Estrela vs Casa Pia A.C.
Đội hình · Vắng mặt
| J. ArevaloChấn thương lưng |
| A. GomesChấn thương cơ |
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 21:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,78▲Hòa3,69▲Đội khách4,56▲Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76→1,78Hòa3,71→3,69Đội khách4,64→4,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 22/10 01:31 | 1,78 | 3,69▲ | 4,56▲ |
| 21/10 23:34 | 1,78▲ | 3,67▼ | 4,54▼ |
| 21/10 22:08 Đầu tiên | 1,76 | 3,71 | 4,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78▲ | 3,69▲ | 4,56▲ |
| Betfair | 1,73 | 3,75 | 4,60 |
| bet365 | 1,80▲ | 3,40▼ | 4,75▲ |
| Marathon | 1,74 | 3,60 | 4,50 |
| 1xBet | 1,81 | 3,75 | 4,69 |
| Betano | 1,80 | 3,65 | 4,45 |
| BetVictor | 1,73 | 3,50 | 4,33 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,78▲Đội khách +0.52,08▲Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,76→1,78Đội khách2,11→2,08
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 22/10 01:31 | 1,78 | 2,08▲ |
| 21/10 23:34 | 1,78▲ | 2,07▼ |
| 21/10 22:08 Đầu tiên | 1,76 | 2,11 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,78▲ | 2,08▲ |
| bet365 | 1,80▲ | 2,05▼ |
| Betano | 1,80 | 2,07 |
| BetVictor | 1,69 | 2,00▼ |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,95▲Xỉu 2.51,88▼Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94→1,95Xỉu1,89→1,88
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 21/10 23:34 | 1,95▲ | 1,88▼ |
| 21/10 22:08 Đầu tiên | 1,94 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,95▲ | 1,88▼ |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,96 | 1,92 |
| Betano | 1,95 | 1,90 |
| BetVictor | 1,86▲ | 1,81▼ |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,95bet365 · Nhà cái 5Có1,80Không thay đổiKhông1,95Không thay đổi
Không thay đổi · 21/10 22:08 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,80 | 1,95 |
| Marathon | 1,81 | 1,87 |
| 1xBet | 1,81 | 1,90 |
| Betano | 1,82 | 1,91 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Xem tất cả kèo 38 mốc
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 11,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.75 | 7,30 | 1,03 | Marathon |
| -2.5 | 6,00 | 1,10 | Betfair |
| -2.25 | 6,00 | 1,12 | bet365 |
| -2 | 5,75 | 1,14 | bet365 |
| -1.75 | 4,22 | 1,23 | Pinnacle |
| -1.5 | 3,33 | 1,34 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,93 | 1,42 | Pinnacle |
| -1 | 2,51 | 1,55 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,04 | 1,82 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,78 | 2,08 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,55 | 2,50 | Pinnacle |
| 0 | 1,32 | 3,42 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,26 | 3,97 | Pinnacle |
| 0.5 | 1,20 | 4,40 | bet365 |
| 0.75 | 1,13 | 5,90 | bet365 |
| 1 | 1,01 | 8,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,03 | 10,00 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,06 | 10,00 | bet365 |
| 0.75 | 1,02 | 8,00 | Marathon |
| 1 | 1,03 | 7,40 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,40 | Marathon |
| 1.5 | 1,30 | 3,47 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,32 | 2,88 | Marathon |
| 2 | 1,48 | 2,69 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,71 | 2,16 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,95 | 1,88 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,22 | 1,68 | Pinnacle |
| 3 | 2,71 | 1,47 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,78 | 1,34 | Marathon |
| 3.5 | 3,39 | 1,32 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,75 | 1,19 | Marathon |
| 4 | 5,05 | 1,10 | Marathon |
| 4.25 | 5,40 | 1,09 | Marathon |
| 4.5 | 6,62 | 1,11 | Pinnacle |
| 5 | 8,55 | 1,04 | 1xBet |
| 5.5 | 15,00 | 1,03 | bet365 |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 đội| Estrela | Tất cả | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 16 | Bàn thắng | 4 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Estrela | Chủ nhà | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Estrela | Đội khách | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 9 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.78 | Bàn thắng mỗi trận | 0.44 |
| 1.78 | Bàn thua mỗi trận | 1.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Estrela | Tất cả | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 4 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 6 |
| 14 | Bàn thắng | 3 |
| 15 | Bàn thua | 17 |
| Estrela | Chủ nhà | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 4 |
| 6 | Bàn thắng | 1 |
| 7 | Bàn thua | 13 |
| Estrela | Đội khách | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 2 |
| 8 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.75 | Bàn thắng mỗi trận | 0.38 |
| 1.88 | Bàn thua mỗi trận | 2.12 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Estrela | Tất cả | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Estrela | Đội khách | Casa Pia A.C. |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Porto | 8 | 8 | 0 | 0 | +16 | 24 | TTTTT |
| 2 | S.L. Benfica | 8 | 6 | 1 | 1 | +17 | 19 | TBTTT |
| 3 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | +11 | 18 | THHTT |
| 4 | Santa Clara | 8 | 5 | 3 | 0 | +8 | 18 | THTTH |
| 5 | Arouca | 8 | 4 | 2 | 2 | +4 | 14 | THBHT |
| 6 | Gil Vicente | 8 | 4 | 2 | 2 | +2 | 14 | TTHBB |
| 7 | Academico Viseu | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 | TTTTB |
| 8 | Alverca | 8 | 3 | 2 | 3 | +1 | 11 | TTTBH |
| 9 | Braga | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 | BBHTB |
| 10 | Estrela | 8 | 2 | 4 | 2 | -1 | 10 | BBHTH |
| 11 | C.S. Marítimo | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | BHBBB |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 | BHTBB |
| 13 | Famalicao | 8 | 1 | 4 | 3 | -1 | 7 | BTHHH |
| 14 | Rio Ave | 8 | 2 | 1 | 5 | -9 | 7 | TBHBB |
| 15 | Vitoria Guimaraes | 8 | 1 | 2 | 5 | -5 | 5 | BHBHB |
| 16 | C.D. Nacional | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | BBBBB |
| 17 | Casa Pia A.C. | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | BTBHB |
| 18 | Estoril | 8 | 0 | 2 | 6 | -8 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 3 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 0 | 0 | 4 | -12 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 3 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Academico Viseu | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Alverca | 4 | 2 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Arouca | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | S.L. Benfica | 4 | 3 | 0 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Braga | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Casa Pia A.C. | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Estoril | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Estrela | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | F.C. Porto | 4 | 4 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Famalicao | 4 | 1 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Gil Vicente | 4 | 2 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | C.S. Marítimo | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Moreirense | 4 | 1 | 1 | 2 | -4 | 0 | |
