Ngôn ngữ

Stoke vs Bristol City

Chi tiết trận đấu
Bet365 Stadium
StokeChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
Bristol CityĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
StokeVắng mặt 4 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
A. AmpahChấn thương đầu gối
A. CresswellChấn thương đầu gối
S. GallagherChấn thương
S. IngelssonChấn thương cơ
Bristol CityVắng mặt 3 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức · Danh sách vắng mặt trận trước (17/10)
L. TolajVa chạm
N. EileỐm
R. DickieChấn thương đầu gối
Tính đến 18/10 07:00

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 12 trận (không phải cả mùa giải)
StokeTất cảBristol City
13Trận12
7Thắng4
2Hòa2
4Thua6
21Bàn thắng12
17Bàn thua16
StokeChủ nhàBristol City
7Trận7
4Thắng2
1Hòa0
2Thua5
13Bàn thắng3
7Bàn thua7
StokeĐội kháchBristol City
6Trận5
3Thắng2
1Hòa2
2Thua1
8Bàn thắng9
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn5
1.62Bàn thắng mỗi trận1.00
1.31Bàn thua mỗi trận1.33
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
StokeTất cảBristol City
11Trận11
6Thắng4
1Hòa2
4Thua5
18Bàn thắng12
16Bàn thua15
StokeChủ nhàBristol City
5Trận6
3Thắng2
0Hòa0
2Thua4
10Bàn thắng3
6Bàn thua6
StokeĐội kháchBristol City
6Trận5
3Thắng2
1Hòa2
2Thua1
8Bàn thắng9
10Bàn thua9
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn4
1.64Bàn thắng mỗi trận1.09
1.45Bàn thua mỗi trận1.36
3Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
StokeTất cảBristol City
2Trận1
1Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
1Bàn thua1
StokeChủ nhàBristol City
2Trận1
1Thắng0
1Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
1Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Southampton11632+1117HTTBT
8Wolves10523+317TBBTT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth10424+014TTBHH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves4211+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth5212+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 18/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
StokeTBTTTHTTBH8T 3H 9B
Bristol CityBBHTTBBTTT8T 4H 8B
Stoke
Dựa trên 20 trận
Bristol City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 3H 9BT · H · B8T 4H 8B
40%Tỷ lệ thắng40%
15%Tỷ lệ hòa20%
1.30Ghi được mỗi trận1.20
1.50Bị ghi mỗi trận1.25
-4Hiệu số-1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.01 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (18 trận)
1.61 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5 (19 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (19 trận)
11.2Số cú sút mỗi trận13.7 (19 trận)
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.7 (19 trận)
47%Kiểm soát bóng trung bình49% (19 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận4.9 (19 trận)
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.3 (18 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.1 (19 trận)
Stoke
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBristol City
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 2H 4BT · H · B4T 0H 6B
45%Tỷ lệ thắng40%
18%Tỷ lệ hòa0%
1.64Ghi được mỗi trận0.80
1.27Bị ghi mỗi trận1.10
+4Hiệu số-3
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.23 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.14 (9 trận)
1.27 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.33 (9 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.7Số cú sút mỗi trận13.8
3.7Sút trúng đích mỗi trận4.3
49%Kiểm soát bóng trung bình50%
5.3Phạt góc mỗi trận5.4
1.7Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
12.8Phạm lỗi mỗi trận9.5
Stoke
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnBristol City
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 1H 5BT · H · B4T 4H 2B
33%Tỷ lệ thắng40%
11%Tỷ lệ hòa40%
0.89Ghi được mỗi trận1.60
1.78Bị ghi mỗi trận1.40
-8Hiệu số+2
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
33%Tỷ lệ không ghi bàn10%
0.77Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.48 (9 trận)
1.98Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.52 (9 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (9 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (9 trận)
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0 (9 trận)
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8 (9 trận)
11.7Số cú sút mỗi trận13.6 (9 trận)
2.8Sút trúng đích mỗi trận5.2 (9 trận)
45%Kiểm soát bóng trung bình48% (9 trận)
5.3Phạt góc mỗi trận4.4 (9 trận)
2.1Thẻ vàng mỗi trận1.3 (9 trận)
12.3Phạm lỗi mỗi trận10.8 (9 trận)
Stoke
Dựa trên 18 trận
Giải vô địch (Anh)Bristol City
Dựa trên 18 trận
18Trận18
7T 2H 9BT · H · B7T 4H 7B
39%Tỷ lệ thắng39%
11%Tỷ lệ hòa22%
1.28Ghi được mỗi trận1.22
1.61Bị ghi mỗi trận1.33
-6Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
17%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.02Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31
1.59Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.42
