Phoenix Suns vs Portland Trail Blazers
Mortgage Matchup Center
09:00Bắt đầu 05/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
30 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 3 · 4 trận (không phải cả mùa giải)
| Phoenix Suns | Tất cả | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 109.33 | Ghi được mỗi trận | 122.75 |
| 123.67 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Phoenix Suns | Chủ nhà | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 131.00 | Ghi được mỗi trận | 113.50 |
| 122.00 | Bị ghi mỗi trận | 103.50 |
| Phoenix Suns | Đội khách | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 98.50 | Ghi được mỗi trận | 132.00 |
| 124.50 | Bị ghi mỗi trận | 124.50 |
| Phoenix Suns | Tất cả | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Thua | 1 |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 109.33 | Ghi được mỗi trận | 122.75 |
| 123.67 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Phoenix Suns | Chủ nhà | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 131.00 | Ghi được mỗi trận | 113.50 |
| 122.00 | Bị ghi mỗi trận | 103.50 |
| Phoenix Suns | Đội khách | Portland Trail Blazers |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 98.50 | Ghi được mỗi trận | 132.00 |
| 124.50 | Bị ghi mỗi trận | 124.50 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Detroit Pistons | 5 | 4 | 1 | .800 | +32 | |
| 1 | Philadelphia 76ers | 5 | 4 | 1 | .800 | +17 | |
| 3 | Boston Celtics | 4 | 3 | 1 | .750 | +32 | |
| 3 | Toronto Raptors | 4 | 3 | 1 | .750 | +60 | |
| 5 | Charlotte Hornets | 5 | 3 | 2 | .600 | -36 | |
| 5 | Cleveland Cavaliers | 5 | 3 | 2 | .600 | +5 | |
| 7 | Atlanta Hawks | 6 | 3 | 3 | .500 | +28 | |
| 8 | Indiana Pacers | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | New York Knicks | 5 | 2 | 3 | .400 | +1 | |
| 8 | Washington Wizards | 5 | 2 | 3 | .400 | -11 | |
| 11 | Orlando Magic | 4 | 1 | 3 | .250 | -50 | |
| 12 | Chicago Bulls | 5 | 1 | 4 | .200 | -81 | |
| 12 | Miami Heat | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 12 | Milwaukee Bucks | 5 | 1 | 4 | .200 | -54 | |
| 15 | Brooklyn Nets | 4 | 0 | 4 | .000 | -39 |
Miền Tây 15 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Houston Rockets | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +71 | |
| 1 | Memphis Grizzlies | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +60 | |
| 3 | Los Angeles Lakers | 5 | 4 | 1 | .800 | +48 | |
| 3 | Oklahoma City Thunder | 5 | 4 | 1 | .800 | +18 | |
| 5 | Portland Trail Blazers | 4 | 3 | 1 | .750 | +35 | |
| 6 | Dallas Mavericks | 5 | 3 | 2 | .600 | +10 | |
| 6 | Minnesota Timberwolves | 5 | 3 | 2 | .600 | +63 | |
| 6 | San Antonio Spurs | 5 | 3 | 2 | .600 | +33 | |
| 9 | Denver Nuggets | 4 | 2 | 2 | .500 | -13 | |
| 10 | Golden State Warriors | 5 | 2 | 3 | .400 | -9 | |
| 11 | Phoenix Suns | 3 | 1 | 2 | .333 | -43 | |
| 12 | Los Angeles Clippers | 4 | 1 | 3 | .250 | -6 | |
| 13 | New Orleans Pelicans | 5 | 1 | 4 | .200 | -11 | |
| 13 | Utah Jazz | 5 | 1 | 4 | .200 | -39 | |
| 15 | Sacramento Kings | 5 | 0 | 5 | .000 | -83 |
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 30/10 21:33
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Phoenix SunsBTBBBBBTBT4T 8B · Dựa trên 12 trận
Portland Trail BlazersBTTTBBBTTT11T 7B · Dựa trên 18 trận
| Phoenix Suns Dựa trên 10 trận | Trận chính thức | Portland Trail Blazers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 7T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 110.60 | Ghi được mỗi trận | 113.18 |
| 117.50 | Bị ghi mỗi trận | 111.27 |
| -69 | Hiệu số | +21 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (5 trận) |
| 29.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.6 (5 trận) |
| 34.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (5 trận) |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 49.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.6 (5 trận) |
| 59.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.8 (5 trận) |
| 228.1 | Tổng điểm trung bình | 224.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.0 (5 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (5 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 69% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 20 trận | Portland Trail Blazers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 104.15 | Ghi được mỗi trận | 109.85 |
| 108.50 | Bị ghi mỗi trận | 104.75 |
| -87 | Hiệu số | +102 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 28.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.9 (8 trận) |
| 28.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 30.5 (8 trận) |
| 28.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 31.5 (8 trận) |
| 23.9 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.9 (8 trận) |
| 56.6 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.4 (8 trận) |
| 52.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.4 (8 trận) |
