Ngôn ngữ

Coventry vs Fulham

Chi tiết trận đấu
Coventry Building Society Arena
CoventryChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
FulhamĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoventryVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Aurele AmendaChấn thương
Haji WrightChấn thương
Josh EcclesChấn thương
Kaine Kesler-HaydenChấn thương
Luke WoolfendenChấn thương
FulhamVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
A. RobinsonChấn thương mắt cá · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
T. CairneyChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10)
H. LarssonChấn thương háng · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
Tính đến 17/10 22:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
CoventryTất cảFulham
7Trận7
3Thắng2
0Hòa1
4Thua4
10Bàn thắng12
13Bàn thua12
CoventryChủ nhàFulham
4Trận4
1Thắng1
0Hòa1
3Thua2
5Bàn thắng8
10Bàn thua7
CoventryĐội kháchFulham
3Trận3
2Thắng1
0Hòa0
1Thua2
5Bàn thắng4
3Bàn thua5
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
3Trận không ghi bàn1
1.43Bàn thắng mỗi trận1.71
1.86Bàn thua mỗi trận1.71
2Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất2
0Chuỗi hòa dài nhất1
CoventryTất cảFulham
5Trận5
2Thắng0
0Hòa1
3Thua4
5Bàn thắng6
8Bàn thua10
CoventryChủ nhàFulham
3Trận3
1Thắng0
0Hòa1
2Thua2
4Bàn thắng5
7Bàn thua7
CoventryĐội kháchFulham
2Trận2
1Thắng0
0Hòa0
1Thua2
1Bàn thắng1
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
3Trận không ghi bàn1
1.00Bàn thắng mỗi trận1.20
1.60Bàn thua mỗi trận2.00
2Chuỗi thắng dài nhất0
3Chuỗi thua dài nhất3
0Chuỗi hòa dài nhất1
CoventryTất cảFulham
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
5Bàn thắng6
5Bàn thua2
CoventryChủ nhàFulham
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
3Bàn thua0
CoventryĐội kháchFulham
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng3
2Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Manchester City6600+1118TTTTT
2Arsenal6501+515TBTTT
3Brighton6411+1313TTTHB
4Brentford6240+610HTHHH
5Everton6240+310HTHHH
6Chelsea6312+210TBHBT
7Leeds6231+39BHTHH
8Hull6231+29HBHHT
9Liverpool6231+09BTHTH
10Ipswich6303-39TBTBB
11Newcastle6222-38BTBHT
12Crystal Palace6213-37THBTB
13Manchester Utd6132+06HHBHT
14Coventry6204-66TTBBB
15Nottingham6123-35BBTHH
16Aston Villa6123-55HTBHB
17Sunderland6114-64BBBHT
18Bournemouth6033-63BBHHH
19Tottenham6033-63HBHHB
20Fulham6024-42BHHBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3300+50
—Aston Villa3012-20
—Bournemouth3021-10
—Brentford3210+60
—Brighton3210+70
—Chelsea3210+50
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3102-20
—Everton3210+30
—Fulham3012-20
—Hull3120+20
—Ipswich3201+00
—Leeds3120+30
—Liverpool3021-30
—Manchester City3300+40
—Manchester Utd3111+20
—Newcastle3120+10
—Nottingham3012-20
—Sunderland3102-30
—Tottenham3012-30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Arsenal3201+00
—Aston Villa3111-30
—Bournemouth3012-50
—Brentford3030+00
—Brighton3201+60
—Chelsea3102-30
—Coventry3102-30
—Crystal Palace3111-10
—Everton3030+00
—Fulham3012-20
—Hull3111+00
—Ipswich3102-30
—Leeds3111+00
—Liverpool3210+30
—Manchester City3300+70
—Manchester Utd3021-20
—Newcastle3102-40
—Nottingham3111-10
—Sunderland3012-30
—Tottenham3021-30
Tính đến 17/10 20:36

