Ngôn ngữ

Macarthur FC vs Perth Glory

Chi tiết trận đấu
Campbelltown Stadium
Macarthur FCChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Perth GloryĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 17/10 12:57
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
1GAlex Robinson
25DCallum Talbot
3DNara Tatsuki
5DJonathan Aspropotamitis
21DNathan Paull
22MLiam Rose
17MOliver Randazzo
8MLuke Vickery
9MBen Gibson
7MConnor Pain
16FApostolos Stamatelopoulos
Dự bị 7
10FRyan Fraser
11FBernardo
99FMusa Touré
24FDean Bosnjak
27FJing Reec
30GJoshua Lakkis
18MDylan Rose
Huấn luyện viên Sasa Ognenovski
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 7
1GMatt Sutton
30DTadiwanashe Kuzamba
18DCher Deng
5DLachlan Jackson
24DAndriano Lebib
13MHenry Hore
16MLucas Scicluna
27MWilliam Freney
7MStefan Colakovski
10FTom Lawrence
25FSebastian Despotovski
Dự bị 7
9FJaiden Kucharski
3DSam Sutton
17FPieter Jacobsz
39MGiovanni De Abreu
28MCalem Nieuwenhof
29GDaniel Solsky
11FSebastian Kukucka
Huấn luyện viên Adam Griffiths
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Macarthur FC
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Perth GloryVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Chưa phải vắng mặt chính thức
B. O'NeillChấn thương
T. OstlerChấn thương
Tính đến 17/10 14:38

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Macarthur FC022
Perth Glory011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 21'Thẻ vàngAndriano Lebib
  2. 36'Thẻ vàngLiam Rose
  3. 52'Thay ngườiJaiden KucharskiRa sân: Henry Hore
  4. 55'Thay ngườiRyan FraserRa sân: Luke Vickery
  5. 55'Thay ngườiBernardoRa sân: Connor Pain
  6. 59'Bàn thắngTom LawrenceKiến tạo: William Freney
  7. 63'Thay ngườiPieter JacobszRa sân: Tom Lawrence
  8. 63'Thay ngườiSam SuttonRa sân: Stefan Colakovski
  9. 64'Thay ngườiMusa TouréRa sân: Apostolos Stamatelopoulos
  10. 70'Thẻ vàngBen Gibson
  11. 73'Thay ngườiDean BosnjakRa sân: Oliver Randazzo
  12. 73'Thay ngườiJing ReecRa sân: Ben Gibson
  13. 73'Thay ngườiGiovanni De AbreuRa sân: Sebastian Despotovski
  14. 73'Thay ngườiCalem NieuwenhofRa sân: William Freney
  15. 86'Bàn thắng từ phạt đềnRyan Fraser
  16. 89'Bàn thắngJonathan AspropotamitisKiến tạo: Ryan Fraser
  17. 90+5'Thẻ vàngDean Bosnjak
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
9Sút9
2Sút trúng đích6
4Phạt góc2
11Phạm lỗi19
3Thẻ vàng1
433Chuyền bóng427
4Cứu thua1

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKAlex Robinson90000007.3
3 · DFNara Tatsuki90000006.6
5 · DFJonathan Aspropotamitis90101007.9
21 · DFNathan Paull90002006.0
22 · MFLiam Rose90000106.9
25 · DFCallum Talbot90000006.9
9 · MFBen Gibson73001106.7
17 · MFOliver Randazzo73000006.2
16 · FWApostolos Stamatelopoulos64000006.2
7 · MFConnor Pain55000006.6
8 · MFLuke Vickery55001006.7
10 · FW · Dự bịRyan Fraser35111008.0
11 · FW · Dự bịBernardo35001006.5
99 · FW · Dự bịMusa Touré26000006.7
24 · FW · Dự bịDean Bosnjak17000106.6
27 · FW · Dự bịJing Reec17000006.3
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKMatt Sutton90000005.6
5 · DFLachlan Jackson90001006.2
16 · MFLucas Scicluna90000006.3
18 · DFCher Deng90000007.2
24 · DFAndriano Lebib90001105.9
30 · DFTadiwanashe Kuzamba90001006.2
25 · FWSebastian Despotovski73002006.9
27 · MFWilliam Freney73011007.3
7 · MFStefan Colakovski63000006.2
10 · FWTom Lawrence63101007.9
13 · MFHenry Hore52000006.3
9 · FW · Dự bịJaiden Kucharski38001006.3
3 · DF · Dự bịSam Sutton27000006.0
17 · FW · Dự bịPieter Jacobsz27001006.2
28 · MF · Dự bịCalem Nieuwenhof17000006.3
39 · MF · Dự bịGiovanni De Abreu17000006.6
Tính đến 17/10 15:04

