Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 đội| Tasmania JackJumpers | Tất cả | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 3 |
| 586 | Ghi được | 645 |
| 571 | Bị ghi | 614 |
| Tasmania JackJumpers | Chủ nhà | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 268 | Ghi được | 193 |
| 267 | Bị ghi | 156 |
| Tasmania JackJumpers | Đội khách | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 318 | Ghi được | 452 |
| 304 | Bị ghi | 458 |
| Tasmania JackJumpers | Tất cả | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 3 |
| 586 | Ghi được | 645 |
| 571 | Bị ghi | 614 |
| Tasmania JackJumpers | Chủ nhà | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 0 |
| 268 | Ghi được | 193 |
| 267 | Bị ghi | 156 |
| Tasmania JackJumpers | Đội khách | New Zealand Breakers |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 318 | Ghi được | 452 |
| 304 | Bị ghi | 458 |
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tasmania JackJumpers | 5 | 4 | 1 | .800 | +21 | |
| 2 | Perth | 5 | 4 | 1 | .800 | +4 | |
| 3 | Sydney | 5 | 3 | 2 | .600 | +50 | |
| 4 | New Zealand Breakers | 7 | 4 | 3 | .571 | +31 | |
| 5 | Cairns Taipans | 7 | 4 | 3 | .571 | -24 | |
| 6 | Melbourne United | 6 | 3 | 3 | .500 | +19 | |
| 7 | Brisbane Bullets | 6 | 3 | 3 | .500 | -10 | |
| 8 | Adelaide | 7 | 3 | 4 | .429 | -22 | |
| 9 | South East Melbourne | 7 | 2 | 5 | .286 | -11 | |
| 10 | Illawarra Hawks | 7 | 1 | 6 | .143 | -58 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Tasmania JackJumpers Dựa trên 20 trận | New Zealand Breakers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 12T 8B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 88.85 | Ghi được mỗi trận | 92.45 |
| 91.10 | Bị ghi mỗi trận | 87.60 |
| -45 | Hiệu số | +97 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.9 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (16 trận) |
| 22.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (16 trận) |
| 21.8 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 21.4 (19 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (16 trận) |
| 44.8 (19 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (16 trận) |
| 43.3 (19 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (16 trận) |
| 179.9 | Tổng điểm trung bình | 180.1 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 34.9 (19 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (13 trận) |
| 18.9 (19 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 34% (19 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 72% (19 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 46% (19 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| 56% (19 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 11.5 (19 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (16 trận) |
| 4.7 (19 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (16 trận) |
| 3.5 (19 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 7 |
| 4T 7B | T · B | 4T 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 57% |
| 87.82 | Ghi được mỗi trận | 89.00 |
| 87.91 | Bị ghi mỗi trận | 84.86 |
| -1 | Hiệu số | +29 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 99 |
| 69 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 22.6 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.3 (6 trận) |
| 22.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.8 (6 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.5 (6 trận) |
| 21.9 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (6 trận) |
| 45.3 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.2 (6 trận) |
| 42.7 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 41.3 (6 trận) |
| 175.7 | Tổng điểm trung bình | 173.9 |
| 0/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 38.1 (10 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (6 trận) |
| 19.2 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 17.8 (6 trận) |
| 35% (10 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 35% (6 trận) |
| 74% (10 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (6 trận) |
| 45% (10 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 47% (6 trận) |
| 55% (10 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (6 trận) |
| 11.5 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.2 (6 trận) |
| 4.9 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 3.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | New Zealand Breakers Dựa trên 13 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 13 |
| 3T 6B | T · B | 8T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 90.11 | Ghi được mỗi trận | 94.31 |
| 95.00 | Bị ghi mỗi trận | 89.08 |
| -44 | Hiệu số | +68 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.2 | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (10 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.8 (10 trận) |
| 23.0 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (10 trận) |
| 20.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.7 (10 trận) |
| 44.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 47.8 (10 trận) |
| 43.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.8 (10 trận) |
| 185.1 | Tổng điểm trung bình | 183.4 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/10 trận |
| 31.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (7 trận) |
| 18.7 | Kiến tạo mỗi trận | 20.2 (10 trận) |
| 33% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 38% (7 trận) |
| 71% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 69% (7 trận) |
| 48% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (7 trận) |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (7 trận) |
| 11.6 | Mất bóng mỗi trận | 13.5 (10 trận) |
| 4.6 | Cướp bóng mỗi trận | 8.0 (10 trận) |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 3.4 (10 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 19 trận | NBL (Australia) | New Zealand Breakers Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 7T 12B | T · B | 10T 7B |
| 37% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 89.00 | Ghi được mỗi trận | 92.71 |
| 90.84 | Bị ghi mỗi trận | 86.53 |
| -35 | Hiệu số | +105 |
| 122 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 72 |
| 21.9 | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.4 (16 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.3 (16 trận) |
| 21.8 | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.2 (16 trận) |
| 21.4 | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (16 trận) |
| 44.8 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (16 trận) |
| 43.3 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.9 (16 trận) |
| 179.8 | Tổng điểm trung bình | 179.2 |
| 1/19 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/16 trận |
| 34.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (13 trận) |
| 18.9 | Kiến tạo mỗi trận | 19.3 (16 trận) |
| 34% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 37% (13 trận) |
| 72% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (13 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (13 trận) |
| 56% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (13 trận) |
| 11.5 | Mất bóng mỗi trận | 12.2 (16 trận) |
| 4.7 | Cướp bóng mỗi trận | 7.3 (16 trận) |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.8 (16 trận) |
| Tasmania JackJumpers Dựa trên 1 trận | Giao hữu CLB | New Zealand Breakers Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1B | T · B | 2T 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 91.00 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 93.67 |
| -10 | Hiệu số | -8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi cao nhất | 103 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tổng điểm trung bình | 184.7 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 20 trận- Ghi được : Để thủng
- 1672 : 1713
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 4T 0H 8B
Danh sách cầu thủ
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tasmania JackJumpers gặp New Zealand Breakers tại NBL (Australia) vào 18/10/2026 11:00 UTC+07 tại MyState Bank Arena.
Tasmania JackJumpers đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, New Zealand Breakers đứng thứ 4.
Tasmania JackJumpers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
New Zealand Breakers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 20 lần gặp gần nhất, Tasmania JackJumpers thắng 8, New Zealand Breakers thắng 12, hòa 0.
Tasmania JackJumpers · Trận trước: Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Trận tiếp theo: Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets (21/10)
New Zealand Breakers · Trận trước: Sydney vs New Zealand Breakers (14/10) · Trận tiếp theo: Cairns Taipans vs New Zealand Breakers (25/10)
Các trận NBL (Australia) khác cùng ngày
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Sydney
- Perth vs Melbourne United
- Illawarra Hawks vs Brisbane Bullets
- South East Melbourne vs Adelaide
- Cairns Taipans vs New Zealand Breakers
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- Heerenveen vs Excelsior
- Laval vs Clermont
- Brescia W vs Vallefoglia W
- Reims vs Dijon
- Annecy vs Nancy
- Guingamp vs Pau FC
- Strasbourg vs Roanne
- Crvena Zvezda Meridianbet vs Paris
- Grenoble vs Boulogne
- Panathinaikos vs Hapoel Tel Aviv
Chưa có bài viết nào.