Ngôn ngữ

Iwaki vs Kofu

Chi tiết trận đấu
Iwaki Greenfield
IwakiChủ nhà
11:00Bắt đầu 18/10
KofuĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 16/10 11:42
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 14/10 04:45

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 11:42

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,76Hòa3,62Đội khách4,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76Không thay đổiHòa3,62Không thay đổiĐội khách4,43Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,763,624,43
Betfair1,73▲3,504,33
bet3651,753,404,33
Marathon1,693,504,15
1xBet1,713,504,24
Betano1,803,504,20
BetVictor1,733,504,33
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,05Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,76Không thay đổiĐội khách2,05Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,762,05
Betano1,781,98
BetVictor1,701,99
bet365Tạm dừngTạm dừng
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,94Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94Không thay đổiXỉu1,85Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5

Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,941,85
Betfair1,901,87
bet3651,951,85
Marathon1,871,80
1xBet1,871,80
Betano1,911,83
BetVictor1,871,80
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông1,91Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 16/10 11:42 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,801,91
bet3651,831,83
Marathon1,811,85
1xBet1,811,88
Betano1,801,91
BetVictor1,801,90
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 17 · Tạm dừng 1
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.512,001,02Betfair
-2.758,101,02Marathon
-2.56,001,10Betfair
-2.255,801,07Marathon
-25,351,09Marathon
-1.753,961,24Pinnacle
-1.53,151,34Pinnacle
-1.252,801,43Pinnacle
-12,421,55Pinnacle
-0.752,001,81Pinnacle
-0.5 Mốc chính1,762,05Pinnacle
-0.251,532,46Pinnacle
01,313,34Pinnacle
0.251,243,87Pinnacle
0.751,095,35Marathon
11,018,70Marathon
1.51,049,50Betfair
Tài/Xỉu Mốc 19
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0510,00Betfair
0.751,018,70Marathon
11,028,10Marathon
1.251,144,45Marathon
1.51,293,40Pinnacle
1.751,322,88Marathon
21,462,64Pinnacle
2.251,702,11Pinnacle
2.5 Mốc chính1,941,85Pinnacle
2.752,201,65Pinnacle
32,661,45Pinnacle
3.252,881,32Marathon
3.53,291,31Pinnacle
3.753,951,17Marathon
45,451,08Marathon
4.255,801,07Marathon
4.56,311,10Pinnacle
5.513,001,01Betfair
6.529,001,01bet365
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
IwakiTất cảKofu
13Trận13
4Thắng4
1Hòa1
8Thua8
13Bàn thắng13
22Bàn thua25
IwakiChủ nhàKofu
6Trận6
3Thắng2
1Hòa1
2Thua3
7Bàn thắng6
6Bàn thua7
IwakiĐội kháchKofu
7Trận7
1Thắng2
0Hòa0
6Thua5
6Bàn thắng7
16Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới0
5Trận không ghi bàn5
1.00Bàn thắng mỗi trận1.00
1.69Bàn thua mỗi trận1.92
2Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất5
1Chuỗi hòa dài nhất1
IwakiTất cảKofu
10Trận10
4Thắng3
0Hòa1
6Thua6
13Bàn thắng9
17Bàn thua18
IwakiChủ nhàKofu
5Trận6
3Thắng2
0Hòa1
2Thua3
7Bàn thắng6
6Bàn thua7
IwakiĐội kháchKofu
5Trận4
1Thắng1
0Hòa0
4Thua3
6Bàn thắng3
11Bàn thua11
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn4
1.30Bàn thắng mỗi trận0.90
1.70Bàn thua mỗi trận1.80
2Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất4
0Chuỗi hòa dài nhất1
IwakiTất cảKofu
2Trận2
0Thắng1
1Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng4
4Bàn thua4
IwakiChủ nhàKofu
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
0Bàn thắng—
0Bàn thua—
IwakiĐội kháchKofu
1Trận2
0Thắng1
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng4
4Bàn thua4
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới0
2Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất0
IwakiTất cảKofu
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua3
IwakiĐội kháchKofu
1Trận1
0Thắng0
0Hòa0
1Thua1
0Bàn thắng0
1Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới0
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
0Chuỗi thắng dài nhất0
1Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League Cup Giai đoạn 1
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai10721+1023TTTTH
2Omiya Ardija10550+1120THTHH
3Albirex Niigata10622+020HTHTT
4Toyama10532+918HTHTH
5Yokohama FC10523+617BTHTB
6Shonan Bellmare10451+217HHTHT
7Oita Trinita10352+314TTHHH
8Fujieda MYFC10343+213BHHHB
9Blaublitz10343+113BTHHT
10Tegevajaro Miyazaki10343+013HHTTT
11Iwata10415-113TBBBT
12Tokushima10415-213BBTTB
13Montedio Yamagata10406+212BBTBB
14Iwaki10406-412TBBTT
15Sagan Tosu10325-311TBBBB
16Tochigi City10316-110BBBBH
17Imabari10316-810TTBBT
18Kofu10316-910TBBBB
19Vanraure10316-1110BBTBB
20Hokkaido Consadole Sapporo10226-78BTBHH
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5500+50
—Blaublitz6321+30
—Fujieda MYFC5230+40
—Hokkaido Consadole Sapporo5212-30
—Imabari4103-40
—Iwaki5302+10
—Iwata5212+00
—Kofu6213-10
—Montedio Yamagata6303+20
—Oita Trinita5221+30
—Omiya Ardija5320+70
—Sagan Tosu5302+10
—Shonan Bellmare4121-10
—Tegevajaro Miyazaki5221+10
—Tochigi City4103+00
—Tokushima5311+40
—Toyama5131+30
—Vanraure6204-50
—Vegalta Sendai4220+30
—Yokohama FC5311+70
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Albirex Niigata5122-50
—Blaublitz4022-20
—Fujieda MYFC5113-20
—Hokkaido Consadole Sapporo5014-40
—Imabari6213-40
—Iwaki5104-50
—Iwata5203-10
—Kofu4103-80
—Montedio Yamagata4103+00
—Oita Trinita5131+00
—Omiya Ardija5230+40
—Sagan Tosu5023-40
—Shonan Bellmare6330+30
—Tegevajaro Miyazaki5122-10
—Tochigi City6213-10
—Tokushima5104-60
—Toyama5401+60
—Vanraure4112-60
—Vegalta Sendai6501+70
—Yokohama FC5212-10
Tính đến 16/10 08:35

