Ngôn ngữ

Sparta Rotterdam vs Willem II

Chi tiết trận đấu
Sparta Stadion Het Kasteel
Sparta RotterdamChủ nhà
3 : 2Tỷ số chung cuộc
Willem IIĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 01:42
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
1GMichael Brouwer
2DLushendry Edward Martes
3DMarvin Young
6DNick Verschuren
4DBruno Martins Indi
5DBas Kuipers
7MRobin van Cruijsen
8MJens Toornstra
10MCedric Hatenboer
11MIsaac Babadi
9FMilan Zonneveld
Dự bị 11
18MAlwande Roaldsoy
14DTeo Quintero
17FMitchell Van Bergen
20GFilip Bednarek
30GPascal Kuiper
15DGiannino Vianello
12DBoyd Reith
16MJulian Baas
22FJoel Ideho
19FAndrej Kostić
21FCasper Terho
Huấn luyện viên Rogier Meijer
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
26GMaxime Delanghe
5DHidde ter Avest
3DFinn Stam
23DMaxim Dekker
24DNathan Tjoe-A-On
18MAnass Zarrouk
52MTonny Vilhena
7MJaden Slory
19MUriel van Aalst
32MVito van Crooij
9FDevin Haen
Dự bị 12
83DMats Lemmens
28FThomas Verheydt
10MJari Schuurman
17FChido Obi-Martin
50FEser Gürbüz
31GKarst de Leeuw
41GTygo Kotte
22MPer van Loon
14DJens Mathijsen
15DAmine Et-Taibi
2DAlessandro Ciranni
8MKasper Boogaard
Huấn luyện viên John Stegeman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sparta RotterdamVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
S. MitoChấn thương
Willem IIVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. CulumChấn thương bàn chân
A. LachkarChấn thương háng
J. HoogmaChấn thương đầu gối
T. Didillon HodlChấn thương gân kheo
Tính đến 18/10 04:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 2
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Sparta Rotterdam123
Willem II112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 17'Bàn thắngTonny Vilhena
  2. 39'Bàn thắngJens Toornstra
  3. 41'Thẻ vàngFinn Stam
  4. 50'Bàn thắngLushendry Edward Martes
  5. 57'Bàn thắngMilan ZonneveldKiến tạo: Jens Toornstra
  6. 66'Thay ngườiMats LemmensRa sân: Tonny Vilhena
  7. 66'Thay ngườiThomas VerheydtRa sân: Anass Zarrouk
  8. 68'Bàn thắngUriel van AalstKiến tạo: Vito van Crooij
  9. 70'Thẻ vàngLushendry Edward Martes
  10. 70'Thẻ vàngVito van Crooij
  11. 74'Thay ngườiAlwande RoaldsoyRa sân: Jens Toornstra
  12. 75'Thẻ vàngThomas Verheydt
  13. 78'Thẻ vàngAlwande Roaldsoy
  14. 81'Thay ngườiChido Obi-MartinRa sân: Jaden Slory
  15. 81'Thay ngườiJari SchuurmanRa sân: Uriel van Aalst
  16. 83'Thay ngườiMitchell Van BergenRa sân: Robin van Cruijsen
  17. 83'Thay ngườiTeo QuinteroRa sân: Cedric Hatenboer
  18. 85'Thẻ vàngMilan Zonneveld
  19. 88'Thẻ vàngBas Kuipers
  20. 88'Thay ngườiEser GürbüzRa sân: Maxim Dekker
  21. 90+3'Thẻ vàngChido Obi-Martin
Thống kê đội · Cuối trận
49Kiểm soát bóng51
3,38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,17
22Sút13
8Sút trúng đích4
3Phạt góc4
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
383Chuyền bóng395
2Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMichael Brouwer90000006.5
2 · DFLushendry Edward Martes90103107.5
3 · DFMarvin Young90003006.2
4 · DFBruno Martins Indi90000006.5
5 · DFBas Kuipers90001106.3
6 · DFNick Verschuren90000006.6
9 · FWMilan Zonneveld90103107.7
11 · MFIsaac Babadi90001008.2
7 · MFRobin van Cruijsen83003007.6
10 · MFCedric Hatenboer83002006.3
8 · MFJens Toornstra74111008.5
18 · MF · Dự bịAlwande Roaldsoy16001106.2
14 · DF · Dự bịTeo Quintero12000006.7
17 · FW · Dự bịMitchell Van Bergen12001006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFFinn Stam90000106.9
5 · DFHidde ter Avest90000007.0
9 · FWDevin Haen90000006.2
24 · DFNathan Tjoe-A-On90001006.9
26 · GKMaxime Delanghe90000007.7
32 · MFVito van Crooij90010106.9
23 · DFMaxim Dekker88000006.2
7 · MFJaden Slory81002006.7
19 · MFUriel van Aalst81103007.0
18 · MFAnass Zarrouk66000006.5
52 · MFTonny Vilhena66102007.7
28 · FW · Dự bịThomas Verheydt24001106.9
83 · DF · Dự bịMats Lemmens24000006.5
10 · MF · Dự bịJari Schuurman9001006.7
17 · FW · Dự bịChido Obi-Martin9000106.3
50 · FW · Dự bịEser Gürbüz200000—
Tính đến 18/10 04:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:42

