTeo QuinteroRa sân: Cedric Hatenboer
- 85'Thẻ vàngMilan Zonneveld
- 88'Thẻ vàngBas Kuipers
- 88'Thay ngườiEser GürbüzRa sân: Maxim Dekker
- 90+3'Thẻ vàngChido Obi-Martin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:42Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,57Hòa4,41Đội khách5,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,63→1,57Hòa4,43→4,41Đội khách4,64→5,71
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 01:42 | 1,57▲ | 4,41▼ | 5,71▲ |
| 18/10 01:16 | 1,56▼ | 4,65▲ | 5,44▲ |
| 18/10 00:45 | 1,58▼ | 4,62▲ | 5,27▲ |
| 17/10 23:50 | 1,60 | 4,57▼ | 5,15▼ |
| 17/10 22:55 | 1,60 | 4,58▲ | 5,16▲ |
| 17/10 21:51 | 1,60 | 4,57▼ | 5,15▲ |
| 17/10 21:23 | 1,60 | 4,61▼ | 5,14▲ |
| 17/10 18:52 | 1,60 | 4,64 | 5,13▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 17/10 17:18 | 1,60 | 4,64 | 5,12▲ |
| 17/10 16:13 | 1,60▼ | 4,64▲ | 5,11▲ |
| 17/10 15:41 | 1,61▼ | 4,59▲ | 5,06▲ |
| 17/10 15:10 | 1,62 | 4,57▲ | 5,00▲ |
| 17/10 14:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 17/10 14:36 | 1,62 | 4,55▲ | 4,94▲ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | ||
| 17/10 13:32 | 1,62▼ | 4,53▲ | 4,84▲ |
| 17/10 13:02 | 1,65 | 4,48▲ | 4,72▲ |
| 17/10 11:57 | 1,65 | 4,47▲ | 4,69 |
| 17/10 11:22 | 1,65 | 4,45▼ | 4,69▼ |
| 17/10 03:34 | 1,65 | 4,49▲ | 4,70▲ |
| 17/10 02:28 | 1,65▲ | 4,48▲ | 4,69▲ |
| 16/10 21:29 | 1,63 | 4,41▼ | 4,62▼ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,63 | 4,43 | 4,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,57 | 4,41 | 5,71 |
| Betfair | 1,57 | 4,50 | 4,75 |
| bet365 | 1,60 | 4,33 | 5,00 |
| Marathon | 1,52 | 4,40 | 5,25 |
| 1xBet | 1,57 | 4,54 | 5,42 |
| Betano | 1,65 | 4,35 | 4,70 |
| BetVictor | 1,53 | 4,60 | 5,50 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +11,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,04→1,92Đội khách1,83→1,99
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:42 | 1,92▲ | 1,99▼ |
| 18/10 01:16 | 1,91▼ | 2,00▲ |
| 18/10 00:45 | 1,94▼ | 1,96▲ |
| 17/10 23:50 | 1,98▲ | 1,93 |
| 17/10 22:55 | 1,97▼ | 1,93 |
| 17/10 21:51 | 1,98▲ | 1,93 |
| 17/10 16:13 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 17/10 15:41 | 1,99▼ | 1,91▲ |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 17/10 15:10 | 2,01▼ | 1,90▲ |
| 17/10 14:36 | 2,03▲ | 1,88▲ |
| 17/10 13:32 | 2,02▼ | 1,87▲ |
| 17/10 13:02 | 2,07▼ | 1,83 |
| 17/10 11:57 | 2,08▲ | 1,83▲ |
| 17/10 11:22 | 2,07▲ | 1,81▼ |
| 17/10 03:34 | 2,06▼ | 1,83 |
| 17/10 02:28 | 2,07▲ | 1,83 |
| 16/10 21:29 | 2,06▲ | 1,83 |
| 16/10 14:43 | 2,05▲ | 1,83 |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 2,04 | 1,83 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,99 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,85 | 1,88 |
| 1xBet | 1,85 | 1,88 |
| Betano | 2,05 | 1,82 |
| BetVictor | 1,80 | 1,87 |
Tài/Xỉu3Tài 31,78Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,71→1,78Xỉu2,16→2,12
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 01:42 | 1,78▲ | 2,12▼ |
| 18/10 01:16 | 1,77▼ | 2,13▲ |
| 18/10 00:45 | Thay đổi mốc · 3.5 → 3 | |
| 18/10 00:45 | 1,78▲ | 2,12▲ |
| 17/10 16:45 | Tạm dừng | |
| 17/10 16:13 | Tạm dừng | 2,11▼ |
| 17/10 14:05 | Tạm dừng | |
| 17/10 13:32 | 1,74▼ | 2,16▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 17/10 11:57 | 1,75▼ | 2,14▲ |
| 17/10 11:22 | 1,77▲ | 2,12▼ |
| 17/10 03:34 | 1,72▼ | 2,18▲ |
| 17/10 02:28 | 1,74▲ | 2,17▲ |
| 16/10 21:29 | 1,72 | 2,16▼ |
| 16/10 14:43 | 1,72▲ | 2,17▲ |
| 14/10 22:05 Đầu tiên | 1,71 | 2,16 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78 | 2,12 |
| Marathon | 1,68 | 1,98 |
| 1xBet | 1,68 | 1,98 |
| Betano | 1,72 | 2,18 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:16 | Đã đóng | |
| 16/10 02:23 Đầu tiên | 1,50 | 2,55 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,50 | 2,55 |
| bet365 | 1,57 | 2,25 |
| Marathon | 1,53 | 2,31 |
| 1xBet | 1,53 | 2,35 |
| Betano | 1,52 | 2,45 |
| BetVictor | 1,53 | 2,30 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Sparta Rotterdam | Tất cả | Willem II |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 16 | Bàn thắng | 9 |
| 22 | Bàn thua | 26 |
| Sparta Rotterdam | Chủ nhà | Willem II |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Sparta Rotterdam | Đội khách | Willem II |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.44 | Bàn thua mỗi trận | 2.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Sparta Rotterdam | Tất cả | Willem II |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 7 |
