Ngôn ngữ

Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale

Chi tiết trận đấu
Ekimae Real Estate Stadium
Sagan TosuChủ nhà
17:00Bắt đầu 28/10
Kawasaki FrontaleĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Sagan Tosu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Kawasaki FrontaleVắng mặt 0 · Nghi vấn 3 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Lazar RomanicChấn thương
Shunsuke HayashiChấn thương
Ten MiyagiChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 15 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
Sagan TosuTất cảKawasaki Frontale
15Trận14
7Thắng8
2Hòa4
6Thua2
20Bàn thắng31
17Bàn thua17
Sagan TosuChủ nhàKawasaki Frontale
9Trận7
6Thắng4
1Hòa2
2Thua1
16Bàn thắng18
9Bàn thua11
Sagan TosuĐội kháchKawasaki Frontale
6Trận7
1Thắng4
1Hòa2
4Thua1
4Bàn thắng13
8Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
4Trận giữ sạch lưới4
4Trận không ghi bàn0
1.33Bàn thắng mỗi trận2.21
1.13Bàn thua mỗi trận1.21
3Chuỗi thắng dài nhất2
4Chuỗi thua dài nhất1
1Chuỗi hòa dài nhất3
Sagan TosuTất cảKawasaki Frontale
3Trận2
2Thắng2
1Hòa0
0Thua0
5Bàn thắng5
3Bàn thua0
Sagan TosuChủ nhàKawasaki Frontale
2Trận—
1Thắng—
1Hòa—
0Thua—
3Bàn thắng—
2Bàn thua—
Sagan TosuĐội kháchKawasaki Frontale
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng5
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
0Trận giữ sạch lưới2
0Trận không ghi bàn0
1.67Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
0Chuỗi thua dài nhất0
1Chuỗi hòa dài nhất0
Sagan TosuTất cảKawasaki Frontale
10Trận—
4Thắng—
1Hòa—
5Thua—
11Bàn thắng—
13Bàn thua—
Sagan TosuChủ nhàKawasaki Frontale
6Trận—
4Thắng—
0Hòa—
2Thua—
9Bàn thắng—
7Bàn thua—
Sagan TosuĐội kháchKawasaki Frontale
4Trận—
0Thắng—
1Hòa—
3Thua—
2Bàn thắng—
6Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới—
3Trận không ghi bàn—
1.10Bàn thắng mỗi trận—
1.30Bàn thua mỗi trận—
2Chuỗi thắng dài nhất—
4Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
Sagan TosuTất cảKawasaki Frontale
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
4Bàn thắng5
1Bàn thua1
Sagan TosuChủ nhàKawasaki Frontale
1Trận2
1Thắng2
0Hòa0
0Thua0
4Bàn thắng5
0Bàn thua1
Sagan TosuĐội kháchKawasaki Frontale
1Trận—
0Thắng—
0Hòa—
1Thua—
0Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới1
1Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
Sagan TosuTất cảKawasaki Frontale
—Trận10
—Thắng4
—Hòa4
—Thua2
—Bàn thắng21
—Bàn thua16
Sagan TosuChủ nhàKawasaki Frontale
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng13
—Bàn thua10
Sagan TosuĐội kháchKawasaki Frontale
—Trận5
—Thắng2
—Hòa2
—Thua1
—Bàn thắng8
—Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận2.10
—Bàn thua mỗi trận1.60
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất3
Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J2 League · Cúp Nhật Bản · J.League
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Sagan Tosu J2 League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Vegalta Sendai11731+1024HTTTT
2Omiya Ardija11551+1020BTHTH
3Albirex Niigata11623-420BHTHT
4Toyama11542+919HHTHT
5Yokohama FC11533+618HBTHT
6Shonan Bellmare11461+218HHHTH
7Oita Trinita11452+717TTTHH
8Iwaki11506+115TTBBT
9Fujieda MYFC11353+214HBHHH
10Tegevajaro Miyazaki11353+014HHHTT
11Iwata11425-114HTBBB
12Sagan Tosu11425-214TTBBB
13Tokushima11425-214HBBTT
14Montedio Yamagata11416+213HBBTB
15Blaublitz11344+013BBTHH
16Tochigi City11326-111HBBBB
17Hokkaido Consadole Sapporo11326-611TBTBH
18Imabari11326-811HTTBB
19Vanraure11326-1111HBBTB
20Kofu11317-1410BTBBB
Kawasaki Frontale J.League
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Sanfrecce Hiroshima10721+1923TTTTB
