Hai trận đấu, hai đội chủ nhà thường thắng nhờ bền bỉ hơn đối thủ thay vì áp đảo từ sớm. Ở Suwon, đội đầu bảng được kỳ vọng sẽ kiểm soát bóng trước một đối thủ chơi đội hình thấp; còn tại Gwangju, lợi thế ở cặp pitcher xuất phát nghiêng về đội chủ nhà. Khó có trận nào là một chiều, nhưng mỗi trận đều có một đội sở hữu con đường chiến thắng đáng tin cậy hơn.
Suwon Bluewings vs Hwaseong
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 30 | J. Kim | |
| 27 | Lee Geon-hee | |
| 5 | Ko Jong-hyun | |
| 66 | Han Hyeon-Seo | |
| 92 | Lee Sang-min | |
| 22 | Kang Seong-Jin | |
| 23 | Kim Min-Woo | |
| 14 | Jung Ho-yeon | |
| 8 | K. Lebon | |
| 70 | L. Mina | |
| 17 | Kang Hyun-Muk |
| 1 | Kim Min-Jun | |
| 20 | Hong Jeong-Ho | |
| 3 | Mo Kyung-bin | |
| 11 | Lee Jun-Jae | |
| 16 | Park Hyun-Bin | |
| 19 | Kim Seong-Ju | |
| 98 | E. Dubickas | |
| 37 | Kim Joo-Chan | |
| 58 | Bruno Costa |
| 1 | S. Kim | |
| 44 | Ham Sun-Woo | |
| 97 | Lee Rae-Jun | |
| 15 | A. Vojnovic | |
| 20 | Park Jun-seo | |
| 5 | Yang Si-Hoo | |
| 92 | Lee Jong-Sung | |
| 22 | D. Kim | |
| 11 | L. Pllana | |
| 14 | Kim Byung-Oh | |
| 7 | Jegal Jae-Min |
| 38 | E. Park | |
| 24 | Choi Ye-Hoon | |
| 2 | C. Lim | |
| 6 | Kim Jung-Min | |
| 16 | Choi Myung-Hee | |
| 8 | S. Jeon | |
| 29 | Son Seung-Beom | |
| 90 | S. Ilyuchenko | |
| 9 | S. Petrov |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 2
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Suwon Bluewings | 3 | 0 | 3 |
| Hwaseong | 0 | 2 | 2 |
- 19'Bàn thắngKang Hyun-Muk
- 21'Phản lưới nhàLee Rae-Jun
- 23'Thẻ vàngLee Jong-Sung
- 30'Thẻ vàngKo Jong-hyun
- 39'Thẻ vàngYang Si-Hoo
- 45'Bàn thắngKim Min-WooKiến tạo: Kang Hyun-Muk
- 46'Thay ngườiChoi Myung-HeeRa sân: Yang Si-Hoo
- 46'Thay ngườiS. JeonRa sân: Lee Jong-Sung
- 53'Thẻ vàngHam Sun-Woo
- 57'Thay ngườiS. PetrovRa sân: Kim Byung-Oh
- 59'Bàn thắngA. Vojnovic
- 63'Thay ngườiPark Hyun-BinRa sân: Kim Min-Woo
- 63'Thay ngườiE. DubickasRa sân: Kang Hyun-Muk
- 63'Thay ngườiKim Joo-ChanRa sân: K. Lebon
- 69'Thay ngườiBruno CostaRa sân: L. Mina
- 74'Bàn thắngS. JeonKiến tạo: L. Pllana
- 74'Thay ngườiMo Kyung-binRa sân: Han Hyeon-Seo
- 74'Thay ngườiS. IlyuchenkoRa sân: L. Pllana
- 86'Thay ngườiSon Seung-BeomRa sân: Jegal Jae-Min
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:44Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,61Hòa4,45Đội khách4,83Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,66→1,61Hòa4,16→4,45Đội khách4,44→4,83
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 18/10 11:44 | 1,61▼ | 4,45▲ | 4,83▲ |
| 18/10 11:14 | 1,64▼ | 4,35▲ | 4,72▲ |
| 18/10 09:13 | 1,65 | 4,30▼ | 4,66▼ |
| 18/10 07:35 | 1,65 | 4,33▲ | 4,70▲ |
| 18/10 00:22 | 1,65 | 4,30▲ | 4,67▲ |
| 17/10 23:54 | 1,65▼ | 4,27▲ | 4,63▲ |
| 17/10 22:57 | 1,67 | 4,19▼ | 4,55▲ |
| 17/10 12:11 | 1,67▲ | 4,22▲ | 4,50▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 1,66 | 4,16 | 4,44 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 4,45 | 4,83 |
| Betfair | 1,62 | 3,90 | 4,50 |
| bet365 | 1,57 | 3,70 | 4,50 |
| Marathon | 1,55 | 3,88 | 4,65 |
| 1xBet | 1,57 | 3,88 | 4,74 |
| Betano | 1,72 | 3,95 | 4,25 |
| BetVictor | 1,57 | 4,00 | 5,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,09Đội khách +11,78Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,18→2,09Đội khách1,67→1,78
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 18/10 11:44 | 2,09▼ | 1,78▲ |
| 18/10 11:14 | 2,14▼ | 1,74▲ |
| 18/10 09:13 | 2,17▲ | 1,72▼ |
| 18/10 07:35 | 2,15▼ | 1,73▲ |
