Kashiwa Reysol vs Kawasaki Frontale
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
15:00Bắt đầu 15/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Kashiwa ReysolVắng mặt 0 · Nghi vấn 4 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Kohei TezukaChấn thương |
| Koki KumasakaChấn thương |
| Seiya BabaChấn thương |
| Tomoaki OkuboChấn thương |
Kawasaki FrontaleVắng mặt 0 · Nghi vấn 6 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Hiroto NodaChấn thương |
| Hiroto TaniguchiChấn thương |
| Kazuya KonnoChấn thương |
| Lazar RomanicChấn thương |
| Shunsuke HayashiChấn thương |
| Ten MiyagiChấn thương |
Tính đến 30/10 17:31
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 19 · 17 trận (không phải cả mùa giải)
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 12 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 2 |
| 44 | Bàn thắng | 37 |
| 26 | Bàn thua | 19 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 29 | Bàn thắng | 22 |
| 15 | Bàn thua | 13 |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 15 |
| 11 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 4 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.32 | Bàn thắng mỗi trận | 2.18 |
| 1.37 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0 | Thắng | 3 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 7 |
| 3 | Bàn thua | 0 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 3 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 7 |
| — | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | 2.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | 0.00 |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 9 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 2 |
| 29 | Bàn thắng | 25 |
| 19 | Bàn thua | 18 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 4 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 2 | Thua | 1 |
| 15 | Bàn thắng | 17 |
| 10 | Bàn thua | 12 |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 5 |
| 5 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 2 |
| 1 | Thua | 1 |
| 14 | Bàn thắng | 8 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 0 |
| 2.23 | Bàn thắng mỗi trận | 2.08 |
| 1.46 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 5 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Kashiwa Reysol | Đội khách | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Kashiwa Reysol | Tất cả | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Kashiwa Reysol | Chủ nhà | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 6 | Bàn thắng | 5 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: J.League Cup Giai đoạn 1 · J.League · AFC Champions League · Cúp Nhật Bản
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải của hai đội
Kashiwa Reysol · Kawasaki Frontale J.League
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | F.C. Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | +23 | 30 | TTHTT |
| 2 | Sanfrecce Hiroshima | 13 | 9 | 2 | 2 | +22 | 29 | TTBTT |
| 3 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | +10 | 28 | TTHBT |
| 4 | Machida | 12 | 8 | 3 | 1 | +20 | 27 | HTTTB |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | +9 | 26 | THBTB |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | +7 | 23 | TBHTT |
| 7 | Kawasaki Frontale | 12 | 6 | 4 | 2 | +7 | 22 | TTTBH |
| 8 | Urawa Reds | 13 | 7 | 0 | 6 | -6 | 21 | BTTTB |
| 9 | Yokohama F. Marinos | 12 | 4 | 6 | 2 | +4 | 18 | HHHHT |
| 10 | Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | -6 | 16 | BBTBB |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | BHHTT |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | -10 | 14 | BHHBH |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | -12 | 14 | BBBHT |
| 14 | Kyoto | 13 | 3 | 4 | 6 | -6 | 13 | THHBB |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 12 | 3 | 3 | 6 | -4 | 12 | BTBHH |
| 16 | Gamba Osaka | 12 | 2 | 5 | 5 | -7 | 11 | HTHBB |
| 17 | Mito | 13 | 2 | 3 | 8 | -13 | 9 | BBBBB |
| 18 | Verdy | 12 | 1 | 5 | 6 | -12 | 8 | THBBB |
| 19 | Avispa Fukuoka | 12 | 2 | 1 | 9 | -8 | 7 | BBBTB |
| 20 | Chiba | 12 | 1 | 4 | 7 | -12 | 7 | HBHHB |
Vòng 1
Xem thêm 10
Vòng 2
Xem thêm 4
Vòng 3
Vòng 4
Tứ kết
Tính đến 01/11 04:29
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026/27
Kashiwa ReysolTHTHBTTHTT12T 3H 4B · Dựa trên 19 trận
Kawasaki FrontaleTTTTTBTTHT11T 4H 2B · Dựa trên 17 trận
| Kashiwa Reysol Dựa trên 19 trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 12T 3H 4B | T · H · B | 11T 4H 2B |
| 63% | Tỷ lệ thắng | 65% |
| 16% | Tỷ lệ hòa | 24% |
| 2.32 | Ghi được mỗi trận | 2.18 |
| 1.37 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +18 | Hiệu số | +18 |
| 26% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.70 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (3 trận) |
| 1.46 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (3 trận) |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 71% |
| 74% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.6 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.6 (8 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 (8 trận) |
| 53% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 5.4 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (8 trận) |
| 1.6 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 10.8 (9 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 1H 2B | T · H · B | 6T 2H 1B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.90 | Ghi được mỗi trận | 2.44 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +14 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (3 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 16.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (4 trận) |