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,01Hòa3,61Đội khách3,86Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,942,01Hòa3,703,61Đội khách3,743,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
17/10 12:572,01▲3,61▼3,86▲
17/10 12:251,95▼3,81▲3,84▼
17/10 11:521,963,77▲3,86▲
17/10 11:181,963,76▼3,85▼
17/10 09:061,963,77▲3,86
17/10 08:011,96▲3,75▼3,86▼
17/10 01:151,95▲3,78▲3,89▲
17/10 00:071,94▼3,75▲3,86▲
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
16/10 23:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 13:471,95▲3,74▲3,82▲
16/10 11:161,943,69▼3,77▲
14/10 22:03 Đầu tiên1,943,703,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,013,613,86
Betfair1,953,803,60
bet3651,913,753,60
Marathon1,923,703,52
1xBet1,943,803,78
Betano1,933,853,70
BetVictor1,933,703,60
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,01Đội khách +0.51,89Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,952,01Đội khách1,901,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
17/10 12:572,01▲1,89▼
17/10 12:251,96▼1,94▲
17/10 08:011,97▲1,93▼
17/10 01:151,96▲1,94▲
17/10 00:071,95▼1,93
16/10 23:31Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
16/10 13:471,96▲1,93▲
16/10 11:161,95▼1,91
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
16/10 01:251,96▲1,91▲
14/10 22:03 Đầu tiên1,951,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,011,89
bet3651,901,90
Betano1,911,93
BetVictor1,861,81
Tài/Xỉu3Tài 32,15Xỉu 31,76Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,162,15Xỉu1,711,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
17/10 12:572,15▲1,76▼
17/10 12:252,12▼1,78▲
17/10 11:522,15▼1,76
17/10 11:182,161,76▲
17/10 09:062,16▼1,75▲
17/10 01:152,19▲1,74▲
17/10 00:072,181,73▲
16/10 22:56Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
16/10 13:472,18▲1,72
16/10 01:252,17▲1,72▲
14/10 22:03 Đầu tiên2,161,71
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,151,76
Marathon1,981,68
1xBet2,301,66
Betano2,121,75
BetVictor2,021,68
Cả hai đội ghi bànCó1,65Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,65Không2,382,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
16/10 14:52Đã đóng
16/10 01:251,65▲2,20▼
15/10 23:191,60▲2,30▼
14/10 22:03 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,652,20
bet3651,622,20
Marathon1,562,24
1xBet1,592,36
Betano1,602,25
BetVictor1,552,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 3 · 2 trận (không phải cả mùa giải)
Macarthur FCTất cảPerth Glory
3Trận2
2Thắng0
1Hòa1
0Thua1
5Bàn thắng1
1Bàn thua2
Macarthur FCChủ nhàPerth Glory
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Macarthur FCĐội kháchPerth Glory
2Trận2
1Thắng0
1Hòa1
0Thua1
3Bàn thắng1
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
1.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.33Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất1
Macarthur FCTất cảPerth Glory
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
2Bàn thắng1
1Bàn thua2
Macarthur FCChủ nhàPerth Glory
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
1Bàn thua—
Macarthur FCĐội kháchPerth Glory
—Trận1
—Thắng0
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng1
—Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
Macarthur FCTất cảPerth Glory
2Trận1
1Thắng0
1Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng0
0Bàn thua0
Macarthur FCĐội kháchPerth Glory
2Trận1
1Thắng0
1Hòa1
0Thua0
3Bàn thắng0
0Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: A-League · Cúp FFA
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Auckland FC1100+23T
2Macarthur FC1100+13T
3Central Coast Mariners1010+01H
4Newcastle Jets1010+01H
5Sydney FC1010+01H
6WS Wanderers1010+01H
7Adelaide United0000+00
8Brisbane Roar0000+00
9Wellington Phoenix0000+00
10Melbourne Victory0000+00
11Perth Glory1001-10B
12Melbourne City1001-20B
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC1100+20
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners1010+00
—Macarthur FC1100+10
—Melbourne City0000+00
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets0000+00
—Perth Glory0000+00
—Sydney FC1010+00
—WS Wanderers0000+00
—Wellington Phoenix0000+00
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Adelaide United0000+00
—Auckland FC0000+00
—Brisbane Roar0000+00
—Central Coast Mariners0000+00
—Macarthur FC0000+00
—Melbourne City1001-20
—Melbourne Victory0000+00
—Newcastle Jets1010+00
—Perth Glory1001-10
—Sydney FC0000+00
—WS Wanderers1010+00
—Wellington Phoenix0000+00
Tính đến 17/10 18:13

