Macarthur FC vs Perth Glory
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Alex Robinson |
| 25 | D | Callum Talbot |
| 3 | D | Nara Tatsuki |
| 5 | D | Jonathan Aspropotamitis |
| 21 | D | Nathan Paull |
| 22 | M | Liam Rose |
| 17 | M | Oliver Randazzo |
| 8 | M | Luke Vickery |
| 9 | M | Ben Gibson |
| 7 | M | Connor Pain |
| 16 | F | Apostolos Stamatelopoulos |
| 10 | F | Ryan Fraser |
| 11 | F | Bernardo |
| 99 | F | Musa Touré |
| 24 | F | Dean Bosnjak |
| 27 | F | Jing Reec |
| 30 | G | Joshua Lakkis |
| 18 | M | Dylan Rose |
| 1 | G | Matt Sutton |
| 30 | D | Tadiwanashe Kuzamba |
| 18 | D | Cher Deng |
| 5 | D | Lachlan Jackson |
| 24 | D | Andriano Lebib |
| 13 | M | Henry Hore |
| 16 | M | Lucas Scicluna |
| 27 | M | William Freney |
| 7 | M | Stefan Colakovski |
| 10 | F | Tom Lawrence |
| 25 | F | Sebastian Despotovski |
| 9 | F | Jaiden Kucharski |
| 3 | D | Sam Sutton |
| 17 | F | Pieter Jacobsz |
| 39 | M | Giovanni De Abreu |
| 28 | M | Calem Nieuwenhof |
| 29 | G | Daniel Solsky |
| 11 | F | Sebastian Kukucka |
| B. O'NeillChấn thương |
| T. OstlerChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Macarthur FC | 0 | 2 | 2 |
| Perth Glory | 0 | 1 | 1 |
- 21'Thẻ vàngAndriano Lebib
- 36'Thẻ vàngLiam Rose
- 52'Thay ngườiJaiden KucharskiRa sân: Henry Hore
- 55'Thay ngườiRyan FraserRa sân: Luke Vickery
- 55'Thay ngườiBernardoRa sân: Connor Pain
- 59'Bàn thắngTom LawrenceKiến tạo: William Freney
- 63'Thay ngườiPieter JacobszRa sân: Tom Lawrence
- 63'Thay ngườiSam SuttonRa sân: Stefan Colakovski
- 64'Thay ngườiMusa TouréRa sân: Apostolos Stamatelopoulos
- 70'Thẻ vàngBen Gibson
- 73'Thay ngườiDean BosnjakRa sân: Oliver Randazzo
- 73'Thay ngườiJing ReecRa sân: Ben Gibson
- 73'Thay ngườiGiovanni De AbreuRa sân: Sebastian Despotovski
- 73'Thay ngườiCalem NieuwenhofRa sân: William Freney
- 86'Bàn thắng từ phạt đềnRyan Fraser
- 89'Bàn thắngJonathan AspropotamitisKiến tạo: Ryan Fraser
- 90+5'Thẻ vàngDean Bosnjak
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,01Hòa3,61Đội khách3,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,94→2,01Hòa3,70→3,61Đội khách3,74→3,86
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 17/10 12:57 | 2,01▲ | 3,61▼ | 3,86▲ |
| 17/10 12:25 | 1,95▼ | 3,81▲ | 3,84▼ |
| 17/10 11:52 | 1,96 | 3,77▲ | 3,86▲ |
| 17/10 11:18 | 1,96 | 3,76▼ | 3,85▼ |
| 17/10 09:06 | 1,96 | 3,77▲ | 3,86 |
| 17/10 08:01 | 1,96▲ | 3,75▼ | 3,86▼ |
| 17/10 01:15 | 1,95▲ | 3,78▲ | 3,89▲ |
| 17/10 00:07 | 1,94▼ | 3,75▲ | 3,86▲ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 16/10 23:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 16/10 13:47 | 1,95▲ | 3,74▲ | 3,82▲ |
| 16/10 11:16 | 1,94 | 3,69▼ | 3,77▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,94 | 3,70 | 3,74 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 3,61 | 3,86 |
| Betfair | 1,95 | 3,80 | 3,60 |
| bet365 | 1,91 | 3,75 | 3,60 |
| Marathon | 1,92 | 3,70 | 3,52 |
| 1xBet | 1,94 | 3,80 | 3,78 |
| Betano | 1,93 | 3,85 | 3,70 |
| BetVictor | 1,93 | 3,70 | 3,60 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,95→2,01Đội khách1,90→1,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 17/10 12:57 | 2,01▲ | 1,89▼ |
| 17/10 12:25 | 1,96▼ | 1,94▲ |
| 17/10 08:01 | 1,97▲ | 1,93▼ |
| 17/10 01:15 | 1,96▲ | 1,94▲ |
| 17/10 00:07 | 1,95▼ | 1,93 |
| 16/10 23:31 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 16/10 13:47 | 1,96▲ | 1,93▲ |
| 16/10 11:16 | 1,95▼ | 1,91 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 16/10 01:25 | 1,96▲ | 1,91▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,95 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,89 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Betano | 1,91 | 1,93 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,16→2,15Xỉu1,71→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 17/10 12:57 | 2,15▲ | 1,76▼ |
| 17/10 12:25 | 2,12▼ | 1,78▲ |
| 17/10 11:52 | 2,15▼ | 1,76 |
| 17/10 11:18 | 2,16 | 1,76▲ |
| 17/10 09:06 | 2,16▼ | 1,75▲ |
| 17/10 01:15 | 2,19▲ | 1,74▲ |
| 17/10 00:07 | 2,18 | 1,73▲ |
| 16/10 22:56 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 16/10 13:47 | 2,18▲ | 1,72 |
| 16/10 01:25 | 2,17▲ | 1,72▲ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 2,16 | 1,71 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,15 | 1,76 |
| Marathon | 1,98 | 1,68 |
| 1xBet | 2,30 | 1,66 |
| Betano | 2,12 | 1,75 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,57→1,65Không2,38→2,20
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 14:52 | Đã đóng | |
| 16/10 01:25 | 1,65▲ | 2,20▼ |
| 15/10 23:19 | 1,60▲ | 2,30▼ |
| 14/10 22:03 Đầu tiên | 1,57 | 2,38 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,65 | 2,20 |
| bet365 | 1,62 | 2,20 |
| Marathon | 1,56 | 2,24 |
| 1xBet | 1,59 | 2,36 |
| Betano | 1,60 | 2,25 |
| BetVictor | 1,55 | 2,25 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội| Macarthur FC | Tất cả | Perth Glory |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Macarthur FC | Chủ nhà | Perth Glory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Macarthur FC | Đội khách | Perth Glory |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 1 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.33 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Macarthur FC | Tất cả | Perth Glory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 2 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Macarthur FC | Chủ nhà | Perth Glory |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Macarthur FC | Đội khách | Perth Glory |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Macarthur FC | Tất cả | Perth Glory |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
| Macarthur FC | Đội khách | Perth Glory |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 3 | T |
| 2 | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 3 | T |
| 3 | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 4 | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 5 | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 6 | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 1 | H |
| 7 | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 8 | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 9 | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 10 | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| 11 | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 12 | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +2 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 1 | 1 | 0 | 0 | +1 | 0 | |
| — | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Sydney FC | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Adelaide United | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Brisbane Roar | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Melbourne City | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Melbourne Victory | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Newcastle Jets | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Perth Glory | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 | |
| — | WS Wanderers | 1 | 0 | 1 | 0 | +0 | 0 | |
| — | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | +0 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Macarthur FC Dựa trên 20 trận | Perth Glory Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 5T 7H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -5 | Hiệu số | -5 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (12 trận) |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (12 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 65% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (19 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (19 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 (19 trận) |
| 15.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (12 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (12 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (12 trận) |
| 5.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (12 trận) |
| Macarthur FC Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Perth Glory Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 3H 3B | T · H · B | 4T 1H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 2.11 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 2.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.83 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.12 (5 trận) |
| 1.22 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.44 (5 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 89% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 78% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (8 trận) |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| 17.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (5 trận) |
| 52% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (5 trận) |
| 6.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (5 trận) |
| 8.4 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (5 trận) |
| Macarthur FC Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Perth Glory Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 1T 6H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 55% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.09 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -5 | Hiệu số | -6 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.12 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.77 (7 trận) |
| 1.71 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.03 (7 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 14.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.0 (7 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 45% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (7 trận) |
| 4.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (7 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.1 (7 trận) |
| 12.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.6 (7 trận) |
| Macarthur FC Dựa trên 16 trận | A-League | Perth Glory Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5T 4H 7B | T · H · B | 5T 6H 7B |
| 31% | Tỷ lệ thắng | 28% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.39 |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -6 | Hiệu số | -3 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 28% |
| 1.51 (9 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.33 (12 trận) |
| 1.43 (9 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.78 (12 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 15.8 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (12 trận) |
| 4.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (12 trận) |
| 49% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (12 trận) |
| 5.8 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (12 trận) |
| 1.7 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (12 trận) |
| 10.6 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (12 trận) |
| Macarthur FC Dựa trên 2 trận | Cúp FFA | Perth Glory Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Macarthur FC Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Perth Glory |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 1H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Macarthur FC | Giao hữu câu lạc bộ | Perth Glory Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 23 : 17
- Sân nhà
- 3T 2H 1B
- Sân khách
- 2T 0H 3B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Macarthur FC đã gặp Perth Glory tại A-League vào 17/10/2026 13:00 UTC+07 tại Campbelltown Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Macarthur FC 2-1 Perth Glory.
Macarthur FC đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Perth Glory đứng thứ 11.
Macarthur FC thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Perth Glory thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Macarthur FC thắng 5, Perth Glory thắng 4, hòa 2.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.01 · 3.61 · 3.86.
Đội hình Macarthur FC có Ben Gibson, Connor Pain, Apostolos Stamatelopoulos.
Đội hình Perth Glory có Stefan Colakovski, Tom Lawrence, Sebastian Despotovski.
Macarthur FC · Trận trước: SD Raiders vs Macarthur FC (11/8) · Trận tiếp theo: Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10)
Perth Glory · Trận trước: Queensland Lions vs Perth Glory (21/7) · Trận tiếp theo: Brisbane Roar vs Perth Glory (23/10)
Các trận A-League khác cùng ngày
Các trận A-League tuần này
- Wellington Phoenix vs Melbourne Victory
- Brisbane Roar vs Perth Glory
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- WS Wanderers vs Auckland FC
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Athletico-PR vs Palmeiras
- Santos Laguna vs Querétaro
- Atl. Tucuman vs Rosario Central
- CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
Chưa có bài viết nào.