| 212.7 | Tổng điểm trung bình | 214.6 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/8 trận |
| 40.9 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 47.6 (10 trận) |
| 22.6 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.3 (10 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 71% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (10 trận) |
| 44% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 45% (10 trận) |
| 61% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (10 trận) |
| 18.3 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 15.6 (10 trận) |
| 10.6 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.2 (10 trận) |
| 4.3 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.9 (10 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Portland Trail Blazers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 4T 5B | T · B | 6T 4B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 107.00 | Ghi được mỗi trận | 112.40 |
| 107.33 | Bị ghi mỗi trận | 102.80 |
| -3 | Hiệu số | +96 |
| 131 | Điểm ghi cao nhất | 124 |
| 81 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 29.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 34.2 (4 trận) |
| 31.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.8 (4 trận) |
| 34.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 28.5 (4 trận) |
| 22.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 26.0 (4 trận) |
| 60.0 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.0 (4 trận) |
| 56.3 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 54.5 (4 trận) |
| 214.3 | Tổng điểm trung bình | 215.2 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 42.5 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.6 (5 trận) |
| 22.8 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 28.6 (5 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (5 trận) |
| 75% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 45% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 42% (5 trận) |
| 62% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 65% (5 trận) |
| 15.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 17.4 (5 trận) |
| 10.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 11.0 (5 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 6.0 (5 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Portland Trail Blazers Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 3T 8B | T · B | 6T 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 101.82 | Ghi được mỗi trận | 107.30 |
| 109.45 | Bị ghi mỗi trận | 106.70 |
| -84 | Hiệu số | +6 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 27.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 29.5 (4 trận) |
| 27.2 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 33.2 (4 trận) |
| 25.4 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 34.5 (4 trận) |
| 24.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.8 (4 trận) |
| 54.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 62.8 (4 trận) |
| 50.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 60.2 (4 trận) |
| 211.3 | Tổng điểm trung bình | 214.0 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 39.6 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.6 (5 trận) |
| 22.4 (5 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 26.0 (5 trận) |
| 31% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 69% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (5 trận) |
| 44% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 60% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 64% (5 trận) |
| 20.8 (5 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.8 (5 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 10 trận | NBA | Portland Trail Blazers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 7T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 110.60 | Ghi được mỗi trận | 113.18 |
| 117.50 | Bị ghi mỗi trận | 111.27 |
| -69 | Hiệu số | +21 |
| 135 | Điểm ghi cao nhất | 136 |
| 83 | Điểm ghi thấp nhất | 93 |
| 20.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 32.0 (5 trận) |
| 29.3 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 31.6 (5 trận) |
| 34.7 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 32.6 (5 trận) |
| 25.0 (3 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.2 (5 trận) |
| 49.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 63.6 (5 trận) |
| 59.7 (3 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 57.8 (5 trận) |
| 228.1 | Tổng điểm trung bình | 224.5 |
| 0/3 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 39.7 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 46.0 (5 trận) |
| 25.3 (3 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 27.4 (5 trận) |
| 32% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (5 trận) |
| 74% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 73% (5 trận) |
| 46% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (5 trận) |
