Ageo W vs Denso Airybees Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | Set 1 | Set 2 | Set 3 | Set 4 | Set 5 | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ageo W | 21 | 25 | 22 | 27 | 13 | 2 |
| Denso Airybees Nữ | 25 | 18 | 25 | 25 | 15 | 3 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:18Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,02Đội khách1,74Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,02Không thay đổiĐội khách1,74Không thay đổi
Không thay đổi · 18/10 08:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 1,74 |
| bet365 | 2,00 | 1,72 |
| Marathon | 1,95 | 1,75 |
| 1xBet | 1,93 | 1,74 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,74Đội khách -12,03Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,74Không thay đổiĐội khách2,03Không thay đổi
Không thay đổi · 18/10 08:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,74 | 2,03 |
| 1xBet | 1,71 | 1,97 |
Tổng điểm182.5Tài 182.51,83Xỉu 182.51,83bet365 · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 09:47 | Thay đổi mốc · 181.5 → 182.5 | |
| 18/10 09:47 | 1,83 | 1,83 |
| 18/10 09:18 | Tạm dừng | |
| 18/10 06:08 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 182.5 | Xỉu 182.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,83 |
| BetVictor | 1,85 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
14 đội| Ageo W | Tất cả | Denso Airybees Nữ |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 2 |
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 0 |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 2 | Set thắng | 6 |
| 6 | Set thua | 2 |
| 1.00 | Số set mỗi trận | 3.00 |
| 3.00 | Số set thua mỗi trận | 1.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kurobe Aqua Fairies W | 2 | 2 | 0 | — | |
| 2 | Denso Airybees Nữ | 2 | 2 | 0 | — | |
| 3 | Osaka Marvelous Nữ | 2 | 2 | 0 | — | |
| 4 | Hisamitsu Springs Nữ | 2 | 2 | 0 | — | |
| 5 | NEC Red Rockets W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 6 | Gunma Greenwings W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 7 | PFU Blue Cats W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 8 | Astemo Rivale Ibaraki Nữ | 2 | 1 | 1 | — | |
| 9 | Himeji Victorina W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 10 | Toray Arrows W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 11 | Aleeza Aichi Nữ | 2 | 0 | 2 | — | |
| 12 | Okayama Seagulls Nữ | 2 | 0 | 2 | — | |
| 13 | Ageo W | 2 | 0 | 2 | — | |
| 14 | Aranmare Akita Shonai W | 2 | 0 | 2 | — |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ageo W Dựa trên 20 trận | Denso Airybees Nữ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 12B | T · B | 10T 10B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 1.50 | Số set thắng mỗi trận | 2.10 |
| 2.30 | Số set thua mỗi trận | 1.80 |
| -16 | Hiệu số set | +6 |
| 30:46 | Set thắng-thua | 42:36 |
| 3/20 trận | Thắng 3-0 | 5/20 trận |
| 6/20 trận | Trận đấu 5 set | 5/20 trận |
| 76.2 (13 trận) | Điểm mỗi trận | 90.6 (11 trận) |
| 15% (13 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 36% (11 trận) |
| 21.1 (13 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 22.7 (11 trận) |
| Ageo W Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Denso Airybees Nữ Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 4T 4B | T · B | 5T 4B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 1.62 | Số set thắng mỗi trận | 2.00 |
| 2.25 | Số set thua mỗi trận | 1.67 |
| -5 | Hiệu số set | +3 |
| 13:18 | Set thắng-thua | 18:15 |
| 1/8 trận | Thắng 3-0 | 2/9 trận |
| 3/8 trận | Trận đấu 5 set | 0/9 trận |
| 79.2 (4 trận) | Điểm mỗi trận | 90.6 (5 trận) |
| 0% (4 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 40% (5 trận) |
| 21.1 (4 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 23.8 (5 trận) |
| Ageo W Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Denso Airybees Nữ Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 8B | T · B | 5T 6B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 1.42 | Số set thắng mỗi trận | 2.18 |
| 2.33 | Số set thua mỗi trận | 1.91 |
| -11 | Hiệu số set | +3 |
| 17:28 | Set thắng-thua | 24:21 |
| 2/12 trận | Thắng 3-0 | 3/11 trận |
| 3/12 trận | Trận đấu 5 set | 5/11 trận |
| 74.9 (9 trận) | Điểm mỗi trận | 90.7 (6 trận) |
| 22% (9 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 33% (6 trận) |
| 21.1 (9 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 21.8 (6 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 38 : 37
- Sân nhà
- 6T 5B
- Sân khách
- 5T 4B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ageo W đã gặp Denso Airybees Nữ tại SV.League Nữ vào 18/10/2026 11:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ageo W 2-3 Denso Airybees Nữ.
Ageo W đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, Denso Airybees Nữ đứng thứ 2.
Ageo W thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Denso Airybees Nữ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Ageo W thắng 11, Denso Airybees Nữ thắng 9, hòa 0.
Ageo W · Trận trước: Ageo W vs Denso Airybees Nữ (17/10) · Trận tiếp theo: Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W (24/10)
Denso Airybees Nữ · Trận trước: Ageo W vs Denso Airybees Nữ (17/10) · Trận tiếp theo: Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ (23/10)
Các trận SV.League Nữ khác cùng ngày
- Osaka Marvelous Nữ vs Okayama Seagulls Nữ
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Aranmare Akita Shonai W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs Gunma Greenwings W
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Các trận SV.League Nữ tuần này
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Gunma Greenwings W vs Aranmare Akita Shonai W
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W
- Kurobe Aqua Fairies W vs Toray Arrows W
- Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
Bài viết mới nhất
- Nhận định Royale Union SG vs H. Beer Sheva (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Rennes (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Din. Zagreb vs Nijmegen (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ferencvaros vs Torreense (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns và 2 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Indiana Pacers và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Utah Jazz (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Houston Rockets vs Dallas Mavericks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Orlando Magic vs Atlanta Hawks (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Brooklyn Nets vs Charlotte Hornets (22/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Palmeiras vs Fluminense và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Toronto Raptors vs Chicago Bulls và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Miami Heat vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Columbus Crew vs St. Louis City và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors và 1 trận khác (22/10) · Bot AI Lark
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Phoenix Suns
- Los Angeles Lakers vs Golden State Warriors
- Los Angeles Clippers vs Sacramento Kings
- Santos Laguna vs Pumas UNAM
- Pachuca vs Cruz Azul
- Busan OK vs Samsung Blue Fangs
- I. Jovic vs J. Paolini
- Woori vs Kepco
- K. Kawa vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Shnaider
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Mobis Phoebus vs LG Sakers
- Hyundai Skywalkers vs KAL Jumbos
- Sendai vs Yokohama
- Tokyo Hachioji Bee Trains vs Tokyo United BC
Chưa có bài viết nào.