Ngôn ngữ

West Ham vs Southampton

Chi tiết trận đấu
London Stadium
West HamChủ nhà
21:00Bắt đầu 24/10
SouthamptonĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 22/10 02:26
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
West HamVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
K. LamadridChấn thương
SouthamptonVắng mặt 1 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
F. DownesChấn thương mắt cá
Tính đến 22/10 04:30

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 02:26

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,67Hòa4,32Đội khách4,45Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,67Không thay đổiHòa4,32Không thay đổiĐội khách4,45Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,674,324,45
bet3651,674,104,50
Marathon1,664,254,20
1xBet1,684,254,16
BetVictor1,654,104,20
BetfairĐã đóngĐã đóngĐã đóng
BetanoĐã đóngĐã đóngĐã đóng
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,16Đội khách +11,72Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,16Không thay đổiĐội khách1,72Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1

Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,161,72
bet3652,081,72
Marathon2,121,66
1xBet2,121,66
BetVictor2,081,64
BetanoĐã đóngĐã đóng
Tài/Xỉu3Tài 31,75Xỉu 32,10Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,75Không thay đổiXỉu2,10Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3

Không thay đổi · 21/10 22:19 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle1,752,10
Marathon1,652,03
1xBet1,652,03
BetVictor1,682,02
BetanoĐã đóngĐã đóng
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,50bet365 · Nhà cái 4Có1,50Không thay đổiKhông2,50Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365
Thời điểm thay đổiCóKhông
22/10 01:22Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
22/10 01:221,502,50
22/10 00:37Đã đóng
21/10 22:19 Đầu tiên1,502,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,502,50
Marathon1,462,49
1xBet1,462,53
BetVictor1,452,55
BetanoĐã đóngĐã đóng
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 2 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 18 · Đã đóng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.58,601,031xBet
-37,801,041xBet
-2.756,251,12bet365
-2.54,801,18bet365
-2.254,401,20bet365
-24,101,23bet365
-1.753,391,32Pinnacle
-1.52,791,44Pinnacle
-1.252,481,56Pinnacle
-1 Mốc chính2,161,72Pinnacle
-0.751,862,00Pinnacle
-0.51,672,25Pinnacle
-0.251,492,67Pinnacle
01,313,51Pinnacle
0.251,263,96Pinnacle
0.51,214,25bet365
0.751,145,75bet365
11,028,10Marathon
Tài/Xỉu Mốc 21 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0219,00bet365
11,0211,501xBet
1.51,145,64Pinnacle
1.751,105,00Marathon
21,134,50Marathon
2.251,273,14Marathon
2.51,482,65Pinnacle
2.751,592,38Pinnacle
3 Mốc chính1,752,10Pinnacle
3.252,011,83Pinnacle
3.52,241,66Pinnacle
3.752,581,51Pinnacle
42,921,32Marathon
4.253,201,26Marathon
4.53,791,26Pinnacle
4.754,331,14Marathon
55,851,07Marathon
5.256,201,06Marathon
5.56,501,11bet365
6.513,001,04bet365
7.526,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