| — | C.D. Nacional | 4 | 0 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Rio Ave | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Santa Clara | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Sporting CP | 4 | 2 | 2 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Vitoria Guimaraes | 4 | 0 | 0 | 4 | -5 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Estrela Dựa trên 20 trận | Casa Pia A.C. Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 8H 8B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.55 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -3 | Hiệu số | -19 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (17 trận) |
| 1.51 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 12.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 (19 trận) |
| 3.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (19 trận) |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (19 trận) |
| 4.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 2.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 12.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (19 trận) |
| Estrela Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Casa Pia A.C. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 2T 4H 3B | T · H · B | 1T 3H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 10% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| +1 | Hiệu số | -12 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| 1.18 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.87 (9 trận) |
| 1.59 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.16 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 11.8 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.9 |
| 3.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 44% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| 4.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| 2.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 |
| 13.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.4 |
| Estrela Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Casa Pia A.C. Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 3T 2H 5B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 1.73 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -4 | Hiệu số | -7 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.40 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.91 (8 trận) |
| 1.44 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (8 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.4 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (9 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 50% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (9 trận) |
| 4.1 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (8 trận) |
| 10.7 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.2 (9 trận) |
| Estrela Dựa trên 19 trận | Primeira Liga (Bồ Đào Nha) | Casa Pia A.C. Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 19 |
| 3T 8H 8B | T · H · B | 3T 5H 11B |
| 16% | Tỷ lệ thắng | 16% |
| 42% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 0.53 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.58 |
| -4 | Hiệu số | -20 |
| 16% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 37% | Tỷ lệ không ghi bàn | 58% |
| 1.30 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.89 (17 trận) |
| 1.51 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 32% |
| 63% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 32% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 12.1 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.8 |
| 3.8 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.1 |
| 48% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| 4.1 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 |
| 2.6 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.6 (18 trận) |
| 12.0 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Estrela Dựa trên 1 trận | Cúp Bồ Đào Nha | Casa Pia A.C. Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 14 : 9
- Sân nhà
- 3T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Estrela gặp Casa Pia A.C. tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha) vào 24/10/2026 21:30 UTC+07.
Estrela đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Casa Pia A.C. đứng thứ 17.
Estrela thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Casa Pia A.C. thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Estrela thắng 5, Casa Pia A.C. thắng 3, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.78 · 3.69 · 4.56.
Estrela · Trận trước: Arouca vs Estrela (12/10) · Trận tiếp theo: Moreirense vs Estrela (31/10)
Casa Pia A.C. · Trận trước: Casa Pia A.C. vs Santa Clara (11/10) · Trận tiếp theo: Casa Pia A.C. vs Sporting CP (31/10)
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) khác cùng ngày
Các trận Primeira Liga (Bồ Đào Nha) tuần này
- Alverca vs Arouca
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Estoril vs Moreirense
- C.D. Nacional vs Braga
- Rio Ave vs Famalicao
- Sporting CP vs Academico Viseu
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Casa Pia A.C. vs Sporting CP
Bài viết mới nhất
- Nhận định Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Thun vs HNK Hajduk Split và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Braga vs Gent và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Ajax vs Atalanta và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Lech Poznań vs Sunderland và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Getafe vs Lugano và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Celtic vs RC Celta de Vigo (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Hoffenheim vs Lyon (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Crystal Palace (23/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs A.C. Milan và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Pafos vs Riga FC và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sturm Graz vs Marseille (22/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Plzen vs Levski Sofia và 1 trận khác (23/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Halo
Trận sắp diễn ra
- Lech Poznań vs Sunderland
- Din. Zagreb vs Nijmegen
- Crvena zvezda vs F.C. Copenhagen
- Getafe vs Lugano
- Ararat-Armenia vs AZ Alkmaar
- Sturm Graz vs Marseille
- Ferencvaros vs Torreense
- Pafos vs Riga FC
- Juventus vs Rennes
- Braga vs Gent
- Midtjylland vs St. Truiden
- Besiktas vs Crystal Palace
- Hoffenheim vs Lyon
- Ajax vs Atalanta
- Plzen vs Levski Sofia
Chưa có bài viết nào.