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,57Hòa4,41Đội khách5,71Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,631,57Hòa4,434,41Đội khách4,645,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
18/10 01:421,57▲4,41▼5,71▲
18/10 01:161,56▼4,65▲5,44▲
18/10 00:451,58▼4,62▲5,27▲
17/10 23:501,604,57▼5,15▼
17/10 22:551,604,58▲5,16▲
17/10 21:511,604,57▼5,15▲
17/10 21:231,604,61▼5,14▲
17/10 18:521,604,645,13▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
17/10 17:181,604,645,12▲
17/10 16:131,60▼4,64▲5,11▲
17/10 15:411,61▼4,59▲5,06▲
17/10 15:101,624,57▲5,00▲
17/10 14:36Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 14:361,624,55▲4,94▲
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 13:321,62▼4,53▲4,84▲
17/10 13:021,654,48▲4,72▲
17/10 11:571,654,47▲4,69
17/10 11:221,654,45▼4,69▼
17/10 03:341,654,49▲4,70▲
17/10 02:281,65▲4,48▲4,69▲
16/10 21:291,634,41▼4,62▼
14/10 22:05 Đầu tiên1,634,434,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,574,415,71
Betfair1,574,504,75
bet3651,604,335,00
Marathon1,524,405,25
1xBet1,574,545,42
Betano1,654,354,70
BetVictor1,534,605,50
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -11,92Đội khách +11,99Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,041,92Đội khách1,831,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 01:421,92▲1,99▼
18/10 01:161,91▼2,00▲
18/10 00:451,94▼1,96▲
17/10 23:501,98▲1,93
17/10 22:551,97▼1,93
17/10 21:511,98▲1,93
17/10 16:131,97▼1,93▲
17/10 15:411,99▼1,91▲
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
17/10 15:102,01▼1,90▲
17/10 14:362,03▲1,88▲
17/10 13:322,02▼1,87▲
17/10 13:022,07▼1,83
17/10 11:572,08▲1,83▲
17/10 11:222,07▲1,81▼
17/10 03:342,06▼1,83
17/10 02:282,07▲1,83
16/10 21:292,06▲1,83
16/10 14:432,05▲1,83
14/10 22:05 Đầu tiên2,041,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle1,921,99
bet3651,901,90
Marathon1,851,88
1xBet1,851,88
Betano2,051,82
BetVictor1,801,87
Tài/Xỉu3Tài 31,78Xỉu 32,12Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,711,78Xỉu2,162,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 01:421,78▲2,12▼
18/10 01:161,77▼2,13▲
18/10 00:45Thay đổi mốc · 3.5 → 3
18/10 00:451,78▲2,12▲
17/10 16:45Tạm dừng
17/10 16:13Tạm dừng2,11▼
17/10 14:05Tạm dừng
17/10 13:321,74▼2,16▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
17/10 11:571,75▼2,14▲
17/10 11:221,77▲2,12▼
17/10 03:341,72▼2,18▲
17/10 02:281,74▲2,17▲
16/10 21:291,722,16▼
16/10 14:431,72▲2,17▲
14/10 22:05 Đầu tiên1,712,16
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,782,12
Marathon1,681,98
1xBet1,681,98
Betano1,722,18
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 15:16Đã đóng
16/10 02:23 Đầu tiên1,502,55
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,55
bet3651,572,25
Marathon1,532,31
1xBet1,532,35
Betano1,522,45
BetVictor1,532,30
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
Sparta RotterdamTất cảWillem II
9Trận9
2Thắng0
3Hòa2
4Thua7
16Bàn thắng9
22Bàn thua26
Sparta RotterdamChủ nhàWillem II
5Trận4
1Thắng0
2Hòa1
2Thua3
8Bàn thắng3
12Bàn thua10
Sparta RotterdamĐội kháchWillem II
4Trận5
1Thắng0
1Hòa1
2Thua4
8Bàn thắng6
10Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận1.00
2.44Bàn thua mỗi trận2.89
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
Sparta RotterdamTất cảWillem II
9Trận9
2Thắng0
3Hòa2
4Thua7
16Bàn thắng9
22Bàn thua26
Sparta RotterdamChủ nhàWillem II
5Trận4
1Thắng0
2Hòa1
2Thua3
8Bàn thắng3
12Bàn thua10
Sparta RotterdamĐội kháchWillem II
4Trận5
1Thắng0
1Hòa1
2Thua4
8Bàn thắng6
10Bàn thua16
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn2
1.78Bàn thắng mỗi trận1.00
2.44Bàn thua mỗi trận2.89
1Chuỗi thắng dài nhất0
2Chuỗi thua dài nhất4
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Eredivisie
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Feyenoord9720+2123TTTTT
2AZ Alkmaar9621+1020HBTHT
3PSV9612+1519BTBTT
4Ajax9531+1518THHTT
5Twente9522+717BHTTT
6Sittard9432-115HHTBT
7Groningen9423+314BTTHH
8G.A. Eagles10352+014TBHHH
9Heerenveen9333+412TBTHB
10Excelsior9324-211BBHBH
11Utrecht9324-1011TTBTH
12Nijmegen9243-110HHHBH
13Sparta Rotterdam9234-69THBBH
14Cambuur9234-89HTHTH
15Zwolle9216-127TBBBH
16Den Haag9135-96THHBB
17SC Telstar10136-96BBHBH
18Willem II9027-172BBBBH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar4310+60
—Ajax5131+20
—Cambuur5113-70
—Den Haag4112-30
—Excelsior4103-50
—Feyenoord4220+70
—G.A. Eagles5320+60
—Groningen5212+00
—Heerenveen5212+20
—Nijmegen5032-30
—PSV4310+90
—Sittard4112-40
—Sparta Rotterdam5122-40
