Ngôn ngữ

Paris vs Boulazac

Chi tiết trận đấu
Adidas Arena
ParisChủ nhà
90 : 75Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
BoulazacĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 18/10 21:19
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
S. Herrera
T. Etienne
T. Tarpey
M. Faye
D. Hommes
Dự bị 5
J. Ayayi
L. Cavaliere
A. Dokossi
J. Rhoden
J. Maozinha
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
T. Ville
E. Miyem
A. Eito
O. Anochili-Killen
J. Uduje
Dự bị 4
G. Omenaka
C. Eliezer-Vanerot
J. Shumate
A. Estrada
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 19/10 03:40

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
90 : 75
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Paris1823212890
Boulazac2420151675
Thống kê đội · Cuối cùng
90Điểm75
30Bắt bóng bật bảng32
19Kiến tạo19
7Cướp bóng5
4Chắn bóng1
9Mất bóng12
21/31Ném 2 điểm thành công18/30
10/33Ném 3 điểm thành công9/31
18/26Ném phạt thành công12/20

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
T. Etienne26:1726035/107/8
D. Hommes23:5711031/62/2
Dự bịJ. Rhoden22:4718301/45/5
Dự bịA. Dokossi21:345750/01/2
Dự bịJ. Ayayi21:113441/50/0
Dự bịL. Cavaliere20:441100/01/4
T. Tarpey20:056520/40/0
S. Herrera17:5910102/42/2
M. Faye16:508810/00/1
Dự bịJ. Maozinha8:362110/00/2
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
J. Uduje30:1813202/61/2
A. Eito28:3713572/75/6
T. Ville26:025331/60/0
Dự bịC. Eliezer-Vanerot24:068142/42/2
Dự bịA. Estrada23:384620/50/0
E. Miyem23:05151100/03/6
Dự bịJ. Shumate17:097221/20/0
O. Anochili-Killen14:203111/10/0
Dự bịG. Omenaka12:457100/01/4
Tính đến 19/10 03:40

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:19

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,09Đội khách8,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,111,09Đội khách6,638,38
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:191,09▼8,38▲
18/10 20:531,117,28▲
18/10 20:291,11▲7,11▼
18/10 20:021,107,62▼
18/10 16:051,107,64▲
18/10 07:441,10▲7,38▼
18/10 06:411,09▼7,48▲
18/10 05:151,10▼7,06▲
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
18/10 04:161,116,62▼
17/10 19:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
17/10 19:09 Đầu tiên1,116,63
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,098,38
Betfair1,145,50
bet3651,077,25
Marathon1,116,80
1xBet1,116,80
Betano1,174,50
BetVictor1,086,50
Kèo chấp châu Á-13.5Chủ nhà -13.51,89Đội khách +13.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,011,89Đội khách1,781,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -13.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
18/10 21:19Thay đổi mốc · -12.5 → -13.5
18/10 21:191,89▼1,94▲
18/10 20:29Tạm dừng
18/10 20:022,07▲1,78
18/10 16:052,06▲1,78▲
18/10 07:442,04▲1,77▼
18/10 06:412,01▼1,79▲
18/10 04:162,02▲1,78
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
17/10 19:09 Đầu tiên2,011,78
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -13.5Đội khách +13.5
Pinnacle1,891,94
bet3652,121,64
Marathon1,921,88
1xBet1,921,88
Betano2,271,55
BetVictor1,831,85
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,93Xỉu 173.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,951,93Xỉu1,851,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 173.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
18/10 21:19Thay đổi mốc · 173 → 173.5
18/10 21:191,93▼1,91▲
18/10 20:531,95▼1,88▲
18/10 20:021,97▲1,86▼
18/10 16:051,88▲1,96▲
18/10 06:411,86▼1,94▲
18/10 04:161,88▼1,92▲
17/10 19:09 Đầu tiên1,951,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 173.5Xỉu 173.5
Pinnacle1,931,91
bet3652,001,71
Marathon1,911,85
1xBet1,911,85
Betano2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 10 · 5 trận (không phải cả mùa giải)
ParisTất cảBoulazac
10Trận5
5Thắng1
5Thua4
873Ghi được409
878Bị ghi438
ParisChủ nhàBoulazac
6Trận2
3Thắng1
3Thua1
539Ghi được163
523Bị ghi154
ParisĐội kháchBoulazac
4Trận3
2Thắng0
2Thua3
334Ghi được246
355Bị ghi284
ParisTất cảBoulazac
4Trận4
4Thắng1
0Thua3
369Ghi được313
333Bị ghi331
ParisChủ nhàBoulazac
2Trận2
2Thắng1
0Thua1
188Ghi được163
159Bị ghi154
ParisĐội kháchBoulazac
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
181Ghi được150
174Bị ghi177
ParisTất cảBoulazac
6Trận—
1Thắng—
5Thua—
504Ghi được—
545Bị ghi—
ParisChủ nhàBoulazac
4Trận—
1Thắng—
3Thua—
351Ghi được—
364Bị ghi—
ParisĐội kháchBoulazac
2Trận—
0Thắng—
2Thua—
153Ghi được—
181Bị ghi—
ParisTất cảBoulazac
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được96
—Bị ghi107
ParisĐội kháchBoulazac
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được96
—Bị ghi107
Giải đấu được tính: LNB Élite · EuroLeague · Cúp Pháp (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Dijon4401.000+58
2Lyon-Villeurbanne4401.000+39
3Paris4401.000+36
4Chalon/Saone431.750+45
5Le Mans321.667+15
6Roanne422.500-9
7Strasbourg422.500-9
8Cholet422.500-6
9Nanterre422.500+17
10JL Bourg (Fra)312.333-1
11Limoges413.250-6
12Pau-Orthez413.250-35
13Boulazac413.250-18
14Nancy413.250-40
15Saint Quentin413.250-38
16Gravelines-Dunkerque404.000-48
Tính đến 19/10 02:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
ParisBBTBTTBTBT11T 9B
BoulazacTBBBTBBBTB7T 13B
Paris
Dựa trên 20 trận
Boulazac
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B7T 13B
55%Tỷ lệ thắng35%
87.75Ghi được mỗi trận84.65
88.00Bị ghi mỗi trận86.40
-5Hiệu số-35
103Điểm ghi cao nhất103
72Điểm ghi thấp nhất68
20.9 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 120.5 (11 trận)
22.4 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
22.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 322.2 (11 trận)
23.2 (16 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (11 trận)
43.3 (16 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (11 trận)
45.5 (16 trận)Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (11 trận)
175.8Tổng điểm trung bình171.1
0/16 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
37.1 (17 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.9 (11 trận)
19.4 (18 trận)Kiến tạo mỗi trận19.8 (11 trận)
33% (17 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
74% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
44% (17 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
57% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
14.7 (18 trận)Mất bóng mỗi trận12.7 (11 trận)
7.2 (18 trận)Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
2.4 (18 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (11 trận)
Paris
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBoulazac
Dựa trên 9 trận
9Trận9
4T 5BT · B5T 4B
44%Tỷ lệ thắng56%
91.22Ghi được mỗi trận86.22
92.22Bị ghi mỗi trận80.78
-9Hiệu số+49
98Điểm ghi cao nhất95
79Điểm ghi thấp nhất68
21.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (5 trận)
24.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.4 (5 trận)
24.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 325.2 (5 trận)
20.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.2 (5 trận)
45.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận41.0 (5 trận)
44.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận44.4 (5 trận)
183.4Tổng điểm trung bình167.0
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
36.2 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận28.6 (5 trận)
20.1Kiến tạo mỗi trận21.2 (5 trận)
34% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (5 trận)
77% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (5 trận)
46% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng49% (5 trận)
59% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)62% (5 trận)
13.2Mất bóng mỗi trận12.2 (5 trận)
7.0Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
3.2Chắn bóng mỗi trận2.2 (5 trận)
Paris
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnBoulazac
Dựa trên 11 trận
11Trận11
7T 4BT · B2T 9B
64%Tỷ lệ thắng18%
84.91Ghi được mỗi trận83.36
84.55Bị ghi mỗi trận91.00
+4Hiệu số-84
103Điểm ghi cao nhất103
72Điểm ghi thấp nhất70
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 121.2 (6 trận)
20.4 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 221.3 (6 trận)
20.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 319.7 (6 trận)
25.9 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (6 trận)
40.8 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.5 (6 trận)
46.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.0 (6 trận)
169.5Tổng điểm trung bình174.4
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
37.9 (9 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận31.0 (6 trận)
18.7 (9 trận)Kiến tạo mỗi trận18.7 (6 trận)
32% (9 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công38% (6 trận)
73% (9 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công75% (6 trận)
43% (9 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
55% (9 trận)Hiệu suất ném (TS%)56% (6 trận)
16.1 (9 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (6 trận)
7.3 (9 trận)Cướp bóng mỗi trận6.2 (6 trận)
1.6 (9 trận)Chắn bóng mỗi trận1.5 (6 trận)
Paris
Dựa trên 10 trận
LNB ÉliteBoulazac
Dựa trên 19 trận
10Trận19
7T 3BT · B7T 12B
70%Tỷ lệ thắng37%
91.70Ghi được mỗi trận84.05
90.20Bị ghi mỗi trận85.32
+15Hiệu số-24
103Điểm ghi cao nhất103
78Điểm ghi thấp nhất68
21.8Điểm trung bình hiệp 120.5 (11 trận)
24.6Điểm trung bình hiệp 221.4 (11 trận)
21.7Điểm trung bình hiệp 322.2 (11 trận)
23.6Điểm trung bình hiệp 419.3 (11 trận)
46.4Điểm trung bình nửa đầu trận41.8 (11 trận)
45.3Điểm trung bình nửa sau trận41.5 (11 trận)
181.9Tổng điểm trung bình169.4
0/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
37.9Bắt bóng bật bảng mỗi trận29.9 (11 trận)
18.8Kiến tạo mỗi trận19.8 (11 trận)
32%Tỷ lệ ném 3 điểm thành công37% (11 trận)
77%Tỷ lệ ném phạt thành công77% (11 trận)
45%Tỷ lệ ném trúng45% (11 trận)
57%Hiệu suất ném (TS%)59% (11 trận)
14.3Mất bóng mỗi trận12.7 (11 trận)
6.3Cướp bóng mỗi trận6.4 (11 trận)
1.9Chắn bóng mỗi trận1.8 (11 trận)
Paris
Dựa trên 6 trận
EuroLeagueBoulazac
6Trận—
1T 5BT · B—
17%Tỷ lệ thắng—
84.00Ghi được mỗi trận—
90.83Bị ghi mỗi trận—
-41Hiệu số—
96Điểm ghi cao nhất—
72Điểm ghi thấp nhất—
19.5Điểm trung bình hiệp 1—
18.7Điểm trung bình hiệp 2—
23.2Điểm trung bình hiệp 3—
22.7Điểm trung bình hiệp 4—
38.2Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.8Điểm trung bình nửa sau trận—
174.8Tổng điểm trung bình—
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ—
34.6 (5 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
20.3Kiến tạo mỗi trận—
33% (5 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
59% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
43% (5 trận)Tỷ lệ ném trúng—
52% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
14.7Mất bóng mỗi trận—
8.7Cướp bóng mỗi trận—
3.3Chắn bóng mỗi trận—
Paris
Dựa trên 2 trận
LNB Super CupBoulazac
2Trận—
2T 0BT · B—
+29Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Paris
Dựa trên 2 trận
Giao hữu CLBBoulazac
2Trận—
1T 1BT · B—
-8Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
ParisCúp PhápBoulazac
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B0T 1B
—Hiệu số-11
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 18/10 23:25

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Paris T
0H
2Boulazac T
177.7Trung bình tổng điểm
Paris Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
261 : 272
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 11/10 21:32

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 15 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 10 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
T. Etienne922:1418.21.63.1
A. Dokossi1018:524.06.52.9
S. Herrera919:459.21.21.6
N. Hifi725:0720.12.33.1
L. Cavaliere1017:264.92.30.8
J. Rhoden820:4112.13.62.1
T. Tarpey916:393.04.22.3
T. Warren719:2813.63.40.9
M. Faye914:194.64.60.9
D. Hommes814:504.62.21.2
J. Ayayi814:394.22.82.6
A. Johnson714:424.75.00.9
J. Morgan612:462.01.01.2
J. Maozinha58:232.41.00.6
F. Ntilikina313:161.31.70.7
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận · trong tổng số 5 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
A. Eito431:279.02.85.0
A. Estrada429:5416.04.52.8
E. Miyem426:4610.56.20.5
J. Shumate423:515.51.80.5
T. Ville423:294.21.81.8
J. Uduje420:059.02.50.2
C. Eliezer-Vanerot419:124.21.21.5
O. Anochili-Killen419:046.23.80.8
P. Beverley323:1712.73.34.3
G. Omenaka413:404.02.80.5
Tính đến 19/10 04:00

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)