Ngôn ngữ

Mito vs Cerezo Osaka

Chi tiết trận đấu
Best Denki Stadium
MitoChủ nhà
17:00Bắt đầu 28/10
Cerezo OsakaĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kishin ShimataniChấn thương
Cerezo OsakaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Masaya ShibayamaChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
MitoTất cảCerezo Osaka
14Trận13
4Thắng7
4Hòa2
6Thua4
20Bàn thắng19
16Bàn thua20
MitoChủ nhàCerezo Osaka
8Trận7
2Thắng5
2Hòa1
4Thua1
8Bàn thắng12
10Bàn thua6
MitoĐội kháchCerezo Osaka
6Trận6
2Thắng2
2Hòa1
2Thua3
12Bàn thắng7
6Bàn thua14
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn3
1.43Bàn thắng mỗi trận1.46
1.14Bàn thua mỗi trận1.54
1Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
MitoTất cảCerezo Osaka
3Trận2
2Thắng2
1Hòa0
0Thua0
8Bàn thắng5
0Bàn thua3
MitoChủ nhàCerezo Osaka
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
0Bàn thua—
MitoĐội kháchCerezo Osaka
2Trận2
1Thắng2
1Hòa0
0Thua0
7Bàn thắng5
0Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn0
2.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
MitoTất cảCerezo Osaka
10Trận9
2Thắng3
3Hòa2
5Thua4
12Bàn thắng9
14Bàn thua16
MitoChủ nhàCerezo Osaka
6Trận5
1Thắng3
2Hòa1
3Thua1
7Bàn thắng7
8Bàn thua5
MitoĐội kháchCerezo Osaka
4Trận4
1Thắng0
1Hòa1
2Thua3
5Bàn thắng2
6Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới3
3Trận không ghi bàn3
1.20Bàn thắng mỗi trận1.00
1.40Bàn thua mỗi trận1.78
1Chuỗi thắng dài nhất1
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất2
MitoTất cảCerezo Osaka
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng5
2Bàn thua1
MitoChủ nhàCerezo Osaka
1Trận2
0Thắng2
0Hòa0
1Thua0
0Bàn thắng5
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Mito · Cerezo Osaka J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
3Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
4Machida9621+1220TBHTT
5Kashima Antlers10613+519TTHBB
6Vissel Kobe9612+519BTTTT
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama9414+013BBTTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Chưa rõ thể thức
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp —
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp —
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp —
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp —
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp —
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp —
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp —
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp —
1/8-finals
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp —
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp —
Mito
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Nagoya Grampus
Urawa Reds
Đi tiếp —
Sagan Tosu
Kawasaki Frontale
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima
Đi tiếp —
1/16-finals
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp —
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp —
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp —
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp —
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp —
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp —
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 04:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MitoBTBTBBHHTH4T 4H 12B
Cerezo OsakaBTHTTHBHTB11T 5H 4B
Mito
Dựa trên 20 trận
Cerezo Osaka
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 4H 12BT · H · B11T 5H 4B
20%Tỷ lệ thắng55%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.10Ghi được mỗi trận1.85
1.45Bị ghi mỗi trận1.45
-7Hiệu số+8
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
45%Tỷ lệ không ghi bàn20%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (7 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.24 (7 trận)
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
9.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (8 trận)
Mito
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCerezo Osaka
Dựa trên 11 trận
12Trận11
2T 2H 8BT · H · B7T 3H 1B
17%Tỷ lệ thắng64%
17%Tỷ lệ hòa27%
0.83Ghi được mỗi trận2.09
1.58Bị ghi mỗi trận1.00
-9Hiệu số+12
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
42%Tỷ lệ không ghi bàn18%
0.95 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21 (4 trận)
1.26 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.75 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
9.0 (6 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (5 trận)
2.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.4 (5 trận)
47% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
3.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (5 trận)
1.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (5 trận)
