Utsunomiya Brex vs Diamond Dolphins
Brex Arena Utsunomiya
17:05Bắt đầu 21/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 6 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
| Utsunomiya Brex | Tất cả | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 486 | Ghi được | 448 |
| 467 | Bị ghi | 372 |
| Utsunomiya Brex | Chủ nhà | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 230 | Ghi được | — |
| 234 | Bị ghi | — |
| Utsunomiya Brex | Đội khách | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 0 |
| 256 | Ghi được | 448 |
| 233 | Bị ghi | 372 |
| Utsunomiya Brex | Tất cả | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Thua | 0 |
| 486 | Ghi được | 448 |
| 467 | Bị ghi | 372 |
| Utsunomiya Brex | Chủ nhà | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 230 | Ghi được | — |
| 234 | Bị ghi | — |
| Utsunomiya Brex | Đội khách | Diamond Dolphins |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 1 | Thua | 0 |
| 256 | Ghi được | 448 |
| 233 | Bị ghi | 372 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 4 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 8 | Hokkaido | 6 | 3 | 3 | .500 | +4 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 7 | 1 | 6 | .143 | -101 |
Tính đến 16/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Utsunomiya BrexBTTBBTBBBT12T 8B
Diamond DolphinsTTTTTTTBBT13T 7B
| Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | Diamond Dolphins Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 13T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 83.00 |
| 77.70 | Bị ghi mỗi trận | 79.00 |
| +81 | Hiệu số | +80 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (14 trận) |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (14 trận) |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 41.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (14 trận) |
| 40.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (14 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (12 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (13 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (12 trận) |
| 78% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 11.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (13 trận) |
| 6.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (13 trận) |
| 2.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 7 |
| 4T 6B | T · B | 4T 3B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 79.00 | Ghi được mỗi trận | 84.86 |
| 80.30 | Bị ghi mỗi trận | 79.57 |
| -13 | Hiệu số | +37 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 69 |
| 20.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 20.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 19.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 40.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 39.6 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | 164.4 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| 31.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 78% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 58% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 6.8 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.2 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Diamond Dolphins Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 8T 2B | T · B | 9T 4B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 69% |
| 84.50 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 75.10 | Bị ghi mỗi trận | 78.69 |
| +94 | Hiệu số | +43 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 23.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 18.0 (12 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.9 (12 trận) |
| 21.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (12 trận) |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (12 trận) |
| 44.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (12 trận) |
| 41.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.4 (12 trận) |
| 159.6 | Tổng điểm trung bình | 160.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/12 trận |
| 35.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (10 trận) |
| 17.8 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (11 trận) |
| 33% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 30% (10 trận) |
| 76% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (10 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (10 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 53% (10 trận) |
| 10.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (11 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.6 (11 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Utsunomiya Brex Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Diamond Dolphins Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 18 |
| 12T 8B | T · B | 11T 7B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 81.75 | Ghi được mỗi trận | 82.61 |
| 77.70 | Bị ghi mỗi trận | 80.39 |
| +81 | Hiệu số | +40 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 21.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 17.8 (14 trận) |
| 20.6 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (14 trận) |
| 20.2 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (14 trận) |
| 20.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.5 (14 trận) |
| 41.8 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.9 (14 trận) |
| 40.4 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.1 (14 trận) |
| 159.4 | Tổng điểm trung bình | 163.0 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/14 trận |
| 32.5 (13 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.4 (12 trận) |
| 18.4 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (13 trận) |
| 33% (13 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (12 trận) |
| 78% (13 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (12 trận) |
| 45% (13 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (12 trận) |
| 58% (13 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (12 trận) |
| 11.4 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (13 trận) |
| 6.3 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 9.2 (13 trận) |
| 2.6 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (13 trận) |
| Utsunomiya Brex | Giao hữu CLB | Diamond Dolphins Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +40 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BUtsunomiya Brex71:82Akita11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaTIbaraki Robots79:90Utsunomiya Brex09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTToyama77:99Utsunomiya Brex04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumBToyama77:67Utsunomiya Brex03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyama City GymnasiumBUtsunomiya Brex71:74Yokohama27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena UtsunomiyaTUtsunomiya Brex88:78Yokohama26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE · Brex Arena Utsunomiya
Mùa giải 2025/26
BUtsunomiya Brex66:75Diamond Dolphins10/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex82:89Diamond Dolphins09/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex70:92Ryukyu03/05/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins74:90Utsunomiya Brex26/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins69:87Utsunomiya Brex25/04/2026 · B.LEAGUE
TSun Rockers Shibuya68:86Utsunomiya Brex22/04/2026 · B.LEAGUE
BGunma74:66Utsunomiya Brex19/04/2026 · B.LEAGUE
TGunma82:86Utsunomiya Brex18/04/2026 · B.LEAGUE
TUtsunomiya Brex80:77Osaka15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETToyama85:89Utsunomiya Brex12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETToyama66:85Utsunomiya Brex11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex82:84Alvark08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex89:77Kyoto05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex91:75Kyoto04/04/2026 13:05 · B.LEAGUETIbaraki Robots78:90Diamond Dolphins11/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Adastria Mito ArenaTShimane80:90Diamond Dolphins04/10/2026 11:10 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTShimane73:85Diamond Dolphins03/10/2026 11:35 · B.LEAGUE · Matsue General GymnasiumTBrave Thunders78:90Diamond Dolphins27/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTBrave Thunders63:93Diamond Dolphins26/09/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki Arena
TDiamond Dolphins90:65Nagoya Fighting Eagles12/09/2026 · Giao hữu CLB
TKagawa Five Arrows68:83Diamond Dolphins04/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BRyukyu90:74Diamond Dolphins16/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBRyukyu85:65Diamond Dolphins15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex66:75Diamond Dolphins10/05/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:89Diamond Dolphins09/05/2026 15:05 · B.LEAGUEBDiamond Dolphins74:90Utsunomiya Brex26/04/2026 · B.LEAGUE
BDiamond Dolphins69:87Utsunomiya Brex25/04/2026 · B.LEAGUE
BDiamond Dolphins84:86Shiga19/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins106:95Shiga18/04/2026 · B.LEAGUE
TDiamond Dolphins80:76Ryukyu15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa91:61Diamond Dolphins12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa79:89Diamond Dolphins11/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBKyoto90:82Diamond Dolphins08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETDiamond Dolphins91:58Toyama05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETính đến 12/10 17:05
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận7Utsunomiya Brex T
0H
4Diamond Dolphins T
158.5Trung bình tổng điểm
Utsunomiya Brex Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 899 : 845
- Sân nhà
- 2T 0H 4B
- Sân khách
- 5T 0H 0B
BUtsunomiya Brex66:75Diamond Dolphins10/05/2026 15:05 · B.LEAGUE 2025/26BUtsunomiya Brex82:89Diamond Dolphins09/05/2026 15:05 · B.LEAGUE 2025/26
TDiamond Dolphins74:90Utsunomiya Brex26/04/2026 · B.LEAGUE 2025/26
TDiamond Dolphins69:87Utsunomiya Brex25/04/2026 · B.LEAGUE 2025/26
TUtsunomiya Brex91:90Diamond Dolphins22/12/2024 · B.LEAGUE 2024/25
BUtsunomiya Brex83:85Diamond Dolphins21/12/2024 · B.LEAGUE 2024/25
TDiamond Dolphins67:70Utsunomiya Brex29/10/2023 · B.LEAGUE 2023/24
TDiamond Dolphins68:90Utsunomiya Brex28/10/2023 · B.LEAGUE 2023/24
BUtsunomiya Brex67:70Diamond Dolphins08/01/2023 · B.LEAGUE 2022/23
TUtsunomiya Brex80:79Diamond Dolphins07/01/2023 · B.LEAGUE 2022/23
TDiamond Dolphins79:93Utsunomiya Brex29/01/2022 · B.LEAGUE 2021/22
Tính đến 14/10 17:09
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Utsunomiya Brex gặp Diamond Dolphins tại B.LEAGUE vào 21/10/2026 17:05 UTC+07 tại Brex Arena Utsunomiya.
Utsunomiya Brex đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Diamond Dolphins đứng thứ 2.
Utsunomiya Brex thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Diamond Dolphins thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Utsunomiya Brex thắng 7, Diamond Dolphins thắng 4, hòa 0.
Utsunomiya Brex · Trận trước: Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Trận tiếp theo: Utsunomiya Brex vs Shinshu (24/10)
Diamond Dolphins · Trận trước: Shinshu vs Diamond Dolphins (19/10) · Trận tiếp theo: Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins (25/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Hiroshima D. vs Akita
- Saga vs Nagasaki
- Brave Thunders vs Osaka
- Chiba vs Kyoto
- Shiga vs Kobe
- Shinshu vs Tokyo Sunrockers
- Levanga Hokkaido vs Toyama
- Ryukyu vs Altiri Chiba
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Sendai vs Yokohama
- Alvark vs Ibaraki Robots
- Shiga vs Nagasaki
- Osaka vs Tokyo Sunrockers
- Ryukyu vs Gunma
- Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido
- Toyama vs Shimane
- Kobe vs NeoPhoenix
- Akita vs Yokohama
- Brave Thunders vs Sendai
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- D. Medvedev vs T. Paul
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.