| 16 | Bàn thắng | 9 |
| 22 | Bàn thua | 26 |
| Sparta Rotterdam | Chủ nhà | Willem II |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 3 |
| 12 | Bàn thua | 10 |
| Sparta Rotterdam | Đội khách | Willem II |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 8 | Bàn thắng | 6 |
| 10 | Bàn thua | 16 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 2.44 | Bàn thua mỗi trận | 2.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Feyenoord | 9 | 7 | 2 | 0 | +21 | 23 | TTTTT |
| 2 | AZ Alkmaar | 9 | 6 | 2 | 1 | +10 | 20 | HBTHT |
| 3 | PSV | 9 | 6 | 1 | 2 | +15 | 19 | BTBTT |
| 4 | Ajax | 9 | 5 | 3 | 1 | +15 | 18 | THHTT |
| 5 | Twente | 9 | 5 | 2 | 2 | +7 | 17 | BHTTT |
| 6 | Sittard | 9 | 4 | 3 | 2 | -1 | 15 | HHTBT |
| 7 | Groningen | 9 | 4 | 2 | 3 | +3 | 14 | BTTHH |
| 8 | G.A. Eagles | 10 | 3 | 5 | 2 | +0 | 14 | TBHHH |
| 9 | Heerenveen | 9 | 3 | 3 | 3 | +4 | 12 | TBTHB |
| 10 | Excelsior | 9 | 3 | 2 | 4 | -2 | 11 | BBHBH |
| 11 | Utrecht | 9 | 3 | 2 | 4 | -10 | 11 | TTBTH |
| 12 | Nijmegen | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | HHHBH |
| 13 | Sparta Rotterdam | 9 | 2 | 3 | 4 | -6 | 9 | THBBH |
| 14 | Cambuur | 9 | 2 | 3 | 4 | -8 | 9 | HTHTH |
| 15 | Zwolle | 9 | 2 | 1 | 6 | -12 | 7 | TBBBH |
| 16 | Den Haag | 9 | 1 | 3 | 5 | -9 | 6 | THHBB |
| 17 | SC Telstar | 10 | 1 | 3 | 6 | -9 | 6 | BBHBH |
| 18 | Willem II | 9 | 0 | 2 | 7 | -17 | 2 | BBBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 4 | 3 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Ajax | 5 | 1 | 3 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Cambuur | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Den Haag | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Excelsior | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Feyenoord | 4 | 2 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Groningen | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Heerenveen | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | PSV | 4 | 3 | 1 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Sittard | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 0 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Twente | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Utrecht | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Willem II | 4 | 0 | 1 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Zwolle | 5 | 1 | 0 | 4 | -9 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | AZ Alkmaar | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Ajax | 4 | 4 | 0 | 0 | +13 | 0 | |
| — | Cambuur | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Den Haag | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Excelsior | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Feyenoord | 5 | 5 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | G.A. Eagles | 5 | 0 | 3 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Groningen | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Heerenveen | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | PSV | 5 | 3 | 0 | 2 | +6 | 0 | |
| — | Sittard | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sparta Rotterdam | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | SC Telstar | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Twente | 4 | 1 | 2 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Utrecht | 5 | 2 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Willem II | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 0 | |
| — | Zwolle | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Sparta Rotterdam Dựa trên 20 trận | Willem II Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 2T 7H 11B | T · H · B | 9T 3H 8B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -22 | Hiệu số | -7 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 1.35 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (10 trận) |
| 1.82 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.94 (10 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (14 trận) |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (14 trận) |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (14 trận) |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (14 trận) |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (12 trận) |
| 10.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (14 trận) |
