Alvark vs Xac Broncos
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| R. Rossiter | ||
| T. Osakabe | ||
| S. Ando | ||
| Z. Baranski | ||
| K. Johnson |
| R. Iida | ||
| S. Okura | ||
| H. Nakamura | ||
| D. J. Hogg |
| E. Clark | ||
| K. Bigby-Williams | ||
| F. Lish | ||
| T. Chinges | ||
| B. Baatar-Erdene |
| B. Battuvshin | ||
| T. Elbeg | ||
| B. Sandagdorj | ||
| E. Erkhembayar |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 113 : 78
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alvark | 35 | 12 | 26 | 40 | 113 |
| Xac Broncos | 13 | 13 | 31 | 21 | 78 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,06Đội khách6,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,14→1,06Đội khách4,66→6,89
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 17:03 | 1,06 | 6,89▲ |
| 14/10 16:35 | 1,06 | 6,88▲ |
| 14/10 16:08 | 1,06 | 6,82▲ |
| 14/10 15:13 | 1,06 | 6,79▼ |
| 14/10 14:22 | 1,06▼ | 6,84▲ |
| 14/10 13:56 | 1,07▼ | 6,24▲ |
| 14/10 10:32 | 1,13▼ | 4,73▲ |
| 14/10 08:19 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 14/10 08:19 Đầu tiên | 1,14 | 4,66 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,06 | 6,89 |
| Betfair | 1,06 | 7,50 |
| bet365 | 1,15 | 4,75 |
| Marathon | 1,08 | 6,30 |
| 1xBet | 1,08 | 6,30 |
| Betano | 1,08 | 6,00 |
| BetVictor | 1,07 | 7,00 |
Kèo chấp châu Á-15.5Chủ nhà -15.51,87Đội khách +15.51,87Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,25→1,87Đội khách1,57→1,87
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 14/10 16:35 | 1,87▼ | 1,87▲ |
| 14/10 16:08 | 1,90▼ | 1,84▲ |
| 14/10 15:13 | 1,91▲ | 1,83▼ |
| 14/10 14:22 | Thay đổi mốc · -13 → -15.5 | |
| 14/10 14:22 | 1,90▼ | 1,84▲ |
| 14/10 13:56 Đầu tiên | 2,25 | 1,57 |
| Nhà cái | Chủ nhà -15.5 | Đội khách +15.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,87 |
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,85 | 1,82 |
| 1xBet | 1,85 | 1,82 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
| BetVictor | 1,85 | 1,83 |
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,72Xỉu 171.52,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,76→1,72Xỉu1,99→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 14/10 16:35 | Thay đổi mốc · 174.5 → 171.5 | |
| 14/10 13:56 | Tạm dừng | |
| 14/10 10:32 | 1,72▼ | 2,04▲ |
| 14/10 08:19 Đầu tiên | 1,76 | 1,99 |
| Nhà cái | Tài 171.5 | Xỉu 171.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,72 | 2,04 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,63 | 1,89 |
| Betano | 1,78 | 1,85 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
12 đội · 3 bảng| Alvark | Tất cả | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 1 |
| 8 | Thắng | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 892 | Ghi được | 78 |
| 758 | Bị ghi | 113 |
| Alvark | Chủ nhà | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 3 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 361 | Ghi được | — |
| 310 | Bị ghi | — |
| Alvark | Đội khách | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 1 |
| 5 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 531 | Ghi được | 78 |
| 448 | Bị ghi | 113 |
| Alvark | Tất cả | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 113 | Ghi được | 78 |
| 78 | Bị ghi | 113 |
| Alvark | Chủ nhà | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 113 | Ghi được | — |
| 78 | Bị ghi | — |
| Alvark | Đội khách | Xac Broncos |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Ghi được | 78 |
| — | Bị ghi | 113 |
| Alvark | Tất cả | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 8 | Trận | — |
| 7 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 779 | Ghi được | — |
| 680 | Bị ghi | — |
| Alvark | Chủ nhà | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Thua | — |
| 248 | Ghi được | — |
| 232 | Bị ghi | — |
| Alvark | Đội khách | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 5 | Thắng | — |
| 0 | Thua | — |
| 531 | Ghi được | — |
| 448 | Bị ghi | — |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +35 | |
| 2 | Goyang Sono | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Tainan TSG GhostHawks | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Xac Broncos | 1 | 0 | 1 | .000 | -35 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KCC Egis (Kor) | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +15 | |
| 2 | Fubon Braves | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +14 | |
| 3 | Macau Hou Chon | 1 | 0 | 1 | .000 | -14 | |
| 4 | Nagasaki | 1 | 0 | 1 | .000 | -15 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Abra Weavers | 1 | 1 | 0 | 1.000 | +7 | |
| 2 | Ryukyu | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 3 | Taoyuan Pauian Pilots | 0 | 0 | 0 | — | +0 | |
| 4 | Hong Kong Eastern | 1 | 0 | 1 | .000 | -7 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alvark | 8 | 7 | 1 | .875 | +99 | |
| 2 | Gunma | 8 | 6 | 2 | .750 | +41 | |
| 3 | Sendai | 8 | 5 | 3 | .625 | +38 | |
| 4 | Yokohama | 8 | 5 | 3 | .625 | +7 | |
| 5 | Tokyo Sunrockers | 8 | 5 | 3 | .625 | +79 | |
| 6 | Levanga Hokkaido | 7 | 4 | 3 | .571 | +23 | |
| 7 | Toyama | 7 | 4 | 3 | .571 | +6 | |
| 8 | Akita | 7 | 3 | 4 | .429 | -49 | |
| 9 | Utsunomiya Brex | 7 | 3 | 4 | .429 | +15 | |
| 10 | Chiba | 8 | 3 | 5 | .375 | -28 | |
| 11 | Brave Thunders | 7 | 2 | 5 | .286 | -57 | |
| 12 | Altiri Chiba | 8 | 2 | 6 | .250 | -71 | |
| 13 | Ibaraki Robots | 8 | 1 | 7 | .125 | -43 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hiroshima D. | 7 | 7 | 0 | 1.000 | +103 | |
| 2 | Diamond Dolphins | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +76 | |
| 3 | NeoPhoenix | 5 | 5 | 0 | 1.000 | +56 | |
| 4 | Kyoto | 7 | 5 | 2 | .714 | +27 | |
| 5 | Seahorses Mikawa | 6 | 4 | 2 | .667 | +48 | |
| 6 | Shiga | 7 | 3 | 4 | .429 | +28 | |
| 7 | Ryukyu | 7 | 3 | 4 | .429 | -11 | |
| 8 | Shimane | 7 | 3 | 4 | .429 | -18 | |
| 9 | Nagasaki | 8 | 3 | 5 | .375 | -67 | |
| 10 | Kobe | 7 | 2 | 5 | .286 | -53 | |
| 11 | Shinshu | 8 | 2 | 6 | .250 | -29 | |
| 12 | Osaka | 7 | 1 | 6 | .143 | -100 | |
| 13 | Saga | 8 | 1 | 7 | .125 | -120 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Alvark Dựa trên 20 trận | Xac Broncos Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 11 |
| 15T 5B | T · B | 4T 7B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 88.80 | Ghi được mỗi trận | 83.09 |
| 82.35 | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| +129 | Hiệu số | +1 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 19.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 20.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 40.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | 166.1 |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 33.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.7 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Alvark Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Xac Broncos Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 5 |
| 8T 1B | T · B | 1T 4B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 83.22 | Ghi được mỗi trận | 83.40 |
| 71.78 | Bị ghi mỗi trận | 86.60 |
| +103 | Hiệu số | -16 |
| 101 | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| 24.0 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 17.2 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 18.5 (6 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 42.5 (6 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 35.7 (6 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 155.0 | Tổng điểm trung bình | 170.0 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| 36.0 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 15.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 65% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 4.0 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Alvark Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Xac Broncos Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 6 |
| 7T 4B | T · B | 3T 3B |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 93.36 | Ghi được mỗi trận | 82.83 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 80.00 |
| +26 | Hiệu số | +17 |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 22.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 20.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 23.6 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 21.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.6 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 45.0 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 184.4 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 31.7 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 18.3 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.5 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 6.8 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 0.8 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Alvark Dựa trên 19 trận | B.LEAGUE | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 19 | Trận | — |
| 14T 5B | T · B | — |
| 74% | Tỷ lệ thắng | — |
| 88.84 | Ghi được mỗi trận | — |
| 82.37 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +123 | Hiệu số | — |
| 138 | Điểm ghi cao nhất | — |
| 56 | Điểm ghi thấp nhất | — |
| 22.9 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | — |
| 19.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | — |
| 20.6 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | — |
| 20.1 (13 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | — |
| 42.5 (13 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | — |
| 40.7 (13 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | — |
| 171.2 | Tổng điểm trung bình | — |
| 1/13 trận | Số trận có hiệp phụ | — |
| 33.4 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | — |
| 16.8 (12 trận) | Kiến tạo mỗi trận | — |
| 33% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | — |
| 71% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | — |
| 47% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | — |
| 57% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | — |
| 9.8 (12 trận) | Mất bóng mỗi trận | — |
| 5.4 (12 trận) | Cướp bóng mỗi trận | — |
| 1.7 (12 trận) | Chắn bóng mỗi trận | — |
| Alvark | Asia Champions League | Xac Broncos Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 3T 6B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 81.89 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.00 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 108 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 53 |
| — | Tổng điểm trung bình | 164.9 |
| Alvark | Siêu giải châu Á đông | Xac Broncos Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +11 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/1 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Alvark Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | Xac Broncos |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0B | T · B | — |
| +6 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 166 : 177
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Alvark đã gặp Xac Broncos tại Siêu giải châu Á đông vào 14/10/2026 17:10 UTC+07 tại Toyota Arena Tokyo.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Alvark 113-78 Xac Broncos.
Alvark đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Xac Broncos đứng thứ 4.
Alvark thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Xac Broncos thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Alvark thắng 1, Xac Broncos thắng 1, hòa 0.
Đội hình Alvark có S. Ando, Z. Baranski, K. Johnson.
Đội hình Xac Broncos có F. Lish, T. Chinges, B. Baatar-Erdene.
Alvark · Trận trước: Osaka vs Alvark (12/10) · Trận tiếp theo: Gunma vs Alvark (17/10)
Xac Broncos · Trận trước: Xac Broncos vs Alvark (11/2) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs Xac Broncos (18/11)
Các trận Siêu giải châu Á đông khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Angers vs Marseille (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Chưa có bài viết nào.