8.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.8 (5 trận)
Mito
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnCerezo Osaka
Dựa trên 9 trận
8Trận9
2T 2H 4BT · H · B4T 2H 3B
25%Tỷ lệ thắng44%
25%Tỷ lệ hòa22%
1.50Ghi được mỗi trận1.56
1.25Bị ghi mỗi trận2.00
+2Hiệu số-4
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn22%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.91 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.89 (3 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.9Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận11.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình49% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0 (3 trận)
Mito
Dựa trên 16 trận
J.LeagueCerezo Osaka
Dựa trên 16 trận
16Trận16
2T 3H 11BT · H · B7T 5H 4B
12%Tỷ lệ thắng44%
19%Tỷ lệ hòa31%
0.88Ghi được mỗi trận1.69
1.69Bị ghi mỗi trận1.56
-13Hiệu số+2
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
44%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.92 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.08 (7 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.24 (7 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận13.5 (8 trận)
2.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.1 (8 trận)
46% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (8 trận)
3.8 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.8 (8 trận)
9.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.5 (8 trận)
Mito
Dựa trên 3 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Cerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+8Hiệu số+2
100%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.0Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Mito
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnCerezo Osaka
Dựa trên 2 trận
1Trận2
0T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
-2Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HCerezo Osaka0:0Yokohama F. Marinos10/10/2026 12:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kagoshima Utd07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumHV-Varen Nagasaki1:1Cerezo Osaka19/09/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHCerezo Osaka0:0Verdy06/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTCerezo Osaka3:1Gifu26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTCerezo Osaka2:1Okayama08/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
HCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka3:2V-Varen Nagasaki09/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.League
Tính đến 17/10 16:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Konosuke Nishikawa90090 phút7.03
GK27Jakub Slowik50096 phút6.60
GK21Shuhei Matsubara-----
DF25Takumi Mase101090 phút6.62
DF17Kenta Itakura101081 phút7.12
DF15Yasuki Kimoto102079 phút7.01
DF4Akinari Kawazura80159 phút6.52
DF3Koshi Osaki70067 phút6.55
DF50Rei Ieizumi71065 phút6.80
DF2Malick Fofana40071 phút6.30
DF16Yuri Tamura40059 phút—
DF6Kazuma Okamoto20178 phút6.30
MF20Yu Funabashi120267 phút6.87
MF19Taishi Semba110383 phút6.64
MF11Yoshiki Torikai112267 phút6.66
MF8Chihiro Kato114150 phút6.90
MF24Kiichi Yamazaki40049 phút6.20
MF30Jin Okumura41049 phút6.23
MF38Leonardo Hugo40248 phút6.55
MF48Yuto Yamashita31070 phút—
MF41Kishin Shimatani20044 phút—
MF44Motoki Nishihara20022 phút—
FW39Hayata Yamamoto130040 phút6.50
FW22Kaito Taniguchi110265 phút6.64
FW9Ryo Nemoto111043 phút6.39
FW18Kotaro Uchino91067 phút6.11
FW10Arata Watanabe85070 phút7.08
FW33Patryck70126 phút6.25
FW29Keisuke Tada60034 phút6.63
FW53Shota Yamashita40028 phút6.30
FW14Mizuki Arai30049 phút—
FW87Kishin Gokita10029 phút—
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Kosuke Nakamura110091 phút6.84
GK31Koto Abe30090 phút—
GKKen Isibor-----
DF4Rikito Inoue120091 phút7.12
DF27Dion Cools120091 phút6.87
DF66Ayumu Ohata120061 phút6.40
DF16Hayato Okuda100158 phút6.93
DF2Takumi Nakamura80081 phút6.66
DF44Shinnosuke Hatanaka80079 phút6.92
DF97Travis Takahashi60081 phút6.10
DF15Javi Hernandez60276 phút6.60
DF6Kyohei Noborizato30026 phút6.70
DF43Chimezie Ezemuokwe-----
MF10Shunta Tanaka140169 phút6.86
MF8Shinji Kagawa130249 phút6.64
MF77Lucas Fernandes126150 phút6.91
MF14Yumeki Yokoyama121146 phút6.86
MF36Jackson Irvine100178 phút6.87
MF28Kosei Okazawa100161 phút6.82
MF41Yota Komi103052 phút6.73
MF7Satoki Uejo62041 phút6.90
FW19D. Sabbag Daccarett Pablo122038 phút6.44
FW9Solomon Sakuragawa113061 phút6.68
FW11Andrade Thiago101047 phút6.54
FW17Reiya Sakata31083 phút—
FW45Koki Nagasoe1006 phút—
FW42Teppei Shiojiri-----
FW48Masaya Shibayama-----
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Cerezo OsakaHuấn luyện viên Pablo Machin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo