Ngôn ngữ

Denver Nuggets vs Portland Trail Blazers

Chi tiết trận đấu
Ball Arena
Denver NuggetsChủ nhà
09:00Bắt đầu 03/11
Portland Trail BlazersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 1 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Denver NuggetsTất cảPortland Trail Blazers
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
84Ghi được252
96Bị ghi203
Denver NuggetsChủ nhàPortland Trail Blazers
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được124
—Bị ghi83
Denver NuggetsĐội kháchPortland Trail Blazers
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
84Ghi được128
96Bị ghi120
Denver NuggetsTất cảPortland Trail Blazers
1Trận2
0Thắng2
1Thua0
84Ghi được252
96Bị ghi203
Denver NuggetsChủ nhàPortland Trail Blazers
—Trận1
—Thắng1
—Thua0
—Ghi được124
—Bị ghi83
Denver NuggetsĐội kháchPortland Trail Blazers
1Trận1
0Thắng1
1Thua0
84Ghi được128
96Bị ghi120
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: NBA
Bảng xếp hạng
Miền Đông 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Atlanta Hawks2201.000+54
1Detroit Pistons2201.000+25
1Philadelphia 76ers2201.000+14
1Toronto Raptors2201.000+53
5Boston Celtics211.500-4
5Charlotte Hornets211.500-40
5Chicago Bulls211.500-36
5Indiana Pacers211.500-13
5Washington Wizards211.500+2
10Brooklyn Nets101.000-7
10Cleveland Cavaliers101.000-8
10Miami Heat202.000-42
10Milwaukee Bucks202.000-19
10New York Knicks202.000-10
10Orlando Magic202.000-29
Miền Tây 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Houston Rockets2201.000+22
1Los Angeles Lakers2201.000+30
1Memphis Grizzlies2201.000+23
1Minnesota Timberwolves2201.000+47
1Oklahoma City Thunder2201.000+24
1Portland Trail Blazers2201.000+49
7Dallas Mavericks211.500-2
7Los Angeles Clippers211.500+17
7Utah Jazz211.500-19
10Denver Nuggets101.000-12
10Golden State Warriors202.000-25
10New Orleans Pelicans202.000-4
10Phoenix Suns101.000-41
10Sacramento Kings202.000-33
10San Antonio Spurs202.000-16
Tính từ kết quả trận đấu · Tính đến 24/10 12:00

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Denver NuggetsBTBTTBTBTT12T 8B
Portland Trail BlazersTTBTTTBTTB11T 9B
Denver Nuggets
Dựa trên 20 trận
Portland Trail Blazers
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B11T 9B
60%Tỷ lệ thắng55%
111.85Ghi được mỗi trận109.55
109.85Bị ghi mỗi trận104.55
+40Hiệu số+100
137Điểm ghi cao nhất132
84Điểm ghi thấp nhất79
30.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 132.0 (8 trận)
28.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 230.0 (8 trận)
28.9 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 330.5 (8 trận)
29.4 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 425.6 (8 trận)
59.1 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận62.0 (8 trận)
58.3 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận56.1 (8 trận)
221.7Tổng điểm trung bình214.1
2/10 trậnSố trận có hiệp phụ1/8 trận
48.1 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận48.9 (8 trận)
27.0 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận28.1 (8 trận)
37% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công35% (8 trận)
69% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công78% (8 trận)
48% (7 trận)Tỷ lệ ném trúng44% (8 trận)
70% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)67% (8 trận)
15.2 (8 trận)Mất bóng mỗi trận16.1 (8 trận)
7.9 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận9.8 (8 trận)
5.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận5.2 (8 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPortland Trail Blazers
Dựa trên 9 trận
11Trận9
7T 4BT · B6T 3B
64%Tỷ lệ thắng67%
118.91Ghi được mỗi trận113.44
115.55Bị ghi mỗi trận100.44
+37Hiệu số+117
137Điểm ghi cao nhất124
86Điểm ghi thấp nhất93
32.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 137.3 (3 trận)
28.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 226.0 (3 trận)
31.8 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 329.7 (3 trận)
31.7 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 428.0 (3 trận)
60.2 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.3 (3 trận)
63.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trận57.7 (3 trận)
234.5Tổng điểm trung bình213.9
2/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
48.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận51.0 (4 trận)
28.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận29.5 (4 trận)
39% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công40% (4 trận)
73% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công82% (4 trận)
49% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
71% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)98% (4 trận)
13.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận17.8 (4 trận)
7.2 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận12.5 (4 trận)
6.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận4.8 (4 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnPortland Trail Blazers
Dựa trên 11 trận
9Trận11
5T 4BT · B5T 6B
56%Tỷ lệ thắng45%
103.22Ghi được mỗi trận106.36
102.89Bị ghi mỗi trận107.91
+3Hiệu số-17
121Điểm ghi cao nhất132
84Điểm ghi thấp nhất79
27.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 128.8 (5 trận)
29.8 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 232.4 (5 trận)
24.5 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 331.0 (5 trận)
26.0 (4 trận)Điểm trung bình hiệp 424.2 (5 trận)
57.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận61.2 (5 trận)
50.5 (4 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.2 (5 trận)
206.1Tổng điểm trung bình214.3
0/4 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
47.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận46.8 (4 trận)
26.0 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận26.8 (4 trận)
33% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (4 trận)
64% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công73% (4 trận)
45% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng45% (4 trận)
69% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (4 trận)
17.0 (4 trận)Mất bóng mỗi trận14.5 (4 trận)
8.5 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (4 trận)
4.0 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận5.8 (4 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 10 trận
NBAPortland Trail Blazers
Dựa trên 11 trận
10Trận11
6T 4BT · B6T 5B
60%Tỷ lệ thắng55%
116.90Ghi được mỗi trận112.64
114.70Bị ghi mỗi trận110.91
+22Hiệu số+19
137Điểm ghi cao nhất132
84Điểm ghi thấp nhất93
33.0 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 132.2 (5 trận)
26.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 230.8 (5 trận)
28.4 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 331.0 (5 trận)
31.2 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 424.8 (5 trận)
59.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận63.0 (5 trận)
59.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận55.8 (5 trận)
231.6Tổng điểm trung bình223.5
2/5 trậnSố trận có hiệp phụ1/5 trận
51.3 (3 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận47.5 (4 trận)
25.3 (3 trận)Kiến tạo mỗi trận27.8 (4 trận)
39% (3 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33% (4 trận)
75% (3 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77% (4 trận)
49% (3 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (4 trận)
60% (3 trận)Hiệu suất ném (TS%)57% (4 trận)
16.7 (3 trận)Mất bóng mỗi trận14.0 (4 trận)
7.7 (3 trận)Cướp bóng mỗi trận10.2 (4 trận)
4.7 (3 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (4 trận)
Denver Nuggets
Dựa trên 5 trận
NBA Summer League Las VegasPortland Trail Blazers
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 2BT · B2T 3B
60%Tỷ lệ thắng40%
98.00Ghi được mỗi trận96.40
95.80Bị ghi mỗi trận92.20
+11Hiệu số+21
106Điểm ghi cao nhất111
86Điểm ghi thấp nhất79
193.8Tổng điểm trung bình188.6
Denver Nuggets
Dựa trên 5 trận
NBA Tiền mùa giảiPortland Trail Blazers
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 2BT · B2T 1B
60%Tỷ lệ thắng67%
115.60Ghi được mỗi trận117.00
114.20Bị ghi mỗi trận114.67
+7Hiệu số+7
133Điểm ghi cao nhất123
97Điểm ghi thấp nhất110
27.8Điểm trung bình hiệp 131.7
30.8Điểm trung bình hiệp 228.7
29.4Điểm trung bình hiệp 329.7
27.6Điểm trung bình hiệp 427.0
58.6Điểm trung bình nửa đầu trận60.3
57.0Điểm trung bình nửa sau trận56.7
229.8Tổng điểm trung bình231.7
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/3 trận
45.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận50.0
28.0Kiến tạo mỗi trận27.3
35% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công33%
66% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công77%
45% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng45%
80% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)70%
14.4Mất bóng mỗi trận18.0
8.0Cướp bóng mỗi trận8.0
5.2Chắn bóng mỗi trận7.7
Denver NuggetsGiao hữu CLBPortland Trail Blazers
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · B1T 0B
—Hiệu số+53
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
BOklahoma City Thunder96:84Denver Nuggets23/10/2026 08:30 · NBA · Paycom CenterBLos Angeles Clippers122:110Denver Nuggets15/10/2026 09:30 · NBA Tiền mùa giải · Intuit DomeTDenver Nuggets133:128Chicago Bulls12/10/2026 08:00 · NBA Tiền mùa giải · Ball Arena
Mùa giải 2025/26
TDenver Nuggets127:107Oklahoma City Thunder11/04/2026 08:00 · NBATDenver Nuggets136:119Memphis Grizzlies09/04/2026 08:00 · NBATDenver Nuggets137:132Portland Trail Blazers07/04/2026 08:00 · NBATDenver Nuggets136:134San Antonio Spurs05/04/2026 02:00 · NBA
TPortland Trail Blazers124:83Phoenix Suns22/10/2026 09:00 · NBA · Moda CenterBGolden State Warriors128:118Portland Trail Blazers17/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Chase CenterTPortland Trail Blazers119:66London Lions13/10/2026 03:00 · Giao hữu CLBTPortland Trail Blazers123:118Golden State Warriors08/10/2026 09:00 · NBA Tiền mùa giải · Moda CenterBPhoenix Suns81:79Portland Trail Blazers11/07/2026 19:00 · NBA Summer League Las Vegas
Mùa giải 2025/26
TPortland Trail Blazers122:110Sacramento Kings13/04/2026 19:00 · NBATPortland Trail Blazers116:97Los Angeles Clippers11/04/2026 09:00 · NBABSan Antonio Spurs112:101Portland Trail Blazers09/04/2026 08:30 · NBABDenver Nuggets137:132Portland Trail Blazers07/04/2026 08:00 · NBA
Tính đến 24/10 11:32