—SC Telstar5023-70
—Twente5401+50
—Utrecht4112-60
—Willem II4013-70
—Zwolle5104-90
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—AZ Alkmaar5311+40
—Ajax4400+130
—Cambuur4121-10
—Den Haag5023-60
—Excelsior5221+30
—Feyenoord5500+140
—G.A. Eagles5032-60
—Groningen4211+30
—Heerenveen4121+20
—Nijmegen4211+20
—PSV5302+60
—Sittard5320+30
—Sparta Rotterdam4112-20
—SC Telstar5113-20
—Twente4121+20
—Utrecht5212-40
—Willem II5014-100
—Zwolle4112-30
Tính đến 24/10 23:26 · Chưa cập nhật 1 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sparta RotterdamHBBHBHTBBB2T 7H 11B
Willem IIBBBHBHBBTB9T 3H 8B
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
Willem II
Dựa trên 20 trận
20Trận20
2T 7H 11BT · H · B9T 3H 8B
10%Tỷ lệ thắng45%
35%Tỷ lệ hòa15%
1.20Ghi được mỗi trận1.20
2.30Bị ghi mỗi trận1.55
-22Hiệu số-7
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn15%
1.35 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (10 trận)
1.82 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.94 (10 trận)
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
13.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (14 trận)
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9 (14 trận)
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (14 trận)
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (14 trận)
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (12 trận)
10.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (14 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 11 trận
10Trận11
1T 5H 4BT · H · B4T 2H 5B
10%Tỷ lệ thắng36%
50%Tỷ lệ hòa18%
1.30Ghi được mỗi trận1.18
1.90Bị ghi mỗi trận1.45
-6Hiệu số-3
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
30%Tỷ lệ không ghi bàn27%
1.49 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.40 (5 trận)
1.66 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (5 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (8 trận)
4.6 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.1 (8 trận)
47% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (8 trận)
5.9 (9 trận)Phạt góc mỗi trận5.5 (8 trận)
1.9 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.9 (7 trận)
11.2 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (8 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnWillem II
Dựa trên 9 trận
10Trận9
1T 2H 7BT · H · B5T 1H 3B
10%Tỷ lệ thắng56%
20%Tỷ lệ hòa11%
1.10Ghi được mỗi trận1.22
2.70Bị ghi mỗi trận1.67
-16Hiệu số-4
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
30%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.22Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.30 (5 trận)
1.96Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.21 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
90%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
2.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
11.2Số cú sút mỗi trận10.7 (6 trận)
3.9Sút trúng đích mỗi trận3.7 (6 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình38% (6 trận)
4.6Phạt góc mỗi trận4.0 (6 trận)
1.7Thẻ vàng mỗi trận0.8 (5 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.2 (6 trận)
Sparta Rotterdam
Dựa trên 20 trận
EredivisieWillem II
Dựa trên 8 trận
20Trận8
2T 7H 11BT · H · B0T 2H 6B
10%Tỷ lệ thắng0%
35%Tỷ lệ hòa25%
1.20Ghi được mỗi trận0.88
2.30Bị ghi mỗi trận2.88
-22Hiệu số-16
10%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.35 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22
1.82 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.15
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)2.0
13.2 (19 trận)Số cú sút mỗi trận11.5
4.2 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6
46% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình39%
5.2 (19 trận)Phạt góc mỗi trận3.9
1.8 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (6 trận)
10.8 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.5
Sparta RotterdamEerste DivisieWillem II
Dựa trên 12 trận
—Trận12
—T · H · B9T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa8%
—Ghi được mỗi trận1.42
—Bị ghi mỗi trận0.67
—Hiệu số+9
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn8%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
—Số cú sút mỗi trận14.3 (6 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận5.7 (6 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình44% (6 trận)
—Phạt góc mỗi trận6.2 (6 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.8 (6 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 22:45

