Coventry vs Fulham
Coventry Building Society Arena
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
CoventryVắng mặt 0 · Nghi vấn 5 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Aurele AmendaChấn thương |
| Haji WrightChấn thương |
| Josh EcclesChấn thương |
| Kaine Kesler-HaydenChấn thương |
| Luke WoolfendenChấn thương |
FulhamVắng mặt 2 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| A. RobinsonChấn thương mắt cá · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10) |
| T. CairneyChấn thương đầu gối · Danh sách vắng mặt trận trước (10/10) |
| H. LarssonChấn thương háng · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10) |
Tính đến 17/10 22:30
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Coventry | Tất cả | Fulham |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 12 |
| 13 | Bàn thua | 12 |
| Coventry | Chủ nhà | Fulham |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 8 |
| 10 | Bàn thua | 7 |
| Coventry | Đội khách | Fulham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 5 | Bàn thắng | 4 |
| 3 | Bàn thua | 5 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.71 |
| 1.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.71 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Coventry | Tất cả | Fulham |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 4 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 8 | Bàn thua | 10 |
| Coventry | Chủ nhà | Fulham |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 2 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| Coventry | Đội khách | Fulham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 2 |
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.60 | Bàn thua mỗi trận | 2.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Coventry | Tất cả | Fulham |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 6 |
| 5 | Bàn thua | 2 |
| Coventry | Chủ nhà | Fulham |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Coventry | Đội khách | Fulham |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Premier League Anh · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 6 | 6 | 0 | 0 | +11 | 18 | TTTTT |
| 2 | Arsenal | 6 | 5 | 0 | 1 | +5 | 15 | TBTTT |
| 3 | Brighton | 6 | 4 | 1 | 1 | +13 | 13 | TTTHB |
| 4 | Brentford | 6 | 2 | 4 | 0 | +6 | 10 | HTHHH |
| 5 | Everton | 6 | 2 | 4 | 0 | +3 | 10 | HTHHH |
| 6 | Chelsea | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 10 | TBHBT |
| 7 | Leeds | 6 | 2 | 3 | 1 | +3 | 9 | BHTHH |
| 8 | Hull | 6 | 2 | 3 | 1 | +2 | 9 | HBHHT |
| 9 | Liverpool | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 9 | BTHTH |
| 10 | Ipswich | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | TBTBB |
| 11 | Newcastle | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | BTBHT |
| 12 | Crystal Palace | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | THBTB |
| 13 | Manchester Utd | 6 | 1 | 3 | 2 | +0 | 6 | HHBHT |
| 14 | Coventry | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | TTBBB |
| 15 | Nottingham | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | BBTHH |
| 16 | Aston Villa | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | HTBHB |
| 17 | Sunderland | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | BBBHT |
| 18 | Bournemouth | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | BBHHH |
| 19 | Tottenham | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | HBHHB |
| 20 | Fulham | 6 | 0 | 2 | 4 | -4 | 2 | BHHBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 3 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 2 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 1 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 2 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 2 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 1 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Arsenal | 3 | 2 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Aston Villa | 3 | 1 | 1 | 1 | -3 | 0 | |
| — | Bournemouth | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Brentford | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brighton | 3 | 2 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Chelsea | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Coventry | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Crystal Palace | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Everton | 3 | 0 | 3 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Fulham | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Hull | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Leeds | 3 | 1 | 1 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Liverpool | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Manchester City | 3 | 3 | 0 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Manchester Utd | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Newcastle | 3 | 1 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Nottingham | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sunderland | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Tottenham | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 17/10 20:36
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
CoventryTTBBBBTBTT11T 3H 6B
FulhamBHTHBBTBTH6T 5H 9B
| Coventry Dựa trên 20 trận | Fulham Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 3H 6B | T · H · B | 6T 5H 9B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.05 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +13 | Hiệu số | -2 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.71 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.64 |
| 1.34 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.39 |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 13.8 | Số cú sút mỗi trận | 15.4 |
| 5.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 52% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 6.2 |
| 1.2 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (18 trận) |
| 10.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.9 |
| Coventry Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Fulham Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 1H 4B | T · H · B | 5T 1H 5B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 9% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.09 |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 2.15 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.04 |
| 1.22 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 82% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.1 | Số cú sút mỗi trận | 18.6 |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 5.2 | Phạt góc mỗi trận | 7.0 |
| 1.2 (9 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (10 trận) |
| 9.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 |
| Coventry Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Fulham Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 0.56 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +8 | Hiệu số | -6 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 1.16 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.15 |
| 1.50 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.67 |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.6 |
| 4.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| 11.7 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 |
| Coventry Dựa trên 6 trận | Premier League Anh | Fulham Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 17 |
