Ngôn ngữ

Chiba vs Kyoto

Chi tiết trận đấu
LaLa arena TOKYO-BAY
ChibaChủ nhà
79 : 102Tỷ số chung cuộc
KyotoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 21/10 16:55
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
32Luke Maye
5Riku Segawa
19Nate Williams
26LG Gill
4Naoki Tashiro
Dự bị 5
12Ren Kanechika
17Takumi Sato
31Shuta Hara
2Yuki Togashi
22Nyika Williams
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 7
3Leon Shibuta
13Satoru Maeta
10Charles Jackson
32Angelo Caloiaro
23Demetre Rivers
Dự bị 7
1Kanta Mizuno
39Mone Alex Hall
7Shuma Nishibe
20Michael Phillips
14Ryuichi Kishimoto
15Hayato Kawashima
16Ryunosuke Watanabe
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 21/10 19:55

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
79 : 102
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Chiba2119241579
Kyoto26282820102
Thống kê đội · Cuối cùng
79Điểm102
35Bắt bóng bật bảng39
18Kiến tạo35
5Cướp bóng10
2Chắn bóng6
13Mất bóng10
19/37Ném 2 điểm thành công23/37
9/36Ném 3 điểm thành công15/36
14/17Ném phạt thành công11/21

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
19Nate Williams34:3325451/86/8
12 · Dự bịRen Kanechika26:4510612/50/0
32Luke Maye25:3913921/42/3
31 · Dự bịShuta Hara25:028122/50/0
26LG Gill23:050520/10/0
5Riku Segawa21:437321/30/0
2 · Dự bịYuki Togashi18:1711141/46/6
4Naoki Tashiro13:045401/50/0
17 · Dự bịTakumi Sato06:420000/10/0
22 · Dự bịNyika Williams05:100200/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
32Angelo Caloiaro27:0517871/22/2
23Demetre Rivers26:4416432/72/3
14 · Dự bịRyuichi Kishimoto23:449273/90/0
10Charles Jackson23:158840/00/2
13Satoru Maeta18:3310222/62/3
3Leon Shibuta18:1912154/40/0
20 · Dự bịMichael Phillips16:4512400/02/7
39 · Dự bịMone Alex Hall11:398431/11/2
7 · Dự bịShuma Nishibe10:243311/30/0
16 · Dự bịRyunosuke Watanabe08:352110/00/0
15 · Dự bịHayato Kawashima08:033121/30/0
1 · Dự bịKanta Mizuno06:532100/12/2
Tính đến 21/10 19:55

