Ngôn ngữ

Al-Diriyah Club vs Neom SC

Chi tiết trận đấu
Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Al-Diriyah ClubChủ nhà
21:50Bắt đầu 30/10
Neom SCĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Tính đến 20/10 08:55

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 10 trận (không phải cả mùa giải)
Al-Diriyah ClubTất cảNeom SC
9Trận10
3Thắng6
3Hòa1
3Thua3
8Bàn thắng18
9Bàn thua8
Al-Diriyah ClubChủ nhàNeom SC
5Trận6
0Thắng4
3Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng13
5Bàn thua6
Al-Diriyah ClubĐội kháchNeom SC
4Trận4
3Thắng2
0Hòa1
1Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn3
0.89Bàn thắng mỗi trận1.80
1.00Bàn thua mỗi trận0.80
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Diriyah ClubTất cảNeom SC
9Trận9
3Thắng5
3Hòa1
3Thua3
8Bàn thắng14
9Bàn thua8
Al-Diriyah ClubChủ nhàNeom SC
5Trận5
0Thắng3
3Hòa0
2Thua2
2Bàn thắng9
5Bàn thua6
Al-Diriyah ClubĐội kháchNeom SC
4Trận4
3Thắng2
0Hòa1
1Thua1
6Bàn thắng5
4Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới3
4Trận không ghi bàn3
0.89Bàn thắng mỗi trận1.56
1.00Bàn thua mỗi trận0.89
1Chuỗi thắng dài nhất3
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất1
Al-Diriyah ClubTất cảNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Al-Diriyah ClubChủ nhàNeom SC
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng4
—Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Chuỗi thắng dài nhất1
—Chuỗi thua dài nhất0
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận)
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal9801+2024TTTBT
2Al Qadsiah9711+1422TTHTT
3Al Nassr8611+1219THTBT
4Al-Ahli SC9603+1118TTTBT
5Al-Ittihad (Libya)8521+517BTTTH
6Neom SC9513+616BHTTT
7Al Ettifaq9432+115THHHT
8Al-Diriyah Club9333-112HBHTB
9Al-Kholood Club9333-412BBBTH
10Al-Khaleej10262-412TTHHH
11Al-Hazem10235-49BBHBT
12Al-Riyadh8233-89HTHBT
13Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)9153-28HTHBB
14Al-Faisaly9144-77HTBHH
15Al Fayha10145-77BBHHB
16Al Fateh10136-116BTBBB
17Al Taawon9045-124HBBBH
18Abha8026-92BHBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha3012-20
—Al-Ahli SC3300+110
—Al-Diriyah Club5032-30
—Al Ettifaq5122-20
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5014-70
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem5122-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Libya)4310+30
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club4301-10
—Al Nassr4400+80
—Al Qadsiah5311+30
—Al-Riyadh3201-10
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)6132-10
—Al Taawon4031-60
—Neom SC5302+30
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha5014-70
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club4301+20
—Al Ettifaq4310+30
—Al-Faisaly4022-40
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha5023-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal4400+150
—Al-Ittihad (Libya)4211+20
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr4211+40
—Al Qadsiah4400+110
—Al-Riyadh5032-70
—Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)3021-10
—Al Taawon5014-60
—Neom SC4211+30
Tính đến 20/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-Diriyah ClubHBHTBTHTBH10T 5H 5B
Neom SCBTHTTTBBTT9T 5H 6B
Al-Diriyah Club
Dựa trên 20 trận
Neom SC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B9T 5H 6B
50%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.65Ghi được mỗi trận1.60
1.15Bị ghi mỗi trận1.15
+10Hiệu số+9
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
20%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.46 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54 (19 trận)
1.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (19 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.1 (19 trận)
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6 (19 trận)
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53% (19 trận)
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.3 (19 trận)
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (19 trận)
9.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7 (19 trận)
Al-Diriyah Club
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 11 trận
12Trận11
5T 4H 3BT · H · B6T 3H 2B
42%Tỷ lệ thắng55%
33%Tỷ lệ hòa27%
1.58Ghi được mỗi trận1.82
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
+7Hiệu số+9
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
25%Tỷ lệ không ghi bàn18%
1.20 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.66 (10 trận)
1.02 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.96 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
42%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
10.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.2 (10 trận)
1.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.2 (10 trận)
52% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (10 trận)
5.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.9 (10 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (10 trận)
11.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.3 (10 trận)
Al-Diriyah Club
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnNeom SC
Dựa trên 9 trận
8Trận9
5T 1H 2BT · H · B3T 2H 4B
62%Tỷ lệ thắng33%
12%Tỷ lệ hòa22%
1.75Ghi được mỗi trận1.33
1.38Bị ghi mỗi trận1.33
+3Hiệu số+0
