Ngôn ngữ

Venezia vs Virtus Bologna

Chi tiết trận đấu
Attard B.
VeneziaChủ nhà
86 : 93Tỷ số chung cuộc
Virtus BolognaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 11/10 23:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
G. Watson
A. Tessitori
K. Wiltjer
J. Parks
L. Candi
Dự bị 5
L. Olinde
K. Bowman
O. Maretto
S. Grant
E. Green
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 6
J. D. Alston
M. Carr
M. Diouf
K. Edwards
F. Ferrari
Dự bị 6
D. Casarin
A. Diarra
D. Hackett
T. Baldasso
T. Frazier
B. Klintman
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 12/10 14:41

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
86 : 93
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Venezia2922211486
Virtus Bologna2025242493
Thống kê đội · Cuối cùng
86Điểm93
30Bắt bóng bật bảng33
15Kiến tạo15
4Cướp bóng5
1Chắn bóng3
12Mất bóng7
22/38Ném 2 điểm thành công25/42
12/32Ném 3 điểm thành công8/23
6/6Ném phạt thành công19/23

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
G. Watson3118334/100/0
J. Parks265611/40/0
K. Wiltjer2620412/54/4
A. Tessitori238640/20/0
Dự bịE. Green2213113/60/0
Dự bịK. Bowman1915121/22/2
L. Candi163111/10/0
Dự bịL. Olinde164400/10/0
Dự bịS. Grant140310/10/0
Dự bịO. Maretto70110/00/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. D. Alston268100/56/8
M. Carr2213241/32/2
Dự bịT. Frazier2216052/66/6
Dự bịB. Klintman2111311/12/2
M. Diouf218510/02/3
Dự bịD. Hackett183220/01/2
Dự bịA. Diarra1781100/00/0
K. Edwards169501/20/0
Dự bịD. Casarin142210/10/0
Dự bịT. Baldasso1310112/40/0
F. Ferrari105101/10/0
Tính đến 12/10 14:41

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:22

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,83Đội khách1,99Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,851,83Đội khách1,931,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:291,83▲1,99▼
11/10 14:531,80▼2,00▲
10/10 20:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
10/10 20:31 Đầu tiên1,851,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,831,99
Betfair1,901,90
bet3651,861,86
Marathon1,851,99
1xBet1,851,99
Betano1,801,98
BetVictor1,801,95
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,91Đội khách +1.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,941,91Đội khách1,831,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
11/10 19:291,91▲1,90
11/10 14:53Thay đổi mốc · -1 → -1.5
11/10 14:531,88▼1,90▲
10/10 20:31 Đầu tiên1,941,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,911,90
Betfair1,911,80
bet3652,001,71
Marathon1,931,81
1xBet2,001,58
Betano1,911,83
BetVictor1,911,85
Tài/Xỉu175Tài 1751,91Xỉu 1751,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,931,91Xỉu1,861,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 175 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
11/10 19:561,91▼1,91▲
11/10 19:29Thay đổi mốc · 173.5 → 175
11/10 19:291,93▼1,88▲
10/10 21:232,06▼1,75▲
10/10 20:572,10▲1,72▼
10/10 20:31 Đầu tiên1,931,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 175Xỉu 175
Pinnacle1,911,91
bet3652,101,66
Marathon1,901,84
1xBet1,791,71
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 9 trận (không phải cả mùa giải)
VeneziaTất cảVirtus Bologna
7Trận9
5Thắng7
2Thua2
633Ghi được806
581Bị ghi762
VeneziaChủ nhàVirtus Bologna
4Trận3
3Thắng3
1Thua0
350Ghi được280
303Bị ghi261
VeneziaĐội kháchVirtus Bologna
3Trận6
2Thắng4
1Thua2
283Ghi được526
278Bị ghi501
VeneziaTất cảVirtus Bologna
4Trận3
3Thắng3
1Thua0
362Ghi được281
346Bị ghi244
VeneziaChủ nhàVirtus Bologna
2Trận1
1Thắng1
1Thua0
171Ghi được98
166Bị ghi89
VeneziaĐội kháchVirtus Bologna
2Trận2
2Thắng2
0Thua0
191Ghi được183
180Bị ghi155
VeneziaTất cảVirtus Bologna
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
271Ghi được—
235Bị ghi—
VeneziaChủ nhàVirtus Bologna
2Trận—
2Thắng—
0Thua—
179Ghi được—
137Bị ghi—
VeneziaĐội kháchVirtus Bologna
1Trận—
0Thắng—
1Thua—
92Ghi được—
98Bị ghi—
VeneziaTất cảVirtus Bologna
—Trận6
—Thắng4
—Thua2
—Ghi được525
—Bị ghi518
VeneziaChủ nhàVirtus Bologna
—Trận2
—Thắng2
—Thua0
—Ghi được182
—Bị ghi172
VeneziaĐội kháchVirtus Bologna
—Trận4
—Thắng2
—Thua2
—Ghi được343
—Bị ghi346
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Lega A · Eurocup · EuroLeague
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Basket Napoli3301.000+44
2Virtus Bologna3301.000+37
3Venezia431.750+16
4Olimpia Milano321.667+30
5Trento321.667+10
6Verona321.667+2
7Treviso321.667-11
8Varese321.667-12
9Udine321.667+17
10Reggiana312.333-4
11Maxima Roma312.333-27
12Tortona312.333-37
13BC Roma413.250+16
14Trieste303.000-10
15Cantu303.000-32
16Scafati303.000-39
Tính đến 18/10 19:17

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
VeneziaBTTTBTTBBT12T 8B
Virtus BolognaTTTBTBBTTT10T 10B
Venezia
Dựa trên 20 trận
Virtus Bologna
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B10T 10B
60%Tỷ lệ thắng50%
88.25Ghi được mỗi trận87.55
86.15Bị ghi mỗi trận84.15
+42Hiệu số+68
109Điểm ghi cao nhất110
72Điểm ghi thấp nhất68
21.2 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 126.1 (11 trận)
21.9 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 220.9 (11 trận)
21.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 321.7 (11 trận)
22.8 (14 trận)Điểm trung bình hiệp 420.9 (11 trận)
43.1 (14 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận47.0 (11 trận)
44.6 (14 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.6 (11 trận)
174.4Tổng điểm trung bình171.7
1/14 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
30.4 (12 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.1 (11 trận)
17.8 (13 trận)Kiến tạo mỗi trận19.3 (12 trận)
40% (12 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (11 trận)
79% (12 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (9 trận)
48% (12 trận)Tỷ lệ ném trúng47% (11 trận)
59% (12 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (9 trận)
10.2 (13 trận)Mất bóng mỗi trận13.7 (12 trận)
6.3 (13 trận)Cướp bóng mỗi trận5.9 (12 trận)
2.7 (13 trận)Chắn bóng mỗi trận3.0 (12 trận)
Venezia
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnVirtus Bologna
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B6T 5B
60%Tỷ lệ thắng55%
89.60Ghi được mỗi trận89.27
85.40Bị ghi mỗi trận87.00
+42Hiệu số+25
109Điểm ghi cao nhất106
72Điểm ghi thấp nhất72
22.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 127.6 (5 trận)
21.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 222.8 (5 trận)
23.1 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (5 trận)
22.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 423.6 (5 trận)
43.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận50.4 (5 trận)
46.0 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận45.8 (5 trận)
175.0Tổng điểm trung bình176.3
1/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
33.0 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận35.2 (5 trận)
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trận21.6 (5 trận)
38% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (5 trận)
76% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (4 trận)
50% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (5 trận)
60% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)63% (4 trận)
9.6 (7 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (5 trận)
6.3 (7 trận)Cướp bóng mỗi trận4.8 (5 trận)
3.3 (7 trận)Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Venezia
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnVirtus Bologna
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 4BT · B4T 5B
60%Tỷ lệ thắng44%
86.90Ghi được mỗi trận85.44
86.90Bị ghi mỗi trận80.67
+0Hiệu số+43
98Điểm ghi cao nhất110
79Điểm ghi thấp nhất68
19.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 124.8 (6 trận)
22.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 219.3 (6 trận)
20.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 321.3 (6 trận)
22.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 418.7 (6 trận)
42.0 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.2 (6 trận)
42.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
173.8Tổng điểm trung bình166.1
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
27.8 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.3 (6 trận)
17.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận17.7 (7 trận)
41% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công31% (6 trận)
83% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (5 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (6 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)54% (5 trận)
10.8 (6 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (7 trận)
6.3 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận6.7 (7 trận)
2.0 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận3.6 (7 trận)
Venezia
Dựa trên 13 trận
Lega AVirtus Bologna
Dựa trên 8 trận
13Trận8
9T 4BT · B4T 4B
69%Tỷ lệ thắng50%
86.15Ghi được mỗi trận90.62
86.31Bị ghi mỗi trận86.00
-2Hiệu số+37
109Điểm ghi cao nhất106
72Điểm ghi thấp nhất82
20.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 126.0 (7 trận)
21.7 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 222.1 (7 trận)
21.5 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0 (7 trận)
23.1 (11 trận)Điểm trung bình hiệp 422.7 (7 trận)
41.8 (11 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.1 (7 trận)
44.5 (11 trận)Điểm trung bình nửa sau trận43.7 (7 trận)
172.5Tổng điểm trung bình176.6
0/11 trậnSố trận có hiệp phụ0/7 trận
29.5 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận32.8 (6 trận)
17.7 (11 trận)Kiến tạo mỗi trận20.9 (7 trận)
39% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (6 trận)
80% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công79% (6 trận)
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (6 trận)
59% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (6 trận)
10.1 (11 trận)Mất bóng mỗi trận14.6 (7 trận)
6.0 (11 trận)Cướp bóng mỗi trận4.9 (7 trận)
2.5 (11 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (7 trận)
VeneziaEuroLeagueVirtus Bologna
Dựa trên 7 trận
—Trận7
—T · B2T 5B
—Tỷ lệ thắng29%
—Ghi được mỗi trận82.43
—Bị ghi mỗi trận88.00
—Hiệu số-39
—Điểm ghi cao nhất96
—Điểm ghi thấp nhất68
—Điểm trung bình hiệp 126.2 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 218.8 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 323.0 (4 trận)
—Điểm trung bình hiệp 417.8 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa đầu trận45.0 (4 trận)
—Điểm trung bình nửa sau trận40.8 (4 trận)
—Tổng điểm trung bình170.4
—Số trận có hiệp phụ0/4 trận
—Bắt bóng bật bảng mỗi trận33.8 (4 trận)
—Kiến tạo mỗi trận18.2 (4 trận)
—Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (4 trận)
—Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
—Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Mất bóng mỗi trận11.5 (4 trận)
—Cướp bóng mỗi trận6.5 (4 trận)
—Chắn bóng mỗi trận3.5 (4 trận)
Venezia
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBVirtus Bologna
Dựa trên 4 trận
2Trận4
1T 1BT · B4T 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận94.50
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận74.75
+21Hiệu số+79
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi cao nhất110
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Điểm ghi thấp nhất83
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tổng điểm trung bình169.2
Venezia
Dựa trên 3 trận
EurocupVirtus Bologna
3Trận—
1T 2BT · B—
33%Tỷ lệ thắng—
95.33Ghi được mỗi trận—
88.00Bị ghi mỗi trận—
+22Hiệu số—
104Điểm ghi cao nhất—
90Điểm ghi thấp nhất—
25.3Điểm trung bình hiệp 1—
22.3Điểm trung bình hiệp 2—
23.0Điểm trung bình hiệp 3—
21.7Điểm trung bình hiệp 4—
47.7Điểm trung bình nửa đầu trận—
44.7Điểm trung bình nửa sau trận—
183.3Tổng điểm trung bình—
1/3 trậnSố trận có hiệp phụ—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Venezia
Dựa trên 2 trận
Lega A Super CupVirtus Bologna
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1BT · B0T 1B
+1Hiệu số-9
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 23:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận
8Venezia T
0H
12Virtus Bologna T
165.6Trung bình tổng điểm
Venezia Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1618 : 1693
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
3T 0H 7B
Tính đến 05/10 00:04

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
G. Watson725:0013.03.33.3
L. Candi722:488.72.63.0
K. Wiltjer722:2016.74.11.4
K. Bowman720:395.42.92.4
A. Tessitori720:1710.76.42.0
J. Parks622:509.83.21.0
E. Green718:049.41.00.6
S. Grant614:515.02.70.8
E. Boakye517:205.45.41.0
L. Olinde517:209.05.41.6
O. Maretto710:032.01.40.9
G. De Nicolao46:242.01.01.5
Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
M. Carr922:3914.82.06.4
K. Edwards921:305.65.60.6
T. Frazier920:459.01.13.3
B. Klintman920:397.74.21.4
J. D. Alston822:1912.82.21.4
A. Diarra918:3710.16.60.2
W. Moore723:4812.45.31.4
M. Diouf915:166.13.90.7
D. Hackett814:232.92.91.4
T. Baldasso713:155.72.31.4
R. Bello611:476.50.81.8
D. Casarin49:361.50.81.2
F. Ferrari75:263.10.40.3
K. Kokila37:411.72.70.3
M. Baiocchi11:001.00.00.0
Tính đến 18/10 16:54

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)