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 16:55

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,40Đội khách1,58Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,082,40Đội khách1,731,58
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:552,40▲1,58▼
21/10 15:372,20▲1,68▼
21/10 14:352,19▲1,69▲
21/10 09:442,17▲1,68▼
21/10 07:23 Đầu tiên2,081,73
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,401,58
Betfair2,381,57
bet3652,051,68
Marathon2,381,50
1xBet2,181,61
Betano2,181,62
BetVictor2,151,63
Kèo chấp châu Á2.5Chủ nhà +2.52,07Đội khách -2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,811,90Đội khách1,981,92
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
21/10 16:55Tạm dừng
21/10 15:371,90▲1,92▼
21/10 14:351,89▲1,93▲
21/10 09:44Thay đổi mốc · mốc chính 2.5
21/10 09:441,88▲1,91▼
21/10 07:23 Đầu tiên1,811,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2.5Đội khách -2.5
Pinnacle2,071,76
Betfair1,911,80
bet3651,801,86
Marathon1,991,67
1xBet1,801,73
Betano1,881,78
BetVictor1,881,80
Tài/Xỉu174Tài 1741,92Xỉu 1741,89Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,911,92Xỉu1,881,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 174 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
21/10 16:551,92▼1,89
21/10 14:351,93▲1,89▲
21/10 07:23 Đầu tiên1,911,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 174Xỉu 174
Pinnacle1,921,89
bet3652,051,68
Marathon1,871,78
1xBet1,801,70
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 B.LEAGUE
ChibaTất cảKyoto
12Hạng4
10Trận9
3Thắng7
7Thua2
30%Tỷ lệ thắng78%
919Ghi được799
1013Bị ghi704
91.90Ghi được mỗi trận88.78
101.30Bị ghi mỗi trận78.22
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark981.889+115
2Tokyo Sunrockers1073.700+129
3Sendai963.667+47
4Gunma963.667+38
5Toyama954.556-19
6Levanga Hokkaido954.556+36
7Yokohama954.556-24
8Utsunomiya Brex945.444-11
9Brave Thunders936.333-34
10Akita936.333-79
11Altiri Chiba1037.300-83
12Chiba1037.300-94
13Ibaraki Robots927.222-8
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Diamond Dolphins7701.000+120
2Hiroshima D.9901.000+119
3NeoPhoenix651.833+54
4Kyoto972.778+95
5Seahorses Mikawa752.714+91
6Ryukyu954.556+50
7Shimane844.500-7
8Shiga945.444+8
9Nagasaki1046.400-66
10Kobe927.222-74
11Shinshu1028.200-51
12Osaka918.111-169
13Saga1019.100-183
Tính đến 22/10 19:30 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ChibaBTBTBBBBTB9T 11B
KyotoTBTTTTBTTT11T 9B
Chiba
Dựa trên 20 trận
Kyoto
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B11T 9B
45%Tỷ lệ thắng55%
88.20Ghi được mỗi trận85.70
94.50Bị ghi mỗi trận82.60
-126Hiệu số+62
131Điểm ghi cao nhất115
45Điểm ghi thấp nhất66
23.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (13 trận)
22.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (13 trận)
19.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (13 trận)
20.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
46.8 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (13 trận)
39.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (13 trận)
182.7Tổng điểm trung bình168.3
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
34.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (10 trận)
20.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (12 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
80% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (10 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
56% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
12.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (12 trận)
4.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
4.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Chiba
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 12 trận
10Trận12
5T 5BT · B7T 5B
50%Tỷ lệ thắng58%
83.00Ghi được mỗi trận87.17
91.50Bị ghi mỗi trận81.92
-85Hiệu số+63
131Điểm ghi cao nhất115
45Điểm ghi thấp nhất74
22.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 119.0 (9 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 221.0 (9 trận)
16.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 322.4 (9 trận)
20.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 422.6 (9 trận)
42.3 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.0 (9 trận)
36.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.0 (9 trận)
174.5Tổng điểm trung bình169.1
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ2/9 trận
35.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận37.7 (7 trận)
19.5 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận24.9 (8 trận)
27% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (7 trận)
81% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công70% (7 trận)
40% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (7 trận)
51% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (7 trận)
13.2 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.9 (8 trận)
4.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (8 trận)
3.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận2.0 (8 trận)
Chiba
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnKyoto
Dựa trên 8 trận
10Trận8
4T 6BT · B4T 4B
40%Tỷ lệ thắng50%
93.40Ghi được mỗi trận83.50
97.50Bị ghi mỗi trận83.62
-41Hiệu số-1
109Điểm ghi cao nhất94
74Điểm ghi thấp nhất66
25.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.5 (4 trận)
25.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 220.8 (4 trận)
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 323.8 (4 trận)
19.8 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 417.0 (4 trận)
50.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.2 (4 trận)
41.4 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (4 trận)
190.9Tổng điểm trung bình167.1
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/4 trận
33.5 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận30.3 (3 trận)
20.4 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận23.5 (4 trận)
37% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (3 trận)
79% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (3 trận)
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (3 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
12.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trận15.2 (4 trận)
4.0 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận8.2 (4 trận)
5.1 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.5 (4 trận)
Chiba
Dựa trên 17 trận
B.LEAGUEKyoto
Dựa trên 19 trận
17Trận19
8T 9BT · B10T 9B
47%Tỷ lệ thắng53%
90.18Ghi được mỗi trận85.37
93.35Bị ghi mỗi trận82.16
-54Hiệu số+61
131Điểm ghi cao nhất115
64Điểm ghi thấp nhất66
23.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 119.8 (13 trận)
22.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (13 trận)
19.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 322.8 (13 trận)
20.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.8 (13 trận)
46.8 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận40.7 (13 trận)
39.3 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (13 trận)
183.5Tổng điểm trung bình167.5
2/15 trậnSố trận có hiệp phụ2/13 trận
34.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.5 (10 trận)
20.0 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận24.4 (12 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công34% (10 trận)
80% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công68% (10 trận)
44% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (10 trận)
56% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (10 trận)
12.9 (13 trận)Mất bóng mỗi trận15.0 (12 trận)
4.2 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (12 trận)
4.2 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (12 trận)
Chiba
Dựa trên 3 trận
Giao hữu CLBKyoto
Dựa trên 1 trận
3Trận1
1T 2BT · B1T 0B
33%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
77.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
101.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-72Hiệu số+1
100Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
45Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
178.0Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 21/10 19:18

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
8Chiba T
0H
0Kyoto T
156.6Trung bình tổng điểm
Chiba Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
688 : 565
Sân nhà
4T 0H 0B
Sân khách
4T 0H 0B
Tính đến 14/10 17:09

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)