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Macarthur FCHTTBBTTBBB6T 6H 8B
Perth GloryBHTHTHHBHH5T 7H 8B
Macarthur FC
Dựa trên 20 trận
Perth Glory
Dựa trên 20 trận
20Trận20
6T 6H 8BT · H · B5T 7H 8B
30%Tỷ lệ thắng25%
30%Tỷ lệ hòa35%
1.50Ghi được mỗi trận1.30
1.75Bị ghi mỗi trận1.55
-5Hiệu số-5
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
25%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.51 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (12 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (12 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
65%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (19 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (19 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9 (19 trận)
15.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (12 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (12 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (12 trận)
5.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (12 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (12 trận)
Macarthur FC
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnPerth Glory
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 3H 3BT · H · B4T 1H 4B
33%Tỷ lệ thắng44%
33%Tỷ lệ hòa11%
2.11Ghi được mỗi trận1.56
2.11Bị ghi mỗi trận1.44
+0Hiệu số+1
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
22%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.83 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.12 (5 trận)
1.22 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.44 (5 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
89%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn78%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (8 trận)
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (8 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1 (8 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
17.2 (5 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
5.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8 (5 trận)
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (5 trận)
6.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.4 (5 trận)
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.2 (5 trận)
8.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.6 (5 trận)
Macarthur FC
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnPerth Glory
Dựa trên 11 trận
11Trận11
3T 3H 5BT · H · B1T 6H 4B
27%Tỷ lệ thắng9%
27%Tỷ lệ hòa55%
1.00Ghi được mỗi trận1.09
1.45Bị ghi mỗi trận1.64
-5Hiệu số-6
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
27%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.12 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.77 (7 trận)
1.71 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.03 (7 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
14.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.0 (7 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.4 (7 trận)
45% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình44% (7 trận)
4.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (7 trận)
2.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (7 trận)
12.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.6 (7 trận)
Macarthur FC
Dựa trên 16 trận
A-LeaguePerth Glory
Dựa trên 18 trận
16Trận18
5T 4H 7BT · H · B5T 6H 7B
31%Tỷ lệ thắng28%
25%Tỷ lệ hòa33%
1.56Ghi được mỗi trận1.39
1.94Bị ghi mỗi trận1.56
-6Hiệu số-3
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới11%
19%Tỷ lệ không ghi bàn28%
1.51 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.33 (12 trận)
1.43 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.78 (12 trận)
69%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
69%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
15.8 (10 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (12 trận)
4.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.8 (12 trận)
49% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (12 trận)
5.8 (10 trận)Phạt góc mỗi trận3.6 (12 trận)
1.7 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (12 trận)
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.2 (12 trận)
Macarthur FC
Dựa trên 2 trận
Cúp FFAPerth Glory
Dựa trên 1 trận
2Trận1
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 0B
+3Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Macarthur FC
Dựa trên 2 trận
Cúp AFCPerth Glory
2Trận—
0T 1H 1BT · H · B—
-2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Macarthur FCGiao hữu câu lạc bộPerth Glory
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B0T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 14:55

