Iwaki vs Kofu
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 4 · Cập nhật 11:42Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,76Hòa3,62Đội khách4,43Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,76Không thay đổiHòa3,62Không thay đổiĐội khách4,43Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 3,62 | 4,43 |
| Betfair | 1,73▲ | 3,50 | 4,33 |
| bet365 | 1,75 | 3,40 | 4,33 |
| Marathon | 1,69 | 3,50 | 4,15 |
| 1xBet | 1,71 | 3,50 | 4,24 |
| Betano | 1,80 | 3,50 | 4,20 |
| BetVictor | 1,73 | 3,50 | 4,33 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,76Đội khách +0.52,05Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,76Không thay đổiĐội khách2,05Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,76 | 2,05 |
| Betano | 1,78 | 1,98 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
| bet365 | Tạm dừng | Tạm dừng |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,94Xỉu 2.51,85Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,94Không thay đổiXỉu1,85Không thay đổi
Không thay đổi · 15/10 22:12 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,94 | 1,85 |
| Betfair | 1,90 | 1,87 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,87 | 1,80 |
| 1xBet | 1,87 | 1,80 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,87 | 1,80 |
Cả hai đội ghi bànCó1,80Không1,91Betfair · Nhà cái 6Có1,80Không thay đổiKhông1,91Không thay đổi
Không thay đổi · 16/10 11:42 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,80 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,81 | 1,85 |
| 1xBet | 1,81 | 1,88 |
| Betano | 1,80 | 1,91 |
| BetVictor | 1,80 | 1,90 |
Xem tất cả kèo 36 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 1 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -3.5 | 12,00 | 1,02 | Betfair |
| -2.75 | 8,10 | 1,02 | Marathon |
| -2.5 | 6,00 | 1,10 | Betfair |
| -2.25 | 5,80 | 1,07 | Marathon |
| -2 | 5,35 | 1,09 | Marathon |
| -1.75 | 3,96 | 1,24 | Pinnacle |
| -1.5 | 3,15 | 1,34 | Pinnacle |
| -1.25 | 2,80 | 1,43 | Pinnacle |
| -1 | 2,42 | 1,55 | Pinnacle |
| -0.75 | 2,00 | 1,81 | Pinnacle |
| -0.5 Mốc chính | 1,76 | 2,05 | Pinnacle |
| -0.25 | 1,53 | 2,46 | Pinnacle |
| 0 | 1,31 | 3,34 | Pinnacle |
| 0.25 | 1,24 | 3,87 | Pinnacle |
| 0.75 | 1,09 | 5,35 | Marathon |
| 1 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1.5 | 1,04 | 9,50 | Betfair |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1,05 | 10,00 | Betfair |
| 0.75 | 1,01 | 8,70 | Marathon |
| 1 | 1,02 | 8,10 | Marathon |
| 1.25 | 1,14 | 4,45 | Marathon |
| 1.5 | 1,29 | 3,40 | Pinnacle |
| 1.75 | 1,32 | 2,88 | Marathon |
| 2 | 1,46 | 2,64 | Pinnacle |
| 2.25 | 1,70 | 2,11 | Pinnacle |
| 2.5 Mốc chính | 1,94 | 1,85 | Pinnacle |
| 2.75 | 2,20 | 1,65 | Pinnacle |
| 3 | 2,66 | 1,45 | Pinnacle |
| 3.25 | 2,88 | 1,32 | Marathon |
| 3.5 | 3,29 | 1,31 | Pinnacle |
| 3.75 | 3,95 | 1,17 | Marathon |
| 4 | 5,45 | 1,08 | Marathon |
| 4.25 | 5,80 | 1,07 | Marathon |
| 4.5 | 6,31 | 1,10 | Pinnacle |
| 5.5 | 13,00 | 1,01 | Betfair |
| 6.5 | 29,00 | 1,01 | bet365 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 đội| Iwaki | Tất cả | Kofu |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 8 | Thua | 8 |
| 13 | Bàn thắng | 13 |
| 22 | Bàn thua | 25 |
| Iwaki | Chủ nhà | Kofu |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Iwaki | Đội khách | Kofu |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 6 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 7 |
| 16 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.92 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iwaki | Tất cả | Kofu |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 6 |
| 13 | Bàn thắng | 9 |
| 17 | Bàn thua | 18 |
| Iwaki | Chủ nhà | Kofu |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 7 | Bàn thắng | 6 |
| 6 | Bàn thua | 7 |
| Iwaki | Đội khách | Kofu |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 4 | Thua | 3 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 11 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.30 | Bàn thắng mỗi trận | 0.90 |
| 1.70 | Bàn thua mỗi trận | 1.80 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Iwaki | Tất cả | Kofu |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
| Iwaki | Chủ nhà | Kofu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Iwaki | Đội khách | Kofu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 4 |
| 4 | Bàn thua | 4 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Iwaki | Tất cả | Kofu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
| Iwaki | Đội khách | Kofu |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTTTH |
| 2 | Omiya Ardija | 10 | 5 | 5 | 0 | +11 | 20 | THTHH |
| 3 | Albirex Niigata | 10 | 6 | 2 | 2 | +0 | 20 | HTHTT |
| 4 | Toyama | 10 | 5 | 3 | 2 | +9 | 18 | HTHTH |
| 5 | Yokohama FC | 10 | 5 | 2 | 3 | +6 | 17 | BTHTB |
| 6 | Shonan Bellmare | 10 | 4 | 5 | 1 | +2 | 17 | HHTHT |
| 7 | Oita Trinita | 10 | 3 | 5 | 2 | +3 | 14 | TTHHH |
| 8 | Fujieda MYFC | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 | BHHHB |
| 9 | Blaublitz | 10 | 3 | 4 | 3 | +1 | 13 | BTHHT |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 10 | 3 | 4 | 3 | +0 | 13 | HHTTT |
| 11 | Iwata | 10 | 4 | 1 | 5 | -1 | 13 | TBBBT |
| 12 | Tokushima | 10 | 4 | 1 | 5 | -2 | 13 | BBTTB |
| 13 | Montedio Yamagata | 10 | 4 | 0 | 6 | +2 | 12 | BBTBB |
| 14 | Iwaki | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TBBTT |
| 15 | Sagan Tosu | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | TBBBB |
| 16 | Tochigi City | 10 | 3 | 1 | 6 | -1 | 10 | BBBBH |
| 17 | Imabari | 10 | 3 | 1 | 6 | -8 | 10 | TTBBT |
| 18 | Kofu | 10 | 3 | 1 | 6 | -9 | 10 | TBBBB |
| 19 | Vanraure | 10 | 3 | 1 | 6 | -11 | 10 | BBTBB |
| 20 | Hokkaido Consadole Sapporo | 10 | 2 | 2 | 6 | -7 | 8 | BTBHH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 5 | 0 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 6 | 3 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Imabari | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kofu | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 6 | 3 | 0 | 3 | +2 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | +7 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 3 | 1 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 1 | 3 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Vanraure | 6 | 2 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 4 | 2 | 2 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Albirex Niigata | 5 | 1 | 2 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Blaublitz | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Fujieda MYFC | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | |
| — | Hokkaido Consadole Sapporo | 5 | 0 | 1 | 4 | -4 | 0 | |
| — | Imabari | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Iwata | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Kofu | 4 | 1 | 0 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Montedio Yamagata | 4 | 1 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Oita Trinita | 5 | 1 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Omiya Ardija | 5 | 2 | 3 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Sagan Tosu | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Shonan Bellmare | 6 | 3 | 3 | 0 | +3 | 0 | |
| — | Tegevajaro Miyazaki | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Tochigi City | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Tokushima | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Toyama | 5 | 4 | 0 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Vanraure | 4 | 1 | 1 | 2 | -6 | 0 | |
| — | Vegalta Sendai | 6 | 5 | 0 | 1 | +7 | 0 | |
| — | Yokohama FC | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Iwaki Dựa trên 20 trận | Kofu Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.55 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -13 | Hiệu số | -13 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (18 trận) |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (18 trận) |
| Iwaki Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kofu Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 2H 3B | T · H · B | 2T 2H 4B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.12 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 38% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Iwaki Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Kofu Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 12 |
| 1T 3H 8B | T · H · B | 4T 1H 7B |
| 8% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 8% |
| 0.83 | Ghi được mỗi trận | 0.83 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -13 | Hiệu số | -11 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 42% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 58% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 (10 trận) |
| Iwaki Dựa trên 17 trận | J2 League | Kofu Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4T 4H 9B | T · H · B | 5T 3H 9B |
| 24% | Tỷ lệ thắng | 29% |
| 24% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.06 | Ghi được mỗi trận | 0.88 |
| 1.53 | Bị ghi mỗi trận | 1.47 |
| -8 | Hiệu số | -10 |
| 18% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 53% |
| 41% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Iwaki Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kofu Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| -4 | Hiệu số | +0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Iwaki Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kofu Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 8 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 9
- Sân nhà
- 0T 2H 2B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Iwaki gặp Kofu tại J2 League vào 18/10/2026 11:00 UTC+07 tại Iwaki Greenfield.
Iwaki đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Kofu đứng thứ 18.
Iwaki thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Kofu thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 8 lần gặp gần nhất, Iwaki thắng 1, Kofu thắng 4, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.76 · 3.62 · 4.43.
Iwaki · Trận trước: Iwaki vs Blaublitz (11/10) · Trận tiếp theo: Shonan Bellmare vs Iwaki (21/10)
Kofu · Trận trước: Kofu vs Tochigi City (10/10) · Trận tiếp theo: Kofu vs Yokohama FC (21/10)
Các trận J2 League tuần này
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Blaublitz
- Iwata vs Oita Trinita
- Omiya Ardija vs Toyama
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- Vegalta Sendai vs Imabari
- Albirex Niigata vs Sagan Tosu
- Kofu vs Yokohama FC
- Tokushima vs Vanraure
Bài viết mới nhất
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Excelsior (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Mans vs Toulouse (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Huracan vs Gimnasia L.P. và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Estudiantes L.P. vs Flamengo RJ (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Los Angeles Dodgers vs Milwaukee Brewers (16/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder (16/10) · Bot AI Eleven
Trận sắp diễn ra
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
- Sydney FC vs WS Wanderers
- Goyang Sono vs Mobis Phoebus
- Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger
- M. Chwalinska vs M. Sakkari
- Fukuoka S. Hawks vs Nippon Ham Fighters
- Hyundai E&C Hillstate W vs GS Caltex W
- D. Medvedev vs T. Paul
- Yokohama vs Ryukyu
- Brave Thunders vs Ibaraki Robots
- A. Li vs I. Swiatek
- Shanghai vs Shenzhen
- Al Qadsiah vs Abha
- GKS Katowice vs Zawiercie
Chưa có bài viết nào.