| 7.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 52% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 52% (4 trận) |
| 5.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.5 (4 trận) |
| 1.4 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 10.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Kawasaki Frontale Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 5T 2H 1B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 62% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.88 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +4 | Hiệu số | +9 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.43 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.65 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.4 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.5 (4 trận) |
| 4.6 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (4 trận) |
| 54% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (4 trận) |
| 5.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (4 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 13 trận | J.League | Kawasaki Frontale Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 9T 1H 3B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 69% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 8% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.23 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.46 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +7 |
| 23% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 8% |
| 23% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.59 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.10 (3 trận) |
| 2.08 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (3 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 92% |
| 69% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.6 (5 trận) |
| 6.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 49% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (5 trận) |
| 5.2 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 11.5 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.0 (5 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 1 trận | J.League Cup Giai đoạn 1 | Kawasaki Frontale Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 3 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 0H 0B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 2.33 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.00 |
| +0 | Hiệu số | +7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 2 trận | Cúp Nhật Bản | Kawasaki Frontale Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +5 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Kashiwa Reysol Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Kawasaki Frontale |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 1T 1H 1B | T · H · B | — |
| 33% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.84 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 0.63 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 3.3 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 62% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 0.7 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 9.3 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Trận gần đây
TKashiwa Reysol4:0Urawa Reds31/10/2026 14:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHRatchaburi0:0Kashiwa Reysol27/10/2026 19:15 · AFC Champions League · Dragon Solar ParkTKashima Antlers2:3Kashiwa Reysol24/10/2026 13:00 · J.League · Mercari StadiumHF.C. Tokyo0:0Kashiwa Reysol21/10/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumBKashiwa Reysol1:3Nagoya Grampus17/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol5:1Port MTI FC14/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2Vissel Kobe09/10/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumHKashiwa Reysol3:3Hiệp phụ 2-1Gamba Osaka03/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:0Imabari23/09/2026 15:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTMachida2:4Kashiwa Reysol20/09/2026 15:00 · J.League · Machida GION StadiumBJeonbuk2:1Kashiwa Reysol16/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Jeonju World Cup StadiumTKyoto2:3Kashiwa Reysol11/09/2026 17:00 · J.League · Sanga Stadium by KyoceraBKashiwa Reysol0:2Yokohama F. Marinos06/09/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumBCerezo Osaka2:0Kashiwa Reysol02/09/2026 17:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTShimizu S-Pulse0:1Kashiwa Reysol29/08/2026 16:30 · J.League · IAI Stadium NihondairaTKashiwa Reysol2:1Senshu University26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTKashiwa Reysol4:2V-Varen Nagasaki21/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa StadiumTVerdy1:3Kashiwa Reysol14/08/2026 17:00 · J.League · Ajinomoto StadiumTKashiwa Reysol2:1Mito08/08/2026 17:00 · J.League · Sankyo Frontier Kashiwa Stadium
Mùa giải 2026