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
3Denver Nuggets T
0H
1Portland Trail Blazers T
246.2Trung bình tổng điểm
Denver Nuggets Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
529 : 456
Sân nhà
2T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G27Jamal Murray136:456103
G0Christian Braun132:35761
G10DeMar DeRozan128:121320
G5Tyus Jones19:32200
G9Ryan Nembhard11:43511
G1Julian Strawther—————
F32Aaron Gordon129:282061
F11Alpha Diallo122:15423
F7Trevon Brazile118:274120
F23Cameron Johnson111:20521
F3Marvin Bagley III110:58231
F13Bryce Hopkins11:43010
F14DaRon Holmes II11:43311
F00Cam Whitmore—————
F21Spencer Jones—————
F22Zeke Nnaji—————
C15Nikola Jokic135:191375
Danh sách cầu thủ 17 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
G0Damian Lillard256:514488
G91Sidy Cissoko251:0518114
G1Ja Morant249:3626815
G5Jrue Holiday246:362069
G00Scoot Henderson240:181933
G27Vit Krejci218:30143
G29Jayson Kent17:01010
G11Chris Youngblood—————
G17Shaedon Sharpe—————
F8Deni Avdija262:27441610
F33Toumani Camara249:373754
F2John Tonje—————
C23Donovan Clingan239:4419175
C35Robert Williams III233:1615161
C9Micah Potter112:00430
C16Yang Hansen112:00530
C10Branden Carlson—————
Tính đến 24/10 11:51

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)