Ngôn ngữ

Alvark vs Xac Broncos

Chi tiết trận đấu
Toyota Arena Tokyo
AlvarkChủ nhà
113 : 78Tỷ số chung cuộc
Xac BroncosĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 14/10 17:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
R. Rossiter
T. Osakabe
S. Ando
Z. Baranski
K. Johnson
Dự bị 4
R. Iida
S. Okura
H. Nakamura
D. J. Hogg
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 4
E. Clark
K. Bigby-Williams
F. Lish
T. Chinges
B. Baatar-Erdene
Dự bị 4
B. Battuvshin
T. Elbeg
B. Sandagdorj
E. Erkhembayar
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 14/10 20:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
113 : 78
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệp1Q2Q3Q4QTổng
Alvark35122640113
Xac Broncos1313312178
Thống kê đội · Cuối cùng
113Điểm78
35Bắt bóng bật bảng34
31Kiến tạo22
15Cướp bóng7
0Chắn bóng4
11Mất bóng18
20/33Ném 2 điểm thành công18/39
21/43Ném 3 điểm thành công11/32
10/12Ném phạt thành công9/12

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
Z. Baranski28:5215933/42/2
S. Ando28:4721136/111/1
K. Johnson27:1233465/64/5
T. Osakabe25:0210322/42/2
Dự bịD. J. Hogg23:0611941/70/0
R. Rossiter20:437760/01/2
Dự bịR. Iida18:289213/90/0
Dự bịS. Okura17:322040/10/0
Dự bịH. Nakamura10:185021/10/0
Cầu thủPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo3 điểmNém phạt
B. Baatar-Erdene32:1822775/115/5
K. Bigby-Williams31:06161220/00/2
F. Lish30:068262/30/0
E. Clark27:445330/41/1
T. Chinges22:193101/50/0
Dự bịT. Elbeg19:1211311/52/2
Dự bịB. Battuvshin18:5611212/31/2
Dự bịB. Sandagdorj14:112200/00/0
Dự bịE. Erkhembayar4:080220/10/0
Tính đến 14/10 20:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 17:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,06Đội khách6,89Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,141,06Đội khách4,666,89
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 17:031,066,89▲
14/10 16:351,066,88▲
14/10 16:081,066,82▲
14/10 15:131,066,79▼
14/10 14:221,06▼6,84▲
14/10 13:561,07▼6,24▲
14/10 10:321,13▼4,73▲
14/10 08:19Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
14/10 08:19 Đầu tiên1,144,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,066,89
Betfair1,067,50
bet3651,154,75
Marathon1,086,30
1xBet1,086,30
Betano1,086,00
BetVictor1,077,00
Kèo chấp châu Á-15.5Chủ nhà -15.51,87Đội khách +15.51,87Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,251,87Đội khách1,571,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -15.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
14/10 16:351,87▼1,87▲
14/10 16:081,90▼1,84▲
14/10 15:131,91▲1,83▼
14/10 14:22Thay đổi mốc · -13 → -15.5
14/10 14:221,90▼1,84▲
14/10 13:56 Đầu tiên2,251,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -15.5Đội khách +15.5
Pinnacle1,871,87
Betfair1,831,83
Marathon1,851,82
1xBet1,851,82
Betano1,851,78
BetVictor1,851,83
Tài/Xỉu171.5Tài 171.51,72Xỉu 171.52,04Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,761,72Xỉu1,992,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 171.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
14/10 16:35Thay đổi mốc · 174.5 → 171.5
14/10 13:56Tạm dừng
14/10 10:321,72▼2,04▲
14/10 08:19 Đầu tiên1,761,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 171.5Xỉu 171.5
Pinnacle1,722,04
bet3651,831,83
1xBet1,631,89
Betano1,781,85
BetVictor1,801,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

12 đội · 3 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 9 · 1 trận (không phải cả mùa giải)
AlvarkTất cảXac Broncos
9Trận1
8Thắng0
1Thua1
892Ghi được78
758Bị ghi113
AlvarkChủ nhàXac Broncos
4Trận—
3Thắng—
1Thua—
361Ghi được—
310Bị ghi—
AlvarkĐội kháchXac Broncos
5Trận1
5Thắng0
0Thua1
531Ghi được78
448Bị ghi113
AlvarkTất cảXac Broncos
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
113Ghi được78
78Bị ghi113
AlvarkChủ nhàXac Broncos
1Trận—
1Thắng—
0Thua—
113Ghi được—
78Bị ghi—
AlvarkĐội kháchXac Broncos
—Trận1
—Thắng0
—Thua1
—Ghi được78
—Bị ghi113
AlvarkTất cảXac Broncos
8Trận—
7Thắng—
1Thua—
779Ghi được—
680Bị ghi—
AlvarkChủ nhàXac Broncos
3Trận—
2Thắng—
1Thua—
248Ghi được—
232Bị ghi—
AlvarkĐội kháchXac Broncos
5Trận—
5Thắng—
0Thua—
531Ghi được—
448Bị ghi—
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Siêu giải châu Á đông · B.LEAGUE
Bảng xếp hạng
Bảng A 4 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark1101.000+35
2Goyang Sono000—+0
3Tainan TSG GhostHawks000—+0
4Xac Broncos101.000-35
Bảng B 4 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1KCC Egis (Kor)1101.000+15
2Fubon Braves1101.000+14
3Macau Hou Chon101.000-14
4Nagasaki101.000-15
Bảng C 4 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Abra Weavers1101.000+7
2Ryukyu000—+0
3Taoyuan Pauian Pilots000—+0
4Hong Kong Eastern101.000-7
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Alvark B.LEAGUE
Miền Đông 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Alvark871.875+99
2Gunma862.750+41
3Sendai853.625+38
4Yokohama853.625+7
5Tokyo Sunrockers853.625+79
6Levanga Hokkaido743.571+23
7Toyama743.571+6
8Akita734.429-49
9Utsunomiya Brex734.429+15
10Chiba835.375-28
11Brave Thunders725.286-57
12Altiri Chiba826.250-71
13Ibaraki Robots817.125-43
Miền Tây 13 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Hiroshima D.7701.000+103
2Diamond Dolphins5501.000+76
3NeoPhoenix5501.000+56
4Kyoto752.714+27
5Seahorses Mikawa642.667+48
6Shiga734.429+28
7Ryukyu734.429-11
8Shimane734.429-18
9Nagasaki835.375-67
10Kobe725.286-53
11Shinshu826.250-29
12Osaka716.143-100
13Saga817.125-120
Xac Broncos —
Tính đến 18/10 06:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AlvarkTTTTTBTTBB15T 5B
Xac BroncosTBBTTBBBBB4T 7B · Dựa trên 11 trận
Alvark
Dựa trên 20 trận
Xac Broncos
Dựa trên 11 trận
20Trận11
15T 5BT · B4T 7B
75%Tỷ lệ thắng36%
88.80Ghi được mỗi trận83.09
82.35Bị ghi mỗi trận83.00
+129Hiệu số+1
138Điểm ghi cao nhất108
56Điểm ghi thấp nhất53
22.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
19.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
20.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
20.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
42.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
40.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
171.2Tổng điểm trung bình166.1
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
33.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
16.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
71% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.7 (12 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Alvark
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnXac Broncos
Dựa trên 5 trận
9Trận5
8T 1BT · B1T 4B
89%Tỷ lệ thắng20%
83.22Ghi được mỗi trận83.40
71.78Bị ghi mỗi trận86.60
+103Hiệu số-16
101Điểm ghi cao nhất108
65Điểm ghi thấp nhất53
24.0 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 1Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 2Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
17.2 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 3Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
18.5 (6 trận)Điểm trung bình hiệp 4Chưa đủ dữ liệu (1 trận)
42.5 (6 trận)Điểm trung bình nửa đầu trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
35.7 (6 trận)Điểm trung bình nửa sau trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
155.0Tổng điểm trung bình170.0
0/6 trậnSố trận có hiệp phụ0/1 trận
36.0 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
15.2 (6 trận)Kiến tạo mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
65% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
10.0 (6 trận)Mất bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
4.0 (6 trận)Cướp bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Alvark
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnXac Broncos
Dựa trên 6 trận
11Trận6
7T 4BT · B3T 3B
64%Tỷ lệ thắng50%
93.36Ghi được mỗi trận82.83
91.00Bị ghi mỗi trận80.00
+26Hiệu số+17
138Điểm ghi cao nhất97
56Điểm ghi thấp nhất75
22.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
20.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
23.6 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
21.4 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.6 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
45.0 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
184.4Tổng điểm trung bình162.8
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ—
31.7 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
18.3 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận—
33% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.5 (6 trận)Mất bóng mỗi trận—
6.8 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận—
0.8 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận—
Alvark
Dựa trên 19 trận
B.LEAGUEXac Broncos
19Trận—
14T 5BT · B—
74%Tỷ lệ thắng—
88.84Ghi được mỗi trận—
82.37Bị ghi mỗi trận—
+123Hiệu số—
138Điểm ghi cao nhất—
56Điểm ghi thấp nhất—
22.9 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 1—
19.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 2—
20.6 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 3—
20.1 (13 trận)Điểm trung bình hiệp 4—
42.5 (13 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận—
40.7 (13 trận)Điểm trung bình nửa sau trận—
171.2Tổng điểm trung bình—
1/13 trậnSố trận có hiệp phụ—
33.4 (10 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận—
16.8 (12 trận)Kiến tạo mỗi trận—
33% (10 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công—
71% (10 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công—
47% (10 trận)Tỷ lệ ném trúng—
57% (10 trận)Hiệu suất ném (TS%)—
9.8 (12 trận)Mất bóng mỗi trận—
5.4 (12 trận)Cướp bóng mỗi trận—
1.7 (12 trận)Chắn bóng mỗi trận—
AlvarkAsia Champions LeagueXac Broncos
Dựa trên 9 trận
—Trận9
—T · B3T 6B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận81.89
—Bị ghi mỗi trận83.00
—Hiệu số-10
—Điểm ghi cao nhất108
—Điểm ghi thấp nhất53
—Tổng điểm trung bình164.9
AlvarkSiêu giải châu Á đôngXac Broncos
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · B1T 1B
—Hiệu số+11
—Số trận có hiệp phụ0/1 trận
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Alvark
Dựa trên 1 trận
Giao hữu CLBXac Broncos
1Trận—
1T 0BT · B—
+6Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
Tính đến 17/10 15:17

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Alvark T
0H
1Xac Broncos T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Alvark Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
166 : 177
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
1T 0H 0B
Tính đến 10/10 12:22

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 12 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 6 trận · trong tổng số 9 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
K. Johnson627:2829.05.02.8
D. J. Hogg626:4818.35.32.2
S. Ando625:1313.52.71.3
R. Rossiter624:285.58.74.0
Z. Baranski620:137.74.01.0
T. Osakabe520:495.22.22.6
R. Iida612:535.30.80.8
G. Hiraiwa515:053.64.80.6
K. Toews317:357.71.33.7
H. Nakamura510:194.20.81.0
S. Okura59:321.20.21.8
D. Jarreau120:5813.02.05.0
Danh sách cầu thủ 9 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 1 trận
Cầu thủTrậnPhútĐiểmBắt bóngKiến tạo
B. Baatar-Erdene132:182277
K. Bigby-Williams131:0616122
F. Lish130:06826
E. Clark127:44533
T. Chinges122:19310
T. Elbeg119:121131
B. Battuvshin118:561121
B. Sandagdorj114:11220
E. Erkhembayar14:08022
Tính đến 18/10 04:37

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)
Không có trận sắp tới trong khoảng lịch 14 ngày