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận
5Macarthur FC T
2H
4Perth Glory T
3.6Trung bình tổng điểm
Macarthur FC Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
23 : 17
Sân nhà
3T 2H 1B
Sân khách
2T 0H 3B
Tính đến 10/10 13:09

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 3 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Alexander Robinson300100 phút7.30
GK13James Hilton-----
DF25Callum Talbot30098 phút6.90
DF21Nathan Paull200105 phút6.00
DF5Jonathan Aspropotamitis21090 phút7.90
DF19Harry Politidis20169 phút—
DF33Harry Menham20040 phút—
DF3Tatsuki Nara10090 phút6.60
DF32Will McKay-----
MF17Oliver Randazzo30194 phút6.20
MF22Liam Rose20090 phút6.90
MF35Ali El-Sabeh10172 phút—
MF23Kosta Grozos10048 phút—
FW9Ben Gibson31075 phút6.70
FW7Connor Pain31045 phút6.60
FW31Sebastian Krslovic200102 phút—
FW14Michael Pratezina21092 phút—
FW20Henrique Oliveira20073 phút—
FW8Luke Vickery20046 phút6.70
FW27Jing Machar Reec20042 phút—
FW29Zane Helweh21042 phút—
FW9A. Stamatelopoulos10064 phút6.20
FW10Ryan Fraser11135 phút8.00
FW11Bernardo Oliveira10035 phút6.50
FW19Musa Toure10026 phút6.70
FW24Dean Bosnjak10017 phút6.60
FW27Jing Reec10017 phút6.30
FW10Kai Kennedy-----
36T. McLachlan10072 phút—
34S. Sterjovski1006 phút—
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 2 trận · Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK33Matthew Sutton200105 phút5.60
GK25Daniel Solsky-----
GK40Ryan Warner-----
DF24Andriano Lebib210105 phút5.90
DF5Lachlan Jackson20054 phút6.20
DF3Sam Sutton20146 phút6.00
DF45Brian Kaltack100120 phút—
DF18Cher Deng10090 phút7.20
DF30Tadiwanashe Kuzamba10090 phút6.20
DF2Awni Shamoon Charbel10056 phút—
DFNikola Pavic-----
DF5Riley Foxe-----
MF16Lucas Scicluna20096 phút6.30
MF39Giovanni De Abreu20046 phút6.60
MF12Matthew Dench100101 phút—
MF23Anthony Didulica10075 phút—
MF27William Freney10173 phút7.30
MF36Oliver Evans10046 phút—
MF8Calem Nieuwenhof10017 phút6.30
MF26Matthew Ellis-----
FW25Sebastian Despotovski20096 phút6.90
FW13Henry Hore20086 phút6.30
FW7Stefan Colakovski20054 phút6.20
FW34Tom Lawrence11063 phút7.90
FW17Arion Sulemani10046 phút—
FW9Jaiden Kucharski10038 phút6.30
FW17Pieter Jacobsz10027 phút6.20
B. O'Neill—————
T. Ostler—————
Tính đến 17/10 08:53

Huấn luyện viên

Macarthur FCHuấn luyện viên Sasa Ognenovski
Perth GloryHuấn luyện viên Adam Griffiths
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:53

Các trận tiếp theo