| 2T 0H 4B | T · H · B | 4T 5H 8B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 24% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.83 | Bị ghi mỗi trận | 1.18 |
| -6 | Hiệu số | -5 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 47% |
| 1.05 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 |
| 1.75 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 17% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.0 | Số cú sút mỗi trận | 14.4 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.6 |
| 1.0 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (15 trận) |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.4 |
| Coventry Dựa trên 12 trận | Giải vô địch (Anh) | Fulham |
|---|---|---|
| 12 | Trận | — |
| 8T 3H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.25 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +19 | Hiệu số | — |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 2.04 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.14 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 15.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.8 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.4 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.1 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.4 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Coventry Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Fulham Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Coventry | Cúp FA (Anh) | Fulham Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TCoventry4:1Newcastle13/10/2026 02:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaTNottingham0:1Coventry19/09/2026 23:30 · Premier League Anh · City GroundBCoventry1:3Aston Villa17/09/2026 02:00 · Cúp EFL · Coventry Building Society ArenaBCoventry0:5Brighton13/09/2026 20:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaBManchester City1:0Coventry05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Etihad StadiumBCoventry0:1Hull29/08/2026 21:00 · Premier League Anh · Coventry Building Society ArenaTPlymouth2:4Coventry26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Home ParkBArsenal3:0Coventry22/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Emirates Stadium
Mùa giải 2025/26
TWatford0:4Coventry02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:1Wrexham26/04/2026 18:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry5:1Portsmouth22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HBlackburn1:1Coventry18/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)HCoventry0:0Sheffield Wed11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)HHull0:0Coventry07/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:2Derby04/04/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh)TSwansea0:3Coventry22/03/2026 00:15 · Giải vô địch (Anh)BCoventry1:2Southampton14/03/2026 19:30 · Giải vô địch (Anh)TCoventry3:0Preston12/03/2026 03:00 · Giải vô địch (Anh)TBristol City0:2Coventry07/03/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)TCoventry2:1Stoke28/02/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh)BIpswich2:1Fulham10/10/2026 21:00 · Premier League Anh · Portman RoadHFulham1:1Manchester Utd20/09/2026 22:30 · Premier League Anh · Craven CottageTWest Ham2:3Fulham16/09/2026 01:45 · Cúp EFL · London StadiumHLiverpool0:0Fulham12/09/2026 21:00 · Premier League Anh · AnfieldBFulham2:3Crystal Palace05/09/2026 21:00 · Premier League Anh · Craven CottageBSunderland1:0Fulham30/08/2026 20:00 · Premier League Anh · Stadium of LightTFulham3:0AFC Wimbledon28/08/2026 02:00 · Cúp EFL · Craven CottageBFulham2:3Chelsea25/08/2026 02:00 · Premier League Anh · Craven Cottage
Mùa giải 2025/26
TFulham2:0Newcastle24/05/2026 22:00 · Premier League AnhHWolves1:1Fulham17/05/2026 21:00 · Premier League AnhBFulham0:1Bournemouth09/05/2026 21:00 · Premier League AnhBArsenal3:0Fulham02/05/2026 23:30 · Premier League AnhTFulham1:0Aston Villa25/04/2026 18:30 · Premier League AnhHBrentford0:0Fulham18/04/2026 18:30 · Premier League AnhBLiverpool2:0Fulham11/04/2026 23:30 · Premier League AnhTFulham3:1Burnley21/03/2026 22:00 · Premier League AnhHNottingham0:0Fulham15/03/2026 21:00 · Premier League AnhBFulham0:1Southampton08/03/2026 19:00 · Cúp FA (Anh)BFulham0:1West Ham05/03/2026 02:30 · Premier League AnhTFulham2:1Tottenham01/03/2026 21:00 · Premier League AnhTính đến 17/10 21:03
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Coventry T
0H
0Fulham T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Coventry Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 0B
TFulham1:3Coventry10/04/2022 · Giải vô địch (Anh) 2021/22
Tính đến 17/10 21:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 8 trận
Tính đến 17/10 08:51
Huấn luyện viên
CoventryHuấn luyện viên Frank Lampard
FulhamHuấn luyện viên Alvaro Arbeloa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:51
Các trận tiếp theo
31/10/202622:00 vs SunderlandCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh07/11/202603:00 vs Everton (Chile)Hill Dickinson StadiumĐội kháchPremier League Anh21/11/202622:00 vs Crystal PalaceCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh28/11/202622:00 vs LeedsElland RoadĐội kháchPremier League Anh03/12/202603:00 vs IpswichCoventry Building Society ArenaChủ nhàPremier League Anh05/12/202622:00 vs Manchester UtdOld TraffordĐội kháchPremier League Anh
29/10/202602:45 vs Crystal PalaceCraven CottageChủ nhàCúp EFL01/11/202603:00 vs Aston VillaVilla ParkĐội kháchPremier League Anh07/11/202622:00 vs NewcastleCraven CottageChủ nhàPremier League Anh21/11/202619:30 vs Manchester CityEtihad StadiumĐội kháchPremier League Anh29/11/202621:05 vs BournemouthCraven CottageChủ nhàPremier League Anh03/12/202603:00 vs TottenhamTottenham Hotspur StadiumĐội kháchPremier League Anh
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Coventry gặp Fulham tại Premier League Anh vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Coventry Building Society Arena.
Coventry đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Fulham đứng thứ 20.
Coventry thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Fulham thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Coventry thắng 1, Fulham thắng 0, hòa 0.
Coventry · Trận trước: Tottenham vs Coventry (20/10) · Trận tiếp theo: Coventry vs Sunderland (31/10)
Fulham · Trận trước: Fulham vs Hull (17/10) · Trận tiếp theo: Fulham vs Crystal Palace (29/10)
Các trận Premier League Anh khác cùng ngày
Các trận Premier League Anh tuần này
- Chelsea vs Tottenham
- Manchester Utd vs Bournemouth
- Liverpool vs Brighton
- Crystal Palace vs Newcastle
- Hull vs Brentford
- Sunderland vs Leeds
- Chelsea vs Manchester Utd
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Manresa vs Unicaja và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Bologna vs Inter và 2 trận khác (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Verona vs Lube Civitanova và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Everton vs Chelsea (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Verona vs Lube Civitanova
- Bologna vs Inter
- Manresa vs Unicaja
- Newcastle vs Aston Villa
- Hannover vs St. Pauli
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Neom SC vs Al Ettifaq
- Fenerbahçe S.K. vs Alanyaspor
- Viking vs Fredrikstad
- Nancy vs Nanterre
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Belchatow vs Gdansk
- Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha)
- Gijon vs Albacete
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.