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
IwakiTBBBTTBBBH4T 5H 11B
KofuTBBBBBTBTT6T 3H 11B
Iwaki
Dựa trên 20 trận
Kofu
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 5H 11BT · H · B6T 3H 11B
20%Tỷ lệ thắng30%
25%Tỷ lệ hòa15%
0.90Ghi được mỗi trận0.95
1.55Bị ghi mỗi trận1.60
-13Hiệu số-13
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
40%Tỷ lệ không ghi bàn35%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (18 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (18 trận)
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (18 trận)
Iwaki
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKofu
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 2H 3BT · H · B2T 2H 4B
38%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.12
1.00Bị ghi mỗi trận1.38
+0Hiệu số-2
38%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
38%Tỷ lệ không ghi bàn25%
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Iwaki
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnKofu
Dựa trên 12 trận
12Trận12
1T 3H 8BT · H · B4T 1H 7B
8%Tỷ lệ thắng33%
25%Tỷ lệ hòa8%
0.83Ghi được mỗi trận0.83
1.92Bị ghi mỗi trận1.75
-13Hiệu số-11
8%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
42%Tỷ lệ không ghi bàn42%
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn58%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1 (10 trận)
Iwaki
Dựa trên 17 trận
J2 LeagueKofu
Dựa trên 17 trận
17Trận17
4T 4H 9BT · H · B5T 3H 9B
24%Tỷ lệ thắng29%
24%Tỷ lệ hòa18%
1.06Ghi được mỗi trận0.88
1.53Bị ghi mỗi trận1.47
-8Hiệu số-10
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
29%Tỷ lệ không ghi bàn35%
59%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
41%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
Iwaki
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKofu
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 1H 1BT · H · B1T 0H 1B
-4Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Iwaki
Dựa trên 1 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kofu
Dựa trên 1 trận
1Trận1
0T 0H 1BT · H · B0T 0H 1B
-1Hiệu số-3
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 02:20