24 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
West HamTất cảSouthampton
14Trận13
8Thắng7
4Hòa3
2Thua3
39Bàn thắng24
17Bàn thua14
West HamChủ nhàSouthampton
7Trận7
4Thắng5
1Hòa1
2Thua1
20Bàn thắng17
9Bàn thua8
West HamĐội kháchSouthampton
7Trận6
4Thắng2
3Hòa2
0Thua2
19Bàn thắng7
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
0Trận không ghi bàn1
2.79Bàn thắng mỗi trận1.85
1.21Bàn thua mỗi trận1.08
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
West HamTất cảSouthampton
11Trận11
6Thắng6
4Hòa3
1Thua2
30Bàn thắng21
12Bàn thua10
West HamChủ nhàSouthampton
5Trận6
3Thắng5
1Hòa1
1Thua0
15Bàn thắng16
5Bàn thua4
West HamĐội kháchSouthampton
6Trận5
3Thắng1
3Hòa2
0Thua2
15Bàn thắng5
7Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới3
0Trận không ghi bàn1
2.73Bàn thắng mỗi trận1.91
1.09Bàn thua mỗi trận0.91
4Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất2
West HamTất cảSouthampton
3Trận2
2Thắng1
0Hòa0
1Thua1
9Bàn thắng3
5Bàn thua4
West HamChủ nhàSouthampton
2Trận1
1Thắng0
0Hòa0
1Thua1
5Bàn thắng1
4Bàn thua4
West HamĐội kháchSouthampton
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng2
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
0Trận không ghi bàn0
3.00Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải vô địch (Anh) · Cúp EFL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Swansea11722+823BTTTT
2West Ham11641+1822TTHHT
3Middlesbrough11641+622HTTHH
4Birmingham (England)11551+920TTTHT
5West Brom11623+320TTBBH
6Stoke11614+219TBTTT
7Wolves11533+318HTBBT
8Southampton11632+1117HTTBT
9QPR11452+317BTHHH
10Blackburn11434+115BTTHT
11Sheffield Utd11434+115TBTBB
12Millwall11434+015HBTHH
13Portsmouth11434+015HTTBH
14Wrexham11353-114TBHTB
15Bolton11425-314HTBTT
16Bristol City11425-314BBHTB
17Charlton11353-514BHHBH
18Lincoln11335-1012HBBBT
19Cardiff11254+111HTBTB
20Watford11326-911TBBBB
21Norwich11308-49BBBBB
22Burnley11155-58BHTHB
23Derby11137-116BBHHB
24Preston11119-154BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)6240+70
—Blackburn5302+20
—Bolton5203-10
—Bristol City6204-30
—Burnley6042-20
—Cardiff5230+60
—Charlton5230+20
—Derby6024-60
—Lincoln5023-90
—Middlesbrough6420+50
—Millwall6222+30
—Norwich6204+00
—Portsmouth5212-10
—Preston5104-50
—QPR5221+30
—Sheffield Utd5212+10
—Southampton6510+120
—Stoke5302+40
—Swansea6321+40
—Watford6312-10
—West Brom6321+30
—West Ham5311+100
—Wolves5221+20
—Wrexham6222+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Birmingham (England)5311+20
—Blackburn6132-10
—Bolton6222-20
—Bristol City5221+00
—Burnley5113-30
—Cardiff6024-50
—Charlton6123-70
—Derby5113-50
—Lincoln6312-10
—Middlesbrough5221+10
—Millwall5212-30
—Norwich5104-40
—Portsmouth6222+10
—Preston6015-100
—QPR6231+00
—Sheffield Utd6222+00
—Southampton5122-10
—Stoke6312-20
—Swansea5401+40
—Watford5014-80
—West Brom5302+00
—West Ham6330+80
—Wolves6312+10
—Wrexham5131-30
Tính đến 22/10 00:46

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
West HamTTHHBTTTTH10T 5H 5B
SouthamptonHTTBTTHHTB9T 7H 4B
West Ham
Dựa trên 20 trận
Southampton
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B9T 7H 4B
50%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa35%
2.25Ghi được mỗi trận1.75
1.25Bị ghi mỗi trận1.15
+20Hiệu số+12
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.85 (18 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.65 (18 trận)
1.35 (18 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.40 (18 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.6Số cú sút mỗi trận14.7
5.9Sút trúng đích mỗi trận4.3
51%Kiểm soát bóng trung bình55%
5.4Phạt góc mỗi trận5.3
1.9Thẻ vàng mỗi trận2.0 (19 trận)
10.3Phạm lỗi mỗi trận9.3
West Ham
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSouthampton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
6T 1H 3BT · H · B5T 4H 1B
60%Tỷ lệ thắng50%
10%Tỷ lệ hòa40%
2.50Ghi được mỗi trận2.20
1.10Bị ghi mỗi trận1.30
+14Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.23 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (9 trận)
1.11 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
80%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.6Số cú sút mỗi trận14.6
6.2Sút trúng đích mỗi trận4.6
50%Kiểm soát bóng trung bình55%
4.6Phạt góc mỗi trận5.5
1.5Thẻ vàng mỗi trận2.1
9.6Phạm lỗi mỗi trận10.5
West Ham
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSouthampton
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 4H 2BT · H · B4T 3H 3B
40%Tỷ lệ thắng40%
40%Tỷ lệ hòa30%
2.00Ghi được mỗi trận1.30
1.40Bị ghi mỗi trận1.00
+6Hiệu số+3
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
20%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.46 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (9 trận)
1.59 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.49 (9 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
14.6Số cú sút mỗi trận14.8
5.6Sút trúng đích mỗi trận4.1
53%Kiểm soát bóng trung bình56%
6.2Phạt góc mỗi trận5.1
2.3Thẻ vàng mỗi trận1.9 (9 trận)
11.1Phạm lỗi mỗi trận8.2
West Ham
Dựa trên 11 trận
Giải vô địch (Anh)Southampton
Dựa trên 17 trận
11Trận17
6T 4H 1BT · H · B8T 7H 2B
55%Tỷ lệ thắng47%
36%Tỷ lệ hòa41%
2.73Ghi được mỗi trận1.82
1.09Bị ghi mỗi trận1.00
+18Hiệu số+14
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
0%Tỷ lệ không ghi bàn12%
2.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.72
1.17Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.35
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn76%
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
16.3Số cú sút mỗi trận15.0
6.2Sút trúng đích mỗi trận4.4
58%Kiểm soát bóng trung bình56%
6.3Phạt góc mỗi trận5.6
2.2Thẻ vàng mỗi trận2.1
10.1Phạm lỗi mỗi trận9.8
West Ham
Dựa trên 6 trận
Premier League AnhSouthampton
6Trận—
2T 1H 3BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
17%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
1.33Bị ghi mỗi trận—
-2Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
50%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.24Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.49Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.0Số cú sút mỗi trận—
5.2Sút trúng đích mỗi trận—
44%Kiểm soát bóng trung bình—
4.3Phạt góc mỗi trận—
2.2Thẻ vàng mỗi trận—
11.5Phạm lỗi mỗi trận—
West Ham
Dựa trên 3 trận
Cúp EFLSouthampton
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 0H 1BT · H · B1T 0H 1B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+4Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
13.7Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
6.3Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
42%Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
9.0Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
West HamCúp FA (Anh)Southampton
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-1
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HWest Ham1:1QPR10/10/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHMillwall2:2West Ham19/09/2026 18:30 · Giải vô địch (Anh) · The DenTWest Ham6:0Wrexham12/09/2026 02:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTWest Ham3:0Derby05/09/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumTWest Ham4:2Wolves02/09/2026 01:45 · Giải vô địch (Anh) · London StadiumHWatford1:1West Ham29/08/2026 21:00 · Giải vô địch (Anh) · Vicarage RoadHBurnley2:2West Ham16/08/2026 22:00 · Giải vô địch (Anh) · Turf MoorTWest Ham3:1Portsmouth08/08/2026 21:00 · Cúp EFL · London Stadium
Mùa giải 2025/26
TWest Ham3:0Leeds24/05/2026 22:00 · Premier League AnhBNewcastle3:1West Ham17/05/2026 23:30 · Premier League AnhBBrentford3:0West Ham02/05/2026 21:00 · Premier League AnhTWest Ham2:1Everton (Chile)25/04/2026 21:00 · Premier League AnhHCrystal Palace0:0West Ham21/04/2026 02:00 · Premier League Anh
Tính đến 17/10 22:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 7 trận
3West Ham T
2H
2Southampton T
2.9Trung bình tổng điểm
West Ham Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
11 : 9
Sân nhà
1T 1H 1B
Sân khách
2T 1H 1B
Tính đến 17/10 21:01

