Ngôn ngữ

Osaka vs Tokyo Sunrockers

Chi tiết trận đấu
Ookini Arena Maishima
OsakaChủ nhà
17:05Bắt đầu 23/10
Tokyo SunrockersĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

26 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
OsakaTất cảTokyo Sunrockers
7Trận7
1Thắng4
6Thua3
496Ghi được613
596Bị ghi566
OsakaChủ nhàTokyo Sunrockers
4Trận6
0Thắng3
4Thua3
249Ghi được521
346Bị ghi481
OsakaĐội kháchTokyo Sunrockers
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
247Ghi được92
250Bị ghi85
OsakaTất cảTokyo Sunrockers
7Trận7
1Thắng4
6Thua3
496Ghi được613
596Bị ghi566
OsakaChủ nhàTokyo Sunrockers
4Trận6
0Thắng3
4Thua3
249Ghi được521
346Bị ghi481
OsakaĐội kháchTokyo Sunrockers
3Trận1
1Thắng1
2Thua0
247Ghi được92
250Bị ghi85
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark761.857+85
2Gunma761.857+55
3Toyama743.571+6
4Sendai743.571+34
5Yokohama743.571+5
6Sun Rockers Shibuya743.571+47
7Utsunomiya Brex633.500+19
8Hokkaido633.500+4
9Brave Thunders624.333-49
10Akita624.333-56
11Chiba725.286-47
12Altiri Chiba725.286-53
13Ibaraki Robots707.000-51
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.6601.000+85
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Ryukyu633.500-9
7Shimane633.500+1
8Shiga734.429+28
9Nagasaki734.429-35
10Shinshu725.286-22
11Kobe725.286-53
12Osaka716.143-100
13Saga716.143-101
Tính đến 16/10 06:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
OsakaBBBBBBTBBT6T 14B
Tokyo SunrockersBBTTTTB4T 3B · Dựa trên 7 trận
Osaka
Dựa trên 20 trận
Tokyo Sunrockers
Dựa trên 7 trận
20Trận7
6T 14BT · B4T 3B
30%Tỷ lệ thắng57%
79.65Ghi được mỗi trận87.57
84.15Bị ghi mỗi trận80.86
-90Hiệu số+47
103Điểm ghi cao nhất95
57Điểm ghi thấp nhất68
20.3 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 126.6
18.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 219.7
17.0 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 320.4
20.9 (15 trận)Điểm trung bình hiệp 420.1
39.2 (15 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận46.3
37.9 (15 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.6
163.8Tổng điểm trung bình168.4
0/15 trậnSố trận có hiệp phụ1/7 trận
32.6 (15 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận38.8 (6 trận)
18.6 (15 trận)Kiến tạo mỗi trận22.8 (6 trận)
29% (15 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công30% (6 trận)
73% (15 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công66% (6 trận)
42% (15 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (6 trận)
52% (15 trận)Hiệu suất ném (TS%)53% (6 trận)
12.1 (15 trận)Mất bóng mỗi trận9.5 (6 trận)
7.3 (15 trận)Cướp bóng mỗi trận7.0 (6 trận)
2.9 (15 trận)Chắn bóng mỗi trận2.8 (6 trận)
Osaka
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTokyo Sunrockers
Dựa trên 6 trận
10Trận6
3T 7BT · B3T 3B
30%Tỷ lệ thắng50%
78.50Ghi được mỗi trận86.83
85.60Bị ghi mỗi trận80.17
-71Hiệu số+40
103Điểm ghi cao nhất95
57Điểm ghi thấp nhất68
19.2 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 125.3
19.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 218.7
15.6 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 321.0
20.5 (8 trận)Điểm trung bình hiệp 421.0
38.9 (8 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận44.0
36.1 (8 trận)Điểm trung bình nửa sau trận42.0
164.1Tổng điểm trung bình167.0
0/8 trậnSố trận có hiệp phụ1/6 trận
34.0 (8 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận39.6 (5 trận)
19.4 (8 trận)Kiến tạo mỗi trận22.2 (5 trận)
27% (8 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công29% (5 trận)
72% (8 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công65% (5 trận)
40% (8 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (5 trận)
49% (8 trận)Hiệu suất ném (TS%)52% (5 trận)
12.5 (8 trận)Mất bóng mỗi trận8.8 (5 trận)
6.0 (8 trận)Cướp bóng mỗi trận6.6 (5 trận)
3.0 (8 trận)Chắn bóng mỗi trận2.6 (5 trận)
Osaka
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnTokyo Sunrockers
Dựa trên 1 trận
10Trận1
3T 7BT · B1T 0B
30%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
80.80Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
82.70Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
-19Hiệu số+7
92Điểm ghi cao nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
71Điểm ghi thấp nhấtChưa đủ dữ liệu (1 trận)
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
18.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
18.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
21.3 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
39.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
39.9 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
163.5Tổng điểm trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
31.0 (7 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
17.7 (7 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
31% (7 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
74% (7 trận)Tỷ lệ ném phạt thành côngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
44% (7 trận)Tỷ lệ ném trúngChưa đủ dữ liệu (1 trận)
54% (7 trận)Hiệu suất ném (TS%)Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
11.7 (7 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
8.7 (7 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.7 (7 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 14/10 17:08

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
J. Palmer732:4819.44.66.1
J. Takeuchi724:015.04.11.1
Song Kyo-Chang722:257.32.40.9
K. Takahashi722:085.91.73.0
S. Saiz528:5718.49.61.0
Y. Uematsu716:493.32.70.1
H. Maki618:144.31.21.3
S. Sakamoto714:081.71.71.1
M. Kinoshita713:546.41.11.3
D. Dodd713:454.33.90.7
T. Sato46:061.20.00.0
Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 7 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
R. Alkins630:4820.57.24.3
J. Hawkinson530:3911.48.83.8
D. Grantham624:4510.56.52.5
D. Tanaka623:0810.31.83.2
B. Williams620:309.75.52.3
J. Harper523:308.43.04.0
I. Yamazaki619:325.52.80.5
L. Vendrame613:354.81.01.8
S. Yamagiwa66:292.00.30.5
R. Nozaki56:484.40.40.4
T. Kano53:510.00.40.2
Y. Nagayoshi34:010.01.00.7
Tính đến 16/10 02:50

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)