2Machida10721+1523TTBHT
3F.C. Tokyo10721+1323TTTTT
4Vissel Kobe10712+822TBTTT
5Kashiwa Reysol10703+521BTTTB
6Kashima Antlers10613+519TTHBB
7Kawasaki Frontale10442+516TBHTT
8Yokohama F. Marinos10442+416HHTHT
9Urawa Reds10505-415TBTBT
10Shimizu S-Pulse10424-114HTTTB
11Okayama10415-313BBBTT
12Nagoya Grampus10406-412TTBBB
13Cerezo Osaka10334-712BHHBH
14Mito10235-29BBBBH
15V-Varen Nagasaki10235-79BHHTB
16Kyoto10226-88BBTBB
17Avispa Fukuoka10217-57BTBBH
18Gamba Osaka10145-87HBBBB
19Chiba10136-116HHBHT
20Verdy10046-144BBBHH
Nhánh đấu
Chưa rõ thể thức
Sagamihara0
Iwata3
Đi tiếp Iwata
Vanraure0
Tochigi City2
Đi tiếp Tochigi City
Ehime1
Blaublitz0
Đi tiếp Ehime
Gainare Tottori3
Omiya Ardija1
Đi tiếp Gainare Tottori
Gifu0
Tokushima0
Đi tiếp Gifu
Giravanz Kitakyushu1
Iwaki0
Đi tiếp Giravanz Kitakyushu
Kagoshima Utd0
Hokkaido Consadole Sapporo1
Đi tiếp Hokkaido Consadole Sapporo
Kanazawa2
Imabari1
Đi tiếp Kanazawa
Kumamoto2
Oita Trinita0
Đi tiếp Kumamoto
Kusatsu1
Albirex Niigata2
Đi tiếp Albirex Niigata
Nara Club1
Sagan Tosu2
Đi tiếp Sagan Tosu
Osaka3
Kofu0
Đi tiếp Osaka
Xem thêm 10
Renofa Yamaguchi0
Fujieda MYFC2
Đi tiếp Fujieda MYFC
Ryukyu2
Yokohama FC3
Đi tiếp Yokohama FC
Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)1
Toyama2
Đi tiếp Toyama
Reilac Shiga0
Verdy1
Đi tiếp Verdy
Fukushima Utd4
Vegalta Sendai3
Đi tiếp Fukushima Utd
Kamatamare0
Chiba2
Đi tiếp Chiba
Kōchi United0
V-Varen Nagasaki1
Đi tiếp V-Varen Nagasaki
Nagano0
Mito0
Đi tiếp Mito
Tochigi SC0
Montedio Yamagata1
Đi tiếp Montedio Yamagata
Yamaga3
Shonan Bellmare3
Đi tiếp Yamaga
Chưa rõ thể thức
Ehime0
F.C. Tokyo2
Đi tiếp —
Fujieda MYFC1
Cerezo Osaka2
Đi tiếp Cerezo Osaka
Fukushima Utd0
Mito7
Đi tiếp Mito
Gainare Tottori2
V-Varen Nagasaki0
Đi tiếp —
Gifu1
Yokohama FC2
Đi tiếp —
Giravanz Kitakyushu1
Nagoya Grampus3
Đi tiếp Nagoya Grampus
Hokkaido Consadole Sapporo1
Okayama2
Đi tiếp —
Iwata4
Chiba2
Đi tiếp —
Kanazawa0
Shimizu S-Pulse2
Đi tiếp —
Kumamoto0
Kawasaki Frontale1
Đi tiếp Kawasaki Frontale
Montedio Yamagata1
Yokohama F. Marinos2
Đi tiếp Yokohama F. Marinos
Osaka1
Avispa Fukuoka2
Đi tiếp —
Xem thêm 4
Sagan Tosu2
Verdy1
Đi tiếp Sagan Tosu
Tochigi City0
Sanfrecce Hiroshima2
Đi tiếp Sanfrecce Hiroshima
Toyama2
Urawa Reds3
Đi tiếp Urawa Reds
Yamaga1
Albirex Niigata0
Đi tiếp —
1/8-finals
Machida0
Kyoto0
Đi tiếp —
Kashiwa Reysol5
Gamba Osaka4
Đi tiếp —
Mito
Cerezo Osaka
Đi tiếp —
Nagoya Grampus
Urawa Reds
Đi tiếp —
Sagan Tosu
Kawasaki Frontale
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima
Đi tiếp —
1/16-finals
Yokohama FC0
Urawa Reds4
Đi tiếp —
Gainare Tottori2
Cerezo Osaka3
Đi tiếp —
Iwata0
Kawasaki Frontale4
Đi tiếp —
Mito1
F.C. Tokyo0
Đi tiếp —
Nagoya Grampus3
Okayama3
Đi tiếp —
Sagan Tosu2
Avispa Fukuoka1
Đi tiếp —
Yamaga0
Sanfrecce Hiroshima1
Đi tiếp —
Yokohama F. Marinos2
Shimizu S-Pulse1
Đi tiếp —
Tính đến 18/10 16:01

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Sagan TosuTTTBHBBBBT8T 5H 7B
Kawasaki FrontaleTTBTTHTTBT10T 5H 5B
Sagan Tosu
Dựa trên 20 trận
Kawasaki Frontale
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 5H 7BT · H · B10T 5H 5B
40%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.25Ghi được mỗi trận1.85
1.15Bị ghi mỗi trận1.15
+2Hiệu số+14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
25%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (7 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận12.1 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
Sagan Tosu
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnKawasaki Frontale
Dựa trên 10 trận
12Trận10
7T 3H 2BT · H · B5T 3H 2B
58%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa30%
