F.C. Tokyo vs Mito
Ajinomoto Stadium
14:00Bắt đầu 25/10
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Nhà cung cấp không có dữ liệu
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
F.C. TokyoVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kento HashimotoChấn thương |
| Nicolai VallysChấn thương |
| Shion HommaChấn thương |
| Yuto NagatomoChấn thương |
MitoVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kishin ShimataniChấn thương |
Tính đến 17/10 08:54
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
20 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 13 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| F.C. Tokyo | Tất cả | Mito |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 13 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 2 | Thua | 5 |
| 29 | Bàn thắng | 20 |
| 9 | Bàn thua | 15 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Mito |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 7 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 3 |
| 19 | Bàn thắng | 8 |
| 5 | Bàn thua | 9 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Mito |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 10 | Bàn thắng | 12 |
| 4 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 2.23 | Bàn thắng mỗi trận | 1.54 |
| 0.69 | Bàn thua mỗi trận | 1.15 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Mito |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6 | Thắng | 2 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 1 | Thua | 4 |
| 17 | Bàn thắng | 12 |
| 8 | Bàn thua | 13 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Mito |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 2 |
| 9 | Bàn thắng | 7 |
| 5 | Bàn thua | 7 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Mito |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 2 |
| 8 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 2 |
| 1.89 | Bàn thắng mỗi trận | 1.33 |
| 0.89 | Bàn thua mỗi trận | 1.44 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Mito |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 8 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Mito |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 0 |
| F.C. Tokyo | Đội khách | Mito |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 1 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 7 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| F.C. Tokyo | Tất cả | Mito |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
| F.C. Tokyo | Chủ nhà | Mito |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 0 |
| 0 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League · J.League Cup Giai đoạn 1 · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashiwa Reysol | 9 | 7 | 0 | 2 | +7 | 21 | TTTBB |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 | TTTBT |
| 3 | Machida | 9 | 6 | 2 | 1 | +12 | 20 | TBHTT |
| 4 | F.C. Tokyo | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 | TTTTH |
| 5 | Vissel Kobe | 9 | 6 | 1 | 2 | +5 | 19 | BTTTT |
| 6 | Kashima Antlers | 9 | 5 | 1 | 3 | +3 | 16 | THBBB |
| 7 | Yokohama F. Marinos | 9 | 4 | 3 | 2 | +4 | 15 | HTHTH |
| 8 | Kawasaki Frontale | 9 | 3 | 4 | 2 | +3 | 13 | BHTTB |
| 9 | Okayama | 9 | 4 | 1 | 4 | +0 | 13 | BBTTT |
| 10 | Shimizu S-Pulse | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | TTTBH |
| 11 | Urawa Reds | 9 | 4 | 0 | 5 | -5 | 12 | BTBTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 9 | 3 | 3 | 3 | -5 | 12 | HHBHT |
| 13 | Mito | 9 | 2 | 3 | 4 | -1 | 9 | BBBHT |
| 14 | V-Varen Nagasaki | 9 | 2 | 3 | 4 | -5 | 9 | HHTBH |
| 15 | Nagoya Grampus | 9 | 3 | 0 | 6 | -6 | 9 | TBBBB |
| 16 | Kyoto | 9 | 2 | 2 | 5 | -5 | 8 | BTBBH |
| 17 | Avispa Fukuoka | 9 | 2 | 1 | 6 | -2 | 7 | TBBHB |
| 18 | Gamba Osaka | 9 | 1 | 3 | 5 | -8 | 6 | BBBBH |
| 19 | Chiba | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | HBHTB |
| 20 | Verdy | 9 | 0 | 4 | 5 | -10 | 4 | BBHHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 6 | 2 | 1 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Chiba | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 4 | 3 | 0 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 5 | 2 | 2 | 1 | +3 | 0 | |
| — | Kyoto | 4 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Machida | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Mito | 5 | 1 | 2 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 4 | 2 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Okayama | 4 | 2 | 1 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 4 | 3 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 5 | 2 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Verdy | 6 | 0 | 2 | 4 | -8 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 4 | 3 | 1 | 0 | +4 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Avispa Fukuoka | 3 | 0 | 0 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Cerezo Osaka | 4 | 0 | 1 | 3 | -9 | 0 | |
| — | Chiba | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 0 | |
| — | F.C. Tokyo | 4 | 2 | 2 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Gamba Osaka | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 0 | |
| — | Kashima Antlers | 5 | 2 | 1 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Kashiwa Reysol | 5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Kawasaki Frontale | 4 | 1 | 2 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Kyoto | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Machida | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 0 | |
