Vé xiên này kết hợp ba màn đối đầu trái ngược về lối chơi trong loạt trận EuroLeague hôm nay. Lối chơi thiên về ném ngoài của Dubai sẽ gặp cách tiếp cận giàu thể lực, chú trọng bóng bật bảng của Crvena Zvezda. Tại Munich, Virtus Bologna với lối chơi chuyển trạng thái tốc độ cao và phòng ngự đổi người quyết liệt sẽ đối đầu với cách triển khai nửa sân có tính toán của Bayern. Cuối cùng, Real Madrid sẽ dựa vào sức mạnh bên trong để bù đắp những khó khăn khi ném ngoài trước một Partizan thi đấu cực kỳ hiệu quả, nổi tiếng với hàng thủ giàu thể lực và khả năng áp đảo ở cuối trận.
Bayern vs Virtus Bologna
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| J. Thiemann | ||
| A. Obst | ||
| J. Hollatz | ||
| V. Lucic | ||
| A. Wiley |
| J. Voigtmann | ||
| N. Giffey | ||
| O. Da Silva | ||
| R. Jokubaitis | ||
| M. Beauchamp | ||
| D. Washington | ||
| J. Jessup |
| J. D. Alston | ||
| M. Carr | ||
| W. Moore | ||
| M. Diouf | ||
| K. Edwards |
| K. Kokila | ||
| A. Diarra | ||
| D. Hackett | ||
| T. Baldasso | ||
| T. Frazier | ||
| B. Klintman | ||
| R. Bello |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 87 : 94
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Bayern | 21 | 22 | 25 | 19 | 87 |
| Virtus Bologna | 35 | 17 | 23 | 19 | 94 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,39Đội khách3,13Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,43→1,39Đội khách2,85→3,13
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 00:30 | 1,39 | 3,13▲ |
| 09/10 00:19 | 1,39▼ | 3,12▲ |
| 08/10 23:49 | 1,40▲ | 3,10▼ |
| 08/10 17:38 | 1,39▲ | 3,13▼ |
| 08/10 15:42 | 1,38▼ | 3,16▲ |
| 08/10 11:40 | 1,42 | 3,00▲ |
| 07/10 03:10 | 1,42▼ | 2,98▲ |
| 07/10 01:10 | 1,44▲ | 2,91▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 06/10 18:10 | 1,42▼ | 2,86▲ |
| 06/10 15:35 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 06/10 15:35 Đầu tiên | 1,43 | 2,85 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,39 | 3,13 |
| Betfair | 1,36 | 3,10 |
| bet365 | 1,35 | 3,10 |
| Marathon | 1,39 | 3,08 |
| 1xBet | 1,39 | 3,16 |
| Betano | 1,35 | 3,20 |
| BetVictor | 1,34 | 2,90 |
Kèo chấp châu Á-6Chủ nhà -61,94Đội khách +61,91Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,02→1,94Đội khách1,78→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 09/10 00:30 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 09/10 00:19 | Thay đổi mốc · -6.5 → -6 | |
| 09/10 00:19 | 1,95▼ | 1,90▲ |
| 09/10 00:06 | Tạm dừng | |
| 08/10 23:49 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 08/10 23:15 | Tạm dừng | 1,92▼ |
| 08/10 18:30 | Tạm dừng | |
| 08/10 17:38 | 1,93▼ | 1,93▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 08/10 15:42 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:16 | 1,98 | 1,86▲ |
| 08/10 11:40 | 1,98▼ | 1,85 |
| 07/10 03:10 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 07/10 01:10 | 2,04▲ | 1,81▲ |
| 06/10 18:10 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 06/10 15:35 Đầu tiên | 2,02 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -6 | Đội khách +6 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,90 |
| Marathon | 1,88 | 1,90 |
| 1xBet | 1,89 | 1,97 |
Tài/Xỉu173Tài 1731,93Xỉu 1731,92Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,10→1,93Xỉu1,78→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 09/10 00:45 | Thay đổi mốc · 171.5 → 173 | |
| 09/10 00:45 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 09/10 00:30 | Tạm dừng | |
| 09/10 00:19 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 09/10 00:06 | Tạm dừng | |
| 08/10 23:15 | 1,98▼ | 1,88▲ |
| 08/10 16:13 | Tạm dừng | |
| 08/10 15:31 | 1,99▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 08/10 12:24 | Tạm dừng | |
| 08/10 11:40 Đầu tiên | 2,10 | 1,78 |
| Nhà cái | Tài 173 | Xỉu 173 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,92 |
| bet365 | 1,90 | 1,80 |
| Marathon | 1,89 | 1,85 |
| 1xBet | 1,98 | 1,87 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Bayern Dựa trên 20 trận | Virtus Bologna Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 14T 6B | T · B | 9T 11B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 87.50 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 75.75 | Bị ghi mỗi trận | 84.95 |
| +235 | Hiệu số | +45 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.8 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.2 (10 trận) |
| 23.1 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (10 trận) |
| 21.0 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.6 (10 trận) |
| 21.7 (14 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.1 (10 trận) |
| 44.9 (14 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.5 (10 trận) |
| 42.7 (14 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.7 (10 trận) |
| 163.2 | Tổng điểm trung bình | 172.2 |
| 0/14 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 33.6 (14 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 33.1 (10 trận) |
| 18.7 (14 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.7 (11 trận) |
| 35% (14 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (10 trận) |
| 79% (14 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (9 trận) |
| 49% (14 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (10 trận) |
| 60% (14 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (9 trận) |
| 12.7 (14 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.6 (11 trận) |
| 8.4 (14 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.5 (11 trận) |
| 3.1 (14 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.6 (11 trận) |
| Bayern Dựa trên 14 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 11 |
| 10T 4B | T · B | 6T 5B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.00 | Ghi được mỗi trận | 89.27 |
| 75.57 | Bị ghi mỗi trận | 87.00 |
| +202 | Hiệu số | +25 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 23.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 27.6 (5 trận) |
| 24.7 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (5 trận) |
| 22.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (5 trận) |
| 23.1 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.6 (5 trận) |
| 47.7 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 (5 trận) |
| 45.2 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.8 (5 trận) |
| 165.6 | Tổng điểm trung bình | 176.3 |
| 0/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 35.1 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (5 trận) |
| 20.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.6 (5 trận) |
| 37% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (5 trận) |
| 82% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 82% (4 trận) |
| 50% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (5 trận) |
| 62% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (4 trận) |
| 12.8 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (5 trận) |
| 8.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 3.1 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Bayern Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Virtus Bologna Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 9 |
| 4T 2B | T · B | 3T 6B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 81.67 | Ghi được mỗi trận | 84.67 |
| 76.17 | Bị ghi mỗi trận | 82.44 |
| +33 | Hiệu số | +20 |
| 99 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.8 (5 trận) |
| 20.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (5 trận) |
| 19.0 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (5 trận) |
| 19.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.6 (5 trận) |
| 40.0 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.6 (5 trận) |
| 38.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.6 (5 trận) |
| 157.8 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 31.0 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (5 trận) |
| 15.2 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.2 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 31% (5 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (5 trận) |
| 12.6 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (6 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 3.2 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Bayern Dựa trên 14 trận | BBL (Đức) | Virtus Bologna |
|---|---|---|
| 14 | Trận | — |
| 11T 3B | T · B | — |
| 79% | Tỷ lệ thắng | — |
| 89.14 | Ghi được mỗi trận | — |
| 72.93 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +227 | Hiệu số | — |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 61 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.5 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 23.6 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 21.1 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 46.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 43.1 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 162.1 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/11 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.6 (11 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 19.2 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 36% (11 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 77% (11 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 49% (11 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 60% (11 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 12.2 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.9 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.4 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Bayern Dựa trên 3 trận | EuroLeague | Virtus Bologna Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 1T 2B | T · B | 1T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 82.00 | Ghi được mỗi trận | 81.43 |
| 90.00 | Bị ghi mỗi trận | 90.29 |
| -24 | Hiệu số | -62 |
