Paris vs Boulazac
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| S. Herrera | ||
| T. Etienne | ||
| T. Tarpey | ||
| M. Faye | ||
| D. Hommes |
| J. Ayayi | ||
| L. Cavaliere | ||
| A. Dokossi | ||
| J. Rhoden | ||
| J. Maozinha |
| T. Ville | ||
| E. Miyem | ||
| A. Eito | ||
| O. Anochili-Killen | ||
| J. Uduje |
| G. Omenaka | ||
| C. Eliezer-Vanerot | ||
| J. Shumate | ||
| A. Estrada |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 90 : 75
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Paris | 18 | 23 | 21 | 28 | 90 |
| Boulazac | 24 | 20 | 15 | 16 | 75 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 21:19Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,09Đội khách8,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,11→1,09Đội khách6,63→8,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:19 | 1,09▼ | 8,38▲ |
| 18/10 20:53 | 1,11 | 7,28▲ |
| 18/10 20:29 | 1,11▲ | 7,11▼ |
| 18/10 20:02 | 1,10 | 7,62▼ |
| 18/10 16:05 | 1,10 | 7,64▲ |
| 18/10 07:44 | 1,10▲ | 7,38▼ |
| 18/10 06:41 | 1,09▼ | 7,48▲ |
| 18/10 05:15 | 1,10▼ | 7,06▲ |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 18/10 04:16 | 1,11 | 6,62▼ |
| 17/10 19:09 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 1,11 | 6,63 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,09 | 8,38 |
| Betfair | 1,14 | 5,50 |
| bet365 | 1,07 | 7,25 |
| Marathon | 1,11 | 6,80 |
| 1xBet | 1,11 | 6,80 |
| Betano | 1,17 | 4,50 |
| BetVictor | 1,08 | 6,50 |
Kèo chấp châu Á-13.5Chủ nhà -13.51,89Đội khách +13.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,01→1,89Đội khách1,78→1,94
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 21:19 | Thay đổi mốc · -12.5 → -13.5 | |
| 18/10 21:19 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 18/10 20:29 | Tạm dừng | |
| 18/10 20:02 | 2,07▲ | 1,78 |
| 18/10 16:05 | 2,06▲ | 1,78▲ |
| 18/10 07:44 | 2,04▲ | 1,77▼ |
| 18/10 06:41 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 18/10 04:16 | 2,02▲ | 1,78 |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 2,01 | 1,78 |
| Nhà cái | Chủ nhà -13.5 | Đội khách +13.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,89 | 1,94 |
| bet365 | 2,12 | 1,64 |
| Marathon | 1,92 | 1,88 |
| 1xBet | 1,92 | 1,88 |
| Betano | 2,27 | 1,55 |
| BetVictor | 1,83 | 1,85 |
Tài/Xỉu173.5Tài 173.51,93Xỉu 173.51,91Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,95→1,93Xỉu1,85→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 21:19 | Thay đổi mốc · 173 → 173.5 | |
| 18/10 21:19 | 1,93▼ | 1,91▲ |
| 18/10 20:53 | 1,95▼ | 1,88▲ |
| 18/10 20:02 | 1,97▲ | 1,86▼ |
| 18/10 16:05 | 1,88▲ | 1,96▲ |
| 18/10 06:41 | 1,86▼ | 1,94▲ |
| 18/10 04:16 | 1,88▼ | 1,92▲ |
| 17/10 19:09 Đầu tiên | 1,95 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 173.5 | Xỉu 173.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,93 | 1,91 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,91 | 1,85 |
| 1xBet | 1,91 | 1,85 |
| Betano | 2,15 | 1,62 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
16 đội| Paris | Tất cả | Boulazac |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 5 | Thua | 4 |
| 873 | Ghi được | 409 |
| 878 | Bị ghi | 438 |
| Paris | Chủ nhà | Boulazac |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 2 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 539 | Ghi được | 163 |
| 523 | Bị ghi | 154 |
| Paris | Đội khách | Boulazac |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 2 | Thua | 3 |
| 334 | Ghi được | 246 |
| 355 | Bị ghi | 284 |
| Paris | Tất cả | Boulazac |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 3 |
| 369 | Ghi được | 313 |
| 333 | Bị ghi | 331 |
| Paris | Chủ nhà | Boulazac |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 188 | Ghi được | 163 |
| 159 | Bị ghi | 154 |
| Paris | Đội khách | Boulazac |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 181 | Ghi được | 150 |
| 174 | Bị ghi | 177 |
| Paris | Tất cả | Boulazac |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 5 | Thua | — |
| 504 | Ghi được | — |
| 545 | Bị ghi | — |
| Paris | Chủ nhà | Boulazac |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 3 | Thua | — |
| 351 | Ghi được | — |
| 364 | Bị ghi | — |
| Paris | Đội khách | Boulazac |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 2 | Thua | — |
| 153 | Ghi được | — |
| 181 | Bị ghi | — |
| Paris | Tất cả | Boulazac |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 96 |
| — | Bị ghi | 107 |
| Paris | Đội khách | Boulazac |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 96 |
| — | Bị ghi | 107 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +58 | |
| 2 | Lyon-Villeurbanne | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +39 | |
| 3 | Paris | 4 | 4 | 0 | 1.000 | +36 | |
