Osaka vs Chiba
Ookini Arena Maishima
14:05Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 7 · 7 trận (không phải cả mùa giải)
| Osaka | Tất cả | Chiba |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 496 | Ghi được | 679 |
| 596 | Bị ghi | 726 |
| Osaka | Chủ nhà | Chiba |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 249 | Ghi được | 202 |
| 346 | Bị ghi | 234 |
| Osaka | Đội khách | Chiba |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 247 | Ghi được | 477 |
| 250 | Bị ghi | 492 |
| Osaka | Tất cả | Chiba |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 6 | Thua | 5 |
| 496 | Ghi được | 679 |
| 596 | Bị ghi | 726 |
| Osaka | Chủ nhà | Chiba |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 4 | Thua | 2 |
| 249 | Ghi được | 202 |
| 346 | Bị ghi | 234 |
| Osaka | Đội khách | Chiba |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 247 | Ghi được | 477 |
| 250 | Bị ghi | 492 |
Giải đấu được tính: B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Chưa tổng hợp bảng xếp hạng · Mùa giải chưa bắt đầu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
OsakaBBBBBBTBBT6T 14B
ChibaBTBBBBTBBT10T 10B
| Osaka Dựa trên 20 trận | Chiba Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 10T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 79.65 | Ghi được mỗi trận | 89.55 |
| 84.15 | Bị ghi mỗi trận | 92.20 |
| -90 | Hiệu số | -53 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (15 trận) |
| 18.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (15 trận) |
| 17.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (15 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (15 trận) |
| 39.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (15 trận) |
| 37.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (15 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 181.8 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 32.6 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (10 trận) |
| 18.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (13 trận) |
| 29% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 73% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 42% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 52% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 12.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| 7.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (13 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (13 trận) |
| Osaka Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Chiba Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 7B | T · B | 5T 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 78.50 | Ghi được mỗi trận | 85.89 |
| 85.60 | Bị ghi mỗi trận | 89.56 |
| -71 | Hiệu số | -33 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| 19.2 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.3 (6 trận) |
| 19.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.3 (6 trận) |
| 15.6 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 17.0 (6 trận) |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 38.9 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.7 (6 trận) |
| 36.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.2 (6 trận) |
| 164.1 | Tổng điểm trung bình | 175.4 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/6 trận |
| 34.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (3 trận) |
| 19.4 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.8 (5 trận) |
| 27% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 27% (3 trận) |
| 72% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 87% (3 trận) |
| 40% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (3 trận) |
| 49% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 12.5 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (5 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| Osaka Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Chiba Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 7B | T · B | 5T 6B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 80.80 | Ghi được mỗi trận | 92.55 |
| 82.70 | Bị ghi mỗi trận | 94.36 |
| -19 | Hiệu số | -20 |
| 92 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 71 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.7 (9 trận) |
| 18.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 25.3 (9 trận) |
| 18.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.0 (9 trận) |
| 21.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.2 (9 trận) |
| 39.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.0 (9 trận) |
| 39.9 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.2 (9 trận) |
| 163.5 | Tổng điểm trung bình | 186.9 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 31.0 (7 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.1 (7 trận) |
| 17.7 (7 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (8 trận) |
| 31% (7 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (7 trận) |
| 74% (7 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 79% (7 trận) |
| 44% (7 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 54% (7 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.7 (7 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| 8.7 (7 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.1 (8 trận) |
| 2.7 (7 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| Osaka Dựa trên 20 trận | B.LEAGUE | Chiba Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 6T 14B | T · B | 9T 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 53% |
| 79.65 | Ghi được mỗi trận | 91.76 |
| 84.15 | Bị ghi mỗi trận | 90.65 |
| -90 | Hiệu số | +19 |
| 103 | Điểm ghi cao nhất | 131 |
| 57 | Điểm ghi thấp nhất | 68 |
| 20.3 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.5 (15 trận) |
| 18.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.3 (15 trận) |
| 17.0 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 19.4 (15 trận) |
| 20.9 (15 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (15 trận) |
| 39.2 (15 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.9 (15 trận) |
| 37.9 (15 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (15 trận) |
| 163.8 | Tổng điểm trung bình | 182.4 |
| 0/15 trận | Số trận có hiệp phụ | 2/15 trận |
| 32.6 (15 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.2 (10 trận) |
| 18.6 (15 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.5 (13 trận) |
| 29% (15 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (10 trận) |
| 73% (15 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 81% (10 trận) |
| 42% (15 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 52% (15 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 12.1 (15 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (13 trận) |
| 7.3 (15 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.5 (13 trận) |
| 2.9 (15 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (13 trận) |
| Osaka | Giao hữu CLB | Chiba Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 77.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 101.00 |
| — | Hiệu số | -72 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 100 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 45 |
| — | Tổng điểm trung bình | 178.0 |
Trận gần đây
BOsaka78:103Alvark12/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBAltiri Chiba97:90Osaka09/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Chiba Port ArenaBOsaka57:66Yokohama07/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka57:101Seahorses Mikawa04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBOsaka57:76Seahorses Mikawa03/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Ookini Arena MaishimaBKobe84:78Osaka27/09/2026 11:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeTKobe69:79Osaka26/09/2026 12:05 · B.LEAGUE · Glion Arena Kobe
Mùa giải 2025/26
BIbaraki Robots91:79Osaka03/05/2026 · B.LEAGUE
BIbaraki Robots87:81Osaka02/05/2026 · B.LEAGUE
TKyoto83:92Osaka26/04/2026 · B.LEAGUE
BOsaka82:84Seahorses Mikawa22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETOsaka103:93Brave Thunders19/04/2026 · B.LEAGUE
TOsaka98:76Brave Thunders18/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBUtsunomiya Brex80:77Osaka15/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBOsaka91:96Nagoya Fighting Eagles12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETOsaka91:81Nagoya Fighting Eagles11/04/2026 12:05 · B.LEAGUEBRyukyu74:71Osaka08/04/2026 17:35 · B.LEAGUEBKoshigaya Alphas84:77Osaka05/04/2026 13:05 · B.LEAGUETKoshigaya Alphas78:84Osaka04/04/2026 13:05 · B.LEAGUEBOsaka71:80Nagasaki01/04/2026 17:05 · B.LEAGUEBYokohama108:106Chiba12/10/2026 13:05 · B.LEAGUE · Yokohama International Swimming PoolTLevanga Hokkaido103:109Chiba10/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · Fuji M.BKobe94:86Chiba08/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · Glion Arena KobeBChiba71:96Alvark04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBChiba131:138Alvark02/10/2026 17:05 · B.LEAGUE · LaLa arena TOKYO-BAYBTokyo Sunrockers95:79Chiba26/09/2026 14:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial HallTTokyo Sunrockers92:97Chiba25/09/2026 17:05 · B.LEAGUE · Aoyama Gakuin Memorial Hall
BChiba45:98Perth08/09/2026 · Giao hữu CLB
BRyukyu110:86Chiba07/09/2026 · Giao hữu CLB
TKobe95:100Chiba22/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBMùa giải 2025/26
BNagasaki102:93Chiba16/05/2026 12:00 · B.LEAGUEBNagasaki82:74Chiba15/05/2026 17:00 · B.LEAGUETChiba72:68Gunma11/05/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba85:79Gunma10/05/2026 11:05 · B.LEAGUEBChiba68:87Gunma09/05/2026 11:05 · B.LEAGUETChiba96:87Altiri Chiba03/05/2026 · B.LEAGUE
TChiba101:77Yokohama22/04/2026 19:00 · B.LEAGUETHokkaido94:104Chiba18/04/2026 12:05 · B.LEAGUETBrave Thunders63:84Chiba15/04/2026 17:05 · B.LEAGUETChiba104:76Shiga12/04/2026 12:05 · B.LEAGUETính đến 14/10 17:09
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Osaka T
0H
2Chiba T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Osaka Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 160 : 184
- Sân nhà
- 0T 0H 2B
- Sân khách
- —
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 11 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 7 trận
Danh sách cầu thủ 14 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · trung bình mỗi trận · dựa trên 5 trận · trong tổng số 7 trận
Tính đến 16/10 02:50
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Osaka gặp Chiba tại B.LEAGUE vào 25/10/2026 14:05 UTC+07 tại Ookini Arena Maishima.
Osaka đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Chiba đứng thứ 10.
Osaka thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Chiba thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Osaka thắng 0, Chiba thắng 2, hòa 0.
Osaka · Trận trước: Osaka vs Tokyo Sunrockers (23/10) · Trận tiếp theo: Gunma vs Osaka (31/10)
Chiba · Trận trước: Chiba vs Kyoto (21/10) · Trận tiếp theo: Chiba vs Toyama (31/10)
Các trận B.LEAGUE khác cùng ngày
Các trận B.LEAGUE tuần này
- Shimane vs Sendai
- Nagasaki vs Ryukyu
- Saga vs Alvark
- Toyama vs Ibaraki Robots
- Utsunomiya Brex vs Brave Thunders
- Altiri Chiba vs Gunma
- Yokohama vs Hiroshima D.
- Shinshu vs Kobe
- Kyoto vs Akita
- Shinshu vs Kyoto
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.