| 86 | Điểm ghi cao nhất | 96 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 19.3 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (3 trận) |
| 21.3 | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.3 (3 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.0 (3 trận) |
| 20.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (3 trận) |
| 40.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.7 (3 trận) |
| 41.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.3 (3 trận) |
| 172.0 | Tổng điểm trung bình | 171.7 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 30.0 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.0 (3 trận) |
| 17.0 | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (3 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 26% (3 trận) |
| 84% | Tỷ lệ ném phạt thành công | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 61% | Hiệu suất ném (TS%) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 14.7 | Mất bóng mỗi trận | 10.7 (3 trận) |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| 2.3 | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Bayern | Lega A | Virtus Bologna Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 8 |
| — | T · B | 4T 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 90.62 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| — | Hiệu số | +37 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 106 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 82 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 26.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.7 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.1 (7 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.7 (7 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 176.6 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/7 trận |
| — | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.8 (6 trận) |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (6 trận) |
| — | Tỷ lệ ném trúng | 50% (6 trận) |
| — | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (6 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 14.6 (7 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.9 (7 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (7 trận) |
| Bayern Dựa trên 3 trận | Giao hữu CLB | Virtus Bologna Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 2T 1B | T · B | 4T 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 85.33 | Ghi được mỗi trận | 94.50 |
| 74.67 | Bị ghi mỗi trận | 74.75 |
| +32 | Hiệu số | +79 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 110 |
| 77 | Điểm ghi thấp nhất | 83 |
| 160.0 | Tổng điểm trung bình | 169.2 |
| Bayern | Lega A Super Cup | Virtus Bologna Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -9 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 10 trận- Ghi được : Để thủng
- 822 : 790
- Sân nhà
- 4T 0H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bayern đã gặp Virtus Bologna tại EuroLeague vào 9/10/2026 01:00 UTC+07 tại Vilius G..
Trận đấu kết thúc với tỷ số Bayern 87-94 Virtus Bologna.
Bayern đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Virtus Bologna đứng thứ 7.
Bayern thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Virtus Bologna thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 10 lần gặp gần nhất, Bayern thắng 6, Virtus Bologna thắng 4, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Bayern có J. Hollatz, V. Lucic, A. Wiley.
Đội hình Virtus Bologna có W. Moore, M. Diouf, K. Edwards.
Bayern · Trận trước: Bayern vs Oldenburg (4/10) · Trận tiếp theo: Chemnitz vs Bayern (10/10)
Virtus Bologna · Trận trước: Virtus Bologna vs Maxima Roma (4/10) · Trận tiếp theo: Venezia vs Virtus Bologna (12/10)
Các trận EuroLeague khác cùng ngày
- Maccabi Tel Aviv vs Olimpia Milano
- Dubai vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Panathinaikos vs Fenerbahçe S.K.
- Valencia vs Hapoel Tel Aviv
- Real Madrid vs Partizan Mozzart Bet
Các trận EuroLeague tuần này
- Olympiacos vs Anadolu Efes S.K.
- Barcelona vs Zalgiris Kaunas
- Baskonia vs Besiktas
- Fenerbahçe S.K. vs Zalgiris Kaunas
- Lyon-Villeurbanne vs Crvena Zvezda Meridianbet
- Partizan Mozzart Bet vs Panathinaikos
- Olimpia Milano vs Real Madrid
- Baskonia vs Dubai
- Barcelona vs Maccabi Tel Aviv
- Valencia vs Olympiacos
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Trabzonspor vs Besiktas (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Bahia vs Flamengo RJ (19/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
Trận sắp diễn ra
- A.C. Monza vs Cagliari
- Viborg vs Midtjylland
- Trabzonspor vs Besiktas
- Parma vs Torino
- Tottenham vs Coventry
- Degerfors IF vs Kalmar
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al-Hazem
- Mogilno W vs Bielsko-Biala W
- RC Celta de Vigo B vs Tenerife
- Rodez vs Montpellier
- Getafe vs Rayo Vallecano
- Braga vs Gil Vicente
- Newells Old Boys vs Central Cordoba (Liga Profesional)
- Sarmiento Junin vs Barracas Central