| Sparta Rotterdam Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Willem II Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 1T 5H 4B | T · H · B | 4T 2H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -6 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.49 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.40 (5 trận) |
| 1.66 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (5 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.4 (9 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (8 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 47% (9 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 5.9 (9 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 1.9 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (7 trận) |
| 11.2 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| Sparta Rotterdam Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Willem II Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 2.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -16 | Hiệu số | -4 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.22 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (5 trận) |
| 1.96 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 10.7 (6 trận) |
| 3.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (6 trận) |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 0.8 (5 trận) |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| Sparta Rotterdam Dựa trên 20 trận | Eredivisie | Willem II Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 8 |
| 2T 7H 11B | T · H · B | 0T 2H 6B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 2.30 | Bị ghi mỗi trận | 2.88 |
| -22 | Hiệu số | -16 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.35 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 |
| 1.82 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.15 |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| 13.2 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.5 |
| 4.2 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 |
| 46% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 5.2 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 1.8 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (6 trận) |
| 10.8 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Sparta Rotterdam | Eerste Divisie | Willem II Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 12 |
| — | T · H · B | 9T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 8% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.42 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +9 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 8% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (6 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (6 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 8.8 (6 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 15 : 2
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 3T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sparta Rotterdam đã gặp Willem II tại Eredivisie vào 18/10/2026 02:00 UTC+07 tại Sparta Stadion Het Kasteel.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Sparta Rotterdam 3-2 Willem II.
Sparta Rotterdam thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Willem II thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Sparta Rotterdam thắng 5, Willem II thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.57 · 4.41 · 5.71.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Sparta Rotterdam có Cedric Hatenboer, Isaac Babadi, Milan Zonneveld.
Đội hình Willem II có Uriel van Aalst, Vito van Crooij, Devin Haen.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze Sparta Rotterdam và Willem II sẽ gặp nhau ở vòng 9 Eredivisie tại sân Het Kasteel, Rotterdam, lúc 02:00 ngày 18 tháng 10 (giờ Hàn Quốc). Sparta Rotterdam có thể khai thác hàng thủ Willem II, nhưng những lần đội chủ nhà dâng cao rồi để mất bóng cũng có thể mở ra cơ hội phản công cho đội khách.
Sparta Rotterdam · Trận trước: G.A. Eagles vs Sparta Rotterdam (10/10) · Trận tiếp theo: Sparta Rotterdam vs Ajax (25/10)
Willem II · Trận trước: Utrecht vs Willem II (11/10) · Trận tiếp theo: Willem II vs Cambuur (24/10)
Các trận Eredivisie khác cùng ngày
Các trận Eredivisie tuần này
- Twente vs Utrecht
- Nijmegen vs Sittard
- G.A. Eagles vs SC Telstar
- Utrecht vs Zwolle
- Willem II vs Cambuur
- Den Haag vs Heerenveen
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- Banfield vs Lanus
- Ludwigsburg vs Bonn
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Vechta vs Trier
- Mogilno W vs Chemik Police Nữ
- Nurnberg vs 1. FC Kaiserslautern
- Scafati vs Trento
- Nanterre vs Cholet