| 69% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (5 trận) |
| 15.3 (3 trận) | Mất bóng mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| 8.7 (3 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 5.3 (3 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 5 trận | NBA Summer League Las Vegas | Portland Trail Blazers Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 2B | T · B | 2T 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 86.40 | Ghi được mỗi trận | 96.40 |
| 84.40 | Bị ghi mỗi trận | 92.20 |
| +10 | Hiệu số | +21 |
| 100 | Điểm ghi cao nhất | 111 |
| 75 | Điểm ghi thấp nhất | 79 |
| 170.8 | Tổng điểm trung bình | 188.6 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Phoenix Suns Dựa trên 5 trận | NBA Tiền mùa giải | Portland Trail Blazers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 1T 4B | T · B | 2T 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 109.00 | Ghi được mỗi trận | 117.00 |
| 114.60 | Bị ghi mỗi trận | 114.67 |
| -28 | Hiệu số | +7 |
| 117 | Điểm ghi cao nhất | 123 |
| 102 | Điểm ghi thấp nhất | 110 |
| 32.6 | Điểm trung bình hiệp 1 | 31.7 |
| 28.2 | Điểm trung bình hiệp 2 | 28.7 |
| 25.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 29.7 |
| 23.2 | Điểm trung bình hiệp 4 | 27.0 |
| 60.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 60.3 |
| 48.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 56.7 |
| 223.6 | Tổng điểm trung bình | 231.7 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| 42.2 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 49.7 |
| 22.0 | Kiến tạo mỗi trận | 28.3 |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% |
| 70% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% |
| 45% | Tỷ lệ ném trúng | 47% |
| 55% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% |
| 21.8 | Mất bóng mỗi trận | 18.0 |
| 12.2 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 |
| 4.6 | Chắn bóng mỗi trận | 7.7 |
| Phoenix Suns | Giao hữu CLB | Portland Trail Blazers Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · B | 1T 0B |
| — | Hiệu số | +53 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BOklahoma City Thunder125:114Phoenix Suns27/10/2026 07:00 · NBA · Paycom CenterTPhoenix Suns131:122Golden State Warriors25/10/2026 09:00 · NBA · Mortgage Matchup CenterBPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBPhoenix Suns116:119Utah Jazz17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBSan Antonio Spurs123:103Phoenix Suns15/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · Frost Bank CenterTPhoenix Suns102:98San Antonio Spurs11/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Mortgage Matchup CenterBChicago Bulls124:117Phoenix Suns08/10/2026 07:00 · NBA Tiền mùa giải · United CenterBDetroit Pistons109:107Phoenix Suns06/10/2026 06:00 · NBA Tiền mùa giải · Little Caesars Arena
Mùa giải 2026
BPhoenix Suns81:86San Antonio Spurs19/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTDetroit Pistons88:100Phoenix Suns15/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTMilwaukee Bucks88:95Phoenix Suns14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BNew Orleans Pelicans81:75Phoenix Suns12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BPhoenix Suns122:131Oklahoma City Thunder28/04/2026 19:00 · NBABPhoenix Suns109:121Oklahoma City Thunder25/04/2026 19:00 · NBABOklahoma City Thunder120:107Phoenix Suns23/04/2026 19:00 · NBABOklahoma City Thunder119:84Phoenix Suns19/04/2026 19:00 · NBATPhoenix Suns111:96Golden State Warriors18/04/2026 19:00 · NBABPhoenix Suns110:114Portland Trail Blazers15/04/2026 19:00 · NBATOklahoma City Thunder103:135Phoenix Suns13/04/2026 19:00 · NBABPortland Trail Blazers103:124Memphis Grizzlies30/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterTLos Angeles Lakers129:136Portland Trail Blazers28/10/2026 10:00 · NBA · Crypto.com ArenaTSacramento Kings120:128Portland Trail Blazers24/10/2026 09:00 · NBA · GoldenTPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTSacramento Kings98:110Portland Trail Blazers14/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · GoldenTPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda Center
Mùa giải 2026
BUtah Jazz83:79Portland Trail Blazers18/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasTDenver Nuggets101:108Portland Trail Blazers17/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
TPortland Trail Blazers111:84Minnesota Timberwolves14/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPortland Trail Blazers105:112Orlando Magic12/07/2026 · NBA Summer League Las Vegas
BPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las VegasMùa giải 2025/26
BSan Antonio Spurs114:95Portland Trail Blazers29/04/2026 · NBA
BPortland Trail Blazers93:114San Antonio Spurs26/04/2026 · NBA
BPortland Trail Blazers108:120San Antonio Spurs25/04/2026 · NBA
TSan Antonio Spurs103:106Portland Trail Blazers22/04/2026 · NBA