1.67Ghi được mỗi trận2.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.30
+8Hiệu số+7
42%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
0%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.38 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.12 (4 trận)
58%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận12.0 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình58% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận11.5 (4 trận)
Sagan Tosu
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnKawasaki Frontale
Dựa trên 10 trận
8Trận10
1T 2H 5BT · H · B5T 2H 3B
12%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa20%
0.62Ghi được mỗi trận1.70
1.38Bị ghi mỗi trận1.00
-6Hiệu số+7
12%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
62%Tỷ lệ không ghi bàn10%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.31 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.23 (3 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
—Số cú sút mỗi trận12.2 (4 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (4 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình55% (4 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.2 (4 trận)
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận9.8 (4 trận)
Sagan TosuJ.LeagueKawasaki Frontale
Dựa trên 16 trận
—Trận16
—T · H · B6T 5H 5B
—Tỷ lệ thắng38%
—Tỷ lệ hòa31%
—Ghi được mỗi trận1.69
—Bị ghi mỗi trận1.38
—Hiệu số+5
—Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
—Tỷ lệ không ghi bàn12%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.35 (7 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.17 (7 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận12.1 (8 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận4.2 (8 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình57% (8 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.5 (8 trận)
—Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận10.6 (8 trận)
Sagan Tosu
Dựa trên 15 trận
J2 LeagueKawasaki Frontale
15Trận—
5T 4H 6BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
27%Tỷ lệ hòa—
1.07Ghi được mỗi trận—
1.27Bị ghi mỗi trận—
-3Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
27%Tỷ lệ không ghi bàn—
47%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Sagan Tosu
Dựa trên 3 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Kawasaki Frontale
Dựa trên 2 trận
3Trận2
2T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
67%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.67Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
+2Hiệu số+5
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)Chưa đủ dữ liệu (2 trận)
Sagan Tosu
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnKawasaki Frontale
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+3Hiệu số+4
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
TSagan Tosu2:1Omiya Ardija17/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumTSagan Tosu2:1Avispa Fukuoka14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTSagan Tosu1:0Fujieda MYFC10/10/2026 12:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumBBlaublitz1:0Sagan Tosu04/10/2026 12:00 · J2 League · Soyu StadiumHSagan Tosu1:1Hiệp phụ 1-0Verdy29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumBMontedio Yamagata2:0Sagan Tosu26/09/2026 15:00 · J2 League · ND Soft Stadium YamagataBVissel Kobe1:0Sagan Tosu23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Noevir StadiumBImabari1:0Sagan Tosu12/09/2026 17:00 · J2 League · Arigato Service DreamTSagan Tosu2:0Tegevajaro Miyazaki05/09/2026 17:00 · J2 League · Ekimae Real Estate StadiumHYokohama FC2:2Sagan Tosu29/08/2026 17:00 · J2 League · MNHK Spring Mitsuzawa Football StadiumTSagan Tosu4:0Toyama26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ekimae Real Estate StadiumHTokushima0:0Sagan Tosu16/08/2026 17:00 · J2 League · Pocarisweat StadiumTSagan Tosu2:0Kofu08/08/2026 17:30 · J2 League · Ekimae Real Estate Stadium
