San Pablo Burgos vs Obradoiro CAB
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| C. Sengfelder | ||
| R. Lobaco | ||
| D. Steward | ||
| B. Koprivica | ||
| D. Radosavljevic |
| Z. Samar | ||
| P. Almazan | ||
| J. Taboada | ||
| C. Audige | ||
| S. Doumbouya | ||
| D. Diez | ||
| R. Guerrero |
| B. Childress | ||
| L. Meindl | ||
| E. Abogidi | ||
| J. Soriano | ||
| A. Barcello |
| F. dos Anjos | ||
| S. Quintela | ||
| D. Brito | ||
| Y. Barrueta | ||
| A. Galan | ||
| C. Agada | ||
| A. Faure |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 72 : 79
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| San Pablo Burgos | 23 | 15 | 16 | 18 | 72 |
| Obradoiro CAB | 25 | 21 | 20 | 13 | 79 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:47Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,38Đội khách3,12Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,48→1,38Đội khách2,66→3,12
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:47 | 1,38▼ | 3,12▲ |
| 18/10 00:23 | 1,39 | 3,10▼ |
| 17/10 23:28 | 1,39▼ | 3,11▲ |
| 17/10 22:58 | 1,43 | 2,92▲ |
| 17/10 22:32 | 1,43 | 2,91▲ |
| 17/10 20:23 | 1,43▲ | 2,90▲ |
| 17/10 15:11 | 1,42▼ | 2,86▲ |
| 17/10 12:30 | 1,43▼ | 2,85▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 17/10 07:35 | 1,44▼ | 2,81▲ |
| 17/10 05:51 | 1,45▼ | 2,77▲ |
| 17/10 04:10 | 1,46▲ | 2,74▼ |
| 16/10 23:38 | 1,45▼ | 2,76▲ |
| 16/10 19:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 1,48 | 2,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,38 | 3,12 |
| Betfair | 1,47 | 2,63 |
| bet365 | 1,38 | 2,95 |
| Marathon | 1,38 | 3,12 |
| 1xBet | 1,38 | 3,13 |
| Betano | 1,50 | 2,57 |
| BetVictor | 1,38 | 2,95 |
Kèo chấp châu Á-7.5Chủ nhà -7.52,12Đội khách +7.51,73Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,25→2,12Đội khách1,63→1,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 01:47 | Thay đổi mốc · -6 → -7.5 | |
| 17/10 23:28 | 2,12▼ | 1,73▲ |
| 17/10 22:58 | 2,25▼ | 1,65 |
| 17/10 20:23 | 2,26▲ | 1,65▲ |
| 17/10 15:11 | 2,24▼ | 1,63 |
| 17/10 12:30 Đầu tiên | 2,25 | 1,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà -7.5 | Đội khách +7.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,73 |
| bet365 | 2,35 | 1,55 |
| Marathon | 2,00 | 1,74 |
| 1xBet | 2,00 | 1,74 |
| Betano | 2,30 | 1,57 |
Tài/Xỉu183.5Tài 183.51,70Xỉu 183.52,20Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,79→1,70Xỉu2,03→2,20
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 01:47 | Thay đổi mốc · 185.5 → 183.5 | |
| 18/10 01:47 | 1,70▼ | 2,20▲ |
| 17/10 22:58 | Tạm dừng | |
| 17/10 22:32 | 1,84▼ | 2,00▲ |
| 17/10 20:23 | 1,88▲ | 1,96▲ |
| 17/10 16:46 | 1,86▲ | 1,94▼ |
| 17/10 15:11 | 1,83▲ | 1,98▼ |
| 17/10 06:29 | 1,78▼ | 2,04▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 17/10 05:51 | 1,79 | 2,02▼ |
| 16/10 19:41 Đầu tiên | 1,79 | 2,03 |
| Nhà cái | Tài 183.5 | Xỉu 183.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,20 |
| bet365 | 1,68 | 2,05 |
| Marathon | 1,68 | 2,04 |
| 1xBet | 1,68 | 2,04 |
| Betano | 1,72 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| San Pablo Burgos | Tất cả | Obradoiro CAB |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 6 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 350 | Ghi được | 367 |
| 354 | Bị ghi | 360 |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| 88.50 | Bị ghi mỗi trận | 90.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +81 | |
| 2 | Baskonia | 4 | 3 | 1 | .750 | +56 | |
| 3 | Breogan | 4 | 3 | 1 | .750 | +29 | |
| 4 | Tenerife (Esp) | 4 | 3 | 1 | .750 | +22 | |
| 5 | Basket Zaragoza 2002 | 4 | 3 | 1 | .750 | +18 | |
| 6 | Obradoiro CAB | 4 | 3 | 1 | .750 | +7 | |
| 7 | Valencia | 4 | 2 | 2 | .500 | +30 | |
| 8 | Club Joventut Badalona | 4 | 2 | 2 | .500 | +19 | |
| 9 | Unicaja (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | +13 | |
| 10 | Barcelona (Brazil) | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 11 | Bilbao (Esp) | 4 | 2 | 2 | .500 | -14 | |
| 12 | Bàsquet Girona | 4 | 2 | 2 | .500 | -36 | |
| 13 | San Pablo Burgos | 4 | 1 | 3 | .250 | -4 | |
| 14 | Forca Lleida | 4 | 1 | 3 | .250 | -21 | |
| 15 | MoraBanc Andorra | 4 | 1 | 3 | .250 | -28 | |
| 16 | Murcia (Esp) | 4 | 1 | 3 | .250 | -37 | |
| 17 | Leyma Coruna | 4 | 1 | 3 | .250 | -56 | |
| 18 | Manresa | 4 | 0 | 4 | .000 | -70 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Pablo Burgos Dựa trên 20 trận | Obradoiro CAB Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 13T 7B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 91.85 | Ghi được mỗi trận | 91.75 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 82.40 |
| +17 | Hiệu số | +187 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 22.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (11 trận) |
| 20.3 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.6 (11 trận) |
| 24.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (11 trận) |
| 24.8 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.4 (11 trận) |
| 42.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.4 (11 trận) |
| 49.5 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.9 (11 trận) |
| 182.8 | Tổng điểm trung bình | 174.2 |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/11 trận |
| 33.7 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (9 trận) |
| 19.9 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (9 trận) |
| 34% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (9 trận) |
| 50% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (9 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 13.4 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 8.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.5 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Obradoiro CAB Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 7T 4B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 93.45 | Ghi được mỗi trận | 91.45 |
| 90.27 | Bị ghi mỗi trận | 82.36 |
| +35 | Hiệu số | +100 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (6 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| 23.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.2 (6 trận) |
| 23.3 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.8 (6 trận) |
| 44.2 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 (6 trận) |
| 46.3 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.0 (6 trận) |
| 183.7 | Tổng điểm trung bình | 173.8 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/6 trận |
| 32.8 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 39.0 (4 trận) |
| 19.5 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.8 (4 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 72% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (4 trận) |
| 50% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (4 trận) |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (4 trận) |
| 12.7 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Obradoiro CAB Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 6T 3B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 89.89 | Ghi được mỗi trận | 92.11 |
| 91.89 | Bị ghi mỗi trận | 82.44 |
| -18 | Hiệu số | +87 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.2 (5 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 26.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 (5 trận) |
| 40.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.0 (5 trận) |
| 53.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (5 trận) |
| 181.8 | Tổng điểm trung bình | 174.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 34.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.2 (5 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (5 trận) |
| 37% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (5 trận) |
| 71% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 50% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (5 trận) |
| 14.2 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 9.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 15 trận | Liga ACB | Obradoiro CAB Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 3 |
| 9T 6B | T · B | 2T 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 93.93 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 92.07 | Bị ghi mỗi trận | 96.00 |
| +28 | Hiệu số | +0 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 107 |
| 74 | Điểm ghi thấp nhất | 90 |
| 23.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 |
| 21.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.7 |
| 26.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.7 |
| 24.8 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.7 |
| 44.4 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.0 |
| 50.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 48.3 |
| 186.0 | Tổng điểm trung bình | 192.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/3 trận |
| 35.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 51% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.1 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 9.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| San Pablo Burgos | Primera FEB | Obradoiro CAB Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 13 |
| — | T · B | 11T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 85% |
| — | Ghi được mỗi trận | 92.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.38 |
| — | Hiệu số | +212 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 85 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.6 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.9 (8 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (8 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 169.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/8 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.4 (7 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 76% (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (7 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 61% (7 trận) |
| San Pablo Burgos Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Obradoiro CAB Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 4 |
| 1T 1B | T · B | 0T 4B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 85.50 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 91.75 |
| -1 | Hiệu số | -25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 81 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tổng điểm trung bình | 177.2 |
| San Pablo Burgos Dựa trên 3 trận | Eurocup | Obradoiro CAB |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 2B | T · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 83.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 86.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -10 | Hiệu số | — |
| 85 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 80 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.0 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 37.3 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.7 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 30.3 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.0 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 47% | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 14.0 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 7.7 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 454 : 419
- Sân nhà
- 1T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Pablo Burgos đã gặp Obradoiro CAB tại Liga ACB vào 18/10/2026 02:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Pablo Burgos 72-79 Obradoiro CAB.
San Pablo Burgos đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Obradoiro CAB đứng thứ 6.
San Pablo Burgos thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Obradoiro CAB thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, San Pablo Burgos thắng 3, Obradoiro CAB thắng 2, hòa 0.
Đội hình San Pablo Burgos có D. Steward, B. Koprivica, D. Radosavljevic.
Đội hình Obradoiro CAB có E. Abogidi, J. Soriano, A. Barcello.
San Pablo Burgos · Trận trước: San Pablo Burgos vs Hapoel Jerusalem (15/10) · Trận tiếp theo: Tortona vs San Pablo Burgos (22/10)
Obradoiro CAB · Trận trước: Obradoiro CAB vs Forca Lleida (11/10) · Trận tiếp theo: Tenerife vs Obradoiro CAB (25/10)
Các trận Liga ACB khác cùng ngày
- Manresa vs Unicaja
- MoraBanc Andorra vs Breogan
- Bàsquet Girona vs Leyma Coruna
- Basket Zaragoza 2002 vs Forca Lleida
- Real Madrid vs Bilbao
Các trận Liga ACB tuần này
- Valencia vs Murcia
- Tenerife vs Baskonia
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Manresa vs San Pablo Burgos
- Murcia vs Leyma Coruna
- Barcelona vs Basket Zaragoza 2002
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
Chưa có bài viết nào.