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
5Sparta Rotterdam T
0H
0Willem II T
3.4Trung bình tổng điểm
Sparta Rotterdam Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
15 : 2
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
3T 0H 0B
Tính đến 11/10 02:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Michael Brouwer50090 phút6.36
GK20Filip Bednarek40090 phút6.62
GK1Rik Suur-----
GK20Duncan Lindhout-----
GK30Pascal Kuiper-----
DF5Bas Kuipers90390 phút6.69
DF3Marvin Young92089 phút6.98
DF2Lushendry Martes92088 phút6.99
DF6Nick Verschuren91064 phút6.64
DF4Bruno Martins Indi80080 phút6.50
DF14Teo Quintero60020 phút6.57
DF12Boyd Reith10018 phút6.20
DF3Max de Ligt-----
DF15Giannino Vianello-----
MF7Robin van Cruijsen81044 phút6.86
MF16Julian Baas60177 phút6.77
MF8Jens Toornstra61161 phút7.03
MF10Cedric Hatenboer50086 phút6.88
MF10Shunsuke Mito50285 phút6.62
MF11Isaac Babadi51258 phút7.22
MF18Alwande Roaldsoy50016 phút6.46
FW9Milan Zonneveld96166 phút7.38
FW21Casper Terho81054 phút6.72
FW17Mitchell van Bergen70147 phút6.99
FW22Joel Ideho50121 phút6.64
FW19Andrej Kostic40014 phút6.57
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK26Maxime Delanghe60090 phút6.87
GK31Karst de Leeuw20090 phút7.45
GK1T. Didillon Hodl10068 phút6.90
GK21Wouter van der Steen10022 phút6.70
GK41Tygo Kotte-----
DF3Finn Stam90090 phút6.64
DF24Nathan Tjoe a On90284 phút6.56
DF5Hidde ter Avest80178 phút6.69
DF83Mats Lemmens80024 phút6.48
DF23Maxim Dekker60081 phút6.52
DF2Alessandro Ciranni61040 phút6.53
DF4Justin Hoogma30075 phút6.23
DF15Amine Et Taibi30020 phút6.27
DF14Jens Mathijsen-----
MF19Uriel van Aalst92289 phút6.69
MF6Calvin Twigt60189 phút6.87
MF52Tonny Vilhena61063 phút6.92
MF8Kasper Boogaard50070 phút6.52
MF32Vito van Crooij30263 phút6.80
MF18Anass Zarrouk20042 phút6.50
MF10Jari Schuurman1009 phút6.70
MF40Divano Iglesias1001 phút—
MF48Julian van Esdonk1001 phút—
MF49Ismael Mouhoul1001 phút—
MF10Thijs Muller-----
MF11Armin Culum-----
MF45Sebas Wermenbol-----
FW9Devin Haen93090 phút6.86
FW7Jaden Slory91083 phút6.66
FW50Eser Gurbuz80044 phút6.64
FW28Thomas Verheydt71013 phút6.84
FW22Per van Loon60054 phút6.43
FW17Chidozie Obi50011 phút6.40
FW44Luca Maal-----
A. Lachkar—————
Tính đến 23/10 08:54

Huấn luyện viên

Sparta RotterdamHuấn luyện viên Rogier Meijer
Willem IIHuấn luyện viên John Stegeman
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:54

Các trận tiếp theo