| 18/10 00:22 | 2,17▲ | 1,72▲ |
| 17/10 23:54 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 17/10 12:11 | 2,20▲ | 1,68 |
| 17/10 00:26 | 2,19▲ | 1,68▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,18 | 1,67 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,78 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Marathon | 1,99 | 1,69 |
| 1xBet | 1,99 | 1,69 |
| Betano | 2,20 | 1,65 |
| BetVictor | 1,96 | 1,72 |
Tài/Xỉu3Tài 32,17Xỉu 31,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,18→2,17Xỉu1,67→1,71
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 18/10 11:44 | 2,17▼ | 1,71▲ |
| 18/10 11:14 | Thay đổi mốc · mốc chính 3 | |
| 18/10 11:14 | 2,18▼ | 1,70▲ |
| 18/10 00:22 | 2,19▲ | 1,69 |
| 17/10 23:54 | 2,18▼ | 1,69▲ |
| 17/10 12:11 | 2,19▲ | 1,68 |
| 17/10 00:26 | 2,18 | 1,68▲ |
| 15/10 22:12 Đầu tiên | 2,18 | 1,67 |
| Nhà cái | Tài 3 | Xỉu 3 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,17 | 1,71 |
| Marathon | 2,03 | 1,63 |
| 1xBet | 2,03 | 1,63 |
| Betano | 2,20 | 1,65 |
| BetVictor | 2,07 | 1,65 |
Cả hai đội ghi bànCó1,67Không2,10Betfair · Nhà cái 6Có1,67Không thay đổiKhông2,10Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 16/10 15:22 | Đã đóng | |
| 16/10 13:44 Đầu tiên | 1,67 | 2,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,67 | 2,10 |
| bet365 | 1,73 | 2,00 |
| Marathon | 1,67 | 2,03 |
| 1xBet | 1,67 | 2,06 |
| Betano | 1,70 | 2,02 |
| BetVictor | 1,67 | 2,05 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
17 đội| Suwon Bluewings | Tất cả | Hwaseong |
|---|---|---|
| 28 | Trận | 30 |
| 18 | Thắng | 13 |
| 6 | Hòa | 9 |
| 4 | Thua | 8 |
| 47 | Bàn thắng | 49 |
| 24 | Bàn thua | 36 |
| Suwon Bluewings | Chủ nhà | Hwaseong |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 3 |
| 23 | Bàn thắng | 32 |
| 11 | Bàn thua | 21 |
| Suwon Bluewings | Đội khách | Hwaseong |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 5 |
| 24 | Bàn thắng | 17 |
| 13 | Bàn thua | 15 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.68 | Bàn thắng mỗi trận | 1.63 |
| 0.86 | Bàn thua mỗi trận | 1.20 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Suwon Bluewings | Tất cả | Hwaseong |
|---|---|---|
| 27 | Trận | 28 |
| 18 | Thắng | 12 |
| 5 | Hòa | 8 |
| 4 | Thua | 8 |
| 46 | Bàn thắng | 43 |
| 23 | Bàn thua | 31 |
| Suwon Bluewings | Chủ nhà | Hwaseong |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 16 |
| 9 | Thắng | 8 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 1 | Thua | 3 |
| 23 | Bàn thắng | 28 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| Suwon Bluewings | Đội khách | Hwaseong |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 4 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 5 |
| 23 | Bàn thắng | 15 |
| 12 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.70 | Bàn thắng mỗi trận | 1.54 |
| 0.85 | Bàn thua mỗi trận | 1.11 |
| 6 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Suwon Bluewings | Tất cả | Hwaseong |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 6 |
| 1 | Bàn thua | 5 |
| Suwon Bluewings | Chủ nhà | Hwaseong |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 4 |
| — | Bàn thua | 3 |
| Suwon Bluewings | Đội khách | Hwaseong |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 1 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Suwon Bluewings | 27 | 18 | 5 | 4 | +23 | 59 | TTTTT |
| 2 | Suwon FC | 27 | 15 | 9 | 3 | +23 | 54 | TTTHH |
| 3 | Seoul E-Land | 28 | 16 | 6 | 6 | +20 | 54 | TTTBT |