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2Số cú sút mỗi trận12.7
3.3Sút trúng đích mỗi trận4.5
46%Kiểm soát bóng trung bình48%
5.7Phạt góc mỗi trận4.5
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.4 (17 trận)
12.6Phạm lỗi mỗi trận10.5
Stoke
Dựa trên 2 trận
Cúp EFLBristol City
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B0T 0H 1B
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
StokeGiao hữu câu lạc bộBristol City
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TStoke2:1Sheffield Utd19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumHCardiff1:1Stoke09/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · Cardiff City StadiumTStoke4:0Charlton05/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumTStoke1:0Norwich02/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Bet365 StadiumBWolves4:1Stoke29/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · Molineux StadiumHStoke1:1Luân lưu 4-5Hull26/08/2026 01:45 · Cúp EFL · Bet365 StadiumBSouthampton3:1Stoke22/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke2:0Oldham08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · Bet365 Stadium
Mùa giải 2025/26
BBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BWrexham2:0Stoke18/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HStoke1:1Blackburn11/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)BDerby2:0Stoke06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TStoke2:0Sheffield Wed03/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
HCharlton1:1Bristol City10/10/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The ValleyTBristol City1:0Watford19/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumBSouthampton4:1Bristol City12/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)TBristol City2:1Portsmouth29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Ashton Gate StadiumHBirmingham (USA)2:2Bristol City22/08/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)
Mùa giải 2025/26
TBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)BBirmingham (USA)2:1Bristol City25/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)HSouthampton2:2Bristol City22/04/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh)HQPR0:0Bristol City11/04/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh)TBristol City1:0Sheffield Utd06/04/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh)
Tính đến 17/10 23:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận
4Stoke T
1H
5Bristol City T
3.1Trung bình tổng điểm
Stoke Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
17 : 14
Sân nhà
2T 1H 2B
Sân khách
2T 0H 3B
BBristol City2:0Stoke02/05/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) 2025/26TStoke5:1Bristol City01/11/2025 22:00 · Giải vô địch (Anh) 2025/26
Tính đến 17/10 21:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Viktor Johansson120091 phút7.41
GK24Joshua Griffiths10090 phút7.90
GK34Frank Fielding-----
DF16Ben Wilmot131087 phút6.88
DF17Eric Bocat122278 phút6.94
DF5Luke Graham111091 phút6.99
DF2Benjamin Johnson111088 phút6.80
DF18Bosun Lawal90055 phút6.88
DF40Maksym Talovierov90043 phút6.46
DF21Luca Bombino70033 phút6.86
DF22Junior Tchamadeu40133 phút6.58
DF23Benjamin Gibson10090 phút6.50
DF52Laurence Giani10081 phút6.70
DF5Freddie Anderson1009 phút6.60
DF3Aaron Cresswell-----
DF4Pijus Otegbayo-----
MF8Ethan Galbraith133385 phút7.01
MF27Djibril Soumare130070 phút6.85
MF13Justin Devenny72065 phút6.74
MF7Jack McGlynn72162 phút7.21
MF10Jun-Ho Bae70156 phút6.59
MF19Tomas Rigo40144 phút6.42
MF4Ben Pearson40028 phút7.00
MF6Svante Ingelsson30063 phút6.07
FW15George Hirst111143 phút6.47
FW9Robert Bozenik103135 phút6.74
FW11Lamine Cisse81160 phút6.94
FW20Sam Gallagher82153 phút6.90
FW42Million Manhoef60050 phút6.50
FW11Tyler Martin1009 phút6.30
A. Ampah—————
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Sam Tickle120090 phút6.49
GK32Lewis Thomas-----
GK40Bradley Collins-----
DF21Rio Cardines110677 phút7.02
DF2Lisav Eissat101078 phút6.74
DF19George Tanner100074 phút6.95
DF3Cameron Pring100054 phút6.61
DF16Robert Dickie81089 phút6.99
DF5Robert Atkinson70066 phút7.20
DF38Noah Eile30053 phút6.60
DF15Luke McNally20090 phút7.00
DF24Sebastian Naylor-----
DF46Marley Thelwell-----
MF12Jason Knight121088 phút6.79
MF20Sam Greenwood110041 phút6.48
MF10Scott Twine103068 phút6.91
MF8Joe Williams80063 phút6.86
MF27Gibson Yah80047 phút6.79
MF4Adam Randell50064 phút6.74
MF14Tomi Horvat50020 phút6.58
MF6Brian De Keersmaecker30035 phút7.00
MF17Elijah Morrison-----
MF42Daniel Ezendu-----
FW7Yu Hirakawa121062 phút6.79
FW23Dominic Ballard123051 phút6.77
FW17Jed Wallace110150 phút6.73
FW9Lorent Tolaj92169 phút6.60
FW45Elijah Adebayo60018 phút6.38
FW11Samuel Bell40014 phút6.27
FW29Leo Pecover-----
FW48Ranel Young-----
Tính đến 17/10 09:59

Huấn luyện viên

StokeHuấn luyện viên Mark Robins
Bristol CityHuấn luyện viên Roy Hodgson
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 09:59

Các trận tiếp theo