Alvark vs Seahorses Mikawa
Toyota Arena Tokyo
13:05Bắt đầu 24/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
26 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 8 · 6 trận (không phải cả mùa giải)
| Alvark | Tất cả | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 6 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 2 |
| 792 | Ghi được | 531 |
| 672 | Bị ghi | 483 |
| Alvark | Chủ nhà | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 361 | Ghi được | — |
| 310 | Bị ghi | — |
| Alvark | Đội khách | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Thua | 2 |
| 431 | Ghi được | 531 |
| 362 | Bị ghi | 483 |
| Alvark | Tất cả | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 1 | Thua | 2 |
| 679 | Ghi được | 531 |
| 594 | Bị ghi | 483 |
| Alvark | Chủ nhà | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 248 | Ghi được | — |
| 232 | Bị ghi | — |
| Alvark | Đội khách | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 6 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Thua | 2 |
| 431 | Ghi được | 531 |
| 362 | Bị ghi | 483 |
| Alvark | Tất cả | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 78 | Bị ghi | — |
| Alvark | Chủ nhà | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 78 | Bị ghi | — |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE · Siêu giải châu Á đông
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 7 | 6 | 1 | .857 | +85 | |
| 2 | Gunma | 7 | 6 | 1 | .857 | +55 | |
| 3 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 4 | Sendai | 7 | 4 | 3 | .571 | +34 | |
| 5 | Yokohama | 7 | 4 | 3 | .571 | +5 | |
| 6 | Sun Rockers Shibuya | 7 | 4 | 3 | .571 | +47 | |
| 7 | Utsunomiya Brex | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 8 | Hokkaido | 6 | 3 | 3 | .500 | +4 | |
| 9 | Brave Thunders | 6 | 2 | 4 | .333 | -49 | |
| 10 | Akita | 6 | 2 | 4 | .333 | -56 | |
| 11 | Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -47 | |
| 12 | Altiri Chiba | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 7 | 0 | 7 | .000 | -51 |
Miền Tây 13 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 6 | 6 | 0 | 1.000 | +85 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Ryukyu | 6 | 3 | 3 | .500 | -9 | |
| 7 | Shimane | 6 | 3 | 3 | .500 | +1 | |
| 8 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 9 | Nagasaki | 7 | 3 | 4 | .429 | -35 | |
| 10 | Shinshu | 7 | 2 | 5 | .286 | -22 | |
| 11 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 7 | 1 | 6 | .143 | -101 |
Tính đến 16/10 06:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AlvarkTTTTTTBTTB15T 5B
Seahorses MikawaTBTTTBBBBB11T 9B
| Alvark Dựa trên 20 trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 5B | T · B | 11T 9B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 90.15 | Ghi được mỗi trận | 84.20 |
| 82.65 | Bị ghi mỗi trận | 82.90 |
| +150 | Hiệu số | +26 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 23.7 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (15 trận) |
| 18.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (15 trận) |
| 21.4 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (15 trận) |
| 21.3 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (15 trận) |
| 42.6 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (15 trận) |
| 42.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (15 trận) |
| 172.8 | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.5 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (15 trận) |
| 17.5 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (15 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 73% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (15 trận) |
| 48% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| 59% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 9.9 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| 6.2 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 1.6 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| Alvark Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 8T 1B | T · B | 2T 6B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 86.22 | Ghi được mỗi trận | 80.75 |
| 72.44 | Bị ghi mỗi trận | 85.62 |
| +124 | Hiệu số | -39 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 93 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 25.7 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.0 (5 trận) |
| 17.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.6 (5 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (5 trận) |
| 21.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.0 (5 trận) |
| 42.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.6 (5 trận) |
| 40.0 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (5 trận) |
| 158.7 | Tổng điểm trung bình | 166.4 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 36.2 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 27.8 (5 trận) |
| 16.7 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.4 (5 trận) |
| 38% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 40% (5 trận) |
| 70% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 78% (5 trận) |
| 49% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (5 trận) |
| 61% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (5 trận) |
| 10.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (5 trận) |
| Alvark Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Seahorses Mikawa Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 7T 4B | T · B | 9T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 93.36 | Ghi được mỗi trận | 86.50 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 81.08 |
| +26 | Hiệu số | +65 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 73 |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (10 trận) |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.9 (10 trận) |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.4 (10 trận) |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (10 trận) |
| 42.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.4 (10 trận) |
| 45.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.6 (10 trận) |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 167.6 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 32.0 (10 trận) |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.6 (10 trận) |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (10 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (10 trận) |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 49% (10 trận) |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 9.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.3 (10 trận) |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (10 trận) |
| 0.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (10 trận) |
| Alvark Dựa trên 18 trận | B.LEAGUE | Seahorses Mikawa Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 13T 5B | T · B | 11T 7B |
| 72% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 84.44 |
| 82.94 | Bị ghi mỗi trận | 81.44 |
| +109 | Hiệu số | +54 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 101 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 65 |
| 22.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.3 (15 trận) |
| 19.5 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 19.8 (15 trận) |
| 21.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.9 (15 trận) |
| 19.8 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.5 (15 trận) |
| 42.2 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.1 (15 trận) |
| 40.8 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.3 (15 trận) |
| 171.9 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/15 trận |
| 33.3 (9 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 30.6 (15 trận) |
| 16.3 (11 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 18.9 (15 trận) |
| 32% (9 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (15 trận) |
| 72% (9 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (15 trận) |
| 47% (9 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (15 trận) |
| 57% (9 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (15 trận) |
| 9.8 (11 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (15 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.3 (15 trận) |
| 1.7 (11 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.6 (15 trận) |
| Alvark Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Seahorses Mikawa Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0B | T · B | 0T 2B |
| +6 | Hiệu số | -28 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Alvark Dựa trên 1 trận | Siêu giải châu Á đông | Seahorses Mikawa |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +35 | Hiệu số | — |
| 0/1 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAlvark113:78Xac Broncos14/10/2026 17:10 · Siêu giải châu Á đông · Toyota Arena TokyoTOsaka78:103Alvark12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTBrave Thunders82:94Alvark10/10/2026 16:05 · B.LEAGUE · Kawasaki Todoroki ArenaTAlvark90:74Saga08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYTChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBAlvark74:85Ryukyu23/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Toyota Arena TokyoTAlvark84:73Ryukyu22/09/2026 12:00 · B.LEAGUE · Toyota Arena Tokyo
TYokohama82:88Alvark07/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BNagasaki96:56Alvark08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBNagasaki93:78Alvark07/05/2026 · B.LEAGUE
BHokkaido97:96Alvark03/05/2026 · B.LEAGUE
THokkaido104:111Alvark02/05/2026 · B.LEAGUE
TAlvark87:77Shiga26/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark101:74Shiga25/04/2026 · B.LEAGUE
TAlvark92:71Nagoya Fighting Eagles22/04/2026 · B.LEAGUE
BYokohama85:83Alvark15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETAlvark70:68Shimane12/04/2026 13:05 · B.LEAGUETAlvark65:52Shimane11/04/2026 15:05 · B.LEAGUETUtsunomiya Brex82:84Alvark08/04/2026 17:05 · B.LEAGUETKyoto81:89Seahorses Mikawa11/10/2026 12:35 · B.LEAGUE · Uchida S.BSendai105:90Seahorses Mikawa09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Xebio ArenaTOsaka57:101Seahorses Mikawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTOsaka57:76Seahorses Mikawa03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaTLevanga Hokkaido77:78Seahorses Mikawa27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yaleBLevanga Hokkaido106:97Seahorses Mikawa26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Hokkai Kita-yale
BSeahorses Mikawa73:100NeoPhoenix12/09/2026 · Giao hữu CLB
BSeahorses Mikawa91:92Kyoto02/09/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BSeahorses Mikawa79:82Ryukyu09/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa65:79Ryukyu08/05/2026 17:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa75:98Koshigaya Alphas03/05/2026 · B.LEAGUE
TOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto85:94Seahorses Mikawa19/04/2026 19:00 · B.LEAGUETKyoto84:89Seahorses Mikawa18/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSaga77:83Seahorses Mikawa15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa91:61Diamond Dolphins12/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBSeahorses Mikawa79:89Diamond Dolphins11/04/2026 13:05 · B.LEAGUETSeahorses Mikawa93:84Hiroshima D.08/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBSun Rockers Shibuya94:84Seahorses Mikawa05/04/2026 12:05 · B.LEAGUETSun Rockers Shibuya68:73Seahorses Mikawa04/04/2026 15:05 · B.LEAGUETính đến 16/10 05:30
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Alvark T
0H
0Seahorses Mikawa T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Alvark Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 164 : 152
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 2T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 8 trận
Danh sách cầu thủ 10 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận
Tính đến 16/10 02:50
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alvark gặp Seahorses Mikawa tại B.LEAGUE vào 24/10/2026 13:05 UTC+07 tại Toyota Arena Tokyo.
Alvark đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Seahorses Mikawa đứng thứ 5.
Alvark thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Seahorses Mikawa thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Alvark thắng 2, Seahorses Mikawa thắng 0, hòa 0.
Alvark · Trận trước: Alvark vs Ibaraki Robots (22/10) · Trận tiếp theo: Saga vs Alvark (26/10)
Seahorses Mikawa · Trận trước: Toyama vs Seahorses Mikawa (18/10) · Trận tiếp theo: Seahorses Mikawa vs Saga (31/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
- Hiroshima D. vs Levanga Hokkaido
- Toyama vs Shimane
- Kobe vs NeoPhoenix
- Akita vs Yokohama
- Utsunomiya Brex vs Shinshu
- Brave Thunders vs Sendai
- Ibaraki Robots vs Altiri Chiba
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Osaka vs Chiba
- Tokyo Sunrockers vs Diamond Dolphins
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Altiri Chiba vs Gunma
- Shinshu vs Kobe
- Shimane vs Sendai
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Nagasaki vs Ryukyu
- Saga vs Alvark
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- Corum vs Rizespor
- AC Horsens vs Randers FC
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Heerenveen vs Excelsior
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.