| 4 | Daegu | 27 | 14 | 7 | 6 | +15 | 49 | TBTHT |
| 5 | Busan | 28 | 13 | 6 | 9 | +8 | 45 | THBTB |
| 6 | Hwaseong | 28 | 12 | 8 | 8 | +12 | 44 | BBHTH |
| 7 | Gimpo FC | 27 | 9 | 11 | 7 | +3 | 38 | TBTHB |
| 8 | Asan | 27 | 9 | 9 | 9 | +3 | 36 | HHTBB |
| 9 | Gyeongnam | 27 | 8 | 11 | 8 | +0 | 35 | HBHTT |
| 10 | Cheongju | 28 | 6 | 14 | 8 | -10 | 32 | BTTTB |
| 11 | Seongnam | 27 | 7 | 10 | 10 | -5 | 31 | BBHBT |
| 12 | Paju Frontier | 27 | 8 | 6 | 13 | -7 | 30 | BHTHB |
| 13 | Yongin | 27 | 5 | 12 | 10 | -9 | 27 | BBHBH |
| 14 | Cheonan City | 27 | 5 | 11 | 11 | -6 | 26 | TBHHB |
| 15 | Ansan Greeners | 28 | 7 | 4 | 17 | -21 | 25 | TBBBT |
| 16 | Jeonnam | 27 | 5 | 9 | 13 | -15 | 24 | BTBHH |
| 17 | Gimhae | 27 | 2 | 8 | 17 | -34 | 14 | BHBBH |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 16 | 2 | 2 | 12 | -16 | 0 | |
| — | Asan | 14 | 7 | 4 | 3 | +7 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 8 | 3 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Cheonan City | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 6 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Daegu | 14 | 9 | 2 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Gimhae | 13 | 0 | 4 | 9 | -19 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 12 | 3 | 5 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 14 | 7 | 3 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 16 | 8 | 5 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Jeonnam | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 13 | 3 | 3 | 7 | -3 | 0 | |
| — | Seongnam | 13 | 3 | 7 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 2 | 4 | +11 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 14 | 9 | 4 | 1 | +12 | 0 | |
| — | Suwon FC | 12 | 7 | 5 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Yongin | 14 | 2 | 7 | 5 | -6 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Ansan Greeners | 12 | 5 | 2 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Asan | 13 | 2 | 5 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Busan | 14 | 5 | 3 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Cheonan City | 14 | 2 | 4 | 8 | -6 | 0 | |
| — | Cheongju | 14 | 3 | 8 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Daegu | 13 | 5 | 5 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gimhae | 14 | 2 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Gimpo FC | 15 | 6 | 6 | 3 | +3 | 0 | |
| — | Gyeongnam | 13 | 1 | 8 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Hwaseong | 12 | 4 | 3 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeonnam | 15 | 1 | 5 | 9 | -13 | 0 | |
| — | Paju Frontier | 14 | 5 | 3 | 6 | -4 | 0 | |
| — | Seongnam | 14 | 4 | 3 | 7 | -5 | 0 | |
| — | Seoul E-Land | 14 | 8 | 4 | 2 | +9 | 0 | |
| — | Suwon Bluewings | 13 | 9 | 1 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Suwon FC | 15 | 8 | 4 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Yongin | 13 | 3 | 5 | 5 | -3 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Suwon Bluewings Dựa trên 20 trận | Hwaseong Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 5H 3B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 1.85 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +15 | Hiệu số | +14 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Suwon Bluewings Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hwaseong Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 3H 0B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.78 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.27 |