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Mads Hermansen120091 phút6.83
GK49Finley Herrick20090 phút6.10
GK23Alphonse Areola-----
DF3Max Kilman141091 phút7.14
DF15Konstantinos Mavropanos125187 phút7.57
DF2Kyle Walker-Peters110267 phút6.69
DF34Joel Veltman110251 phút7.03
DF30Oliver Scarles90061 phút6.71
DF5Morato81160 phút6.93
DF58Airidas Golambeckis30071 phút6.93
DF63Ezra Mayers10090 phút6.50
DF18Adama Boiro10013 phút6.90
DF2Ryan Battrum-----
DF2Junior Robinson-----
MF17Mohamadou Kante133259 phút6.84
MF7Arne Engels120383 phút7.23
MF61Lewis Orford110247 phút6.84
MF28Tomas Soucek32027 phút7.30
MF21Keiber Lamadrid20040 phút6.65
MF4Edson Alvarez10075 phút6.50
MF27Soungoutou Magassa-----
FW20Jarrod Bowen148682 phút7.76
FW10Manor Solomon132271 phút7.08
FW11Taty Castellanos134265 phút6.83
FW9Joel Piroe123150 phút6.57
FW14Divine Mukasa113069 phút7.02
FW19Pablo92265 phút6.83
FW35Edvin Austbo72231 phút7.00
FW66Joshua Ajala42030 phút7.17
FW70Maxwel Cornet-----
Danh sách cầu thủ 25 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Daniel Peretz130091 phút7.24
GK25George Long-----
DF14James Bree131187 phút6.78
DF3Ryan Manning121275 phút7.17
DF13Keven Schlotterbeck91090 phút7.30
DF5Jack Stephens90082 phút7.03
DF15Nathan Wood80080 phút6.79
DF34Welington51059 phút7.04
DF6Zach Abbott10045 phút6.30
DF2Mads Roerslev Rasmussen-----
DF5Joachim Kayi Sanda-----
MF10Finn Azaz133675 phút7.05
MF27Kuryu Matsuki132165 phút6.69
MF4Flynn Downes120272 phút6.97
MF26Cameron Bragg100148 phút6.80
MF30James Ward-Prowse91179 phút7.16
MF18Tom Fellows91050 phút6.68
MF7Romeo Akachukwu31026 phút7.30
MF8Caspar Jander20043 phút6.70
FW9Cyle Larin138060 phút7.07
FW7Leo Scienza123273 phút7.24
FW11Lewis Dobbin110036 phút6.59
FW28Divin Mubama101123 phút6.55
FW23Samuel Edozie80128 phút6.66
FW9Princewill Ehibhatiomhan-----
Tính đến 20/10 10:00

Huấn luyện viên

West HamHuấn luyện viên Nuno Espirito Santo
SouthamptonHuấn luyện viên Tonda Eckert
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 10:00

Các trận tiếp theo