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
12%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.71 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.41
1.33 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.60
62%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
12.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.0
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.9
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình51%
4.8 (4 trận)Phạt góc mỗi trận5.8
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3
6.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Al-Diriyah Club
Dựa trên 9 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtNeom SC
Dựa trên 19 trận
9Trận19
3T 3H 3BT · H · B8T 5H 6B
33%Tỷ lệ thắng42%
33%Tỷ lệ hòa26%
0.89Ghi được mỗi trận1.47
1.00Bị ghi mỗi trận1.21
-1Hiệu số+5
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới21%
44%Tỷ lệ không ghi bàn26%
1.46 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.54
1.18 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận14.1
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.6
48% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình53%
5.1 (8 trận)Phạt góc mỗi trận5.3
1.5 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4
9.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.7
Al-Diriyah Club
Dựa trên 11 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útNeom SC
11Trận—
7T 2H 2BT · H · B—
64%Tỷ lệ thắng—
18%Tỷ lệ hòa—
2.27Ghi được mỗi trận—
1.27Bị ghi mỗi trận—
+11Hiệu số—
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
0%Tỷ lệ không ghi bàn—
73%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
73%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Al-Diriyah ClubGulf Club Champions LeagueNeom SC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+4
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumBAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club4:1Al-Batin13/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
TNeom SC4:0Shab Hadramaut14/10/2026 01:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl-Hazem1:1Neom SC10/10/2026 20:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumTNeom SC4:2Al Fateh13/09/2026 23:20 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTNeom SC3:0Al-Khaleej03/09/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityBAl-Riyadh1:0Neom SC28/08/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumTNeom SC2:1Al Fayha14/08/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports City
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC2:1Al Shabab (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất)11/05/2026 23:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Fateh2:2Neom SC02/05/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC1:1Al-Hazem28/04/2026 23:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Najma2:1Neom SC11/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTNeom SC1:0Al Fayha04/04/2026 23:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHNeom SC2:2Al Taawon13/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Neom SC08/03/2026 02:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 9 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22N. Vasilj70090 phút7.50
GK33W. Abdullah10090 phút7.50
GK97Amin Al-Bukhari10090 phút6.00
DF99Chancel Mbemba90089 phút7.16
DF2Abdulaziz Al-Faraj90181 phút6.89
DF21Mohamed Hameran80036 phút6.72
DF19Berat Djimsiti70090 phút6.79
DF87Qasim Lajami60059 phút6.84
DF16Hussain Al-Sebyani50072 phút6.74
DF12Taher Wadi40020 phút6.63
DF78K. Al Asiri20034 phút6.50
DF21Mohammed Dheban10022 phút6.50
MF5Idrissa Gana Gueye90087 phút7.17
MF17Clayton Diandy81171 phút7.03
MF20Enzo Millot70089 phút6.87
MF14Óscar Rodríguez60487 phút7.20
MF10Adil Boulbina62082 phút6.98
MF88Abdulelah Al-Malki61052 phút7.12
MF52Husain Al-Qahtani50021 phút6.80
MF6Sultan Farhan30022 phút6.60
FW75Meshari Fahad Al-Nemer91013 phút6.67
FW29Darwin Núñez73089 phút6.87
FW11H. Bahebri70028 phút6.52
FW9G. Laborde20090 phút6.30
FW25Lovro Chelfi10022 phút6.60
FW32Abdullah Zaid10013 phút6.50
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 10 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Marcin Bulka90090 phút7.40
GK33Abdulrahman Dagriri-----
GK81Luis Maximiano-----
GK88Mohammed Al Hakim-----
DF5Malang Sarr90090 phút7.57
DF44Nathan Zeze90090 phút7.21
DF15Abdulmalik Al Oyayari90073 phút6.77
DF27Islam Hawsawi90167 phút6.85
DF19Mohannad Abu Taha80141 phút6.79
DF4Khalifah Al Dawsari80038 phút6.83
DF2Mohammed Al Burayk70040 phút7.06
DF55Mohammed Al Dossary10090 phút6.20
DF75Khaled Al Rammah-----
MF77Muhannad Al Saad91147 phút6.64
MF72Amadou Kone84184 phút7.46
MF18Alaa Hejji60072 phút6.80
MF23Valentin Vada41049 phút7.10
MF8Faisal Al Ghamdi40015 phút6.58
MF6Abbas Al Hassan3008 phút6.30
FW91Alexandre Lacazette95180 phút7.37
FW70Haroune Camara90254 phút6.51
FW14Khalil Al Absi80262 phút6.66
FW7Georgios Masouras70173 phút6.71
FW10Said Benrahma42150 phút7.43
FW22Ahmed Al Anzi3009 phút6.40
FW9Abdulaziz Al Othman-----
FW31Desire Biaka-----
Tính đến 20/10 08:55

Huấn luyện viên

Al-Diriyah ClubDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Neom SCHuấn luyện viên Christophe Galtier
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 20/10 08:55

Các trận tiếp theo