Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
Ekimae Real Estate Stadium
17:00Bắt đầu 28/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sagan Tosu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Kawasaki FrontaleVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Lazar RomanicChấn thương |
| Shunsuke HayashiChấn thương |
| Ten MiyagiChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
| Sagan Tosu | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 7 | Thắng | 8 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 20 | Bàn thắng | 31 |
| 17 | Bàn thua | 17 |
| Sagan Tosu | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 16 | Bàn thắng | 18 |
| 9 | Bàn thua | 11 |
| Sagan Tosu | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 1 |
| 4 | Bàn thắng | 13 |
| 8 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.33 | Bàn thắng mỗi trận | 2.21 |
| 1.13 | Bàn thua mỗi trận | 1.21 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Sagan Tosu | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Sagan Tosu | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Sagan Tosu | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 1.67 | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sagan Tosu | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 10 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 5 | Thua | — |
| 11 | Bàn thắng | — |
| 13 | Bàn thua | — |
| Sagan Tosu | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 9 | Bàn thắng | — |
| 7 | Bàn thua | — |
| Sagan Tosu | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 3 | Trận không ghi bàn | — |
| 1.10 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Sagan Tosu | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Sagan Tosu | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 4 | Bàn thắng | 5 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Sagan Tosu | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Sagan Tosu | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| — | Trận | 10 |
| — | Thắng | 4 |
| — | Hòa | 4 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 21 |
| — | Bàn thua | 16 |
| Sagan Tosu | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 13 |
| — | Bàn thua | 10 |
| Sagan Tosu | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 2 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 8 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 2.10 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.60 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sagan Tosu J2 League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 11 | 7 | 3 | 1 | +10 | 24 | HTTTT |
| 2 | Omiya Ardija | 11 | 5 | 5 | 1 | +10 | 20 | BTHTH |
| 3 | Albirex Niigata | 11 | 6 | 2 | 3 | -4 | 20 | BHTHT |
| 4 | Toyama | 11 | 5 | 4 | 2 | +9 | 19 | HHTHT |
| 5 | Yokohama FC | 11 | 5 | 3 | 3 | +6 | 18 | HBTHT |
| 6 | Shonan Bellmare | 11 | 4 | 6 | 1 | +2 | 18 | HHHTH |
| 7 | Oita Trinita | 11 | 4 | 5 | 2 | +7 | 17 | TTTHH |
| 8 | Iwaki | 11 | 5 | 0 | 6 | +1 | 15 | TTBBT |
| 9 | Fujieda MYFC | 11 | 3 | 5 | 3 | +2 | 14 | HBHHH |
| 10 | Tegevajaro Miyazaki | 11 | 3 | 5 | 3 | +0 | 14 | HHHTT |
| 11 | Iwata | 11 | 4 | 2 | 5 | -1 | 14 | HTBBB |
| 12 | Sagan Tosu | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | TTBBB |
| 13 | Tokushima | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 | HBBTT |
| 14 | Montedio Yamagata | 11 | 4 | 1 | 6 | +2 | 13 | HBBTB |
| 15 | Blaublitz | 11 | 3 | 4 | 4 | +0 | 13 | BBTHH |
| 16 | Tochigi City | 11 | 3 | 2 | 6 | -1 | 11 | HBBBB |
| 17 | Hokkaido Consadole Sapporo | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | TBTBH |
| 18 | Imabari | 11 | 3 | 2 | 6 | -8 | 11 | HTTBB |
| 19 | Vanraure | 11 | 3 | 2 | 6 | -11 | 11 | HBBTB |
| 20 | Kofu | 11 | 3 | 1 | 7 | -14 | 10 | BTBBB |
Kawasaki Frontale J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 | TTTTB |
| 2 | Machida | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 | TTBHT |
| 3 | F.C. Tokyo | 10 | 7 | 2 | 1 | +13 | 23 | TTTTT |
| 4 | Vissel Kobe | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 | TBTTT |
| 5 | Kashiwa Reysol | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 | BTTTB |
| 6 | Kashima Antlers | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 | TTHBB |
| 7 | Kawasaki Frontale | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 | TBHTT |
| 8 | Yokohama F. Marinos | 10 | 4 | 4 | 2 | +4 | 16 | HHTHT |
| 9 | Urawa Reds | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 | TBTBT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 | HTTTB |
| 11 | Okayama | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 | BBBTT |
| 12 | Nagoya Grampus | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 | TTBBB |
| 13 | Cerezo Osaka | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BHHBH |
| 14 | Mito | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 | BBBBH |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 10 | 2 | 3 | 5 | -7 | 9 | BHHTB |
| 16 | Kyoto | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | BBTBB |
| 17 | Avispa Fukuoka | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 | BTBBH |
| 18 | Gamba Osaka | 10 | 1 | 4 | 5 | -8 | 7 | HBBBB |
| 19 | Chiba | 10 | 1 | 3 | 6 | -11 | 6 | HHBHT |
| 20 | Verdy | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 | BBBHH |
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 10
Chưa rõ thể thức
Xem thêm 4
1/8-finals
1/16-finals
Tính đến 18/10 16:01
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Sagan TosuTTTBHBBBBT8T 5H 7B
Kawasaki FrontaleTTBTTHTTBT10T 5H 5B
| Sagan Tosu Dựa trên 20 trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +2 | Hiệu số | +14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (7 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 45% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 7T 3H 2B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 58% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +8 | Hiệu số | +7 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (4 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (4 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 2H 5B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.38 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +7 |
| 12% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 62% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (3 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.2 (4 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (4 trận) |
| Sagan Tosu | J.League | Kawasaki Frontale Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 16 |
| — | T · H · B | 6T 5H 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 38% |
| — | Tỷ lệ hòa | 31% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.69 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 12% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (7 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.17 (7 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 12.1 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 4.2 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.5 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (8 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 15 trận | J2 League | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 15 | Trận | — |
| 5T 4H 6B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 27% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.07 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 47% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Sagan Tosu Dựa trên 3 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 2T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| +2 | Hiệu số | +5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Sagan Tosu Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TSagan Tosu2:1Omiya Ardija17/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBBlaublitz1:0Sagan Tosu04/10/2026 12:00 · J2 League · Soyu StadiumHSagan Tosu1:1Hiệp phụ 1-0Verdy29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumBMontedio Yamagata2:0Sagan Tosu26/09/2026 15:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBSagan Tosu1:3Iwaki19/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBImabari1:0Sagan Tosu12/09/2026 17:00 · J2 League · Arigato Service DreamTSagan Tosu2:0Tegevajaro Miyazaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTNara Club1:2Sagan Tosu02/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Konoike Athletic StadiumHYokohama FC2:2Sagan Tosu29/08/2026 17:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTSagan Tosu4:0Toyama26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ekimae Real Estate StadiumBSagan Tosu1:3Tochigi City22/08/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHTokushima0:0Sagan Tosu16/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumTSagan Tosu2:0Kofu08/08/2026 17:30 · J2 League · Ekimae Real Estate Stadium
Mùa giải 2026
TSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueBTokushima3:1Sagan Tosu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu2:2Luân lưu 3-4Ryukyu23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu1:1Luân lưu 2-3Renofa Yamaguchi16/05/2026 12:00 · J2 LeagueTCerezo Osaka2:4Kawasaki Frontale17/10/2026 13:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTIwata0:4Kawasaki Frontale14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumBKawasaki Frontale1:2Nagoya Grampus11/10/2026 14:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale2:0Tegevajaro Miyazaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumTKumamoto0:1Kawasaki Frontale29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Egao Kenko StadiumHKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTMito0:1Kawasaki Frontale12/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTKawasaki Frontale4:2Chiba29/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale3:1Tochigi SC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHVerdy1:1Kawasaki Frontale09/08/2026 16:00 · J.League · Ajinomoto Stadium
Mùa giải 2026
BKawasaki Frontale0:1Sanfrecce Hiroshima06/06/2026 17:00 · J.LeagueBSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTMito1:3Kawasaki Frontale24/05/2026 12:00 · J.LeagueHKawasaki Frontale1:1Luân lưu 5-4Machida17/05/2026 17:00 · J.LeagueBKashiwa Reysol1:0Kawasaki Frontale10/05/2026 14:00 · J.LeagueTKawasaki Frontale1:0Verdy06/05/2026 15:00 · J.LeagueTính đến 18/10 14:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận · trong tổng số 16 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
Sagan TosuHuấn luyện viên Akio Kogiku
Kawasaki FrontaleHuấn luyện viên Shigetoshi Hasebe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202612:00 vs IwataYamaha StadiumĐội kháchJ2 League03/11/202612:00 vs Shonan BellmareLemon Gas StadiumĐội kháchJ2 League07/11/202612:00 vs ToyamaEkimae Real Estate StadiumChủ nhàJ2 League15/11/202611:00 vs Hokkaido Consadole SapporoSapporo DomeĐội kháchJ2 League21/11/202612:00 vs Vegalta SendaiEkimae Real Estate StadiumChủ nhàJ2 League25/11/202617:00 vs Oita TrinitaEkimae Real Estate StadiumChủ nhàJ2 League
01/11/202611:00 vs Yokohama F. MarinosNissan StadiumĐội kháchJ.League07/11/202614:00 vs Kashiwa ReysolSankyo Frontier Kashiwa StadiumĐội kháchJ.League21/11/202613:00 vs Avispa FukuokaKawasaki Todoroki StadiumChủ nhàJ.League25/11/202617:00 vs V-Varen NagasakiPeace StadiumĐội kháchJ.League29/11/202613:00 vs Gamba OsakaKawasaki Todoroki StadiumChủ nhàJ.League04/12/202616:30 vs F.C. TokyoAjinomoto StadiumĐội kháchJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Sagan Tosu gặp Kawasaki Frontale tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 28/10/2026 17:00 UTC+07 tại Ekimae Real Estate Stadium.
Sagan Tosu thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Sagan Tosu · Trận trước: Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Trận tiếp theo: Iwata vs Sagan Tosu (31/10)
Kawasaki Frontale · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Okayama (25/10) · Trận tiếp theo: Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale (1/11)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Belgrano vs River Plate (Argentina)
- Monterrey vs Pachuca
- Kepco vs KB Stars
- Estudiantes L.P. vs San Lorenzo (Argentina)
- Estudiantes Rio Cuarto vs Aldosivi
- FC Cincinnati vs Columbus Crew
- Bahia vs Flamengo RJ
- Remo vs RB Bragantino
- S. Bejlek vs Xiy. Wang
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- A. Eala vs D. Parry
- E. Mertens vs L. Fernandez
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Busan OK vs Hyundai Skywalkers
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.