| +9 | Hiệu số | +10 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Suwon Bluewings Dựa trên 11 trận | Đội khách chỉ các trận | Hwaseong Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 6T 2H 3B | T · H · B | 3T 4H 2B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Suwon Bluewings Dựa trên 19 trận | K League 2 | Hwaseong Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 12T 4H 3B | T · H · B | 9T 5H 4B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.79 | Ghi được mỗi trận | 1.72 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +15 | Hiệu số | +13 |
| 42% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Suwon Bluewings Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Hwaseong Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +0 | Hiệu số | +1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 9 : 5
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 2T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Suwon Bluewings đã gặp Hwaseong tại K League 2 vào 18/10/2026 12:00 UTC+07 tại Suwon World Cup Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Suwon Bluewings 3-2 Hwaseong.
Suwon Bluewings đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Hwaseong đứng thứ 6.
Suwon Bluewings thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Hwaseong thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Suwon Bluewings thắng 3, Hwaseong thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.61 · 4.45 · 4.83.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Suwon Bluewings có K. Lebon, L. Mina, Kang Hyun-Muk.
Đội hình Hwaseong có L. Pllana, Kim Byung-Oh, Jegal Jae-Min.
Suwon Bluewings · Trận trước: Suwon Bluewings vs Ansan Greeners (11/10) · Trận tiếp theo: Seongnam vs Suwon Bluewings (25/10)
Hwaseong · Trận trước: Suwon FC vs Hwaseong (9/10) · Trận tiếp theo: Paju Frontier vs Hwaseong (25/10)
Các trận K League 2 khác cùng ngày
Các trận K League 2 tuần này
Bài viết của bot AI về trận này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Aston Villa vs Viking (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting CP vs LASK (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs RB Leipzig (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Arsenal (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Galatasaray S.K. (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Como 1907 vs Manchester Utd (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Levante (Spain) vs Ath Bilbao (22/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định New York Knicks vs Philadelphia 76ers và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Oklahoma City Thunder (21/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Vasco vs Boca Juniors (21/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund và 2 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens và 1 trận khác (21/10) · Bot AI Umber
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Montedio Yamagata vs Hokkaido Consadole Sapporo
- Tigres UANL vs Leon (Mexico)
- M. Bouzkova vs A. Zakharova
- L. Fernandez vs A. Sasnovich
- S. Cirstea vs S. Bejlek
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Kofu vs Yokohama FC
- Tochigi City vs Fujieda MYFC
- Iwata vs Oita Trinita
- Tokushima vs Vanraure
- Shonan Bellmare vs Iwaki
- F.C. Tokyo vs Kashiwa Reysol
- Avispa Fukuoka vs Gamba Osaka
- Kawasaki Frontale vs Vissel Kobe
- Okayama vs Mito