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận
1Iwaki T
3H
4Kofu T
1.9Trung bình tổng điểm
Iwaki Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 9
Sân nhà
0T 2H 2B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 11/10 11:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 12 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Masato Sasaki100018 phút—
GK1Yuki Kato100120 phút—
GK39Hyun-jin Joo10090 phút—
GK21Ryota Matsumoto-----
DF35Soichiro Fukaminato101025 phút—
DF22Yuriya Takahashi93023 phút—
DF3Ryo Endo91019 phút—
DF15Haruto Nakano80111 phút—
DF6Wataru Iwashita6000 phút—
DF5Taisei Kuwata40098 phút—
DF4Takeshi Ushizawa40052 phút—
DF2Ibuki Konno40010 phút—
DF37Shuto Okaniwa20060 phút—
DF42Ryunosuke Nakayama10074 phút—
MF14Daiki Yamaguchi101317 phút—
MF10Ryo Nishitani90023 phút—
MF30Kofie Shota81026 phút—
MF13Kaito Fujii70143 phút—
MF27Atsuki Yamanaka72010 phút—
MF7Shun Nakajima61028 phút—
MF28Ruon Hisanaga30057 phút—
MF40Ryota Nagaki31022 phút—
MF19Seo-ho Jeon20059 phút—
MF16Masato Araki20050 phút—
MF20Rinshu Ouji20049 phút—
MF41Ruka Matsumoto10048 phút—
FW9Yutaka Michiwaki81115 phút—
FW11Taisei Kato70219 phút—
FW38Naoki Kumata62030 phút—
FW29Kanta Tanaka21098 phút—
FW45Toranosuke Ishi-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận · trong tổng số 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK97John Higashi70026 phút—
GK33Kodai Yamauchi40022 phút—
GK1Kohei Kawata-----
GK31Ki Lee Min-----
DF22Yuta Koide100118 phút—
DF17Shun Fukumoto50036 phút—
DF41Takuya Wada40043 phút—
DF4Hideomi Yamamoto40024 phút—
DF2Miki Inoue3000 phút—
DF3Riku Nozawa10090 phút—
DF24Keisuke Sato10022 phút—
DF95Mendes1003 phút—
DF5Taiju Ichinose-----
DF44Keita Fukui-----
MF20Hikaru Endo100118 phút—
MF26Kazuhiro Sato100111 phút—
MF8Kojiro Yasuda101010 phút—
MF7Sho Araki7010 phút—
MF6Iwana Kobayashi40051 phút—
MF25Yuto Hiratsuka31051 phút—
MF16Hiroya Sueki21067 phút—
MF15Taiyo Yoneda10068 phút—
MF11Kotatsu Kumakura1003 phút—
MF47Tomoki Hosaka-----
FW10Yamato Naito115019 phút—
FW27Seigo Takei100218 phút—
FW13Yukito Murakami90120 phút—
FW14Kazushi Fujii5100 phút—
FW29Koki Oshima40044 phút—
FW23Michele Staccioli40123 phút—
FW96Atsushi Kurokawa40023 phút—
FW19Hayata Mizuno30029 phút—
Tính đến 14/10 04:46

Huấn luyện viên

IwakiHuấn luyện viên Kazuaki Tasaka
KofuHuấn luyện viên Hiroki Shibuya
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 14/10 04:46

Các trận tiếp theo