| 4 | Chalon/Saone | 4 | 3 | 1 | .750 | +45 | |
| 5 | Le Mans | 3 | 2 | 1 | .667 | +15 | |
| 6 | Roanne | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 7 | Strasbourg | 4 | 2 | 2 | .500 | -9 | |
| 8 | Cholet | 4 | 2 | 2 | .500 | -6 | |
| 9 | Nanterre | 4 | 2 | 2 | .500 | +17 | |
| 10 | JL Bourg (Fra) | 3 | 1 | 2 | .333 | -1 | |
| 11 | Limoges | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 12 | Pau-Orthez | 4 | 1 | 3 | .250 | -35 | |
| 13 | Boulazac | 4 | 1 | 3 | .250 | -18 | |
| 14 | Nancy | 4 | 1 | 3 | .250 | -40 | |
| 15 | Saint Quentin | 4 | 1 | 3 | .250 | -38 | |
| 16 | Gravelines-Dunkerque | 4 | 0 | 4 | .000 | -48 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Paris Dựa trên 20 trận | Boulazac Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 7T 13B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 87.75 | Ghi được mỗi trận | 84.65 |
| 88.00 | Bị ghi mỗi trận | 86.40 |
| -5 | Hiệu số | -35 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.9 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (11 trận) |
| 22.4 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (11 trận) |
| 22.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (11 trận) |
| 23.2 (16 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (11 trận) |
| 43.3 (16 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (11 trận) |
| 45.5 (16 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (11 trận) |
| 175.8 | Tổng điểm trung bình | 171.1 |
| 0/16 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 37.1 (17 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (11 trận) |
| 19.4 (18 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (11 trận) |
| 33% (17 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 74% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 44% (17 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 57% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 14.7 (18 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (11 trận) |
| 7.2 (18 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 2.4 (18 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Paris Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Boulazac Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 4T 5B | T · B | 5T 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 91.22 | Ghi được mỗi trận | 86.22 |
| 92.22 | Bị ghi mỗi trận | 80.78 |
| -9 | Hiệu số | +49 |
| 98 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 79 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (5 trận) |
| 24.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (5 trận) |
| 24.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 25.2 (5 trận) |
| 20.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.2 (5 trận) |
| 45.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.0 (5 trận) |
| 44.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 (5 trận) |
| 183.4 | Tổng điểm trung bình | 167.0 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.2 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.6 (5 trận) |
| 20.1 | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (5 trận) |
| 34% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (5 trận) |
| 77% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (5 trận) |
| 59% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 62% (5 trận) |
| 13.2 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 7.0 | Cướp bóng mỗi trận | 6.6 (5 trận) |
| 3.2 | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| Paris Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Boulazac Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7T 4B | T · B | 2T 9B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 84.91 | Ghi được mỗi trận | 83.36 |
| 84.55 | Bị ghi mỗi trận | 91.00 |
| +4 | Hiệu số | -84 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 70 |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.2 (6 trận) |
| 20.4 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.3 (6 trận) |
| 20.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.7 (6 trận) |
| 25.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (6 trận) |
| 40.8 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.5 (6 trận) |
| 46.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.0 (6 trận) |
| 169.5 | Tổng điểm trung bình | 174.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 37.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 31.0 (6 trận) |
| 18.7 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.7 (6 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (6 trận) |
| 73% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 43% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (6 trận) |
