Stoke vs Bristol City
Bet365 Stadium
21:00Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StokeVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| A. AmpahChấn thương đầu gối |
| A. CresswellChấn thương đầu gối |
| S. GallagherChấn thương |
| S. IngelssonChấn thương cơ |
Bristol CityVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
| L. TolajVa chạm |
| N. EileỐm |
| R. DickieChấn thương đầu gối |
Tính đến 18/10 07:00
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
24 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
| Stoke | Tất cả | Bristol City |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 6 |
| 21 | Bàn thắng | 12 |
| 17 | Bàn thua | 16 |
| Stoke | Chủ nhà | Bristol City |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 5 |
| 13 | Bàn thắng | 3 |
| 7 | Bàn thua | 7 |
| Stoke | Đội khách | Bristol City |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.62 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.31 | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Stoke | Tất cả | Bristol City |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 18 | Bàn thắng | 12 |
| 16 | Bàn thua | 15 |
| Stoke | Chủ nhà | Bristol City |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 4 |
| 10 | Bàn thắng | 3 |
| 6 | Bàn thua | 6 |
| Stoke | Đội khách | Bristol City |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 9 |
| 10 | Bàn thua | 9 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.64 | Bàn thắng mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.36 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Stoke | Tất cả | Bristol City |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Stoke | Chủ nhà | Bristol City |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swansea | 11 | 7 | 2 | 2 | +8 | 23 | BTTTT |
| 2 | West Ham | 11 | 6 | 4 | 1 | +18 | 22 | TTHHT |
| 3 | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | +6 | 22 | HTTHH |
| 4 | Birmingham (England) | 11 | 5 | 5 | 1 | +9 | 20 | TTTHT |
| 5 | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | +3 | 20 | TTBBH |
| 6 | Stoke | 11 | 6 | 1 | 4 | +2 | 19 | TBTTT |
| 7 | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | +11 | 17 | HTTBT |
| 8 | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | +3 | 17 | TBBTT |
| 9 | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | +3 | 17 | BTHHH |
| 10 | Blackburn | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | BTTHT |
| 11 | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | +1 | 15 | TBTBB |
| 12 | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | +0 | 15 | HBTHH |
| 13 | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | +0 | 14 | TTBHH |
| 14 | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | -1 | 14 | TBHTB |
| 15 | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | HTBTT |
| 16 | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | -3 | 14 | BBHTB |
| 17 | Charlton | 11 | 3 | 5 | 3 | -5 | 14 | BHHBH |
| 18 | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | -10 | 12 | HBBBT |
| 19 | Cardiff | 11 | 2 | 5 | 4 | +1 | 11 | HTBTB |
| 20 | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | -9 | 11 | TBBBB |
| 21 | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | -4 | 9 | BBBBB |
| 22 | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | -5 | 8 | BHTHB |
| 23 | Derby | 11 | 1 | 3 | 7 | -11 | 6 | BBHHB |
| 24 | Preston | 11 | 1 | 1 | 9 | -15 | 4 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 6 | 2 | 4 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Blackburn | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Bolton | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Bristol City | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 0 | |
| — | Burnley | 6 | 0 | 4 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Cardiff | 5 | 2 | 3 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Charlton | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Derby | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Lincoln | 5 | 0 | 2 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 6 | 4 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Millwall | 6 | 2 | 2 | 2 | +3 | 0 | |
| — | Norwich | 6 | 2 | 0 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Preston | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | QPR | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Southampton | 6 | 5 | 1 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Stoke | 5 | 3 | 0 | 2 | +4 | 0 | |
| — | Swansea | 6 | 3 | 2 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | West Brom | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | West Ham | 5 | 3 | 1 | 1 | +10 | 0 | |
| — | Wolves | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Wrexham | 6 | 2 | 2 | 2 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Birmingham (England) | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Blackburn | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Bolton | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Bristol City | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Burnley | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cardiff | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Charlton | 6 | 1 | 2 | 3 | -7 | 0 | |
| — | Derby | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Lincoln | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Middlesbrough | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Millwall | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Norwich | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Portsmouth | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Preston | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 0 | |
| — | QPR | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Sheffield Utd | 6 | 2 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Southampton | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Stoke | 6 | 3 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Swansea | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Watford | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | West Brom | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | West Ham | 6 | 3 | 3 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Wolves | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Wrexham | 5 | 1 | 3 | 1 | -3 | 0 |
Tính đến 18/10 00:46
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
StokeTBTTTHTTBH8T 3H 9B
Bristol CityBBHTTBBTTT8T 4H 8B
| Stoke Dựa trên 20 trận | Bristol City Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 3H 9B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -4 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.01 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (18 trận) |
| 1.61 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (18 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 (19 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (19 trận) |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (19 trận) |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (19 trận) |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (19 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (19 trận) |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (18 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (19 trận) |
| Stoke Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bristol City Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 1.10 |
| +4 | Hiệu số | -3 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.23 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.14 (9 trận) |
| 1.27 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 10.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.8 |
| 3.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 50% |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| 1.7 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Stoke Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Bristol City Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3T 1H 5B | T · H · B | 4T 4H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -8 | Hiệu số | +2 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.77 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (9 trận) |
| 1.98 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.52 (9 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (9 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (9 trận) |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (9 trận) |
| 11.7 | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (9 trận) |
| 2.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (9 trận) |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (9 trận) |
| 2.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (9 trận) |
| 12.3 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| Stoke Dựa trên 18 trận | Giải vô địch (Anh) | Bristol City Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 7T 2H 9B | T · H · B | 7T 4H 7B |
| 39% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.28 | Ghi được mỗi trận | 1.22 |
| 1.61 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| -6 | Hiệu số | -2 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.02 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.42 |
| 61% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 | Số cú sút mỗi trận | 12.7 |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.5 |
| 46% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% |
| 5.7 | Phạt góc mỗi trận | 4.5 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (17 trận) |
| 12.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 |
| Stoke Dựa trên 2 trận | Cúp EFL | Bristol City Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Stoke | Giao hữu câu lạc bộ | Bristol City Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
TDerby0:1Stoke17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Pride ParkBStoke2:3Middlesbrough14/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTBolton1:2Stoke10/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Toughsheet Community StadiumTStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTWatford1:2Stoke12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHCardiff1:1Stoke09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumTStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBWolves4:1Stoke29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumHStoke1:1Luân lưu 4-5Hull26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Bet365 StadiumBSouthampton3:1Stoke22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BStoke1:2Swansea15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTStoke2:0Oldham08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Bet365 Stadium
Mùa giải 2025/26
BBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BStoke1:3Portsmouth25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BStoke1:3Millwall22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke1:1Blackburn11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby2:0Stoke06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke2:0Sheffield Wed03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BBristol City0:1Sheffield Utd17/10/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBBristol City0:1Blackburn14/10/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHCharlton1:1Bristol City10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTCrystal Palace0:2Bristol City03/10/2026 18:30 · Giao hữu câu lạc bộTBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBBristol City0:1Lincoln16/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBSouthampton4:1Bristol City12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBurnley1:2Bristol City05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTPreston1:3Bristol City02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · DeepdaleTBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHBirmingham (USA)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BBristol City0:2Millwall15/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBBristol City0:1Walsall07/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Ashton Gate Stadium
Mùa giải 2025/26
TBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton2:2Bristol City22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)BBristol City2:4Norwich18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HQPR0:0Bristol City11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TCharlton Athletic1:2Bristol City03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)Tính đến 17/10 23:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận4Stoke T
1H
5Bristol City T
3.1Trung bình tổng điểm
Stoke Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 17 : 14
- Sân nhà
- 2T 1H 2B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
BBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) 2025/26TStoke5:1Bristol City01/11/2025 22:00 · Giải vô địch (Anh) 2025/26
BBristol City2:0Stoke12/02/2025 · Giải vô địch (Anh) 2024/25
HStoke2:2Bristol City22/10/2024 · Giải vô địch (Anh) 2024/25
TStoke4:0Bristol City04/05/2024 · Giải vô địch (Anh) 2023/24
TBristol City2:3Stoke30/09/2023 · Giải vô địch (Anh) 2023/24
BStoke1:2Bristol City07/04/2023 · Giải vô địch (Anh) 2022/23
TBristol City1:2Stoke17/12/2022 · Giải vô địch (Anh) 2022/23
BStoke0:1Bristol City15/04/2022 · Giải vô địch (Anh) 2021/22
BBristol City1:0Stoke24/11/2021 · Giải vô địch (Anh) 2021/22
Tính đến 17/10 21:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Tính đến 17/10 09:59
Huấn luyện viên
StokeHuấn luyện viên Mark Robins
Bristol CityHuấn luyện viên Roy Hodgson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59
Các trận tiếp theo
31/10/202619:30 vs PrestonBet365 StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)04/11/202602:45 vs BlackburnEwood ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs PortsmouthFratton ParkĐội kháchGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs Birmingham (USA)Bet365 StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)26/11/202603:00 vs MillwallBet365 StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs West HamLondon StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)
31/10/202622:00 vs BoltonToughsheet Community StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)05/11/202603:00 vs WolvesAshton Gate StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)07/11/202619:30 vs NorwichAshton Gate StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)21/11/202622:00 vs MiddlesbroughRiverside StadiumĐội kháchGiải vô địch (Anh)25/11/202602:45 vs WrexhamAshton Gate StadiumChủ nhàGiải vô địch (Anh)28/11/202622:00 vs West BromThe HawthornsĐội kháchGiải vô địch (Anh)
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Stoke gặp Bristol City tại Giải vô địch (Anh) vào 24/10/2026 21:00 UTC+07 tại Bet365 Stadium.
Stoke đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng, Bristol City đứng thứ 16.
Stoke thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Bristol City thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Stoke thắng 4, Bristol City thắng 5, hòa 1.
Stoke · Trận trước: Derby vs Stoke (17/10) · Trận tiếp theo: Stoke vs Preston (31/10)
Bristol City · Trận trước: Bristol City vs Sheffield Utd (17/10) · Trận tiếp theo: Bolton vs Bristol City (31/10)
Các trận Giải vô địch (Anh) khác cùng ngày
- Bolton vs Middlesbrough
- Sheffield Utd vs Derby
- Charlton vs Norwich
- Portsmouth vs Millwall
- QPR vs Swansea
- Cardiff vs Birmingham (England)
- Preston vs West Brom
- Wolves vs Watford
- Lincoln vs Burnley
- West Ham vs Southampton
Các trận Giải vô địch (Anh) tuần này
- Blackburn vs Wrexham
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Lincoln vs Birmingham (England)
- Stoke vs Preston
- Norwich vs Watford
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Celta de Vigo vs Alaves (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs G.A. Eagles (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Osasuna vs Racing de Santander (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bournemouth vs Sunderland (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Leeds vs Manchester Utd (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Udinese vs U.S. Lecce (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Cambuur vs AZ Alkmaar (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
Trận sắp diễn ra
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Seattle Sounders vs CF Montreal
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids
- Los Angeles Galaxy vs San Diego FC
- Cruz Azul vs Juarez
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.