BKashiwa Reysol0:1Kyoto06/06/2026 16:00 · J.LeagueTSagan Tosu0:2Kawasaki Frontale28/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Ekimae Real Estate StadiumTKawasaki Frontale2:1Okayama25/10/2026 14:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale2:1Vissel Kobe21/10/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTCerezo Osaka2:4Kawasaki Frontale17/10/2026 13:00 · J.League · Yodoko Sakura StadiumTIwata0:4Kawasaki Frontale14/10/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Yamaha StadiumBKawasaki Frontale1:2Nagoya Grampus11/10/2026 14:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale2:0Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản)07/10/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumTKumamoto0:1Kawasaki Frontale29/09/2026 17:00 · J.League Cup Giai đoạn 1 · Egao Kenko StadiumHKawasaki Frontale3:3Kashima Antlers19/09/2026 16:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTMito0:1Kawasaki Frontale12/09/2026 16:00 · J.League · Best Denki StadiumTKawasaki Frontale3:1Shimizu S-Pulse06/09/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumBMachida2:1Kawasaki Frontale02/09/2026 17:00 · J.League · Machida GION StadiumTKawasaki Frontale4:2Chiba29/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumTKawasaki Frontale3:1Tochigi SC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · Kawasaki Todoroki StadiumHSanfrecce Hiroshima1:1Kawasaki Frontale22/08/2026 17:15 · J.League · Edion Peace Wing HiroshimaHKawasaki Frontale2:2Kyoto15/08/2026 17:00 · J.League · Kawasaki Todoroki StadiumHVerdy1:1Kawasaki Frontale09/08/2026 16:00 · J.League · Ajinomoto Stadium
Mùa giải 2026
BKawasaki Frontale0:1Sanfrecce Hiroshima06/06/2026 17:00 · J.LeagueBSanfrecce Hiroshima2:1Kawasaki Frontale30/05/2026 12:00 · J.LeagueTMito1:3Kawasaki Frontale24/05/2026 12:00 · J.LeagueTính đến 31/10 16:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận1Kashiwa Reysol T
6H
4Kawasaki Frontale T
3.0Trung bình tổng điểm
Kashiwa Reysol Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 14 : 19
- Sân nhà
- 1T 3H 1B
- Sân khách
- 0T 3H 3B
TKashiwa Reysol1:0Kawasaki Frontale10/05/2026 14:00 · J.League 2026BKawasaki Frontale5:3Kashiwa Reysol08/02/2026 13:00 · J.League 2026
HKawasaki Frontale4:4Kashiwa Reysol28/09/2025 · J.League 2025
HKashiwa Reysol1:1Kawasaki Frontale22/02/2025 · J.League 2025
BKashiwa Reysol2:3Kawasaki Frontale20/07/2024 · J.League 2024
HKawasaki Frontale1:1Kashiwa Reysol25/05/2024 · J.League 2024
HKawasaki Frontale0:0Kashiwa Reysol09/12/2023 · Cúp Nhật Bản 2023
HKashiwa Reysol1:1Kawasaki Frontale29/10/2023 · J.League 2023
BKawasaki Frontale2:0Kashiwa Reysol28/05/2023 · J.League 2023
HKashiwa Reysol1:1Kawasaki Frontale17/09/2022 · J.League 2022
BKawasaki Frontale1:0Kashiwa Reysol09/04/2022 · J.League 2022
Tính đến 31/10 14:01
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 39 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 19 trận
Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 17 trận
Tính đến 30/10 17:31
Huấn luyện viên
Kashiwa ReysolHuấn luyện viên Ricardo Rodriguez
Kawasaki FrontaleHuấn luyện viên Shigetoshi Hasebe
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 30/10 17:31
Các trận tiếp theo
20/11/202617:00 vs ChibaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League24/11/202614:45 vs Newcastle Jets (Australia)McDonald Jones StadiumĐội kháchAFC Champions League28/11/202614:00 vs Sanfrecce HiroshimaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League01/12/202617:00 vs Công an Hà NộiSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàAFC Champions League06/12/202614:00 vs Avispa FukuokaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàJ.League09/12/202617:00 vs OkayamaSankyo Frontier Kashiwa StadiumChủ nhàCúp Nhật Bản
21/11/202613:00 vs Avispa FukuokaKawasaki Todoroki StadiumChủ nhàJ.League25/11/202617:00 vs V-Varen NagasakiPeace StadiumĐội kháchJ.League29/11/202613:00 vs Gamba OsakaKawasaki Todoroki StadiumChủ nhàJ.League04/12/202616:30 vs F.C. TokyoAjinomoto StadiumĐội kháchJ.League09/12/202617:00 vs Yokohama F. MarinosKawasaki Todoroki StadiumChủ nhàCúp Nhật Bản13/12/202613:00 vs Urawa RedsSaitama StadiumĐội kháchJ.League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Kashiwa Reysol gặp Kawasaki Frontale tại J.League Cup Giai đoạn 1 vào 15/11/2026 15:00 UTC+07 tại Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Kashiwa Reysol thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Kawasaki Frontale thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, Kashiwa Reysol thắng 1, Kawasaki Frontale thắng 4, hòa 6.
Kashiwa Reysol · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol (11/11) · Trận tiếp theo: Kashiwa Reysol vs Chiba (20/11)
Kawasaki Frontale · Trận trước: Kawasaki Frontale vs Kashiwa Reysol (11/11) · Trận tiếp theo: Kawasaki Frontale vs Avispa Fukuoka (21/11)
Các trận J.League Cup Giai đoạn 1 khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Suwon FC vs Ansan Greeners và 2 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Iris
- Nhận định V-Varen Nagasaki vs Verdy và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Colorado Rapids vs Chicago Fire và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Sable
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Chiba vs Avispa Fukuoka (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Jeonnam vs Seongnam (1/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Ulsan HD vs Gangwon và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định Melbourne Victory vs Central Coast Mariners (1/11) · Bot AI Juno
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Ace
- Nhận định Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers và 1 trận khác (1/11) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- New Orleans Pelicans vs Atlanta Hawks
- San Antonio Spurs vs Minnesota Timberwolves
- Milwaukee Bucks vs Cleveland Cavaliers
- Memphis Grizzlies vs Sacramento Kings
- Houston Rockets vs Oklahoma City Thunder
- Colorado Rapids vs Chicago Fire
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.