Ngôn ngữ

F.C. Tokyo vs Mito

Chi tiết trận đấu
Ajinomoto Stadium
F.C. TokyoChủ nhà
14:00Bắt đầu 25/10
MitoĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. TokyoVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kento HashimotoChấn thương
Nicolai VallysChấn thương
Shion HommaChấn thương
Yuto NagatomoChấn thương
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Kishin ShimataniChấn thương
Tính đến 17/10 08:54

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

20 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
F.C. TokyoTất cảMito
13Trận13
9Thắng4
2Hòa4
2Thua5
29Bàn thắng20
9Bàn thua15
F.C. TokyoChủ nhàMito
7Trận7
6Thắng2
0Hòa2
1Thua3
19Bàn thắng8
5Bàn thua9
F.C. TokyoĐội kháchMito
6Trận6
3Thắng2
2Hòa2
1Thua2
10Bàn thắng12
4Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
9Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn4
2.23Bàn thắng mỗi trận1.54
0.69Bàn thua mỗi trận1.15
6Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất2
1Chuỗi hòa dài nhất2
F.C. TokyoTất cảMito
9Trận9
6Thắng2
2Hòa3
1Thua4
17Bàn thắng12
8Bàn thua13
F.C. TokyoChủ nhàMito
5Trận5
4Thắng1
0Hòa2
1Thua2
9Bàn thắng7
5Bàn thua7
F.C. TokyoĐội kháchMito
4Trận4
2Thắng1
2Hòa1
0Thua2
8Bàn thắng5
3Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn2
1.89Bàn thắng mỗi trận1.33
0.89Bàn thua mỗi trận1.44
4Chuỗi thắng dài nhất1
1Chuỗi thua dài nhất3
1Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. TokyoTất cảMito
2Trận3
1Thắng2
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng8
1Bàn thua0
F.C. TokyoChủ nhàMito
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng1
—Bàn thua0
F.C. TokyoĐội kháchMito
2Trận2
1Thắng1
0Hòa1
1Thua0
2Bàn thắng7
1Bàn thua0
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới3
1Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trận0.00
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất1
F.C. TokyoTất cảMito
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
10Bàn thắng0
0Bàn thua2
F.C. TokyoChủ nhàMito
2Trận1
2Thắng0
0Hòa0
0Thua1
10Bàn thắng0
0Bàn thua2
Chỉ số nâng cao · 2026/27
2Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
2Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Kashiwa Reysol9702+721TTTBB
2Sanfrecce Hiroshima9621+1620TTTBT
3Machida9621+1220TBHTT
4F.C. Tokyo9621+920TTTTH
5Vissel Kobe9612+519BTTTT
6Kashima Antlers9513+316THBBB
7Yokohama F. Marinos9432+415HTHTH
8Kawasaki Frontale9342+313BHTTB
9Okayama9414+013BBTTT
10Shimizu S-Pulse9414-113TTTBH
11Urawa Reds9405-512BTBTT
12Cerezo Osaka9333-512HHBHT
13Mito9234-19BBBHT
14V-Varen Nagasaki9234-59HHTBH
15Nagoya Grampus9306-69TBBBB
16Kyoto9225-58BTBBH
17Avispa Fukuoka9216-27TBBHB
18Gamba Osaka9135-86BBBBH
19Chiba9126-115HBHTB
20Verdy9045-104BBHHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka6213+10
—Cerezo Osaka5320+40
—Chiba4112-30
—F.C. Tokyo5401+40
—Gamba Osaka4112-20
—Kashima Antlers4301+30
—Kashiwa Reysol4301+30
—Kawasaki Frontale5221+30
—Kyoto4103-30
—Machida4211+10
—Mito5122+00
—Nagoya Grampus4202+00
—Okayama4211+10
—Sanfrecce Hiroshima4310+110
—Shimizu S-Pulse5212+00
—Urawa Reds4202-10
—V-Varen Nagasaki5221+00
—Verdy6024-80
—Vissel Kobe4310+40
—Yokohama F. Marinos4211+20
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Avispa Fukuoka3003-30
—Cerezo Osaka4013-90
—Chiba5014-80
—F.C. Tokyo4220+50
—Gamba Osaka5023-60
—Kashima Antlers5212+00
—Kashiwa Reysol5401+40
—Kawasaki Frontale4121+00
—Kyoto5122-20
—Machida5410+110
—Mito4112-10
—Nagoya Grampus5104-60
—Okayama5203-10
—Sanfrecce Hiroshima5311+50
—Shimizu S-Pulse4202-10
—Urawa Reds5203-40
—V-Varen Nagasaki4013-50
—Verdy3021-20
—Vissel Kobe5302+10
—Yokohama F. Marinos5221+20
Tính đến 16/10 22:49

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
F.C. TokyoBTTTTTTHTT11T 4H 5B
MitoTBTBBHHTHB4T 5H 11B
F.C. Tokyo
Dựa trên 20 trận
Mito
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 4H 5BT · H · B4T 5H 11B
55%Tỷ lệ thắng20%
20%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận1.15
0.95Bị ghi mỗi trận1.45
+17Hiệu số-6
55%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
20%Tỷ lệ không ghi bàn40%
2.08 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
1.34 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
30%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
17.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (8 trận)
4.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
6.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
13.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (8 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMito
Dựa trên 11 trận
11Trận11
8T 0H 3BT · H · B2T 2H 7B
73%Tỷ lệ thắng18%
0%Tỷ lệ hòa18%
2.18Ghi được mỗi trận0.91
1.09Bị ghi mỗi trận1.64
+12Hiệu số-8
64%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
9%Tỷ lệ không ghi bàn36%
2.35 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.95 (5 trận)
1.45 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (5 trận)
27%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
17.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận10.6 (5 trận)
5.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (5 trận)
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình54% (5 trận)
6.2 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.2 (5 trận)
1.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
13.6 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (5 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnMito
Dựa trên 9 trận
9Trận9
3T 4H 2BT · H · B2T 3H 4B
33%Tỷ lệ thắng22%
44%Tỷ lệ hòa33%
1.33Ghi được mỗi trận1.44
0.78Bị ghi mỗi trận1.22
+5Hiệu số+2
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
33%Tỷ lệ không ghi bàn44%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
16.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận12.7 (3 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.3 (3 trận)
47% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình50% (3 trận)
5.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận5.7 (3 trận)
13.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 16 trận
J.LeagueMito
Dựa trên 16 trận
16Trận16
8T 4H 4BT · H · B2T 4H 10B
50%Tỷ lệ thắng12%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.50Ghi được mỗi trận0.94
1.12Bị ghi mỗi trận1.69
+6Hiệu số-12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
19%Tỷ lệ không ghi bàn38%
2.08 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.92 (7 trận)
1.34 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn44%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
17.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận11.4 (8 trận)
4.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (8 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình52% (8 trận)
6.0 (8 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (8 trận)
1.4 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.4 (5 trận)
13.4 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.2 (8 trận)
F.C. Tokyo
Dựa trên 2 trận
J.League Cup Giai đoạn 1Mito
Dựa trên 3 trận
2Trận3
1T 0H 1BT · H · B2T 1H 0B
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ thắng67%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ hòa33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Ghi được mỗi trận2.67
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bị ghi mỗi trận0.00
+1Hiệu số+8
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ không ghi bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
F.C. Tokyo
Dựa trên 2 trận
Cúp Nhật BảnMito
Dựa trên 1 trận
2Trận1
2T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+10Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
Tính đến 17/10 04:57

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1F.C. Tokyo T
1H
1Mito T
3.3Trung bình tổng điểm
F.C. Tokyo Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 4
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
0T 1H 1B
Tính đến 07/10 17:02

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK81Seung-Gyu Kim90090 phút6.50
GK1Hayate Tanaka40090 phút—
GK58Wataru Goto-----
DF24Alexander Scholz120083 phút7.44
DF22Hirokazu Ishihara110042 phút6.70
DF4Hayato Inamura90083 phút7.39
DF2Sei Muroya80181 phút7.13
DF3Masato Morishige81065 phút6.94
DF6Kashif Bangnagande70248 phút7.03
DF15Rio Omori60169 phút6.35
DF18Kento Hashimoto (#18)60061 phút6.80
DF42K. Hashimoto (#42)50062 phút6.62
DF20Shuto Nagano30081 phút7.20
DF5Yuto Nagatomo30045 phút6.75
MF27Kyota Tokiwa120066 phút6.79
MF7Soma Anzai127054 phút7.12
MF8Takahiro Ko111184 phút6.92
MF33Kota Tawaratsumida101042 phút6.90
MF19Shion Homma82154 phút6.74
MF44Kaede Suzuki20080 phút—
MF38Kio Tanaka10010 phút—
FW10Kein Sato122267 phút6.73
FW26Motoki Nagakura127464 phút7.27
FW9Ryan Marcelo113264 phút6.89
FW39Teruhito Nakagawa101234 phút6.48
FW71Fuki Yamada73046 phút6.67
FW99Dani Gomez41034 phút6.30
FW25Tsuna Kominato10010 phút6.50
FW7Nicolai Vallys-----
FW55Chinedu Otani Divine-----
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK34Konosuke Nishikawa90090 phút7.03
GK27Jakub Slowik40098 phút—
GK21Shuhei Matsubara-----
DF25Takumi Mase91090 phút6.59
DF17Kenta Itakura91080 phút6.87
DF15Yasuki Kimoto92078 phút6.99
DF4Akinari Kawazura80159 phút6.52
DF50Rei Ieizumi71065 phút6.80
DF3Koshi Osaki60064 phút6.48
DF2Malick Fofana30080 phút—
DF16Yuri Tamura30078 phút—
DF6Kazuma Okamoto20178 phút6.30
MF11Yoshiki Torikai112267 phút6.66
MF20Yu Funabashi110265 phút6.85
MF19Taishi Semba100390 phút7.04
MF8Chihiro Kato104146 phút6.86
MF30Jin Okumura41049 phút6.23
MF38Leonardo Hugo40248 phút6.55
MF24Kiichi Yamazaki30059 phút—
MF48Yuto Yamashita210105 phút—
MF41Kishin Shimatani20044 phút—
MF44Motoki Nishihara20022 phút—
FW39Hayata Yamamoto120037 phút6.49
FW22Kaito Taniguchi100266 phút6.60
FW9Ryo Nemoto101040 phút6.31
FW18Kotaro Uchino91067 phút6.11
FW10Arata Watanabe85070 phút7.08
FW33Patryck70126 phút6.25
FW29Keisuke Tada50038 phút6.50
FW53Shota Yamashita40028 phút6.30
FW14Mizuki Arai30049 phút—
FW87Kishin Gokita10029 phút—
Tính đến 17/10 08:54

Huấn luyện viên

F.C. TokyoHuấn luyện viên Rikizo Matsuhashi
MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54

Các trận tiếp theo