Al-Diriyah Club vs Neom SC
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
21:50Bắt đầu 30/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Tính đến 20/10 08:55
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 3 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 18 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0 | Thắng | 4 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 13 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.80 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.80 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 3 |
| 8 | Bàn thắng | 14 |
| 9 | Bàn thua | 8 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 2 | Bàn thắng | 9 |
| 5 | Bàn thua | 6 |
| Al-Diriyah Club | Đội khách | Neom SC |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 4 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 0.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.56 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 0.89 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Diriyah Club | Tất cả | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
| Al-Diriyah Club | Chủ nhà | Neom SC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 9 | 8 | 0 | 1 | +20 | 24 | TTTBT |
| 2 | Al Qadsiah | 9 | 7 | 1 | 1 | +14 | 22 | TTHTT |
| 3 | Al Nassr | 8 | 6 | 1 | 1 | +12 | 19 | THTBT |
| 4 | Al-Ahli SC | 9 | 6 | 0 | 3 | +11 | 18 | TTTBT |
| 5 | Al-Ittihad (Libya) | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 | BTTTH |
| 6 | Neom SC | 9 | 5 | 1 | 3 | +6 | 16 | BHTTT |
| 7 | Al Ettifaq | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 | THHHT |
| 8 | Al-Diriyah Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -1 | 12 | HBHTB |
| 9 | Al-Kholood Club | 9 | 3 | 3 | 3 | -4 | 12 | BBBTH |
| 10 | Al-Khaleej | 10 | 2 | 6 | 2 | -4 | 12 | TTHHH |
| 11 | Al-Hazem | 10 | 2 | 3 | 5 | -4 | 9 | BBHBT |
| 12 | Al-Riyadh | 8 | 2 | 3 | 3 | -8 | 9 | HTHBT |
| 13 | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | HTHBB |
| 14 | Al-Faisaly | 9 | 1 | 4 | 4 | -7 | 7 | HTBHH |
| 15 | Al Fayha | 10 | 1 | 4 | 5 | -7 | 7 | BBHHB |
| 16 | Al Fateh | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | BTBBB |
| 17 | Al Taawon | 9 | 0 | 4 | 5 | -12 | 4 | HBBBH |
| 18 | Abha | 8 | 0 | 2 | 6 | -9 | 2 | BHBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 3 | 3 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 4 | 3 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 3 | 1 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 3 | 2 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 4 | 0 | 3 | 1 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 4 | 3 | 1 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 4 | 0 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 4 | 4 | 0 | 0 | +15 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Libya) | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 4 | 2 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 4 | 4 | 0 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Neom SC | 4 | 2 | 1 | 1 | +3 | 0 |
Tính đến 20/10 09:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-Diriyah ClubHBHTBTHTBH10T 5H 5B
Neom SCBTHTTTBBTT9T 5H 6B
| Al-Diriyah Club Dựa trên 20 trận | Neom SC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.60 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +10 | Hiệu số | +9 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.46 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 (19 trận) |
| 1.18 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (19 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (19 trận) |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (19 trận) |
| 5.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (19 trận) |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (19 trận) |
| 9.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 (19 trận) |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 5T 4H 3B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.58 | Ghi được mỗi trận | 1.82 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +7 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.20 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.66 (10 trận) |
| 1.02 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 42% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 (10 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (10 trận) |
| 5.5 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (10 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (10 trận) |
| 11.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Neom SC Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 1H 2B | T · H · B | 3T 2H 4B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 12% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.71 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.41 |
| 1.33 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.60 |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.0 |
| 4.0 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 4.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 |
| 6.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 9 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Neom SC Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 19 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 8T 5H 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 26% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.47 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.21 |
| -1 | Hiệu số | +5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 21% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 26% |
| 1.46 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.54 |
| 1.18 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 |
| 48% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.1 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 |
| 1.5 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 |
| 9.1 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.7 |
| Al-Diriyah Club Dựa trên 11 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Neom SC |
|---|---|---|
| 11 | Trận | — |
| 7T 2H 2B | T · H · B | — |
| 64% | Tỷ lệ thắng | — |
| 18% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.27 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +11 | Hiệu số | — |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Al-Diriyah Club | Gulf Club Champions League | Neom SC Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 1T 0H 0B |
| — | Hiệu số | +4 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumBAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Fateh1:2Al-Diriyah Club10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBAl-Diriyah Club0:2Al Qadsiah04/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Ettifaq0:3Al-Diriyah Club30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl-Hazem0:1Al-Diriyah Club21/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Diriyah Club0:1Al-Ahli SC14/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Jubail Club1:2Al-Diriyah Club26/04/2026 22:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club1:3Al Raed21/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Arabi1:3Al-Diriyah Club03/04/2026 21:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBNeom SC0:1Al Ettifaq17/10/2026 22:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl Hilal0:2Neom SC08/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBNeom SC0:2Al Qadsiah24/08/2026 23:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl-Faisaly0:2Neom SC22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ittihad (Libya)3:4Neom SC09/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 20/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Tính đến 20/10 08:55
Huấn luyện viên
Al-Diriyah ClubDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55
Các trận tiếp theo
06/11/202600:00 vs Al-Faisaly—Đội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al HilalKingdom ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al FayhaPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
06/11/202600:00 vs Al-Ittihad (Libya)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út21/11/202600:00 vs Al-Kholood ClubKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al TaawonKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Khalid Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al FayhaKing Abdullah Sports City StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Diriyah Club gặp Neom SC tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 30/10/2026 21:50 UTC+07 tại Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium.
Al-Diriyah Club đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Neom SC đứng thứ 6.
Al-Diriyah Club thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Neom SC thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al-Diriyah Club · Trận trước: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Al-Diriyah Club (23/10) · Trận tiếp theo: Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club (6/11)
Neom SC · Trận trước: Neom SC vs Abha (24/10) · Trận tiếp theo: Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) vs Neom SC (6/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Al Taawon vs Al Ettifaq
- Al Fayha vs Al-Faisaly
- Al Hilal vs Al Fateh
- Al-Ahli SC vs Al Taawon
- Al Fateh vs Al-Riyadh
- Abha vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)
- Al-Kholood Club vs Al-Khaleej
- Al-Hazem vs Al Nassr
- Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- K. Kawa vs D. Snigur
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
- Al-Diriyah Club vs Al-Riyadh
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.