Mùa giải 2026
TSagan Tosu1:0Shonan Bellmare06/06/2026 17:00 · J2 LeagueBTokushima3:1Sagan Tosu30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu2:2Luân lưu 3-4Ryukyu23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHSagan Tosu1:1Luân lưu 2-3Renofa Yamaguchi16/05/2026 12:00 · J2 League
TKawasaki Frontale2:0Tegevajaro Miyazaki07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumHKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTKawasaki Frontale4:2Chiba29/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale3:1Tochigi SC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHVerdy1:1Kawasaki Frontale09/08/2026 16:00 · J.League · Ajinomoto Stadium
Mùa giải 2026
BSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueHKawasaki Frontale1:1Luân lưu 5-4Machida17/05/2026 17:00 · J.LeagueBKashiwa Reysol1:0Kawasaki Frontale10/05/2026 14:00 · J.LeagueTKawasaki Frontale1:0Verdy06/05/2026 15:00 · J.League
Tính đến 18/10 14:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Dữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 15 trận · trong tổng số 16 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Ryota Izumori8000 phút—
GK12Sota Matsubara70094 phút—
GK31Eisuke Fujishima1000 phút—
DF28Manato Yoshida142420 phút—
DF5Shiva Nagasawa120216 phút—
DF44Kaito Abe111118 phút—
DF33Sora Ogawa100028 phút—
DF26Toshiki Ando50094 phút—
DF37Reiya Morishita50082 phút—
DF4Yuta Imazu50054 phút—
DF3Kyosuke Kamiyama41098 phút—
DF76Shun Isotani-----
MF16Kenta Nishizawa120126 phút—
MF6Tatsunori Sakurai110016 phút—
MF18Rio Hyon11107 phút—
MF21Ayumu Toyoda100019 phút—
MF20Hikaru Nakahara80450 phút—
MF2Nagi Matsumoto80046 phút—
MF24Kakeru Yamauchi51083 phút—
MF7Koki Sakamoto50055 phút—
MF8Yoshiki Narahara40071 phút—
MF47Riku Izawa30049 phút—
MF41Hibiki Matsuoka30042 phút—
MF14Keisuke Sakaiya-----
FW9Toshiki Takahashi124019 phút—
FW11Ryo Shiohama103010 phút—
FW13Kanta Jojo61143 phút—
FW43Kaito Yoshino52031 phút—
FW42Haruya Goto41046 phút—
FW10Daichi Suzuki30047 phút—
FW19Ho-Min Park31033 phút—
FW15Noriyoshi Sakai-----
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK49Svend Brodersen110090 phút6.79
GK1Louis Thebault-Yamaguchi30090 phút—
GK21Yuki Hayasaka-----
DF13Sota Miura131271 phút6.68
DF29Reon Yamahara120377 phút6.36
DF5Asahi Sasaki120147 phút6.67
DF4Romano Pedro113177 phút6.79
DF22Filip Uremovic81070 phút6.84
DF3Hiroto Taniguchi70088 phút6.73
DF28Yuichi Maruyama71065 phút6.67
DF2Yuto Matsunagane20085 phút—
DF35Tetsuya Takahashi10046 phút—
DF31Noriharu Kan1000 phút—
DF30Hiroto Noda-----
DF32Shunsuke Hayashi-----
MF6Yuki Yamamoto121185 phút7.31
MF14Yasuto Wakizaka124382 phút6.99
MF8Kento Tachibanada121080 phút6.89
MF19So Kawahara101134 phút6.62
MF16Yuto Ozeki103031 phút6.84
MF25Shuto Yamaichi51028 phút—
MF26Kota Yui10190 phút—
FW23Marcinho147262 phút7.46
FW17Tatsuya Ito132177 phút6.89
FW20Kyosuke Mochiyama101044 phút6.42
FW97Lacerda Derik91367 phút6.93
FW34Ryuki Osa60027 phút6.47
FW9Lazar Romanic52046 phút7.17
FW18Kazuya Konno51044 phút6.62
FW41Akihiro Ienaga40013 phút6.80
FW93Kayke Queiroz20040 phút—
FW36Rin Homma20025 phút6.40
FW24Ten Miyagi20011 phút6.80
FW11Yu Kobayashi10012 phút6.30
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

Sagan TosuHuấn luyện viên Akio Kogiku
Kawasaki FrontaleHuấn luyện viên Shigetoshi Hasebe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo