Preston vs West Brom
Deepdale
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
PrestonVắng mặt 5 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. McCannChấn thương gân kheo |
| H. ClarkeChấn thương đầu gối |
| L. GibbsChấn thương cơ |
| S. MillsTreo giò vì thẻ đỏ |
| T. CarrollChấn thương mắt cá |
West BromVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| M. JohnstonGãy chân |
| N. GalvesChấn thương đầu gối |
Tính đến 18/10 17:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Preston | Tất cả | West Brom |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 10 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 21 |
| 29 | Bàn thua | 16 |
| Preston | Chủ nhà | West Brom |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 6 |
| Preston | Đội khách | West Brom |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 12 |
| 15 | Bàn thua | 10 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.77 | Bàn thắng mỗi trận | 1.62 |
| 2.23 | Bàn thua mỗi trận | 1.23 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Preston | Tất cả | West Brom |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 1 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 9 | Thua | 3 |
| 9 | Bàn thắng | 15 |
| 24 | Bàn thua | 12 |
| Preston | Chủ nhà | West Brom |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 9 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
| Preston | Đội khách | West Brom |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 5 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 15 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 0.82 | Bàn thắng mỗi trận | 1.36 |
| 2.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.09 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Preston | Tất cả | West Brom |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 4 |
| Preston | Chủ nhà | West Brom |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 5 | Bàn thua | — |
| Preston | Đội khách | West Brom |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 6 |
| — | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 12:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PrestonBBBHBBTBBB3T 4H 13B
West BromTTBBHTTHBB9T 6H 5B
| Preston Dựa trên 20 trận | West Brom Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 4H 13B | T · H · B | 9T 6H 5B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -22 | Hiệu số | +9 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.36 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (18 trận) |
| 1.63 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (18 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 11.6 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.0 |
| 43% | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 4.8 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.5 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (19 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Preston Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | West Brom Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 2H 7B | T · H · B | 4T 5H 1B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 0.70 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -13 | Hiệu số | +6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.22 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.50 |
| 1.42 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.13 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.0 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 |
| 2.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 6.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 2.4 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 8.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 |
| Preston Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | West Brom Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 2H 6B | T · H · B | 5T 1H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| -9 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.47 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (8 trận) |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (8 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.1 | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 52% |
| 3.2 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 |
| 2.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (9 trận) |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Preston Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | West Brom Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 3T 3H 12B | T · H · B | 8T 6H 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 1.28 |
| 2.06 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -18 | Hiệu số | +7 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 39% |
| 28% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 1.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 |
| 72% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 72% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.4 |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.7 |
| 44% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 |
| 2.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (17 trận) |
| 10.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.6 |
| Preston Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | West Brom Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -4 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BWrexham4:1Preston17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBBirmingham (USA)4:0Preston14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)BPreston0:1Millwall10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleHQPR2:2Preston19/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Loftus RoadBPreston0:1Lincoln12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBWatford2:1Preston09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadTPreston2:1Blackburn05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBPreston1:3Bristol City02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBCharlton1:0Preston29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyBPreston0:4Everton (Chile)27/08/2026 02:00 · Cúp EFL · DeepdaleBPreston1:3Wolves22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleBBolton2:1Preston15/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumHPreston1:1Luân lưu 4-3Huddersfield08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Goodison Park
Mùa giải 2025/26
BPreston1:3Southampton02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TSheffield Utd2:3Preston25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:1Preston23/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BPreston0:2West Brom18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TCharlton1:2Preston11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HPreston1:1QPR06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HLeicester2:2Preston03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TWest Brom3:2Blackburn17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTWrexham1:2West Brom14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Racecourse GroundBWest Brom0:1Birmingham (USA)10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBWolves1:0West Brom20/09/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumHWest Brom1:1QPR12/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTDerby0:1West Brom10/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkTWest Brom1:0Watford05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsHWest Brom1:1Charlton03/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsBMiddlesbrough3:1West Brom29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Riverside StadiumBNewcastle3:2West Brom27/08/2026 01:45 · Cúp EFLTWest Brom3:1Burnley23/08/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh) · The HawthornsTNorwich1:2West Brom15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Carrow RoadTRotherham1:4West Brom08/08/2026 23:30 · Cúp EFL · Aesseal New York Stadium
Mùa giải 2025/26
BSheffield Wed2:1West Brom02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Ipswich25/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TWest Brom3:0Watford22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)TPreston0:2West Brom18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom0:0Millwall11/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn0:0West Brom06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HWest Brom2:2Wrexham03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 17/10 22:58
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận2Preston T
1H
6West Brom T
2.6Trung bình tổng điểm
Preston Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 17
- Sân nhà
- 1T 1H 2B
- Sân khách
- 1T 0H 4B
BPreston0:2West Brom18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) 2025/26BWest Brom2:1Preston18/10/2025 21:00 · Giải vô địch (Anh) 2025/26
BWest Brom3:1Preston01/01/2025 · Giải vô địch (Anh) 2024/25
HPreston1:1West Brom30/11/2024 · Giải vô địch (Anh) 2024/25
BWest Brom3:0Preston04/05/2024 · Giải vô địch (Anh) 2023/24
BPreston0:4West Brom30/09/2023 · Giải vô địch (Anh) 2023/24
BWest Brom2:0Preston29/12/2022 · Giải vô địch (Anh) 2022/23
TPreston1:0West Brom05/10/2022 · Giải vô địch (Anh) 2022/23
TWest Brom0:2Preston26/01/2022 · Giải vô địch (Anh) 2021/22
Tính đến 17/10 21:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 17/10 09:59
Huấn luyện viên
PrestonHuấn luyện viên Graham Alexander
West BromNhà cung cấp không có dữ liệu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59
Các trận tiếp theo
31/10/202619:30 vs StokeBet365 StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs Sheffield UtdDeepdaleChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs SouthamptonDeepdaleChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs West HamLondon StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs CardiffCardiff City StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)28/11/202619:30 vs NorwichDeepdaleChủ nhàGiải vô địch (Anh)
31/10/202622:00 vs West HamLondon StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)04/11/202603:00 vs SouthamptonThe HawthornsChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202622:00 vs MillwallThe HawthornsChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs SwanseaSwansea.com StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)26/11/202602:45 vs BoltonToughsheet Community StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs Bristol CityThe HawthornsChủ nhàGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Preston gặp West Brom tại Giải vô địch (Anh) vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Deepdale.
Preston đứng thứ 24 trên bảng xếp hạng, West Brom đứng thứ 5.
Preston thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
West Brom thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Preston thắng 2, West Brom thắng 6, hòa 1.
Preston · Trận trước: Wrexham vs Preston (17/10) · Trận tiếp theo: Stoke vs Preston (31/10)
West Brom · Trận trước: West Brom vs Blackburn (17/10) · Trận tiếp theo: West Ham vs West Brom (31/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bolton vs Middlesbrough
- Sheffield Utd vs Derby
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- QPR vs Swansea
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Lincoln vs Burnley
- Wolves vs Watford
- West Ham vs Southampton
- Stoke vs Bristol City
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Blackburn vs Wrexham
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Lincoln vs Birmingham (England)
- Stoke vs Preston
- Norwich vs Watford
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- M. Chwalinska vs S. Kartal
- Beijing Guoan vs Qingdao West Coast
- Karlsruher SC vs Darmstadt
- SG Dynamo Dresden vs Magdeburg
- Arminia Bielefeld vs VfL Osnabrück
- Jilin vs Beijing
- Nanjing Tongxi vs Guangdong
- Guangzhou vs Zhejiang Chouzhou
- Sirius vs IF Elfsborg
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.