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
CoventryTTBBBBTBTT11T 3H 6B
FulhamBHTHBBTBTH6T 5H 9B
Coventry
Dựa trên 20 trận
Fulham
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 3H 6BT · H · B6T 5H 9B
55%Tỷ lệ thắng30%
15%Tỷ lệ hòa25%
1.85Ghi được mỗi trận1.05
1.20Bị ghi mỗi trận1.15
+13Hiệu số-2
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.71 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.64
1.34 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.8Số cú sút mỗi trận15.4
5.0Sút trúng đích mỗi trận4.3
52%Kiểm soát bóng trung bình56%
4.6Phạt góc mỗi trận6.2
1.2 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (18 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận9.9
Coventry
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFulham
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 1H 4BT · H · B5T 1H 5B
55%Tỷ lệ thắng45%
9%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận1.45
1.55Bị ghi mỗi trận1.09
+5Hiệu số+4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
27%Tỷ lệ không ghi bàn27%
2.15 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.04
1.22 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
82%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
16.1Số cú sút mỗi trận18.6
5.9Sút trúng đích mỗi trận5.5
56%Kiểm soát bóng trung bình57%
5.2Phạt góc mỗi trận7.0
1.2 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (10 trận)
9.2Phạm lỗi mỗi trận10.1
Coventry
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnFulham
Dựa trên 9 trận
9Trận9
5T 2H 2BT · H · B1T 4H 4B
56%Tỷ lệ thắng11%
22%Tỷ lệ hòa44%
1.67Ghi được mỗi trận0.56
0.78Bị ghi mỗi trận1.22
+8Hiệu số-6
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
33%Tỷ lệ không ghi bàn67%
1.16 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.15
1.50 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.67
22%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
10.9Số cú sút mỗi trận11.6
4.0Sút trúng đích mỗi trận2.9
48%Kiểm soát bóng trung bình54%
3.9Phạt góc mỗi trận5.2
1.2Thẻ vàng mỗi trận1.6 (8 trận)
11.7Phạm lỗi mỗi trận9.7
Coventry
Dựa trên 6 trận
Premier League AnhFulham
Dựa trên 17 trận
6Trận17
2T 0H 4BT · H · B4T 5H 8B
33%Tỷ lệ thắng24%
0%Tỷ lệ hòa29%
0.83Ghi được mỗi trận0.88
1.83Bị ghi mỗi trận1.18
-6Hiệu số-5
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
67%Tỷ lệ không ghi bàn47%
1.05Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.46
1.75Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
17%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
10.0Số cú sút mỗi trận14.4
3.7Sút trúng đích mỗi trận3.9
38%Kiểm soát bóng trung bình53%
3.7Phạt góc mỗi trận5.6
1.0 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (15 trận)
10.5Phạm lỗi mỗi trận10.4
Coventry
Dựa trên 12 trận
Giải vô địch (Anh)Fulham
12Trận—
8T 3H 1BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
25%Tỷ lệ hòa—
2.25Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+19Hiệu số—
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
2.04Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.14Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.7Số cú sút mỗi trận—
5.8Sút trúng đích mỗi trận—
59%Kiểm soát bóng trung bình—
5.4Phạt góc mỗi trận—
1.1 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.4Phạm lỗi mỗi trận—
Coventry
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLFulham
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
CoventryCúp FA (Anh)Fulham
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TCoventry4:1Newcastle13/10/2026 02:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaBManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumBArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
Mùa giải 2025/26
TCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn1:1Coventry18/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HCoventry0:0Sheffield Wed11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Coventry07/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:2Derby04/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:0Preston12/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry2:1Stoke28/02/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 21:03

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Coventry T
0H
0Fulham T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coventry Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 17/10 21:03

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK19Carl Rushworth50191 phút6.60
GK25Daniel Bentley20090 phút7.10
GK13Ben Wilson-----
DF4Bobby Thomas70083 phút7.24
DF2Ethan Pinnock60076 phút6.70
DF3Jay Dasilva51190 phút7.04
DF24Aurele Amenda50065 phút6.52
DF27Milan van Ewijk40091 phút7.03
DF12Stephen Mfuni31058 phút7.13
DF21Jake Bidwell20054 phút6.40
DF20Kaine Kesler-Hayden-----
DF26Luke Woolfenden-----
MF8Caleb Yirenkyi70161 phút6.51
MF5Jack Rudoni62071 phút7.20
MF6Matt Grimes50087 phút6.88
MF16Frank Onyeka50052 phút6.62
MF29Victor Torp52145 phút7.30
MF7Tatsuhiro Sakamoto40053 phút6.62
MF38Gustavo Hamer40048 phút6.47
MF22Joel Latibeaudiere30060 phút6.30
MF28Josh Eccles10020 phút7.00
FW10Ephron Mason-Clark61054 phút6.52
FW23Brandon Thomas-Asante60146 phút6.80
FW14Taiwo Awoniyi41171 phút6.62
FW49Sidiki Cherif41046 phút6.70
FW17Loum Tchaouna40041 phút6.67
FW9Ellis Simms41021 phút6.65
FW34Yann Gboho10090 phút6.70
FW11Haji Wright-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Bernd Leno60090 phút6.62
GK23Benjamin Lecomte20090 phút6.45
DF3Calvin Bassey70081 phút6.87
DF33Antonee Robinson60087 phút6.67
DF21Timothy Castagne60183 phút6.67
DF5Joachim Andersen50168 phút7.04
DF22David Affengruber30090 phút6.57
DF2Kenny Tete30169 phút6.93
DF4Jorge Cuenca20090 phút6.90
DF40Bradley Slade-----
MF19Shea Charles80062 phút6.95
MF14Oscar Bobb81061 phút6.97
MF24Joshua King72175 phút7.01
MF17Alex Iwobi60083 phút7.18
MF16Sander Berge60074 phút6.97
MF8Cesar Palacios62156 phút6.73
MF32Emile Smith Rowe61034 phút6.58
MF30Ryan Sessegnon51146 phút6.92
MF15Hugo Larsson50022 phút6.54
MF6Harrison Reed20076 phút7.15
MF20Angel Manuel20023 phút6.55
MF34Chibuzo Nwoko10022 phút6.70
MF10Tom Cairney-----
FW7Gonzalo Garcia82069 phút6.60
FW11Kevin70032 phút6.66
FW9Muniz Rodrigo72028 phút6.80
FW35Macauley Zepa10145 phút7.50
FW18Jonah Kusi Asare-----
Tính đến 17/10 08:51

Huấn luyện viên

CoventryHuấn luyện viên Frank Lampard
FulhamHuấn luyện viên Alvaro Arbeloa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51

Các trận tiếp theo