| 55% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (6 trận) |
| 16.1 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (6 trận) |
| 7.3 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 1.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| Paris Dựa trên 10 trận | LNB Élite | Boulazac Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 19 |
| 7T 3B | T · B | 7T 12B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 91.70 | Ghi được mỗi trận | 84.05 |
| 90.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.32 |
| +15 | Hiệu số | -24 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.5 (11 trận) |
| 24.6 | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.4 (11 trận) |
| 21.7 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (11 trận) |
| 23.6 | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (11 trận) |
| 46.4 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.8 (11 trận) |
| 45.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.5 (11 trận) |
| 181.9 | Tổng điểm trung bình | 169.4 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 37.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 29.9 (11 trận) |
| 18.8 | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (11 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (11 trận) |
| 77% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (11 trận) |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 45% (11 trận) |
| 57% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 14.3 | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (11 trận) |
| 6.3 | Cướp bóng mỗi trận | 6.4 (11 trận) |
| 1.9 | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (11 trận) |
| Paris Dựa trên 6 trận | EuroLeague | Boulazac |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 1T 5B | T · B | — |
| 17% | Tỷ lệ thắng | — |
| 84.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 90.83 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -41 | Hiệu số | — |
| 96 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 19.5 | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 18.7 | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 22.7 | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 38.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.8 | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 174.8 | Tổng điểm trung bình | — |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 34.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 20.3 | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 59% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 52% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 14.7 | Mất bóng mỗi trận | — |
| 8.7 | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 3.3 | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Paris Dựa trên 2 trận | LNB Super Cup | Boulazac |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 2T 0B | T · B | — |
| +29 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Boulazac |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1B | T · B | — |
| -8 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Paris | Cúp Pháp | Boulazac Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 0T 1B |
| — | Hiệu số | -11 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận- Ghi được : Để thủng
- 261 : 272
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Paris đã gặp Boulazac tại LNB Élite vào 18/10/2026 21:30 UTC+07 tại Adidas Arena.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Paris 90-75 Boulazac.
Paris đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Boulazac đứng thứ 13.
Paris thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Boulazac thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Paris thắng 1, Boulazac thắng 2, hòa 0.
Đội hình Paris có T. Tarpey, M. Faye, D. Hommes.
Đội hình Boulazac có A. Eito, O. Anochili-Killen, J. Uduje.
Paris · Trận trước: Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris (17/10) · Trận tiếp theo: Paris vs Valencia (24/10)
Boulazac · Trận trước: Boulazac vs JL Bourg (11/10) · Trận tiếp theo: Boulazac vs Le Mans (24/10)
Các trận LNB Élite khác cùng ngày
- Pau-Orthez vs Saint Quentin
- Nancy vs Nanterre
- Cholet vs Chalon/Saone
- Limoges vs Lyon-Villeurbanne
- Gravelines-Dunkerque vs Dijon
Các trận LNB Élite tuần này
- Le Mans vs JL Bourg
- Saint Quentin vs Dijon
- Boulazac vs Le Mans
- JL Bourg vs Gravelines-Dunkerque
- Chalon/Saone vs Strasbourg
- Nanterre vs Cholet
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
- E. Mertens vs L. Fernandez
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- Wonju DB vs KoGas
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Shinshu vs Diamond Dolphins
Chưa có bài viết nào.