TPhoenix Suns110:114Portland Trail Blazers15/04/2026 19:00 · NBATPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBATính đến 30/10 11:20
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận10Phoenix Suns T
0H
8Portland Trail Blazers T
219.4Trung bình tổng điểm
Phoenix Suns Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1991 : 1959
- Sân nhà
- 6T 0H 3B
- Sân khách
- 4T 0H 5B
BPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA 2026/27 · Moda CenterTPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2026BPhoenix Suns110:114Portland Trail Blazers15/04/2026 19:00 · NBA 2025/26BPhoenix Suns77:92Portland Trail Blazers23/02/2026 08:00 · NBA 2025/26TPortland Trail Blazers125:130Phoenix Suns04/02/2026 11:00 · NBA 2025/26TPortland Trail Blazers110:127Phoenix Suns19/11/2025 11:00 · NBA 2025/26TPhoenix Suns111:87Portland Trail Blazers20/07/2025 19:00 · NBA Summer League Las Vegas 2025BPortland Trail Blazers121:119Phoenix Suns04/02/2025 19:00 · NBA 2024/25BPortland Trail Blazers127:108Phoenix Suns02/02/2025 19:00 · NBA 2024/25TPhoenix Suns116:109Portland Trail Blazers16/12/2024 19:00 · NBA 2024/25TPhoenix Suns103:97Portland Trail Blazers03/11/2024 19:00 · NBA 2024/25TPortland Trail Blazers116:127Phoenix Suns15/01/2024 19:00 · NBA 2023/24TPhoenix Suns109:88Portland Trail Blazers02/01/2024 19:00 · NBA 2023/24BPortland Trail Blazers109:104Phoenix Suns20/12/2023 19:00 · NBA 2023/24TPhoenix Suns120:107Portland Trail Blazers22/11/2023 19:00 · NBA 2023/24TPhoenix Suns117:106Portland Trail Blazers17/10/2023 19:00 · NBA 2023/24TPortland Trail Blazers111:122Phoenix Suns13/10/2023 19:00 · NBA 2023/24TPhoenix Suns102:82Portland Trail Blazers06/11/2022 19:00 · NBA 2022/23BPhoenix Suns106:108Portland Trail Blazers05/11/2022 19:00 · NBA 2022/23BPortland Trail Blazers113:111Phoenix Suns22/10/2022 19:00 · NBA 2022/23
Tính đến 29/10 09:03
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 3 trận
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 4 trận
Tính đến 30/10 17:32
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)06/11/202609:00 vs Orlando MagicMortgage Matchup CenterChủ nhàNBA08/11/202609:00 vs Houston RocketsMortgage Matchup CenterChủ nhàNBA10/11/202609:00 vs San Antonio SpursMortgage Matchup CenterChủ nhàNBA11/11/202609:00 vs Los Angeles ClippersMortgage Matchup CenterChủ nhàNBA13/11/202609:00 vs Charlotte HornetsMortgage Matchup CenterChủ nhàNBA
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Phoenix Suns gặp Portland Trail Blazers tại NBA vào 5/11/2026 09:00 UTC+07 tại Mortgage Matchup Center.
Phoenix Suns thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Portland Trail Blazers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Phoenix Suns thắng 10, Portland Trail Blazers thắng 8, hòa 0.
Phoenix Suns · Trận trước: Golden State Warriors vs Phoenix Suns (3/11) · Trận tiếp theo: Phoenix Suns vs Orlando Magic (6/11)
Portland Trail Blazers · Trận trước: Denver Nuggets vs Portland Trail Blazers (3/11) · Trận tiếp theo: Los Angeles Lakers vs Portland Trail Blazers (7/11)
Các trận NBA khác cùng ngày
- Washington Wizards vs Atlanta Hawks
- Detroit Pistons vs Philadelphia 76ers
- Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets
- New York Knicks vs Chicago Bulls
- Boston Celtics vs Milwaukee Bucks
- Oklahoma City Thunder vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Utah Jazz
- Memphis Grizzlies vs Indiana Pacers
- Houston Rockets vs Minnesota Timberwolves
- Denver Nuggets vs Toronto Raptors
Các trận NBA tuần này
- San Antonio Spurs vs Dallas Mavericks
- Sacramento Kings vs Los Angeles Lakers
- Los Angeles Clippers vs Miami Heat
- Phoenix Suns vs Orlando Magic
- Golden State Warriors vs Miami Heat
- Atlanta Hawks vs Washington Wizards
- Charlotte Hornets vs Boston Celtics
- Cleveland Cavaliers vs Philadelphia 76ers
- Milwaukee Bucks vs Toronto Raptors
- Memphis Grizzlies vs Oklahoma City Thunder
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham và 2 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Le Havre AC vs PSG và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Nice vs Rennes và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Villarreal vs Espanyol và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Lille vs RC Lens và 1 trận khác (31/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Sydney (30/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Konyaspor vs Galatasaray S.K. (31/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Le Havre AC vs PSG
- Nice vs Rennes
- SV Elversberg vs Mainz
- Sheffield Utd vs Wrexham
- Villarreal vs Espanyol
- Lille vs RC Lens
- Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al-Ahli SC
- Lyngby vs Randers FC
- Bodo/Glimt vs Viking
- Zalgiris Kaunas vs Partizan Mozzart Bet
- Grazer AK vs TSV Hartberg
- J-L. Struff vs N. Borges
- Lyon-Villeurbanne vs Baskonia
- Metz vs Pau FC
- Dijon vs Nancy
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.