| — | Mito | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Nagoya Grampus | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 0 | |
| — | Okayama | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 0 | |
| — | Sanfrecce Hiroshima | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Shimizu S-Pulse | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Urawa Reds | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 0 | |
| — | V-Varen Nagasaki | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Verdy | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Vissel Kobe | 5 | 3 | 0 | 2 | +1 | 0 | |
| — | Yokohama F. Marinos | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 0 |
Tính đến 16/10 22:49
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
F.C. TokyoBTTTTTTHTT11T 4H 5B
MitoTBTBBHHTHB4T 5H 11B
| F.C. Tokyo Dựa trên 20 trận | Mito Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 4H 5B | T · H · B | 4T 5H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.15 |
| 0.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +17 | Hiệu số | -6 |
| 55% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 2.08 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (7 trận) |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (7 trận) |
| 30% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 17.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mito Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 8T 0H 3B | T · H · B | 2T 2H 7B |
| 73% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.18 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.09 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| +12 | Hiệu số | -8 |
| 64% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 9% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 2.35 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.95 (5 trận) |
| 1.45 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (5 trận) |
| 27% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 17.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.6 (5 trận) |
| 5.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (5 trận) |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (5 trận) |
| 6.2 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 13.6 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (5 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Mito Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 4H 2B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 44% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +5 | Hiệu số | +2 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 16.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| 4.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 47% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 50% (3 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 16 trận | J.League | Mito Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 8T 4H 4B | T · H · B | 2T 4H 10B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.94 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.69 |
| +6 | Hiệu số | -12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 19% | Tỷ lệ không ghi bàn | 38% |
| 2.08 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.92 (7 trận) |
| 1.34 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 (7 trận) |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 17.2 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| 4.9 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (8 trận) |
| 53% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (8 trận) |
| 6.0 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (8 trận) |
| 1.4 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| 13.4 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.2 (8 trận) |
| F.C. Tokyo Dựa trên 2 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Mito Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 3 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 1H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 67% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.67 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +1 | Hiệu số | +8 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| F.C. Tokyo Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Mito Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BMito1:0F.C. Tokyo14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Best Denki StadiumTF.C. Tokyo3:0Urawa Reds10/10/2026 13:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTF.C. Tokyo4:0Shonan Bellmare07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ajinomoto StadiumTEhime0:2F.C. Tokyo29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ningineer StadiumTF.C. Tokyo1:0Nagoya Grampus19/09/2026 17:00 · J.League · New National StadiumTGamba Osaka0:2F.C. Tokyo12/09/2026 17:00 · J.League · Panasonic Stadium SuitaTF.C. Tokyo2:0Kyoto06/09/2026 17:30 · J.League · Ajinomoto StadiumHShimizu S-Pulse1:1F.C. Tokyo02/09/2026 17:00 · J.League · IAI Stadium NihondairaTV-Varen Nagasaki0:3F.C. Tokyo29/08/2026 16:30 · J.League · Peace StadiumTF.C. Tokyo6:0Nagano26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Ajinomoto StadiumTF.C. Tokyo2:0Chiba21/08/2026 17:30 · J.League · New National StadiumHVissel Kobe2:2F.C. Tokyo15/08/2026 17:00 · J.League · Noevir StadiumBF.C. Tokyo1:5Machida08/08/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto Stadium
Mùa giải 2026
BF.C. Tokyo1:3Cerezo Osaka06/06/2026 12:00 · J.LeagueHCerezo Osaka2:2F.C. Tokyo30/05/2026 13:00 · J.LeagueBKashima Antlers1:0F.C. Tokyo23/05/2026 15:30 · J.LeagueHUrawa Reds0:0Luân lưu 9-10F.C. Tokyo16/05/2026 14:00 · J.LeagueTF.C. Tokyo2:1Verdy10/05/2026 13:00 · J.LeagueBF.C. Tokyo0:3Chiba06/05/2026 13:00 · J.LeagueTF.C. Tokyo2:0Kawasaki Frontale02/05/2026 12:00 · J.LeagueTMito1:0F.C. Tokyo14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Best Denki StadiumBMito1:2Shimizu S-Pulse11/10/2026 13:00 · J.League · Best Denki StadiumTFukushima Utd0:7Mito29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · TohoBYokohama F. Marinos2:0Mito19/09/2026 17:30 · J.League · Nissan StadiumBMito0:1Kawasaki Frontale12/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumHNagano0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 1-4Mito09/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Nagano U StadiumHAvispa Fukuoka1:1Mito05/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumTMito4:2Kashima Antlers02/09/2026 17:00 · J.League · Best Denki StadiumHMito1:1Machida29/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBMito0:2Kyoto Sangyo26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Best Denki StadiumTKyoto1:3Mito22/08/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraHMito1:1Gamba Osaka15/08/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumBKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
BMito0:1V-Varen Nagasaki06/06/2026 13:00 · J.LeagueBV-Varen Nagasaki1:0Mito30/05/2026 15:00 · J.LeagueBMito1:3Kawasaki Frontale24/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito0:1Verdy16/05/2026 12:00 · J.LeagueBMito1:4Urawa Reds09/05/2026 12:00 · J.LeagueBKashima Antlers3:0Mito06/05/2026 14:00 · J.LeagueHYokohama F. Marinos1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 0-1Mito02/05/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 17/10 04:57
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1F.C. Tokyo T
1H
1Mito T
3.3Trung bình tổng điểm
F.C. Tokyo Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 6 : 4
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 1B
Tính đến 07/10 17:02
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 17/10 08:54
Huấn luyện viên
F.C. TokyoHuấn luyện viên Rikizo Matsuhashi
MitoHuấn luyện viên Daisuke Kimori
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 17/10 08:54
Các trận tiếp theo
31/10/202612:00 vs OkayamaCity Light StadiumĐội kháchJ.League07/11/202613:00 vs Kashima AntlersAjinomoto StadiumChủ nhàJ.League21/11/202613:00 vs Cerezo OsakaYodoko Sakura StadiumĐội kháchJ.League25/11/202617:00 vs Sanfrecce HiroshimaAjinomoto StadiumChủ nhàJ.League29/11/202612:00 vs Yokohama F. MarinosNissan StadiumĐội kháchJ.League04/12/202616:30 vs Kawasaki FrontaleAjinomoto StadiumChủ nhàJ.League
28/10/202617:00 vs Cerezo OsakaBest Denki StadiumChủ nhàJ.League Cup Giai đoạn 131/10/202612:00 vs Sanfrecce HiroshimaBest Denki StadiumChủ nhàJ.League08/11/202615:00 vs ChibaFukuda Denshi ArenaĐội kháchJ.League20/11/202617:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchJ.League25/11/202617:00 vs VerdyBest Denki StadiumChủ nhàJ.League29/11/202612:00 vs V-Varen NagasakiBest Denki StadiumChủ nhàJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
F.C. Tokyo gặp Mito tại J.League vào 25/10/2026 14:00 UTC+07 tại Ajinomoto Stadium.
F.C. Tokyo đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Mito đứng thứ 13.
F.C. Tokyo thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mito thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, F.C. Tokyo thắng 1, Mito thắng 1, hòa 1.
F.C. Tokyo · Trận trước: F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol (21/10) · Trận tiếp theo: Okayama vs F.C. Tokyo (31/10)
Mito · Trận trước: Okayama vs Mito (21/10) · Trận tiếp theo: Mito vs Cerezo Osaka (28/10)
Các trận J.League khác cùng ngày
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Cerezo Osaka vs Chiba
- Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki
- Kawasaki Frontale vs Okayama
Các trận J.League tuần này
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
- Kashiwa Reysol vs Urawa Reds
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Machida vs Gamba Osaka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Den Haag vs PSV (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Betis vs Barcelona (Tây Ban Nha) (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Venezia vs Napoli (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs RB Leipzig (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fulham vs Hull (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brentford vs Liverpool (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Augsburg (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs Mainz (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Elche (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs Ipswich (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Auckland FC vs Melbourne City (Australia)
- PFU Blue Cats W vs Toray Arrows W
- Chiba vs Yokohama F. Marinos
- Verdy vs F.C. Tokyo
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Atlante vs Pumas UNAM
- Club Tijuana vs Puebla
- Shimizu S-Pulse vs Gamba Osaka
- Chiba vs Shimane
- Ageo W vs Denso Airybees Nữ
- Hungkuk W vs GS Caltex W
- Anyang JungKwanJang vs Suwon KT
- Daegu vs Cheongju
- Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.