Hàng công cực kỳ hiệu quả của Napoli giúp họ giãn đội hình hợp lý và ghi điểm với hiệu suất cao, qua đó che lấp phần nào tổn thất khi thiếu vắng một trung phong thực thụ. Trong khi đó, Cantu đang gặp vấn đề nghiêm trọng với hàng công, rất khó bắt kịp những trận đấu có nhiều điểm bất kể đối thủ bố trí nhân sự phòng ngự ra sao.
Cantu vs Basket Napoli
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Flagg | ||
| I. Miles | ||
| C. Brown | ||
| S. Christon | ||
| D. Moretti |
| A. Grazulis | ||
| R. Moraschini | ||
| H. Gravett | ||
| M. Parravicini | ||
| L. Udom | ||
| L. Okeke | ||
| S. Ventura |
| L. Faggian | ||
| J. Dowtin | ||
| Z. Seljaas | ||
| M. Brown | ||
| K. Tarczewski |
| M. Spissu | ||
| J. White | ||
| J. Ramsey | ||
| J. Petrucelli | ||
| G. Caruso | ||
| A. Sankare | ||
| E. Esposito |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 80 : 99
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Cantu | 19 | 22 | 20 | 19 | 80 |
| Basket Napoli | 20 | 29 | 17 | 33 | 99 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,01Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,44→3,01Đội khách1,54→1,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 21:59 | 3,01▲ | 1,38▼ |
| 11/10 19:56 | 2,96▲ | 1,40▼ |
| 11/10 19:02 | 2,79▲ | 1,44▼ |
| 11/10 17:39 | 2,57▲ | 1,51▲ |
| 11/10 13:58 | 2,55▲ | 1,50▼ |
| 11/10 10:10 | 2,49▼ | 1,52▲ |
| 11/10 09:11 | 2,53▼ | 1,50▲ |
| 11/10 08:41 | 2,59▼ | 1,48▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 10/10 22:13 | 2,66▲ | 1,46▼ |
| 10/10 20:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 2,44 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,01 | 1,38 |
| Betfair | 2,88 | 1,40 |
| bet365 | 2,70 | 1,45 |
| Marathon | 2,94 | 1,42 |
| 1xBet | 2,74 | 1,48 |
| Betano | 2,75 | 1,44 |
| BetVictor | 2,80 | 1,42 |
Kèo chấp châu Á5Chủ nhà +51,94Đội khách -51,87Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,71→1,84Đội khách2,09→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 11/10 19:02 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5 | |
| 11/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 11/10 17:39 | 1,84▲ | 1,98▲ |
| 11/10 17:12 | Tạm dừng | |
| 11/10 16:44 | 1,83▲ | 1,96▼ |
| 11/10 14:26 | Tạm dừng | |
| 11/10 13:58 | 1,82▲ | 1,97▼ |
| 11/10 10:39 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 11/10 10:10 | 1,79▼ | 2,01▲ |
| 11/10 09:40 | Tạm dừng | |
| 11/10 09:11 | 1,81▲ | 1,98▼ |
| 10/10 22:13 | Tạm dừng | |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,71 | 2,09 |
| Nhà cái | Chủ nhà +5 | Đội khách -5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,87 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,99 | 1,80 |
| 1xBet | 1,89 | 1,89 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,88Xỉu 171.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,89→1,88Xỉu1,89→1,93
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 11/10 19:02 | Thay đổi mốc · 173 → 171.5 | |
| 11/10 19:02 | 1,88▲ | 1,93▼ |
| 11/10 18:07 | Tạm dừng | |
| 11/10 17:39 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 11/10 16:44 | Tạm dừng | |
| 11/10 08:41 | 1,89▲ | 1,89▼ |
| 10/10 22:13 | 1,88▼ | 1,90▲ |
| 10/10 20:31 Đầu tiên | 1,89 | 1,89 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,93 |
| bet365 | 1,86 | 1,86 |
| Marathon | 1,91 | 1,89 |
| 1xBet | 1,88 | 1,88 |
| Betano | 1,75 | 2,02 |
| BetVictor | 1,85 | 1,91 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Cantu | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 6 |
| 3 | Thua | 0 |
| 237 | Ghi được | 555 |
| 269 | Bị ghi | 481 |
| Cantu | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 164 | Ghi được | 183 |
| 184 | Bị ghi | 169 |
| Cantu | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 4 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 0 |
| 73 | Ghi được | 372 |
| 85 | Bị ghi | 312 |
| Cantu | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 0 |
| 237 | Ghi được | 292 |
| 269 | Bị ghi | 248 |
| Cantu | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 0 |
| 164 | Ghi được | 99 |
| 184 | Bị ghi | 93 |
| Cantu | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 73 | Ghi được | 193 |
| 85 | Bị ghi | 155 |
| Cantu | Tất cả | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 263 |
| — | Bị ghi | 233 |
| Cantu | Chủ nhà | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 84 |
| — | Bị ghi | 76 |
| Cantu | Đội khách | Basket Napoli |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Thua | 0 |
| — | Ghi được | 179 |
| — | Bị ghi | 157 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Basket Napoli | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +44 | |
| 2 | Virtus Bologna | 3 | 3 | 0 | 1.000 | +37 | |
| 3 | Olimpia Milano | 3 | 2 | 1 | .667 | +30 | |
| 4 | Trento | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 5 | Verona | 3 | 2 | 1 | .667 | +2 | |
| 6 | Treviso | 3 | 2 | 1 | .667 | -11 | |
| 7 | Venezia | 3 | 2 | 1 | .667 | +10 | |
| 8 | Varese | 3 | 2 | 1 | .667 | -12 | |
| 9 | Udine | 3 | 2 | 1 | .667 | +17 | |
| 10 | BC Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | +22 | |
| 11 | Reggiana | 3 | 1 | 2 | .333 | -4 | |
| 12 | Maxima Roma | 3 | 1 | 2 | .333 | -27 | |
| 13 | Tortona | 3 | 1 | 2 | .333 | -37 | |
| 14 | Trieste | 3 | 0 | 3 | .000 | -10 | |
| 15 | Cantu | 3 | 0 | 3 | .000 | -32 | |
| 16 | Scafati | 3 | 0 | 3 | .000 | -39 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Cantu Dựa trên 20 trận | Basket Napoli Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 10T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 82.85 | Ghi được mỗi trận | 85.70 |
| 86.45 | Bị ghi mỗi trận | 85.80 |
| -72 | Hiệu số | -2 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.0 (11 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.4 (11 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (11 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (11 trận) |
| 40.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.4 (11 trận) |
| 41.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.9 (11 trận) |
| 169.3 | Tổng điểm trung bình | 171.5 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 31.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.5 (11 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.5 (11 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (11 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.5 (11 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (11 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (11 trận) |
| Cantu Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 7T 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 84.73 | Ghi được mỗi trận | 86.60 |
| 83.91 | Bị ghi mỗi trận | 78.40 |
| +9 | Hiệu số | +82 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 66 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 20.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.7 (6 trận) |
| 22.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.5 (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (6 trận) |
| 18.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.8 (6 trận) |
| 43.4 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (6 trận) |
| 39.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.8 (6 trận) |
| 168.6 | Tổng điểm trung bình | 165.0 |
| 1/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (6 trận) |
| 21.0 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (6 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (6 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (5 trận) |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 58% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (5 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (6 trận) |
| 3.6 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (6 trận) |
| Cantu Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Basket Napoli Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 1T 8B | T · B | 3T 7B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 80.56 | Ghi được mỗi trận | 84.80 |
| 89.56 | Bị ghi mỗi trận | 93.20 |
| -81 | Hiệu số | -84 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 73 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.4 (5 trận) |
| 18.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.4 (5 trận) |
| 19.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.0 (5 trận) |
| 23.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (5 trận) |
| 38.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (5 trận) |
| 42.8 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.2 (5 trận) |
| 170.1 | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 30.2 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (5 trận) |
| 16.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.0 (5 trận) |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 73% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (4 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 52% (5 trận) |
| 56% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (4 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 16.4 (5 trận) |
| 5.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| Cantu Dựa trên 18 trận | Lega A | Basket Napoli Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 6T 12B | T · B | 8T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 83.61 | Ghi được mỗi trận | 86.06 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.18 |
| -43 | Hiệu số | -2 |
| 108 | Điểm ghi cao nhất | 104 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 64 |
| 19.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.8 (9 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (9 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.1 (9 trận) |
| 20.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.3 (9 trận) |
| 40.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.9 (9 trận) |
| 41.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.4 (9 trận) |
| 169.6 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 31.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.2 (9 trận) |
| 18.6 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.9 (9 trận) |
| 35% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (9 trận) |
| 46% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (9 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 57% (9 trận) |
| 12.3 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.2 (9 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (9 trận) |
| 3.0 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.4 (9 trận) |
| Cantu Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Basket Napoli Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 0T 2B | T · B | 0T 1B |
| -29 | Hiệu số | -26 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Cantu | Eurocup | Basket Napoli Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 2T 0B |
| — | Hiệu số | +26 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 180 : 175
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Cantu đã gặp Basket Napoli tại Lega A vào 11/10/2026 22:00 UTC+07 tại Gonella E..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Cantu 80-99 Basket Napoli.
Cantu đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Basket Napoli đứng thứ 1.
Cantu thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Basket Napoli thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Cantu thắng 1, Basket Napoli thắng 1, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Cantu có C. Brown, S. Christon, D. Moretti.
Đội hình Basket Napoli có Z. Seljaas, M. Brown, K. Tarczewski.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Nova Hàng công cực kỳ hiệu quả của Napoli giúp họ giãn đội hình hợp lý và ghi điểm với hiệu suất cao, qua đó che lấp phần nào tổn thất khi thiếu vắng một trung phong thực thụ. Trong khi đó, Cantu đang gặp vấn đề nghiêm trọng với hàng công, rất khó bắt kịp những trận đấu có nhiều điểm bất kể đối thủ bố…
Cantu · Trận trước: Cantu vs Udine (6/10) · Trận tiếp theo: Trieste vs Cantu (18/10)
Basket Napoli · Trận trước: Buducnost vs Basket Napoli (7/10) · Trận tiếp theo: Slask Wroclaw vs Basket Napoli (15/10)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata