Mito vs Cerezo Osaka
Best Denki Stadium
17:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kishin ShimataniChấn thương |
Cerezo OsakaVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Masaya ShibayamaChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Mito | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 6 | Thua | 4 |
| 20 | Bàn thắng | 19 |
| 16 | Bàn thua | 20 |
| Mito | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 7 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 4 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 12 |
| 10 | Bàn thua | 6 |
| Mito | Đội khách | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 12 | Bàn thắng | 7 |
| 6 | Bàn thua | 14 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.43 | Bàn thắng mỗi trận | 1.46 |
| 1.14 | Bàn thua mỗi trận | 1.54 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Mito | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
| Mito | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Mito | Đội khách | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 7 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Mito | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 2 | Thắng | 3 |
| 3 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 14 | Bàn thua | 16 |
| Mito | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 1 |
| 7 | Bàn thắng | 7 |
| 8 | Bàn thua | 5 |
| Mito | Đội khách | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 5 | Bàn thắng | 2 |
| 6 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 3 |
| 1.20 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bàn thua mỗi trận | 1.78 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Mito | Tất cả | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Mito | Chủ nhà | Cerezo Osaka |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 0 | Bàn thắng | 5 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Mito · Cerezo Osaka J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 3 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 4 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 5 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 6 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 10
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 4
1/8-finals
1/16-finals
Tính đến 18/10 04:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
MitoBTBTBBHHTH4T 4H 12B
Cerezo OsakaBTHTTHBHTB11T 5H 4B
| Mito Dựa trên 20 trận | Cerezo Osaka Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 4H 12B | T · H · B | 11T 5H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.10 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -7 | Hiệu số | +8 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 45% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (7 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.24 (7 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 9.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Cerezo Osaka Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 2T 2H 8B | T · H · B | 7T 3H 1B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 2.09 |
| 1.58 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -9 | Hiệu số | +12 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 0.95 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (4 trận) |
| 1.26 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.75 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 9.0 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 47% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 8.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| Mito Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Cerezo Osaka Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 4T 2H 3B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.56 |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +2 | Hiệu số | -4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.91 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.89 (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 78% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (3 trận) |
| Mito Dựa trên 16 trận | J.League | Cerezo Osaka Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 2T 3H 11B | T · H · B | 7T 5H 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 19% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 0.88 | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| 1.69 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -13 | Hiệu số | +2 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.92 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.08 (7 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.24 (7 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.1 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.5 (8 trận) |
| 2.6 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 46% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (8 trận) |
| 3.8 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (8 trận) |
| 9.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.5 (8 trận) |
| Mito Dựa trên 3 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +8 | Hiệu số | +2 |
| 100% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Mito Dựa trên 1 trận | Cúp Nhật Bản | Cerezo Osaka Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| -2 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BMito0:1Urawa Reds17/10/2026 14:00 · J.League · Best Denki StadiumTMito1:0F.C. Tokyo14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Best Denki StadiumBMito1:2Shimizu S-Pulse11/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumTFukushima Utd0:7Mito29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoBYokohama F. Marinos2:0Mito19/09/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumBMito0:1Kawasaki Frontale12/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHNagano0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-4Mito09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nagano U StadiumHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBMito0:2Kyoto Sangyo26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumTKyoto1:3Mito22/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
BMito0:1V-Varen Nagasaki06/06/2026 13:00 · J.LeagueBV-Varen Nagasaki1:0Mito30/05/2026 15:00 · J.LeagueBMito1:3Kawasaki Frontale24/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito0:1Verdy16/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito1:4Urawa Reds09/05/2026 12:00 · J.LeagueBKashima Antlers3:0Mito06/05/2026 14:00 · J.LeagueBCerezo Osaka2:4Kawasaki Frontale17/10/2026 13:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTGainare Tottori2:3Cerezo Osaka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Axis Bird StadiumHCerezo Osaka0:0Yokohama F. Marinos10/10/2026 12:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kagoshima Utd07/10/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTFujieda MYFC1:2Cerezo Osaka29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Fujieda soccer stadiumHV-Varen Nagasaki1:1Cerezo Osaka19/09/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumBSanfrecce Hiroshima6:1Cerezo Osaka12/09/2026 17:00 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHCerezo Osaka0:0Verdy06/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBVissel Kobe1:0Cerezo Osaka29/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumTCerezo Osaka3:1Gifu26/08/2026 16:30 · Cúp Nhật Bản · Yodoko Sakura StadiumTCerezo Osaka1:0Shimizu S-Pulse22/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumBAvispa Fukuoka3:0Cerezo Osaka15/08/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTCerezo Osaka2:1Okayama08/08/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura Stadium
Mùa giải 2026
TF.C. Tokyo1:3Cerezo Osaka06/06/2026 12:00 · J.LeagueHCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.LeagueTOkayama2:3Cerezo Osaka24/05/2026 10:55 · J.LeagueTCerezo Osaka6:1Nagoya Grampus17/05/2026 13:00 · J.LeagueTCerezo Osaka3:2V-Varen Nagasaki09/05/2026 14:00 · J.LeagueHShimizu S-Pulse1:1Luân lưu 5-3Cerezo Osaka06/05/2026 11:03 · J.LeagueTính đến 17/10 16:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Cerezo OsakaHuấn luyện viên Pablo Machin
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202612:00 vs Sanfrecce HiroshimaBest Denki StadiumChủ nhàJ.League08/11/202615:00 vs ChibaFukuda Denshi ArenaĐội kháchJ.League20/11/202617:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchJ.League25/11/202617:00 vs VerdyBest Denki StadiumChủ nhàJ.League29/11/202612:00 vs V-Varen NagasakiBest Denki StadiumChủ nhàJ.League05/12/202613:00 vs Cerezo OsakaYodoko Sakura StadiumĐội kháchJ.League
31/10/202613:00 vs Kashima AntlersMercari StadiumĐội kháchJ.League08/11/202613:00 vs Gamba OsakaPanasonic Stadium SuitaĐội kháchJ.League21/11/202613:00 vs F.C. TokyoYodoko Sakura StadiumChủ nhàJ.League25/11/202617:30 vs Urawa RedsSaitama StadiumĐội kháchJ.League28/11/202612:00 vs KyotoSanga Stadium by KyoceraĐội kháchJ.League05/12/202613:00 vs MitoYodoko Sakura StadiumChủ nhàJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Mito gặp Cerezo Osaka tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 28/10/2026 17:00 UTC+07 tại Best Denki Stadium.
Mito thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Cerezo Osaka thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mito · Trận trước: F.C. Tokyo vs Mito (25/10) · Trận tiếp theo: Mito vs Sanfrecce Hiroshima (31/10)
Cerezo Osaka · Trận trước: Cerezo Osaka vs Chiba (25/10) · Trận tiếp theo: Kashima Antlers vs Cerezo Osaka (31/10)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
Bài viết mới nhất
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Twente vs Utrecht (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Malaga vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lorient vs Monaco (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Groningen vs Ajax (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Rennes (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs AJ Auxerre (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Iwaki vs Kofu
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- GS Caltex W vs Expressway Co W
- Suwon KT vs Mobis Phoebus
- Kumamoto vs Fukuoka
- Daejeon vs Gwangju FC
- Seoul E-Land vs Gimhae
- Suwon Bluewings vs Hwaseong
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.